- Phân biệt được thông tin chính, chi tiết và thái độ của người viết trong văn bản thông tin.
- Biết trích dẫn ngắn, dùng cước chú và ghi nguồn ở mức lớp 10.
- Biết đọc bảng đơn giản, nêu đại lượng, đơn vị và không suy nguyên nhân từ một chênh lệch đơn lẻ.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủThông tin tổng hợp • Báo cáo
Nghiên cứu để người khác kiểm được
Một báo cáo đáng tin cần câu hỏi, dữ liệu, cách làm và tài liệu tham khảo thế nào?
Chương học đi từ ba việc thật của nghiên cứu nhỏ: đặt câu hỏi vừa sức, dùng nguồn đúng vai trò và viết kết luận không lớn hơn dữ liệu. Mọi bảng số, thử nghiệm và báo cáo đều ghi rõ là mô phỏng; học sinh học cách để người khác tìm lại nguồn, làm lại quy trình và nhìn thấy cả giới hạn.
- Phân tích vai trò của dữ liệu, bố cục, nhan đề và phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản thông tin tổng hợp.
- Đặt câu hỏi nghiên cứu có đối tượng, phạm vi, biến quan sát và cách thu thập khả thi.
- Phân biệt dữ liệu gốc, lời chứng, tài liệu nền và diễn giải; không trộn các loại nguồn thành một kết luận.
- Trích dẫn, diễn giải, cước chú và lập danh mục tài liệu tham khảo theo một mẫu thống nhất.
- Viết và trình bày báo cáo có câu hỏi, phương pháp, kết quả, bàn luận, giới hạn và nguồn để người khác kiểm lại.
Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi
Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 11 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.
Ba tập giấy quanh một kệ sách
Các phiếu, con số, lời nói và góc đọc dưới đây đều do website tạo để luyện phân loại nguồn. Chúng không mô tả học sinh, thư viện hay khảo sát có thật; tuyệt đối không dùng làm số liệu về một trường cụ thể.
Câu hỏi ban đầu là: vì sao một số sách ở góc đọc thường được trả nhầm ngăn? Nhóm biên tập có ba tập giấy mô phỏng. Phiếu A là bốn biên bản kiểm kệ cuối ngày: lần 1 có 7 cuốn sai ngăn trên 60 cuốn được kiểm; lần 2 là 5/58; lần 3 là 8/63; lần 4 là 4/61. Phiếu cho thấy lỗi có xuất hiện nhưng không ghi ai trả sách, giờ nào hoặc người dùng đã nhìn loại nhãn nào.
Phiếu B ghi sáu lời nhận xét giả định. Ba lời nhắc ‘màu xanh và màu tím nhìn gần giống nhau khi hành lang tối’; hai lời nói người dùng tìm theo tên thể loại chứ không nhớ mã màu; một lời cho biết bạn trực từng xếp vội cuối giờ. Những lời này gợi các khả năng khác nhau, nhưng không đại diện cho toàn bộ người dùng và không tự chứng minh nguyên nhân của 24 cuốn sai ngăn trong Phiếu A.
Tài liệu C là bản hướng dẫn tự biên soạn về nhãn thông tin: một nhãn dễ dùng nên phối hợp ít nhất hai dấu hiệu khi người đọc cần phân biệt nhanh, chẳng hạn chữ và màu; chữ phải đủ tương phản, mã phải nhất quán. Tài liệu cung cấp nguyên tắc để thiết kế phương án thử, không phải bằng chứng rằng góc đọc đang sai vì thiếu nhãn chữ.
