- Tóm tắt được cốt truyện theo các sự việc chính, không chép lại từng câu.
- Nhận xét nhân vật từ hành động, lời nói và quan hệ với cộng đồng.
- Phân biệt chi tiết của thế giới nghệ thuật với dữ kiện khoa học hoặc lịch sử.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủThần thoại • Sử thi
Con người kể lại nguồn gốc
Một cộng đồng gửi điều gì về thế giới và con người qua những câu chuyện lớn?
Chương học đưa học sinh từ việc nhận ra không gian, thời gian, nhân vật phi thường đến chỗ lí giải chức năng của chi tiết, lời kể và bối cảnh văn hoá. Ngữ liệu mô phỏng được ghi rõ ranh giới, giúp luyện thao tác mà không đánh tráo với di sản dân gian có thật.
- Nhận biết không gian, thời gian, cốt truyện và nhân vật của thần thoại, sử thi.
- Phân tích tác dụng của một chi tiết phi thường trong chỉnh thể tác phẩm.
- Đặt cách lí giải nguồn gốc vào thế giới quan và bối cảnh văn hoá của cộng đồng.
- Sửa lỗi dùng từ; dùng liệt kê và thành phần chêm xen có mục đích.
- Viết bài phân tích một yếu tố nghệ thuật và đoạn liên hệ hai cách hình dung văn hoá.
Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi
Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 10 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.
Người chia lối cho các dòng sông
Văn bản do website tự biên soạn để luyện cách đọc thần thoại; không phải truyện dân gian được sưu tầm và không đại diện cho tín ngưỡng của một cộng đồng có thật.
Thuở mặt đất còn liền như một phiến đá, nước mưa chỉ tụ thành hồ, chẳng biết đường ra biển. Mùa nắng, cỏ cháy quanh bờ; mùa mưa, nước tràn qua mái nhà. Người dưới đất ngước lên hỏi, nhưng mây chỉ đi và núi chỉ im.
Bấy giờ, bà Nguồn bước ra từ lòng núi. Tóc bà dài và đen, chạm vào đâu thì đất mềm đến đó. Bà gọi chim bói cá, gọi đàn kiến, gọi cả những hạt cát nhỏ bé. Chim nhìn đường thấp từ trên cao; kiến tìm khe đất; cát lăn xuống trước để đánh dấu. Bà Nguồn dùng mái tóc kéo một đường từ núi ra biển, nước theo sau thành dòng sông đầu tiên.
Nhưng con người tranh nhau giữ nước. Làng trên dựng đá, làng dưới đắp bờ, dòng sông bị nghẹn giữa hai phía. Bà Nguồn không nổi giận. Bà tách tóc mình thành nhiều nhánh, cho nước vòng qua ruộng, qua rừng rồi gặp nhau ở cửa biển. Bà bảo: ‘Nước không ở lại với một người. Nó đi qua mỗi nhà để mọi nhà biết nhường lối.’
Khi các dòng sông đã có đường, bà trở vào núi. Từ đó, những mạch nước nhỏ vẫn rỉ qua đá. Người ta nói đó là những sợi tóc bà còn để lại, nhắc rằng con sông bắt đầu từ một nơi nhưng sống được nhờ rất nhiều miền đất mở đường.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Không gian và thời gian của truyện có gì khác đời sống thông thường?+
Gợi đường: Tìm dấu hiệu ở câu mở đầu và phạm vi hành động của bà Nguồn.
Đáp án tham khảo: Truyện diễn ra ở thời khởi nguyên ‘thuở mặt đất còn liền’, khi sông chưa có lối. Không gian bao trùm núi, đồng bằng và biển; nhân vật có thể tác động tới toàn bộ địa hình. Quy mô ấy phù hợp cách thần thoại hình dung sự hình thành thế giới.
2Vì sao chim, kiến và cát cùng xuất hiện trong việc mở sông?+
Gợi đường: Đừng chỉ kể lại. Hãy nêu khả năng riêng của từng loài và ý nghĩa của phép liệt kê.
