- Nhận ra từ ngữ, hình ảnh, vần và nhịp trong một bài thơ ngắn.
- Phân biệt tác giả, người kể và nhân vật; biết lời thoại gắn với tình huống.
- Nêu cảm nhận bằng chi tiết thay vì chỉ viết ‘hay’, ‘xúc động’.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủThơ • Chèo • Tuồng
Ngôn từ có hình, sân khấu có tiếng
Nhịp, hình ảnh, lời thoại và cách diễn tạo giá trị thẩm mĩ ra sao?
Chương học đặt thơ trên trang bên cạnh lời sân khấu trong trình diễn. Học sinh đọc hình ảnh, nhịp, đối, chủ thể trữ tình; đồng thời nhận ra tích truyện, kiểu nhân vật, lời thoại và phương tiện phi ngôn ngữ của chèo, tuồng mà không đánh đồng hai loại hình.
- Phân tích cách từ ngữ, hình ảnh, nhịp và phép đối cùng tạo giá trị thẩm mĩ của thơ.
- Phân biệt chủ thể trữ tình, nhân vật trữ tình với tác giả ngoài đời.
- Nhận biết một số đặc trưng cơ bản của chèo, tuồng và vai trò của trình diễn.
- Phân tích quan hệ giữa lời thoại, động tác, âm nhạc, đạo cụ và không gian sân khấu.
- Viết bài phân tích thơ hoặc kịch và đoạn so sánh văn bản với một phương án trình diễn.
Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi
Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 10 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.
Qua sân ga sớm
Bài thơ do website tự biên soạn để luyện đọc hình ảnh, nhịp và chủ thể trữ tình. ‘Tôi’ trong bài là tiếng nói nghệ thuật, không phải lời tự thuật của một tác giả có tiểu sử ngoài văn bản.
Sân ga còn ngậm hơi đêm / chiếc còi khâu một đường mềm vào sương / người đi ôm nửa con đường / người đưa giữ nửa mùi hương trên tàu.
Bánh lăn, phố lùi về sau / bàn tay đứng lại rất lâu bên trời / tôi nghe trong tiếng máy rời / một câu chưa nói thành lời chạy theo.
Mai này qua mấy dốc đèo / có khi nhớ một mái nghèo sáng lên / ga xa chỉ một cái tên / mà ô cửa giữ một miền chờ trông.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Hình ảnh ‘chiếc còi khâu một đường mềm vào sương’ kết hợp những cảm giác nào?+
Gợi đường: Xác định âm thanh, hình dáng và động từ vốn thuộc công việc khác.
Đáp án tham khảo: Tiếng còi thuộc thính giác được hình dung thành một đường nét nhìn thấy; động từ ‘khâu’ khiến âm thanh như nối đoàn tàu, sương và khoảnh khắc chia xa. ‘Mềm’ làm tiếng còi bớt chói, mang sắc thái lưu luyến.
2Hai câu ‘người đi… / người đưa…’ tạo thế đối ra sao?+
Gợi đường: Tìm hai chủ thể, hai động tác và phần ‘nửa’ mỗi người giữ.
Đáp án tham khảo: ‘Người đi’ đối với ‘người đưa’, ‘ôm’ đối với ‘giữ’; cả hai cùng mang một ‘nửa’. Thế cân xứng vừa cho thấy khoảng cách sắp mở ra, vừa gợi cuộc chia tay vẫn còn một sợi liên hệ tình cảm.
3Có thể đồng nhất ‘tôi’ với tác giả ngoài đời không?+
Gợi đường: Chỉ dùng bằng chứng nội tại của bài thơ.
Đáp án tham khảo: Không. Văn bản chỉ cho biết ‘tôi’ nghe tiếng máy rời và mang cảm giác về cuộc tiễn đưa. Đó là chủ thể phát ngôn trong bài; muốn nói về tác giả ngoài đời phải có tư liệu độc lập, ở đây không có và bài còn được ghi rõ là tự biên soạn.
Tấm biển chỉ đường
Cảnh do website tự biên soạn để luyện đọc một số phương tiện ước lệ, đối đáp, âm nhạc và tiếng cười trong chèo; không phải trích đoạn chèo cổ, không đại diện đầy đủ cho nghệ thuật chèo truyền thống.