Đặt ba nguồn cạnh nhau, nhóm chưa thể trả lời chắc câu ‘vì sao’, nhưng có thể thu hẹp câu hỏi: trong một mô phỏng tìm ngăn, nhãn chỉ màu và nhãn chữ–màu khác nhau thế nào về thời gian và số lần chọn sai? Câu hỏi mới vừa với dữ liệu có thể tạo, tránh biến lời nhận xét thành kết luận và biến hướng dẫn thành kết quả.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Phiếu A cho biết chắc điều gì và thiếu dữ kiện nào để giải thích nguyên nhân?+
Gợi đường: Nêu đại lượng đã đếm; sau đó liệt kê ít nhất hai thông tin không có.
Đáp án tham khảo: Phiếu A cho biết bốn lần kiểm có tổng 24 lượt sách sai ngăn trên các số sách được kiểm tương ứng. Nó thiếu người/thời điểm xếp, loại nhãn đã nhìn, điều kiện ánh sáng và quy trình trả nên chưa giải thích được nguyên nhân.
2Vì sao sáu lời nhận xét ở Phiếu B không thể đại diện cho toàn bộ người dùng?+
Gợi đường: Xem số lượng, cách chọn người và mối liên hệ với từng lỗi có được nêu không.
Đáp án tham khảo: Chỉ có sáu lời giả định, không rõ người được chọn thế nào và không nối mỗi lời với một lần trả nhầm cụ thể. Chúng hữu ích để gợi giả thuyết, không đủ để ước lượng ý kiến chung hay khẳng định nguyên nhân.
3Tài liệu C giữ vai trò gì trong nghiên cứu?+
Gợi đường: Phân biệt nguyên tắc thiết kế với dữ liệu kết quả.
Đáp án tham khảo: Tài liệu C là nguồn nền giúp thiết kế nhãn chữ–màu và tiêu chí dễ đọc. Nó không đo góc đọc, nên không được dùng như kết quả chứng minh phương án chắc chắn hiệu quả.
Mười hai lượt tìm và một kết luận phải nói nhỏ
Bảng dưới đây là dữ liệu giả định do website tạo, không thu từ người thật. ‘Lượt’ là một lần tìm thẻ sách trong mô hình giấy; dữ liệu chỉ dùng để học cách đọc phương pháp, kết quả và giới hạn.
Câu hỏi: trong mô hình sáu ngăn, nhãn chỉ màu và nhãn kết hợp chữ–màu khác nhau thế nào về thời gian tìm đúng ngăn và số lần chọn sai? Vật liệu gồm sáu hộp giấy, mười hai thẻ tên sách hư cấu và đồng hồ. Phương án M dùng sáu màu; phương án CM dùng cùng màu kèm mã A–F. Một người thực hiện sáu lượt với M trước, rồi sáu lượt với CM. Mỗi lần đồng hồ dừng khi thẻ vào đúng ngăn; nếu đặt sai lần đầu thì ghi một lỗi và tiếp tục.
Bảng kết quả: M — thời gian từng lượt 48, 52, 45, 61, 50, 56 giây; thời gian trung bình 52,0 giây; 3/6 lượt chọn sai lần đầu. CM — 36, 33, 41, 35, 38, 34 giây; thời gian trung bình khoảng 36,2 giây; 1/6 lượt chọn sai lần đầu. Trong bộ mô phỏng này, CM có thời gian trung bình ngắn hơn 15,8 giây và ít hơn hai lượt sai lần đầu.
Kết quả ủng hộ việc tiếp tục thử nhãn chữ–màu, nhưng chưa chứng minh nó tốt hơn trong thư viện thật. Chỉ một người làm, số lượt ít và CM luôn được thực hiện sau nên người làm có thể nhanh lên vì đã quen vị trí. Màu in trên giấy cũng không phản ánh ánh sáng hành lang; mã A–F chưa chắc dễ hiểu với người dùng mới.
Một lần làm lại nên đổi thứ tự hai phương án, tráo vị trí hộp giữa các vòng, có nhiều người tham gia tự nguyện và thống nhất cách tính lỗi. Nếu làm với người thật, chỉ thu dữ liệu cần cho câu hỏi, giải thích mục đích, không ghi tên và cho phép dừng. Nghiên cứu nhỏ đáng tin không phải vì có nhiều số, mà vì người đọc biết số được tạo bằng cách nào.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Hai biến kết quả được đo là gì?+
Gợi đường: Đừng kể vật liệu; tìm hai đại lượng được so giữa M và CM.
