Vì sao thể tích bao ngoài của một ống rỗng không phải thể tích nhựa làm ống?

Trả lời trọng tâm
Ống có phần vật liệu và khoang rỗng. Thể tích bao ngoài tính cả khoảng trống, còn thể tích nhựa chỉ tính phần thành. Chia khối lượng nhựa cho hai thể tích đó trả lời hai câu hỏi khác nhau; không được dùng lẫn rồi kết luận nhựa đổi khối lượng riêng.
Ví dụ và phân tích
Mô hình cho thể tích bao ngoài100 cm³, khoang rỗng60 cm³, khối lượng thành50 g. Phần nhựa chiếm40 cm³ nên khối lượng riêng vật liệu là1,25 g/cm³. Chia50 cho100 chỉ được0,50 g/cm³ theo bao ngoài.
Cách kiểm tra
Đọc hình cắt và tô phần thành trước khi thay số. Khi dùng mẫu thật, phải biết đầu ống có mở cho nước vào không và khoang nào bị giữ khí; cùng phương pháp nhúng chưa chắc đang đo cùng định nghĩa thể tích.
Ứng dụng
Vật rỗng thường nhẹ theo kích thước bên ngoài nhưng chất làm nó không nhất thiết nhẹ hơn. Đó là phân biệt quan trọng khi đọc số liệu ống và hộp.
Điều kiện và giới hạn
Các thể tích là dữ kiện được cho, không yêu cầu công thức hình trụ vượt mức bài học. Mẫu nhiều lớp hoặc ngấm nước phải tách thêm thành phần. Không cắt ống cứng hoặc thử vật có cạnh sắc.
Đọc hình
Mặt cắt ống với thành nhựa và khoang rỗng phân màu;100 cm³ bao ngoài trừ60 cm³ khoang cho40 cm³ nhựa, khối lượng50 g. Hình chỉ minh họa mô hình, không phải ảnh đo thực nghiệm.