100 đề luyện tập Toán 7
Khóa cố định 50 đề học kì I và 50 đề học kì II. Mỗi đề chỉ mở khi đã tự giải, kiểm tra học vượt và xác nhận đủ đúng 10,00 điểm.
Ma trận kiến thức đã khóa
| Chương | Chủ đề | Kiến thức | Yêu cầu cần đạt | Dạng câu | Mức độ | Số câu / 50 đề |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | Số hữu tỉ | Tập hợp ℚ; số đối; giá trị tuyệt đối; bốn phép tính; lũy thừa; chuyển vế | Biểu diễn, so sánh, tính đúng và mô hình hóa tình huống | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 110 |
| II | Số thực | Số thập phân vô hạn tuần hoàn; số vô tỉ; căn bậc hai; ℝ; làm tròn | Phân loại, ước lượng, so sánh và dùng độ chính xác phù hợp | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 70 |
| III | Góc và đường thẳng song song | Góc đặc biệt; tia phân giác; dấu hiệu song song; tiên đề Euclid; định lí | Tính góc và lập luận có căn cứ, không suy từ hình vẽ | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 100 |
| IV | Tam giác bằng nhau | Tổng góc; c.c.c, c.g.c, g.c.g; tam giác vuông; tam giác cân; đường trung trực | Chọn đúng dữ kiện, chứng minh và suy ra yếu tố tương ứng | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 150 |
| V | Thu thập và biểu diễn dữ liệu | Phân loại dữ liệu; mẫu đại diện; biểu đồ quạt tròn; biểu đồ đoạn thẳng | Đọc, tính, phản biện dữ liệu và không suy diễn quá mức | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 60 |
| Ôn | Kết nối học kì I | Liên kết số – hình – dữ liệu, dùng kiến thức Toán 6 làm nền | Giải quyết vấn đề nhiều bước nhưng không dùng HKII hoặc Toán 8 | Đ/S • Trả lời ngắn | VD → VDC | 10 |
| Tổng ma trận cố định của học kì | 500 câu | |||||
Lưu ý thẩm định: Phạm vi được đối chiếu với Chương trình GDPT môn Toán ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT. Việc khóa HKI/HKII bám tuyến Kết nối tri thức đang dùng trên UocMoLon; nhà trường có thể điều chỉnh tiến độ dạy học tại lớp.
50 đề học kì I
Số hữu tỉ không nhầm dấu
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Từ căn bậc hai đến số thực
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Góc quanh em
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Tam giác và dữ kiện
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Đọc dữ liệu có căn cứ
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Lũy thừa đúng quy tắc
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Trục số và khoảng cách
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Song song qua dấu hiệu
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Tam giác cân nền tảng
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Khóa nền tảng HKI
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Phép tính hữu tỉ
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Ước lượng số thực
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Góc đối đỉnh – kề bù
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Ba trường hợp bằng nhau
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Biểu đồ kể chuyện
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Chuyển vế có kiểm ngược
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Căn bậc hai không đoán
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Từ góc đến song song
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tam giác vuông và đường trung trực
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối chuẩn 20
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Thứ tự phép tính
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Số vô tỉ và làm tròn
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tiên đề – định lí – kết luận
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Suy ra yếu tố tương ứng
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tổng hợp chuẩn HKI
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Biểu thức hữu tỉ nhiều bước
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Kẹp căn giữa hai số nguyên
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Góc qua nhiều quan hệ
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Chứng minh tam giác bằng nhau
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Dữ liệu và phản biện
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Số – hình – dữ liệu
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Quy tắc dấu nâng cao
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Song song có tham số
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Tam giác cân có đường phụ
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Nâng cao HKI 35
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Mô hình hóa bằng số hữu tỉ
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Ước lượng có kiểm chứng
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Góc không suy từ hình
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Chuỗi suy luận tam giác
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Khóa nâng cao HKI
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách số hữu tỉ
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách số thực
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách đường song song
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách tam giác
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách dữ liệu
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối không học vượt 46
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối không học vượt 47
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối không học vượt 48
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối không học vượt 49
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Chinh phục HKI – Đề 50
Số hữu tỉ, số thực, góc – đường thẳng song song, tam giác bằng nhau và dữ liệu
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00