[Sân khấu ước lệ: một chiếc đòn gánh đặt ngang tượng trưng cho cổng làng. Nhịp trống rộn. Mõ Làng bước ra, tay cầm tấm biển ghi ‘ĐƯỜNG RA CHỢ’, nhưng mũi tên quay vào phía mình.]
MÕ LÀNG (nói lối, đi một vòng): Lệnh trên truyền xuống rõ ràng / Ta treo một bảng, cả làng khỏi lo! (Quay biển, mũi tên lại chỉ ra sau lưng.) Ai đi cứ việc nhìn… ta / Ta là hướng chính, đường xa hóa gần!
BÀ HÀNG NƯỚC: Bẩm ông, biển chỉ vào sân nhà ông đấy ạ. MÕ LÀNG: Thì chợ họp đâu chẳng được! BÀ HÀNG NƯỚC: Nhưng người ta cần đường ra chợ. MÕ LÀNG (vuốt áo): Dân cứ theo biển. Biển lại theo ta. Ta đứng chỗ nào, đường ở chỗ ấy.
[Bà Hàng Nước không tranh cãi. Bà nhấc đòn gánh sang bên, khách bộ hành đi qua lối vừa mở. Dàn đế đồng thanh: ‘Biển đứng im mà đường đã chạy!’ Mõ Làng quay theo, tấm biển xoay liên tục. Trống cắc một tiếng. Ông tự vướng cán biển, ngồi phịch xuống.]
MÕ LÀNG (nhìn biển, nhỏ giọng): Hay là… đóng cho chắc rồi hỏi người vẫn đi đường? BÀ HÀNG NƯỚC: Hỏi trước thì đỡ đau sau, ông ạ. [Mõ Làng dựng biển đúng hướng. Hai người mời khán giả nhìn, trống chuyển nhịp vui.]
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Chiếc đòn gánh và tấm biển làm việc gì ngoài công dụng thật?+
Gợi đường: Đọc chỉ dẫn sân khấu và theo dõi tấm biển xoay.
Đáp án tham khảo: Đòn gánh ước lệ thành cổng làng; tấm biển vừa là đạo cụ vừa làm lộ tính tự phụ, tùy tiện của Mõ Làng. Khi biển xoay theo ông, sai lầm trừu tượng trở thành hành động nhìn thấy và gây cười.
2Tiếng cười hướng vào thói nào, và có chỉ để chế giễu không?+
Gợi đường: Nối lời ‘ta đứng chỗ nào’ với câu cuối cảnh.
Đáp án tham khảo: Tiếng cười nhắm vào thói lấy mình làm chuẩn, ban lệnh mà không hỏi người sử dụng. Cảnh vẫn mở đường sửa sai: Mõ Làng chịu hỏi người đi đường và dựng lại biển, nên tiếng cười vừa phê bình vừa điều chỉnh.
3Nếu bỏ trống, dàn đế và động tác xoay biển, cảnh còn mất gì?+
Gợi đường: Phân biệt nội dung lời thoại với nhịp, sự tham gia cộng đồng và hình ảnh sân khấu.
Đáp án tham khảo: Cảnh mất nhịp gây cười, sự bình luận trực tiếp của tập thể và chuỗi động tác biến lời khoác lác thành hậu quả. Chỉ đọc ý câu nói sẽ không thấy hết hiệu quả trình diễn.
Trước cổng thành
Cảnh do website tự biên soạn để luyện đọc xung đột, lời thoại trang trọng và động tác cách điệu; không phải tích tuồng cổ. Chèo và tuồng là hai loại hình riêng, không thể phân biệt chỉ bằng một đạo cụ hay một kiểu hóa trang.
[Trống chiến ba hồi. Người Giữ Cổng bước theo đường gấp, dừng ở thế chắn. Người Đưa Tin tiến ba bước, nâng ống thư bằng hai tay. Mọi động tác đều rõ nhịp, không mô phỏng đời thường hoàn toàn.]