Đáp án tham khảo: Hai biến kết quả là thời gian để đặt thẻ vào đúng ngăn, tính bằng giây, và số lượt chọn sai ngăn ở lần đặt đầu.
2Từ bảng, có thể kết luận chắc ở mức nào?+
Gợi đường: Giữ phạm vi ‘bộ mô phỏng này’; nêu cả thời gian và lỗi.
Đáp án tham khảo: Trong 12 lượt mô phỏng này, CM có thời gian trung bình khoảng 36,2 giây so với 52,0 giây của M và có 1 thay vì 3 lượt sai lần đầu. Chỉ có thể nói CM cho kết quả tốt hơn trong bộ thử này.
3Việc luôn làm M trước, CM sau tạo cách giải thích khác nào?+
Gợi đường: Nghĩ đến sự quen tay, quen vị trí sau sáu lượt đầu.
Đáp án tham khảo: Người thực hiện có thể nhanh và chính xác hơn ở CM vì đã quen vị trí các hộp, không chỉ vì nhãn tốt hơn. Đây là ảnh hưởng của thứ tự; cần đổi hoặc cân bằng thứ tự khi làm lại.
Một bảng số, hai cách kể
Hai đoạn tóm tắt do website tự biên soạn từ dữ liệu mô phỏng ở Đọc 2. Mục tiêu là kiểm nhan đề, thái độ, phương tiện phi ngôn ngữ và khả năng truy lại; không có báo cáo thực tế nào bị trích ở đây.
Bản A — Nhan đề: ‘Nhãn chữ–màu chấm dứt việc xếp sai sách’. Biểu đồ cột chỉ ghi 52 và 36,2, không nêu đơn vị; trục dọc bắt đầu ở 34. Đoạn kết viết: ‘Thử nghiệm chứng minh học sinh luôn tìm nhanh hơn khi có chữ, vì não bộ thích thông tin kép.’ Bản không cho biết số lượt, người thực hiện, thứ tự hay nguồn của nhận định về não bộ.
Bản B — Nhan đề: ‘Kết quả 12 lượt tìm ngăn trong mô hình nhãn màu và chữ–màu’. Bảng ghi thời gian trung bình (giây), số lượt sai lần đầu và chú thích ‘dữ liệu giả định’. Phần phương pháp nêu sáu lượt M làm trước sáu lượt CM; kết luận dùng cụm ‘trong bộ mô phỏng này’ và dành một đoạn cho ảnh hưởng thứ tự, cỡ thử nhỏ.
Cả hai bản dùng cùng chênh lệch 15,8 giây. Bản A biến chênh lệch thành lời hứa ‘chấm dứt’, chuyển từ một người mô phỏng sang ‘học sinh luôn’ và thêm cơ chế chưa có nguồn. Trục bắt đầu gần giá trị thấp còn làm chênh lệch trông lớn hơn. Bản B ít kịch tính hơn nhưng cho người đọc biết đại lượng, đơn vị, số lượt và điểm yếu của cách làm.
Một báo cáo dễ kiểm không giấu phần vụng về của nghiên cứu. Nhan đề đúng phạm vi, bảng có nhãn, phương pháp đủ để làm lại, nguồn được ghi và kết luận dừng đúng nơi dữ liệu dừng. Những điều ấy không làm báo cáo yếu; chúng cho phép người khác tiếp tục từ chỗ người viết đã đi tới.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Bản A có ba bước nhảy vượt dữ liệu nào?+
Gợi đường: Tìm lời hứa tuyệt đối, nhóm người bị khái quát và cơ chế chưa có nguồn.
