100 đề luyện tập Toán 8
Khóa cố định 50 đề học kì I và 50 đề học kì II. Mỗi đề chỉ mở khi đã tự giải, kiểm tra học vượt và xác nhận đủ đúng 10,00 điểm.
Ma trận kiến thức đã khóa
| Chương | Chủ đề | Kiến thức | Yêu cầu cần đạt | Dạng câu | Mức độ | Số câu / 50 đề |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | Đa thức | Đơn thức, đa thức nhiều biến; thu gọn; giá trị; cộng, trừ, nhân; chia đa thức cho đơn thức | Nhận dạng, tính đúng, quản lí dấu và mô hình hóa trong phạm vi đã học | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 110 |
| II | Hằng đẳng thức và ứng dụng | Bảy hằng đẳng thức; khai triển; tính nhanh; phân tích đa thức thành nhân tử | Nhận dạng hai chiều, chọn phương pháp có căn cứ, không biến đổi mò | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 110 |
| III | Tứ giác | Tứ giác; hình thang cân; hình bình hành; hình chữ nhật; hình thoi; hình vuông | Tính góc, dùng đúng tính chất và chọn đủ dấu hiệu nhận biết | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 120 |
| IV | Định lí Thalès | Thalès thuận–đảo; đường trung bình tam giác; tính chất đường phân giác | Lập tỉ lệ đúng thứ tự, tính độ dài, chứng minh song song và đo gián tiếp | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 90 |
| V | Dữ liệu và biểu đồ | Thu thập, phân loại; bảng; biểu đồ; phân tích số liệu và phát hiện cách biểu diễn gây hiểu nhầm | Đọc, tính, chọn biểu đồ và kết luận không vượt quá dữ liệu | MCQ • Đ/S • Trả lời ngắn | NB → VDC | 60 |
| Ôn | Kết nối học kì I | Liên kết đại số – hình học – dữ liệu, dùng Toán 6–7 làm nền | Giải quyết vấn đề nhiều bước nhưng không dùng phân thức, hàm số, xác suất hay đồng dạng | Trả lời ngắn | VD → VDC | 10 |
| Tổng ma trận cố định của học kì | 500 câu | |||||
Lưu ý thẩm định: Phạm vi được đối chiếu với Chương trình GDPT do Bộ GD&ĐT công bố, ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT. Việc khóa HKI/HKII bám tuyến Kết nối tri thức đang dùng trên UocMoLon; nhà trường có thể điều chỉnh tiến độ dạy học tại lớp.
50 đề học kì I
Đơn thức và đa thức đúng bản chất
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Thu gọn không nhầm hạng tử
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Phép tính đa thức có kiểm ngược
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Nhận dạng hằng đẳng thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Tứ giác và tổng các góc
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Thalès từ tỉ lệ đúng
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Dữ liệu nói điều gì
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Đại số và hình học nền tảng
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối năm chương HKI
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Khóa nền tảng Toán 8
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 30 phút
- Điểm
- 10,00
Đa thức nhiều biến
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Bảy hằng đẳng thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tứ giác đặc biệt
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Đường trung bình tam giác
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Biểu đồ không gây hiểu nhầm
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Nhân chia đa thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Phân tích thành nhân tử
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Cây dấu hiệu tứ giác
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Đường phân giác và tỉ số
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Dữ liệu có căn cứ
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tính nhanh bằng cấu trúc
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Chứng minh hình bình hành
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Hình chữ nhật – hình thoi
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tỉ lệ trong tam giác
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Tổng hợp chuẩn HKI
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 35 phút
- Điểm
- 10,00
Đa thức nhiều bước
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Hằng đẳng thức hai chiều
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Chuỗi suy luận tứ giác
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Thalès thuận và đảo
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Phản biện biểu đồ
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Mô hình hóa bằng đa thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Chọn cách phân tích nhân tử
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Điều kiện đủ của hình vuông
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Đo gián tiếp bằng tỉ lệ
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Nâng cao HKI 35
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Đại số không biến đổi mò
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Tứ giác từ dữ kiện ẩn
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Tỉ lệ có kiểm tra tương ứng
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Dữ liệu và kết luận
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Khóa nâng cao HKI
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 40 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách đa thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách hằng đẳng thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách tứ giác
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách Thalès
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Thử thách dữ liệu
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối đại số – hình học
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối tỉ lệ – dữ liệu
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Kết nối hình – biểu thức
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
HKI không học vượt
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00
Chinh phục Toán 8 – Đề 50
Đa thức; hằng đẳng thức; tứ giác; định lí Thalès; dữ liệu và biểu đồ
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 45 phút
- Điểm
- 10,00