Đáp án tham khảo: Chim nhìn từ cao, kiến tìm khe, cát lăn theo chỗ thấp. Ba hình ảnh biến quan sát tự nhiên thành những trợ lực có ý chí, đồng thời cho thấy công việc lớn được làm nên từ nhiều năng lực, kể cả những vật rất nhỏ.
3Chi tiết bà Nguồn tách tóc thành nhiều nhánh giải thích và gửi gắm điều gì?+
Gợi đường: Tách chức năng giải thích nguồn gốc khỏi lớp nghĩa về cộng đồng.
Đáp án tham khảo: Ở tầng cốt truyện, tóc phân nhánh giải thích vì sao sông có nhiều nhánh và mạch nước trong núi. Ở tầng ý nghĩa, hành động ấy phản bác việc giữ nước cho riêng mình, đề cao chia sẻ nguồn sống. Đây là cách giải thích bằng tưởng tượng nghệ thuật, không phải tri thức địa chất.
Khúc hát qua đèo Gió Đứng
Văn bản do website tự biên soạn để nhận diện quy mô cộng đồng, nhân vật đại diện và giọng kể trang trọng; không phải bản dịch hay trích đoạn của một sử thi dân gian.
Ba mùa liền gió chặn đèo, đoàn người bên thung lũng không đổi được muối lấy lúa. Đá lăn kín lối, cây lớn nằm ngang như những con thú ngủ. Già làng gọi mọi nhà đến sân chung. Người mang rìu, người mang dây, người nấu cơm cho đoàn mở đường. Ai cũng nhắc tên Y Rin, người trẻ tuổi có đôi vai bền như cột nhà dài.
Y Rin không đi một mình. Trước chàng là những người dò đá; sau chàng là trai gái cùng kéo dây; bên sườn đèo, người già đánh chiêng giữ nhịp. Mỗi nhát rìu đáp một tiếng chiêng, mỗi tảng đá chuyển đi là một khoảng trời mở rộng. Gió quật ngã chàng ba lần, cả ba lần những cánh tay phía sau lại nâng chàng dậy.
Đến tảng đá cuối cùng, Y Rin buộc dây quanh lưng, gọi mọi người kéo cùng một nhịp. Đá rung mà chưa chuyển. Chàng không gọi sức mạnh của riêng mình; chàng gọi tên từng dòng họ đã góp người, góp gạo, góp dây. Tiếng gọi chạy dọc sườn núi, đoàn người dồn sức, tảng đá lăn xuống vực và con đường hiện ra.
Khi đoàn buôn đầu tiên qua đèo, người ta đặt vòng đồng lên vai Y Rin. Chàng tháo vòng, treo giữa nhà chung: ‘Vai tôi chỉ đứng được vì có bao nhiêu bàn tay đỡ phía sau.’ Từ ấy, mỗi lần qua đèo Gió Đứng, trẻ nhỏ đều nghe kể tên người mở lối; nhưng sau tên Y Rin là tên của cả thung lũng.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Nhân vật Y Rin mang phẩm chất phi thường nhưng có tách khỏi cộng đồng không?+
Gợi đường: Theo dõi các từ ‘trước’, ‘sau’, ‘bên’ và ba lần nhân vật được nâng dậy.
Đáp án tham khảo: Không. Y Rin có sức bền và vai trò quy tụ, nhưng con đường được mở bởi người dò đá, người kéo dây, người đánh chiêng, người góp lương thực. Phẩm chất cá nhân được đặt trong sức mạnh cộng đồng, đúng với kiểu nhân vật đại diện thường gặp ở sử thi.
2Lời kể tạo âm hưởng trang trọng bằng những cách nào?+
Gợi đường: Tìm so sánh, điệp cấu trúc, liệt kê và nhịp câu.
Đáp án tham khảo: Các so sánh có quy mô lớn, chuỗi liệt kê, cấu trúc lặp ‘mỗi… mỗi…’, ‘người… người…’ và những câu cân xứng tạo nhịp ngân, nâng sự việc mở đường thành kí ức chung chứ không chỉ là việc lao động thường ngày.
3Vì sao chiếc vòng đồng được treo ở nhà chung?+
Gợi đường: Giải thích sự chuyển dịch từ phần thưởng cá nhân sang biểu tượng cộng đồng.