NGƯỜI GIỮ CỔNG: Một cổng thành, một điều quân lệnh. Không ấn tín, dẫu lời ngươi gấp cũng không qua. NGƯỜI ĐƯA TIN: Một khắc chậm, muôn nhà chịu lửa. Ấn đã mất giữa đường, nhưng dấu bùn trên thư còn từ bến Bắc. Xin ông nhìn việc lớn, chớ chỉ nhìn vật đã không còn.
NGƯỜI GIỮ CỔNG (đi vòng nửa vòng, tay vẫn giữ thế chắn): Mở cổng sai, ta có tội với thành. Khép cổng sai, ta có tội với dân. [Trống điểm từng tiếng thưa.] NGƯỜI ĐƯA TIN: Vậy xin ông giữ ta ở đây, cho người đem thư vào đối chiếu. Ta không xin bỏ phép; ta xin phép có đường kiểm chứng.
[Người Giữ Cổng hạ tay chắn, gọi lính nhận thư nhưng vẫn giữ Người Đưa Tin ngoài cổng. Trống chuyển từ dồn sang đều.] NGƯỜI GIỮ CỔNG: Luật không nhắm mắt trước tình thế; người giữ luật càng không được nhắm mắt. Chờ tin đối chiếu!
Ghi chú: Cảnh đặt nhân vật trước xung đột giữa an toàn của quân lệnh và nguy cơ chậm tin. Lời thoại cân xứng, động tác theo nhịp và tiếng trống làm xung đột có tầm vóc. Đây chỉ là mô phỏng vài thủ pháp; muốn hiểu tuồng phải đọc/xem tác phẩm, bản diễn xác định và tìm hiểu làn điệu, vũ đạo, hóa trang, kiểu vai trong ngữ cảnh cụ thể.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Xung đột của Người Giữ Cổng không đơn giản là tốt – xấu ở điểm nào?+
Gợi đường: Đọc hai vế ‘mở cổng sai’ và ‘khép cổng sai’.
Đáp án tham khảo: Cả mở và đóng đều có thể gây hậu quả. Nhân vật phải giữ an toàn của thành nhưng cũng không được làm chậm tin cứu dân. Xung đột nằm giữa hai trách nhiệm chính đáng, vì vậy cần một cách kiểm chứng chứ không chỉ lòng tin.
2Lời Người Đưa Tin ‘không xin bỏ phép’ làm nhân vật khác đi thế nào?+
Gợi đường: So với việc đòi mở cổng ngay.
Đáp án tham khảo: Nhân vật không phủ nhận quân lệnh mà đề xuất giữ mình lại, chuyển thư vào đối chiếu. Lời ấy cho thấy sự bình tĩnh, hiểu trách nhiệm của người giữ cổng và tìm lối dung hòa có kiểm soát.
3Tiếng trống đổi từ dồn sang đều có thể gợi sự chuyển biến gì?+
Gợi đường: Nối nhịp trống với lúc xung đột bế tắc và lúc có phương án.
Đáp án tham khảo: Nhịp dồn làm căng tình thế; nhịp đều xuất hiện khi phương án kiểm chứng được chấp nhận, gợi trật tự tạm lập lại. Đây là một phương án diễn giải dựa trên chỉ dẫn của văn bản mô phỏng; bản diễn khác có thể xử lí khác.
Học ngay nơi chữ tạo nghĩa
Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.
Liệt kê và chêm xen trong nhịp nghệ thuật
Liệt kê có thể tạo nhịp dồn, mở rộng trường hình ảnh; chêm xen có thể đổi giọng hoặc bổ sung góc nhìn. Trong thơ, không được tách thủ pháp khỏi nhịp và mạch cảm xúc.
- ‘Người đi… / người đưa…’ là hai vế song hành gần phép đối hơn một danh sách thông thường.
- Trong lời giới thiệu sân khấu, phần trong ngoặc bổ sung động tác cho người đọc kịch bản.
- Đọc thành tiếng để nghe dấu phẩy hay gạch ngang làm nhịp chậm, gấp hoặc đổi hướng.
Ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
Lời thoại, lời hát là ngôn ngữ; nét mặt, động tác, khoảng cách, âm nhạc, ánh sáng, đạo cụ là phương tiện phi ngôn ngữ. Hai hệ thống có thể bổ sung, tương phản hoặc làm lời nói đổi nghĩa.
- Mõ Làng nói mình là ‘hướng chính’ trong khi mũi tên quay loạn: động tác làm lộ sự vô lí.
- Người Giữ Cổng hạ tay chắn nhưng vẫn giữ người đưa tin bên ngoài: động tác thể hiện phương án thận trọng.
- Một khoảng lặng sau lời thoại cũng là lựa chọn trình diễn cần quan sát.
Chủ thể trữ tình không phải mặc định là tác giả
Chủ thể trữ tình là tiếng nói tổ chức cảm xúc trong bài; nhân vật trữ tình là hình tượng người đang sống trong tình huống cảm xúc. Chỉ đồng nhất với tác giả khi có căn cứ văn bản và tư liệu phù hợp.
- ‘Tôi’ ở sân ga nghe tiếng máy rời; văn bản không cho biết tiểu sử ngoài đời.
- Bài thơ không có đại từ ‘tôi’ vẫn có một điểm cảm nhận và giọng nói.
- Dùng ‘chủ thể trữ tình cảm nhận…’ an toàn hơn suy diễn ‘tác giả đã từng…’.
Phân tích giá trị thẩm mĩ của một hình ảnh thơ
Viết khoảng 600–700 chữ phân tích hình ảnh ‘chiếc còi khâu một đường mềm vào sương’ trong ‘Qua sân ga sớm’, đặt hình ảnh vào nhịp điệu, mạch chia xa và hệ thống hình ảnh của cả bài.
- 1Định vị hình ảnh
- 2Tách nghĩa chữ
- 3Nhìn phép chuyển
- 4Nghe nhịp
- 5Nối hình ảnh khác
- 6Gọi cảm xúc
- 7Đánh giá vừa đủ
Mỗi phần phải làm một việc
01Giới thiệu bài thơ tự biên soạn và hình ảnh trung tâm.
02Giải thích ‘còi’, ‘khâu’, ‘đường mềm’, ‘sương’ mà không diễn xuôi cứng.
03Phân tích sự chuyển đổi từ âm thanh sang đường nét và xúc giác.
04Đặt hình ảnh trong câu mở, nhịp lục bát biến đổi và khoảnh khắc tàu sắp rời.
05Nối với các cặp ‘người đi – người đưa’, ‘nửa con đường – nửa mùi hương’.
06Đánh giá cách hình ảnh khiến chia xa vừa có khoảng cách vừa có liên hệ.
Bản tham khảo: Sợi chỉ của một tiếng còi
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.
Bài thơ tự biên soạn ‘Qua sân ga sớm’ mở ra trong khoảnh khắc đoàn tàu sắp rời ga, khi cảnh vật và lòng người đều đứng giữa ở lại với lên đường. Trong không gian ấy, hình ảnh ‘chiếc còi khâu một đường mềm vào sương’ là một cách tổ chức cảm giác đặc biệt. Nó không chỉ tả tiếng còi; nó biến âm thanh thành sợi nối hữu hình, từ đó đặt nền cho mạch chia xa của cả bài.
‘Còi’ vốn được nghe, nhưng câu thơ khiến nó có hình: một ‘đường’ chạy qua màn sương. Động từ ‘khâu’ lại thuộc công việc dùng chỉ nối hai mép vải. Nhờ sự chuyển đổi cảm giác ấy, tiếng còi không còn chỉ báo giờ tàu chạy. Nó như đang cố nối những phần sắp lìa nhau: sân ga với đoàn tàu, người đưa với người đi, phút hiện tại với quãng đường phía trước. Cách dùng ‘chiếc còi’ thay vì chỉ ‘tiếng còi’ cũng làm âm thanh mang dáng một vật nhỏ đang thực hiện công việc tinh tế.