Đáp án tham khảo: Bản A nói ‘chấm dứt’ từ một chênh lệch nhỏ, khái quát từ một người mô phỏng sang mọi học sinh và giải thích bằng ‘não bộ thích thông tin kép’ mà không có nguồn hay phép đo.
2Vì sao trục dọc bắt đầu ở 34 có thể gây ấn tượng sai?+
Gợi đường: So sánh phần chiều cao nhìn thấy của hai cột với giá trị thật 36,2 và 52.
Đáp án tham khảo: Khi cắt bỏ đoạn 0–34, phần cột 36,2 rất ngắn còn cột 52 cao hơn nhiều lần về hình ảnh, dù giá trị thật chỉ chênh 15,8 giây. Trục cắt không luôn sai nhưng phải ghi rõ và không dùng để phóng đại.
3Chi tiết nào trong B giúp người khác làm lại nghiên cứu?+
Gợi đường: Tìm số lượt, thứ tự, biến đo và nhãn dữ liệu.
Đáp án tham khảo: B ghi 12 lượt, sáu lượt mỗi phương án, M trước CM, thời gian tính bằng giây, lỗi ở lần chọn đầu và nhãn dữ liệu giả định. Các thông tin này giúp người khác dựng lại quy trình và nhận ra ảnh hưởng thứ tự.
Học ngay nơi chữ tạo nghĩa
Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.
Trích dẫn, diễn giải và tóm tắt
Trích dẫn trực tiếp giữ nguyên chữ và đặt trong ngoặc kép; diễn giải viết lại một ý cụ thể bằng cấu trúc của mình; tóm tắt rút phần chính của một nguồn dài. Cả ba đều phải ghi nguồn, và diễn giải không được chỉ thay vài từ.
- Trực tiếp: Phiếu B ghi ‘màu xanh và màu tím nhìn gần giống nhau khi hành lang tối’.
- Diễn giải: Một số lời nhận xét giả định cho rằng hai màu khó phân biệt trong ánh sáng yếu (Phiếu B).
- Tóm tắt: Phiếu B nêu ba khả năng gây nhầm nhưng không chứng minh nguyên nhân.
Danh mục tài liệu có thể truy lại
Mỗi nguồn cần đủ thông tin phù hợp loại tài liệu: tác giả/tổ chức, tên, nơi công bố hoặc bộ phận lưu, năm/ngày, đường dẫn và ngày truy cập nếu nội dung trực tuyến có thể đổi. Dùng một mẫu thống nhất và chỉ liệt kê nguồn thật sự đã dùng.
- Ước Mơ Lớn. ‘Mười hai lượt tìm và một kết luận phải nói nhỏ’. Ngữ văn 11, Chương 5, ngữ liệu mô phỏng, 2026.
- Với phiếu nội bộ: ghi tên phiếu, người/nhóm lập, ngày và nơi lưu để người đọc xin xem.
- Trong bài dùng kí hiệu [1], cuối bài phải có đúng mục [1] tương ứng.
Động từ chỉ mức độ kết luận
Chọn động từ theo sức của dữ liệu: ‘ghi nhận’, ‘cho thấy trong mẫu’, ‘gợi khả năng’, ‘ủng hộ việc thử tiếp’ yếu hơn nhưng chính xác hơn ‘chứng minh’, ‘gây ra’, ‘luôn’. Mức chắc chắn là một phần nội dung, không phải cách nói rụt rè.
- Đúng mức: ‘Trong 12 lượt mô phỏng, CM có thời gian trung bình thấp hơn.’
- Vượt mức: ‘Chữ làm mọi học sinh tìm sách nhanh hơn.’
- Khi chưa kiểm nguyên nhân, viết ‘đi cùng với’ hoặc ‘có chênh lệch’, không viết ‘khiến’.