Đáp án tham khảo: Chiếc vòng ban đầu tôn vinh Y Rin, nhưng việc treo ở nhà chung xác nhận chiến công thuộc về mọi người. Chi tiết hoàn tất quan niệm anh hùng: người dẫn đầu đáng kính vì biết quy tụ và ghi nhận sức mạnh phía sau mình.
Đừng đưa chiếc thước hôm nay về đo một thế giới xa xưa
Văn bản hướng dẫn do website biên soạn. Hai ngữ liệu trước là bài tập mô phỏng; khi học văn bản dân gian cụ thể, cần đọc chú thích về cộng đồng, bản kể, người sưu tầm hoặc dịch giả.
Một chi tiết phi thường không tự động là ‘vô lí’. Trong thế giới thần thoại, bà Nguồn có thể dùng tóc mở sông vì truyện đang tổ chức hiện thực bằng quy luật nghệ thuật khác đời sống thường ngày. Câu hỏi có ích không phải ‘ngoài đời làm thế được không?’ mà là ‘chi tiết ấy giúp cộng đồng cắt nghĩa điều gì và coi trọng điều gì?’.
Tuy vậy, tôn trọng bối cảnh không có nghĩa là tin mọi lời kể là sự thật khoa học, cũng không có nghĩa miễn bình luận mọi quan niệm. Người đọc cần ba bước: mô tả chi tiết đúng như văn bản; đặt nó vào thể loại và hoàn cảnh văn hoá; sau đó mới đánh giá giá trị còn lại hoặc khoảng cách với hôm nay.
Khi liên hệ hai nền văn hoá, hãy so sánh cùng một phương diện: cách hình dung người mở nguồn, quan hệ giữa anh hùng và cộng đồng, hoặc thái độ với thiên nhiên. Đừng xếp hạng nền văn hoá nào ‘tiến bộ hơn’ từ một chi tiết đơn lẻ. Một nhận xét có trách nhiệm luôn nêu rõ văn bản, bản kể và giới hạn hiểu biết của người viết.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Ba bước đọc theo bối cảnh là gì?+
Gợi đường: Chép đúng ba động từ mở đầu mỗi bước rồi giải thích ngắn.
Đáp án tham khảo: Mô tả chi tiết theo văn bản; đặt chi tiết vào thể loại và hoàn cảnh văn hoá; sau đó mới đánh giá giá trị hoặc khoảng cách với hiện tại. Trật tự này giúp người đọc không phán xét trước khi hiểu.
2Vì sao tôn trọng thần thoại không đồng nghĩa với coi đó là khoa học?+
Gợi đường: Phân biệt mục đích của hình tượng nghệ thuật với mục đích kiểm chứng của khoa học.
Đáp án tham khảo: Thần thoại dùng tưởng tượng để cắt nghĩa thế giới và lưu giữ quan niệm của cộng đồng; khoa học giải thích bằng quan sát, bằng chứng và khả năng kiểm chứng. Trân trọng giá trị văn hoá không đòi hỏi xóa khác biệt giữa hai kiểu tri thức.
3Một liên hệ văn hoá có trách nhiệm cần tránh hai điều gì?+
Gợi đường: Tìm hai kiểu kết luận vội được cảnh báo ở đoạn cuối.
Đáp án tham khảo: Cần tránh xếp hạng cả nền văn hoá từ một chi tiết và tránh nói chung chung khi chưa nêu văn bản, bản kể, phương diện so sánh. Người viết cũng phải thừa nhận giới hạn tư liệu của mình.
Học ngay nơi chữ tạo nghĩa
Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.
Sửa lỗi dùng từ
Từ phải đúng nghĩa, đúng khả năng kết hợp và hợp phong cách. Khi sửa, xác định ý muốn nói trước rồi mới thay; đừng đổi sang từ Hán Việt chỉ để câu có vẻ trang trọng.
- Sai: ‘Y Rin triệu tập tảng đá.’ Sửa: ‘Y Rin cùng mọi người dịch chuyển tảng đá.’
- Chưa hợp: ‘Câu chuyện khoa học về bà Nguồn.’ Sửa: ‘Câu chuyện tưởng tượng về nguồn gốc các dòng sông.’