Đáng chú ý nhất là từ ‘mềm’. Tiếng còi tàu thường dễ gợi độ vang, sắc hoặc gấp; bài thơ lại gọi đường âm thanh ấy là ‘mềm’. Từ này đưa cảm giác xúc giác vào câu thơ và làm cảnh sớm có độ dịu. Còi đã vang để báo cuộc rời đi không thể trì hoãn, nhưng trong cảm nhận của chủ thể trữ tình, nó vẫn mang sự lưu luyến. Sự đối lập kín giữa chức năng thúc đi và dáng ‘khâu’ níu lại khiến hình ảnh có sức ngân.
Hình ảnh đầu bài còn được các cặp song hành sau đó tiếp sức. ‘Người đi’ ôm nửa con đường, ‘người đưa’ giữ nửa mùi hương; bánh tàu lăn còn bàn tay đứng lại. Mỗi cặp đều vừa tách vừa nối. Vì vậy, ‘đường mềm’ của tiếng còi không phải vẻ đẹp đứng riêng. Nó mở một hệ thống hình ảnh trong đó khoảng cách ngày càng lớn nhưng tình cảm vẫn tìm vật để lưu giữ: mùi hương trên tàu, bàn tay bên trời, câu chưa nói chạy theo, ô cửa giữ một miền chờ trông.
Từ ‘khâu’ còn gợi một công việc chậm, nhỏ và cần sự chăm chút, trong khi đoàn tàu chuyển động nhanh, không chờ ai. Sự không cân xứng ấy làm liên tưởng thêm xót xa: con người chỉ có một đường chỉ tưởng tượng để níu khoảnh khắc đang rời khỏi mình. Tuy nhiên, bài thơ không biến nỗi buồn thành tuyệt vọng. Khâu là nối lại; dù đường may không giữ đoàn tàu ở ga, nó giúp kỉ niệm có hình để đi cùng người ở lại lẫn người lên đường.
Nhịp thơ cũng góp phần làm đường khâu ấy hiện ra. Câu mở ‘Sân ga còn ngậm hơi đêm’ chậm, phủ một lớp tĩnh; đến câu có tiếng còi, các từ nối nhau thành một dòng dài hơn, như âm thanh đi xuyên qua sương. Khi đọc thành tiếng, có thể ngắt nhẹ sau ‘chiếc còi’, rồi để phần ‘khâu một đường mềm vào sương’ trôi liền. Đó là một phương án đọc giúp nghe được chuyển động, không phải cách ngắt duy nhất.
Bằng một liên tưởng ngắn, bài thơ đã cho âm thanh hình dáng, xúc giác và một hành động mang nghĩa tình cảm. ‘Chiếc còi’ báo chia xa, còn động tác ‘khâu’ tưởng tượng chống lại sự đứt lìa. Giá trị thẩm mĩ của hình ảnh nằm chính ở sức căng ấy: đoàn tàu vẫn đi, khoảng cách vẫn mở, nhưng trong cách con người cảm nhận, một sợi nối mềm vẫn còn chạy qua màn sương buổi sớm.
So sánh lời kịch bản với một phương án trình diễn
Viết khoảng 300–350 chữ so sánh lời Mõ Làng ‘Ta đứng chỗ nào, đường ở chỗ ấy’ với phương án diễn tấm biển xoay liên tục trong cảnh ‘Tấm biển chỉ đường’.
- 01Chép đúng câu và động tác.
- 02Nêu nghĩa của lời.
- 03Nêu nghĩa của động tác.
- 04Chỉ quan hệ bổ sung/tương phản.
- 05Giải thích hiệu quả tiếng cười.
- 06Giới hạn ở phương án đã cho.
Đọc diễn cảm một khổ thơ hoặc diễn một đoạn ngắn, sau đó giải thích hai lựa chọn trình bày.
- 01
Nêu văn bản và ranh giới nguồn.
- 02
Đánh dấu nhịp, trọng âm hoặc động tác.
- 03
Trình bày không quá 2 phút.
- 04
Giải thích hai lựa chọn bằng chữ trong văn bản.
- 05
Nghe một phương án khác và nêu cái được–mất.
85% trong chương, 15% nền cũ
11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.
01Nền cũHình ảnh thơ khác thông tin tả thực đơn thuần ở đâu?