Viết báo cáo nghiên cứu nhỏ có thể làm lại
Viết khoảng 600–700 chữ báo cáo thử nghiệm mô phỏng ở Đọc 2: so sánh nhãn màu và nhãn chữ–màu. Phải có câu hỏi, vật liệu/phương pháp, kết quả, bàn luận, giới hạn, đề xuất làm lại và danh mục nguồn; không biến dữ liệu giả định thành kết quả thật.
- 1Đặt câu hỏi
- 2Khai báo dữ liệu
- 3Mô tả cách làm
- 4Trình bày kết quả
- 5Giải thích vừa mức
- 6Nêu giới hạn
- 7Đề xuất làm lại
- 8Ghi nguồn
Mỗi phần phải làm một việc
01Nhan đề đúng phạm vi và nhãn ‘mô phỏng’.
02Câu hỏi cùng hai biến kết quả.
03Vật liệu, số lượt, thứ tự và cách tính lỗi.
04Bảng/đoạn kết quả có đơn vị.
05Bàn luận điều kết quả ủng hộ, không khẳng định nguyên nhân.
06Ít nhất ba giới hạn: một người, ít lượt, ảnh hưởng thứ tự.
07Cách làm lại và nguyên tắc nếu có người thật.
08Kết luận đúng phạm vi; danh mục nguồn đã dùng.
Bản tham khảo: So sánh hai kiểu nhãn trong 12 lượt tìm ngăn mô phỏng
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.
Mục tiêu và câu hỏi. Báo cáo này so sánh hai kiểu nhãn trong một mô hình giấy: nhãn chỉ màu (M) và nhãn kết hợp cùng màu với mã chữ A–F (CM). Câu hỏi là hai phương án khác nhau thế nào về thời gian tìm đúng ngăn và số lượt chọn sai ở lần đặt đầu. Toàn bộ dữ liệu do website tạo để luyện phương pháp; báo cáo không nghiên cứu học sinh hoặc một thư viện có thật.
Vật liệu và cách làm. Mô hình gồm sáu hộp giấy, mười hai thẻ tên sách hư cấu và một đồng hồ. Với phương án M, sáu hộp mang sáu màu; với CM, mỗi màu được giữ nguyên và thêm một mã từ A đến F. Một người thực hiện sáu lượt M trước, sau đó sáu lượt CM. Ở mỗi lượt, đồng hồ bắt đầu khi người làm nhận thẻ và dừng khi thẻ được đặt vào đúng hộp. Nếu hộp đầu tiên được chọn sai, lượt đó được ghi một lỗi; người làm tiếp tục cho tới khi đúng.
Kết quả. Thời gian của M lần lượt là 48, 52, 45, 61, 50 và 56 giây, trung bình 52,0 giây; ba trong sáu lượt chọn sai lần đầu. Thời gian của CM là 36, 33, 41, 35, 38 và 34 giây, trung bình khoảng 36,2 giây; một trong sáu lượt chọn sai lần đầu. Như vậy, trong bộ mô phỏng này, thời gian trung bình của CM ngắn hơn M khoảng 15,8 giây và số lượt sai lần đầu ít hơn hai.
Bàn luận. Kết quả ủng hộ việc thử tiếp phương án kết hợp chữ–màu. Hai dấu hiệu có thể giúp người làm đối chiếu khi một màu khó nhớ hoặc khó phân biệt. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chỉ cho thấy một chênh lệch; nó chưa đo người làm thực sự nhìn màu, nhìn chữ hay đơn giản là đã quen vị trí hộp. Vì thế, báo cáo không dùng các từ ‘chứng minh’, ‘gây ra’ hoặc ‘luôn nhanh hơn’.
Giới hạn thứ nhất là cỡ thử rất nhỏ: một người và sáu lượt cho mỗi phương án. Kết quả có thể thay đổi nếu dùng thẻ khác hoặc người khác. Thứ hai, thứ tự không được cân bằng. M luôn làm trước, CM luôn làm sau, nên kinh nghiệm từ sáu lượt đầu có thể làm thời gian sau ngắn hơn. Thứ ba, hộp giấy và màu in không tái hiện chiều cao kệ, ánh sáng, khoảng cách hoặc việc nhiều người cùng sử dụng một góc đọc. Mã A–F cũng do người thiết kế đặt, chưa được kiểm xem người dùng mới có hiểu ngay hay không.