- ‘Hùng vĩ’ thường tả cảnh hoặc quy mô; ‘dũng cảm’ tả phẩm chất con người.
Phép liệt kê
Liệt kê sắp nối tiếp các từ hoặc cụm từ cùng chức năng để diễn tả đầy đủ hơn. Trật tự có thể theo không gian, thời gian, mức độ hoặc logic; dấu câu phải giúp người đọc nhìn ra các vế.
- ‘Người mang rìu, người mang dây, người nấu cơm’ làm hiện rõ nhiều đóng góp.
- Có thể tăng tiến: ‘đá rung, đá chuyển, đá lăn xuống vực’.
- Nếu các mục dài và đã có dấu phẩy bên trong, nên dùng dấu chấm phẩy.
Thành phần chêm xen
Phần chêm xen bổ sung giải thích, thái độ hoặc nguồn thông tin, thường tách bằng dấu phẩy, gạch ngang hay ngoặc đơn. Bỏ phần ấy, nòng cốt câu vẫn đứng được.
- Y Rin — người trẻ tuổi có đôi vai bền — bước lên trước.
- Bà Nguồn, theo lời kể trong văn bản mô phỏng, trở về lòng núi.
- Dùng ngoặc đơn cho thông tin phụ gọn, không biến cả đoạn thành chuỗi ngoặc.
Phân tích một chi tiết tạo nên tầm vóc nhân vật
Viết bài khoảng 600–700 chữ phân tích chi tiết Y Rin gọi tên từng dòng họ trước khi tảng đá chuyển đi. Làm rõ vị trí, cách thể hiện, tác dụng với nhân vật và quan niệm cộng đồng; không biến văn bản mô phỏng thành tư liệu về một dân tộc có thật.
- 1Nêu vấn đề
- 2Đặt chi tiết vào cảnh
- 3Đọc cách kể
- 4Nối với nhân vật
- 5Mở ra cộng đồng
- 6Đánh giá có giới hạn
Mỗi phần phải làm một việc
01Giới thiệu văn bản, ranh giới nguồn và chi tiết cần phân tích.
02Tóm lược tình huống trước chi tiết trong hai đến ba câu.
03Phân tích động từ ‘gọi’, phép liệt kê và sự chuyển từ sức riêng sang sức chung.
04Chỉ ra chi tiết làm sáng phẩm chất quy tụ, biết ơn của Y Rin.
05Liên hệ chiếc vòng đồng ở cuối để thấy quan niệm chiến công cộng đồng.
06Khẳng định giá trị nghệ thuật; nhắc đây là văn bản mô phỏng, không suy rộng thành phong tục có thật.
Bản tham khảo: Khi người anh hùng gọi tên những bàn tay phía sau
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.
Trong văn bản mô phỏng giọng kể sử thi ‘Khúc hát qua đèo Gió Đứng’, Y Rin được giới thiệu bằng tầm vóc nổi bật, nhưng chàng không trở thành người anh hùng đứng một mình trước cộng đồng. Chi tiết chàng gọi tên từng dòng họ trước khi tảng đá cuối cùng chuyển đi là điểm hội tụ của cách xây dựng ấy. Nó vừa đẩy hành động đến cao trào, vừa cho thấy sức mạnh của nhân vật chỉ trọn nghĩa khi gắn với mọi người.
Chi tiết xuất hiện đúng lúc sức lực tưởng đã chạm giới hạn. Đoàn người kéo, đá rung mà chưa chuyển; nếu Y Rin bất ngờ dùng một năng lực thần kì, chiến công sẽ thuộc riêng chàng. Trái lại, chàng ‘không gọi sức mạnh của riêng mình’ mà gọi tên những dòng họ đã góp người, góp gạo, góp dây. Phép liệt kê làm hiện ra cả phần lao động dễ bị khuất sau hình ảnh người dẫn đầu. Động từ ‘gọi’ vì thế không chỉ là phát tiếng; nó tập hợp kí ức và nhắc mỗi người rằng mình có mặt trong việc chung.