+
Hình ảnh thơ được tổ chức bằng ngôn từ, liên tưởng, nhịp và ngữ cảnh để gợi cảm giác, cảm xúc, ý nghĩa chứ không chỉ báo một sự vật.
02Kiến thức chương‘Chiếc còi khâu một đường mềm vào sương’ chuyển đổi những cảm giác nào?
+
Âm thanh được hình dung thành đường nét nhìn thấy và có độ ‘mềm’ của xúc giác.
03Kiến thức chươngThế đối ‘người đi – người đưa’ làm rõ điều gì?
+
Làm rõ hai vị trí chia xa nhưng còn tương ứng, mỗi người giữ một nửa của kỉ niệm và con đường.
04Kiến thức chươngVì sao không gọi ‘tôi’ trong bài thơ là tác giả?
+
Đó là chủ thể phát ngôn trong văn bản; không có tư liệu độc lập để đồng nhất với người viết ngoài đời.
05Kiến thức chươngĐạo cụ tấm biển tạo tiếng cười bằng cách nào?
+
Mũi tên xoay theo Mõ Làng, trực quan hóa sự tùy tiện và cuối cùng khiến chính ông vướng ngã.
06Kiến thức chươngDàn đế trong cảnh chèo mô phỏng làm nhiệm vụ gì?
+
Bình luận hành động, kéo cộng đồng/khán giả vào tiếng cười và tạo nhịp cho cảnh.
07Kiến thức chươngXung đột của Người Giữ Cổng gồm hai trách nhiệm nào?
+
Giữ an toàn theo quân lệnh và không làm chậm bức thư có thể cứu dân.
08Kiến thức chươngVì sao phương án đối chiếu thư không phải bỏ luật?
+
Người đưa tin vẫn bị giữ ngoài cổng, còn thư được chuyển vào kiểm tra; quy định được thực hiện cùng một bước xác minh phù hợp tình thế.
09Kiến thức chươngNêu hai phương tiện phi ngôn ngữ trong các cảnh.
+
Có thể nêu tiếng trống, động tác, đạo cụ, khoảng cách, tư thế hoặc nhịp di chuyển.
10Kiến thức chươngMột bản diễn có thể làm kịch bản đổi sắc thái bằng gì?
+
Bằng giọng, tốc độ, khoảng lặng, nét mặt, động tác, âm nhạc, ánh sáng, đạo cụ và bố trí không gian.
11Kiến thức chươngVì sao không thể khẳng định cách diễn khi chưa xem bản diễn?
+
Kịch bản chỉ cho lời và một số chỉ dẫn; lựa chọn cụ thể của diễn viên, đạo diễn cùng các phương tiện sân khấu chỉ có trong bản diễn xác định.
12Kiến thức chươngPhân tích hình ảnh thơ cần tránh lỗi nào?
+
Tránh diễn xuôi, tách một từ khỏi nhịp và toàn bài, khen rỗng, hoặc gán tiếng nói trữ tình cho tiểu sử tác giả không có căn cứ.
13Nền cũLời thoại cần được đọc trong quan hệ với yếu tố nào?
+
Với người nói, người nghe, mục đích, tình huống, xung đột và hành động sân khấu; không tách một câu khỏi cảnh.
Với thơ, em đọc thành tiếng hai cách và ghi cái được–mất. Với sân khấu, chia trang thành ba cột: lời nói – việc làm – âm thanh/hình ảnh. Cách này giúp em không biến cảm nhận thành lời khen thiếu bằng chứng.
Có thể nghe con đọc một khổ thơ rồi hỏi vì sao con dừng ở chỗ ấy. Không cần sửa giọng thành một mẫu duy nhất; hãy giúp con nối lựa chọn đọc với dấu câu, nhịp và cảm xúc.
Cần cho học sinh xem bản diễn có nguồn rõ khi điều kiện cho phép, đồng thời nói rõ cảnh trên website chỉ là mô phỏng thao tác. Không dạy chèo và tuồng như một danh sách hóa trang; phải trở về tích, kiểu nhân vật, âm nhạc, vũ đạo và ngữ cảnh bản diễn.
Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách
Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.