Lần làm lại nên có ít nhất hai vòng với thứ tự đảo ngược: một nửa bắt đầu bằng M, nửa còn lại bắt đầu bằng CM. Vị trí hộp cần được tráo giữa các vòng để giảm hiệu ứng nhớ chỗ; bộ thẻ và quy tắc ghi lỗi phải giữ như nhau. Nếu mời người thật tham gia, người thực hiện cần giải thích mục đích, xin sự tự nguyện, chỉ ghi thời gian và lỗi cần thiết, không ghi tên và cho phép dừng bất cứ lúc nào. Một câu hỏi ngắn sau lượt thử có thể giúp biết người tham gia dựa vào màu, chữ hay cả hai, nhưng lời trả lời phải được báo cáo riêng với số liệu hành vi.
Kết luận. Trong 12 lượt giả định đã cho, CM đi cùng thời gian trung bình thấp hơn và ít lượt sai đầu hơn M. Kết quả đủ để đề xuất một thử nghiệm cân bằng hơn, chưa đủ để lựa chọn nhãn cho thư viện thật. Nguồn dùng: [1] ‘Mười hai lượt tìm và một kết luận phải nói nhỏ’, ngữ liệu mô phỏng, Ngữ văn 11, Chương 5, Ước Mơ Lớn; [2] ‘Ba tập giấy quanh một kệ sách’, tài liệu nền tự biên soạn, cùng chương. Hai nguồn đều được tạo cho học tập, không phải dữ liệu thực địa.
Viết bài thuyết minh tổng hợp
Viết khoảng 350–400 chữ giới thiệu vì sao nhãn chữ–màu đáng được thử ở một góc đọc. Lồng ghép miêu tả, một tình huống ngắn và nghị luận nhưng phải ghi rõ kết quả 12 lượt là mô phỏng.
- 01Giới thiệu đối tượng.
- 02Miêu tả cấu tạo.
- 03Kể một tình huống ngắn.
- 04Đưa dữ liệu có nhãn.
- 05Giải thích ích lợi và giới hạn.
- 06Kết bằng đề xuất thử.
Trình bày báo cáo nghiên cứu trong 5 phút bằng một bảng hoặc biểu đồ có đủ nhãn, rồi trả lời câu hỏi về phương pháp và giới hạn.
- 01
Nêu câu hỏi và nhãn dữ liệu trong 30 giây.
- 02
Mô tả phương pháp đủ để hình dung lượt thử.
- 03
Cho thấy bảng/biểu đồ có tên, đơn vị, số lượt.
- 04
Tách kết quả khỏi cách giải thích.
- 05
Nêu hai giới hạn và cách làm lại.
- 06
Trả lời bằng nguồn; chưa đủ dữ liệu thì nói rõ chưa đủ.
85% trong chương, 15% nền cũ
11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.
01Nền cũThông tin chính khác chi tiết minh họa ở điểm nào?
+
Thông tin chính trực tiếp trả lời đề tài/câu hỏi của văn bản; chi tiết làm rõ, chứng minh hoặc cụ thể hóa cho thông tin ấy.
02Kiến thức chươngPhiếu A, Phiếu B và Tài liệu C lần lượt giữ vai trò gì?
+
Phiếu A mô tả hiện trạng lỗi, B gợi giả thuyết từ lời nhận xét, C cung cấp nguyên tắc để thiết kế phương án thử.
03Kiến thức chươngCâu hỏi nghiên cứu mới đã thu hẹp điều gì?