Cách kể còn mở rộng âm thanh của lời gọi: tiếng ấy ‘chạy dọc sườn núi’, rồi đoàn người mới dồn sức. Sự phóng đại tạo âm hưởng trang trọng, nhưng điều được nâng cao không phải cơ bắp của một cá nhân. Đó là khả năng quy tụ của Y Rin và sức đáp lời của cả thung lũng. Ba lần chàng bị gió quật ngã, những cánh tay phía sau đã nâng chàng dậy; đến cao trào, chính lời chàng lại nâng tinh thần của mọi người. Quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng nhờ vậy có tính hai chiều.
Nếu bỏ lời gọi và để tảng đá tự chuyển sau một cố gắng cuối cùng của Y Rin, cảnh vẫn có thể gây ấn tượng về sức mạnh, nhưng ý nghĩa sẽ hẹp đi. Người đọc chỉ thấy một cá nhân vượt trở ngại. Trong cách kể hiện có, tên các dòng họ làm phần ‘hậu phương’ bước vào trung tâm cảnh. Người góp gạo không trực tiếp nắm dây vẫn dự phần; người giữ nhịp chiêng không đẩy đá vẫn giữ sức người khỏi rời rạc. Chi tiết vì thế sửa một cách nhìn dễ dãi về chiến công: phía sau khoảnh khắc nổi bật luôn có những công việc âm thầm chuẩn bị cho nó.
Chi tiết cũng chuẩn bị cho hành động ở cuối truyện. Nhận vòng đồng, Y Rin không giữ làm phần thưởng riêng mà treo ở nhà chung. Nếu lời gọi tên từng dòng họ cho cộng đồng hiện diện trong chiến công, chiếc vòng đặt chiến công trở lại đúng nơi nó thuộc về. Nhân vật đáng kính không vì chàng che lấp người khác, mà vì chàng nhìn thấy và gọi đúng tên những đóng góp phía sau mình.
Từ một hành động ngắn, văn bản dựng được tầm vóc nhân vật và quan niệm về người anh hùng: người đứng trước nhưng không đứng ngoài cộng đồng. Chi tiết cũng khiến chiến công có chiều sâu đạo đức, bởi người được tôn vinh biết từ chối việc một mình nhận lấy vinh quang. Tuy nhiên, ‘Khúc hát qua đèo Gió Đứng’ là ngữ liệu tự biên soạn để luyện đọc, không phải sử thi được sưu tầm của một dân tộc cụ thể. Bởi vậy, có thể phân tích hiệu quả nghệ thuật của chi tiết, nhưng không dùng nó để kết luận về phong tục hay lịch sử ngoài văn bản.
Liên hệ hai cách hình dung về nguồn sống
Viết khoảng 300–350 chữ liên hệ hình ảnh nước trong ‘Người chia lối cho các dòng sông’ với một truyện khởi nguyên em đã học hoặc được giáo viên cung cấp. Chỉ so sánh khi có văn bản cụ thể.
- 01Nêu hai văn bản và nguồn.
- 02Chọn một phương diện chung.
- 03Dẫn chi tiết mỗi bên.
- 04Chỉ điểm gặp và khác.
- 05Lí giải bằng bối cảnh trong khả năng tư liệu.
- 06Giới hạn kết luận.
Giới thiệu trong 4 phút một thần thoại hoặc sử thi có nguồn rõ, rồi trao đổi về giá trị còn lại hôm nay.
- 01
Nêu tên văn bản, dân tộc/nền văn hoá và bản đọc nếu biết.
- 02
Tóm tắt bằng ba mốc.
- 03
Chọn một chi tiết phi thường.
- 04
Đặt chi tiết vào thể loại và bối cảnh.
- 05
Nêu giá trị còn lại cùng giới hạn liên hệ.
85% trong chương, 15% nền cũ
11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.
01Nền cũTóm tắt khác kể lại toàn bộ ở điểm nào?
+
Tóm tắt chỉ giữ nhân vật, sự việc và quan hệ chính bằng lời gọn; kể lại có thể giữ nhiều chi tiết, nhịp và giọng kể hơn.
02Kiến thức chươngDấu hiệu nào cho thấy thời gian thần thoại trong ‘Người chia lối cho các dòng sông’?
