50 đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Toán
Đúng 90 phút, 12 câu nhiều lựa chọn, 4 câu Đúng/Sai gồm 16 ý và 6 câu trả lời ngắn. Mỗi đề có đủ 34 lệnh hỏi, chấm đúng thang 10 và mở lời giải sau khi nộp.
Khung ba phần và 34 lệnh hỏi bám cấu trúc Bộ GD&ĐT công bố từ năm 2025; năm 2026 giữ ổn định phương án này.
Đây là đề mới do UocMoLon biên soạn theo ma trận, không phải đề Bộ và không sao chép đề thương mại. Đề tham khảo chính thức chỉ dùng để đối chiếu định dạng và tinh thần đánh giá.
Ma trận tổng thể của 50 đề
| Nền kiến thức | Mạch nội dung | Lệnh hỏi / đề | Lệnh hỏi / 50 đề | Định dạng |
|---|---|---|---|---|
| Lớp 12 | Ứng dụng đạo hàm, khảo sát và tối ưu | 8 | 400 | MCQ • Đ/S • TL ngắn |
| Lớp 12 | Nguyên hàm, tích phân và ứng dụng | 2 | 100 | MCQ • TL ngắn |
| Lớp 12 | Vectơ, tọa độ Oxyz và hình học không gian | 7 | 350 | MCQ • Đ/S • TL ngắn |
| Lớp 12 | Thống kê ghép nhóm, xác suất có điều kiện và Bayes | 7 | 350 | MCQ • Đ/S • TL ngắn |
| Lớp 11 | Lượng giác | 2 | 100 | MCQ • TL ngắn |
| Lớp 11 | Dãy số, cấp số cộng và cấp số nhân | 5 | 250 | MCQ • Đ/S • TL ngắn |
| Lớp 11 | Hàm số mũ, lôgarit | 2 | 100 | MCQ • TL ngắn |
| Lớp 11 | Xác suất và thống kê nền | 1 | 50 | MCQ |
| Tổng tuyến đã khóa | 34 | 1.700 | 12 MCQ + 16 Đ/S + 6 TL ngắn | |
Ma trận kiến thức Đề 01
| Phần | Câu | Chuyên đề | Lớp | Dạng | Mức độ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | 1 | Hàm số lượng giác | 11 | MCQ | Nhận biết | 0,25 |
| I | 2 | Dãy số – cấp số | 11 | MCQ | Nhận biết | 0,25 |
| I | 3 | Hàm số mũ – lôgarit | 11 | MCQ | Nhận biết | 0,25 |
| I | 4 | Xác suất – thống kê nền | 11 | MCQ | Nhận biết | 0,25 |
| I | 5 | Đạo hàm và cực trị | 12 | MCQ | Thông hiểu | 0,25 |
| I | 6 | Đồ thị và đường tiệm cận | 12 | MCQ | Thông hiểu | 0,25 |
| I | 7 | Vectơ trong không gian | 12 | MCQ | Thông hiểu | 0,25 |
| I | 8 | Độ phân tán dữ liệu ghép nhóm | 12 | MCQ | Thông hiểu | 0,25 |
| I | 9 | Nguyên hàm – tích phân | 12 | MCQ | Thông hiểu | 0,25 |
| I | 10 | Phương pháp tọa độ Oxyz | 12 | MCQ | Vận dụng | 0,25 |
| I | 11 | Xác suất có điều kiện | 12 | MCQ | Vận dụng | 0,25 |
| I | 12 | Mô hình tối ưu | 12 | MCQ | Vận dụng | 0,25 |
| II | 1 (a–d) | Khảo sát hàm số | 12 | Đúng/Sai | TH → VDC | tối đa 1,00 |
| II | 2 (a–d) | Hình học tọa độ Oxyz | 12 | Đúng/Sai | TH → VDC | tối đa 1,00 |
| II | 3 (a–d) | Xác suất toàn phần – Bayes | 12 | Đúng/Sai | TH → VDC | tối đa 1,00 |
| II | 4 (a–d) | Cấp số nhân | 11 | Đúng/Sai | TH → VDC | tối đa 1,00 |
| III | 1 | Dãy số / lượng giác | 11 | Trả lời ngắn | Thông hiểu | 0,50 |
| III | 2 | Mũ – lôgarit / xác suất | 11 | Trả lời ngắn | Thông hiểu | 0,50 |
| III | 3 | Tối ưu bằng đạo hàm | 12 | Trả lời ngắn | Vận dụng | 0,50 |
| III | 4 | Tích phân | 12 | Trả lời ngắn | Vận dụng | 0,50 |
| III | 5 | Khoảng cách Oxyz | 12 | Trả lời ngắn | Vận dụng | 0,50 |
| III | 6 | Bayes | 12 | Trả lời ngắn | Vận dụng cao | 0,50 |
| Tổng điểm tối đa | 10,00 | |||||
Phần II chấm theo từng câu: đúng 1 ý = 0,10; 2 ý = 0,25; 3 ý = 0,50; 4 ý = 1,00. Vì vậy tổng tối đa của bốn câu là 4,00 điểm.
Chọn đề và bắt đầu 90 phút
Đáp án luôn khóa trước khi nộp
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00
12 MCQ • 4 câu Đ/S • 6 trả lời ngắn
- Thời gian
- 90 phút
- Thang điểm
- 10,00