+
Nó bỏ câu hỏi nguyên nhân rộng và chỉ so sánh hai kiểu nhãn qua thời gian tìm đúng ngăn cùng số lượt chọn sai trong mô phỏng.
04Kiến thức chươngHai biến kết quả của thử nghiệm là gì?
+
Thời gian tìm đúng ngăn tính bằng giây và việc có chọn sai ở lần đặt đầu hay không.
05Kiến thức chươngChênh lệch thời gian trung bình giữa M và CM là bao nhiêu?
+
52,0 trừ khoảng 36,2 bằng khoảng 15,8 giây trong bộ dữ liệu giả định.
06Kiến thức chươngVì sao không thể viết ‘CM khiến mọi học sinh nhanh hơn’?
+
Chỉ có một người mô phỏng, ít lượt, CM luôn làm sau và không có dữ liệu học sinh thật; chưa tách được tác động nhãn khỏi việc quen vị trí.
07Kiến thức chươngPhân biệt kết quả và bàn luận trong báo cáo.
+
Kết quả mô tả số/quan sát thu được; bàn luận giải thích khả năng có nghĩa gì, so với câu hỏi và xem xét cách giải thích khác, giới hạn.
08Kiến thức chươngKhi diễn giải một ý từ nguồn có cần ghi nguồn không?
+
Có. Dù dùng cấu trúc và từ ngữ của mình, nội dung vẫn đến từ nguồn nên phải chỉ ra nguồn để người đọc kiểm.
09Kiến thức chươngMột mục tài liệu tham khảo trực tuyến cần gì?
+
Tác giả/tổ chức, tên tài liệu, nơi công bố, ngày/năm, đường dẫn và ngày truy cập khi nội dung có thể thay đổi.
10Kiến thức chươngVì sao biểu đồ A dễ phóng đại chênh lệch?
+
Trục dọc bắt đầu ở 34 thay vì 0 và không ghi đơn vị, làm phần cột nhìn thấy chênh nhau lớn hơn tỉ lệ giá trị thật.
11Kiến thức chươngNêu ba thành phần giúp người khác làm lại thử nghiệm.
+
Vật liệu và cách gắn nhãn; số lượt, thứ tự; điểm bắt đầu–dừng đồng hồ cùng quy tắc ghi lỗi. Có thể thêm cách đổi vị trí và điều kiện thử.
12Kiến thức chươngNếu có người thật tham gia, nguyên tắc tối thiểu là gì?
+
Giải thích mục đích, xin tự nguyện, chỉ thu dữ liệu cần thiết, tránh ghi danh tính không cần, bảo quản an toàn và cho phép dừng.
13Nền cũVì sao một trích dẫn đúng chữ vẫn chưa tự thành bằng chứng mạnh?
+
Cần kiểm nguồn có đáng tin, lời trích có liên quan và đại diện đúng ngữ cảnh, rồi giải thích nó nâng đỡ nhận định nào; đúng chữ chỉ là bước đầu.
Em viết câu hỏi trước khi tìm nguồn. Lập bảng bốn cột: nguồn nào, cho biết gì, dùng ở đâu, giới hạn gì. Nếu dữ liệu chưa đủ, câu ‘chưa thể kết luận’ là kết quả trung thực chứ không phải bài làm dở.
Có thể hỏi con hai câu: ‘Người khác làm lại bằng cách nào?’ và ‘Con biết điều này từ số liệu hay đang giải thích?’. Đừng giúp báo cáo bằng cách thêm số hoặc nguồn mà con chưa đọc; hãy để con tự ghi điều chưa chắc.
Chấm cả câu hỏi, nhật kí nguồn, phương pháp, nhãn dữ liệu, giới hạn và đạo đức thu thập, không chỉ bản báo cáo tròn trịa. Dữ liệu giả định phải ghi rõ; hoạt động có người thật cần tối giản dữ liệu, tự nguyện và không thu thông tin nhạy cảm ngoài mục đích.
Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách
Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.