+
Câu mở ‘Thuở mặt đất còn liền như một phiến đá’ đặt truyện vào thời khởi nguyên trước khi sông có lối.
03Kiến thức chươngBa trợ lực của bà Nguồn có khả năng gì?
+
Chim nhìn chỗ thấp từ cao, kiến tìm khe đất, cát lăn xuống trước đánh dấu đường nước.
04Kiến thức chươngVì sao không dùng truyện bà Nguồn như lời giải địa chất?
+
Đây là văn bản tưởng tượng mô phỏng thần thoại, dùng hình tượng để tạo nghĩa; không dựa trên bằng chứng khoa học kiểm chứng.
05Kiến thức chươngY Rin phi thường ở điểm nào ngoài sức bền?
+
Chàng biết quy tụ, ghi nhận đóng góp, gọi cộng đồng cùng hành động và trả chiến công về nhà chung.
06Kiến thức chươngÂm hưởng sử thi được tạo bằng hai thủ pháp nào?
+
Có thể nêu so sánh tầm vóc lớn, điệp cấu trúc, liệt kê, nhịp cân xứng hoặc phóng đại; cần chỉ đúng biểu hiện trong văn bản.
07Kiến thức chươngBa bước đọc theo bối cảnh?
+
Mô tả đúng chi tiết; đặt vào thể loại và hoàn cảnh văn hoá; sau đó mới đánh giá giá trị hoặc khoảng cách với hiện tại.
08Kiến thức chươngSửa lỗi: ‘Bà Nguồn triệu tập dòng sông ra biển.’
+
Có thể sửa: ‘Bà Nguồn mở lối cho dòng sông chảy ra biển.’ Từ ‘triệu tập’ không kết hợp tự nhiên với dòng sông trong ý này.
09Kiến thức chươngPhép liệt kê trong ‘góp người, góp gạo, góp dây’ có tác dụng gì?
+
Làm cụ thể nhiều dạng đóng góp và nhấn chiến công được chuẩn bị bằng sức người, lương thực, công cụ của cộng đồng.
10Kiến thức chươngBỏ phần chêm xen trong câu ‘Y Rin — người dẫn đầu đoàn — gọi mọi người’ thì nòng cốt nào còn lại?
+
‘Y Rin gọi mọi người.’
11Kiến thức chươngMột bài phân tích chi tiết cần đi qua những tầng nào?
+
Vị trí trong cốt truyện, cách biểu đạt, tác dụng với nhân vật/cấu trúc và ý nghĩa chủ đề, rồi đánh giá có giới hạn.
12Kiến thức chươngVì sao không nên xếp hạng hai nền văn hoá từ một chi tiết?
+
Một chi tiết không đại diện toàn bộ lịch sử và hệ giá trị; còn có khác biệt bản kể, bối cảnh, mục đích thể loại và giới hạn tư liệu.
13Nền cũNêu một cách nhận xét nhân vật có bằng chứng.
+
Gọi phẩm chất, dẫn một hành động/lời nói/lựa chọn, rồi giải thích chi tiết ấy bộc lộ phẩm chất ra sao; không chỉ gắn nhãn ‘tốt’, ‘dũng cảm’.
Em hãy dùng hai màu: một màu khoanh chi tiết phi thường, một màu ghi điều chi tiết ấy giúp cộng đồng cắt nghĩa hoặc coi trọng. Nếu chưa có nguồn của văn bản thứ hai, hãy nói rõ thay vì điền bằng trí nhớ mơ hồ.
Có thể hỏi con: ‘Chi tiết này đúng theo quy luật nào của thế giới truyện?’ trước khi hỏi ‘ngoài đời có thật không?’. Câu hỏi ấy giúp con tôn trọng tưởng tượng mà vẫn phân biệt văn chương với khoa học.
Ngữ liệu mô phỏng chỉ dùng để tách thao tác. Khi dạy, cần đặt cạnh văn bản thần thoại, sử thi xác định được nguồn; chấm học sinh ở khả năng đọc chi tiết trong chỉnh thể và giới hạn suy luận văn hoá.
Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách
Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.