ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHPT • PHẢN BIỆN & NGHỊ LUẬN • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 10 • CHƯƠNG 5 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Văn bản thông tin • Nghiên cứu

Từ tìm hiểu đến báo cáo

Dữ liệu và nguồn được chọn, sắp, chú thích thế nào để người đọc kiểm lại?

Học sinh học cách đặt câu hỏi vừa sức, giới hạn phạm vi, đọc nguồn, chọn chi tiết, ghi chép và trình bày kết quả. Sản phẩm cuối không khoe nhiều thông tin; nó cho người đọc thấy thông tin đến từ đâu, được xử lí thế nào và kết luận dừng ở đâu.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Tìm được thông tin chính và chi tiết hỗ trợ trong một văn bản.
  • Phân biệt dữ kiện, ý kiến và suy đoán.
  • Biết trích dẫn, ghi tên văn bản và không nhận ý của nguồn thành ý riêng.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Phân tích thông tin chính, vai trò chi tiết và cách tổ chức văn bản thông tin.
  • Nhận ra cách đưa tin, lựa chọn tiêu đề, hình ảnh hoặc số liệu thể hiện góc nhìn người viết.
  • Đặt câu hỏi nghiên cứu vừa sức, xác định phạm vi, nguồn và phương pháp phù hợp.
  • Dùng phần tỉnh lược, cước chú, chú thích biểu đồ hoặc sơ đồ đúng mục đích.
  • Viết báo cáo kết quả nghiên cứu và nội quy/hướng dẫn nơi công cộng rõ, dùng được.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 10 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • BẢN TIN MÔ PHỎNG01

Phòng đọc đổi chỗ trong một tuần

Bản tin và lịch hoạt động do website tự biên soạn để luyện đọc văn bản thông tin. Tên phòng, thời gian và số kệ đều giả định; không dùng như thông báo của một cơ sở giáo dục có thật.

Từ ngày 14 đến 19 tháng 10, phòng đọc tầng một tạm đóng để sửa hệ thống đèn và di chuyển bốn kệ sách. Trong thời gian này, bàn mượn – trả chuyển sang phòng 102; học sinh vẫn trả sách theo hạn cũ và có thể gia hạn trực tiếp tại bàn tạm.

Sách tham khảo thường dùng được đặt trên hai xe đẩy ở phòng 102. Tài liệu chỉ có một bản không mang ra khỏi phòng. Câu lạc bộ đọc sách chiều thứ Tư chuyển sang thư viện số; buổi hướng dẫn tra mục lục chiều thứ Sáu hoãn sang tuần kế tiếp. Các thay đổi này chỉ áp dụng trong sáu ngày sửa chữa.

Người dùng cần giữ lối đi trước phòng 102 thông thoáng, xếp hàng theo vạch và kiểm tra phiếu mượn trước khi rời bàn. Nếu cần tài liệu chưa được chuyển ra, hãy ghi tên sách, mã xếp giá và thời điểm cần dùng vào phiếu yêu cầu; nhân viên thư viện sẽ phản hồi trong ngày làm việc kế tiếp.

Tóm tắt lịch: 14–19/10 — phòng đọc tạm đóng; phòng 102 — mượn, trả, gia hạn; thứ Tư — câu lạc bộ chuyển trực tuyến; thứ Sáu — buổi hướng dẫn hoãn. Đây là lịch giả định phục vụ bài học.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Thông tin chính của bản tin là gì?+

Gợi đường: Gói câu trả lời bằng thay đổi, thời gian và phương án thay thế.

Đáp án tham khảo: Phòng đọc tạm đóng từ 14 đến 19/10 để sửa chữa; các dịch vụ mượn, trả, gia hạn chuyển sang phòng 102 cùng một số thay đổi hoạt động trong thời gian đó.

2Chi tiết ‘tài liệu chỉ có một bản’ làm nhiệm vụ gì?+

Gợi đường: Xem chi tiết ấy hướng dẫn hành vi nào và tránh rủi ro gì.

Đáp án tham khảo: Nó giải thích vì sao một số tài liệu chỉ được đọc tại phòng 102, giúp người dùng không hiểu nhầm rằng mọi sách trên xe đẩy đều được mang đi.

3Phần tóm tắt cuối hữu ích nhưng không thay được phần thân ở điểm nào?+

Gợi đường: Tìm các thông tin về tài liệu hiếm, phiếu yêu cầu và lối đi.

Đáp án tham khảo: Tóm tắt giúp tra nhanh địa điểm và mốc thời gian, nhưng không có quy định dùng tài liệu một bản, cách yêu cầu sách chưa chuyển hoặc hướng dẫn xếp hàng. Người có nhu cầu cụ thể vẫn phải đọc phần liên quan.

ĐỌC 2 • BÁO CÁO NGHIÊN CỨU NHỎ02

Khi động tác trả lời thay nhân vật

Báo cáo do website tự biên soạn, chỉ khảo sát hai cảnh mô phỏng ở Chương 3: ‘Tấm biển chỉ đường’ và ‘Trước cổng thành’. Kết quả không đại diện cho toàn bộ nghệ thuật chèo hoặc tuồng.

Câu hỏi: Trong hai cảnh sân khấu mô phỏng, động tác và âm thanh phối hợp với lời thoại để làm rõ nhân vật như thế nào? Phạm vi gồm các chỉ dẫn sân khấu nằm trong ngoặc vuông, ngoặc tròn và những câu thoại đứng ngay cạnh chúng. Phương pháp là ghép từng lời với hành động/âm thanh cùng thời điểm, rồi phân loại quan hệ: bổ sung, tương phản hoặc đánh dấu chuyển biến.

Ở ‘Tấm biển chỉ đường’, Mõ Làng nói ‘Ta là hướng chính’ trong khi mũi tên quay theo người cầm. Đạo cụ tương phản với lời: câu nói muốn xác nhận quyền quyết định, còn tấm biển xoay làm lộ việc ông không tạo được phương hướng ổn định. Đến lúc ông vướng cán biển, hậu quả của lối nghĩ tùy tiện được biến thành động tác gây cười.

Ở ‘Trước cổng thành’, Người Giữ Cổng nói về hai trách nhiệm khó chọn trong tư thế tay vẫn chắn lối; trống điểm thưa kéo dài sự do dự. Khi phương án đối chiếu thư xuất hiện, nhân vật hạ tay chắn nhưng vẫn giữ Người Đưa Tin ngoài cổng. Động tác đánh dấu một thay đổi có kiểm soát: cởi mở với bằng chứng mà chưa từ bỏ trách nhiệm bảo vệ thành.

Trong phạm vi hai văn bản, phương tiện phi ngôn ngữ không chỉ minh họa lời. Nó có thể phản bác lời nhân vật, biến quan niệm thành hậu quả nhìn thấy hoặc cho khán giả nhận ra một bước chuyển trước khi nhân vật giải thích. Kết luận chỉ đúng với các trường hợp đã phân tích; muốn nói về một bản diễn chèo hay tuồng cụ thể phải xem bản diễn và bổ sung nguồn về âm nhạc, vũ đạo, kiểu vai.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Câu hỏi nghiên cứu đã được giới hạn bằng những yếu tố nào?+

Gợi đường: Tìm số văn bản, loại dữ liệu và quan hệ cần khảo sát.

Đáp án tham khảo: Báo cáo chỉ khảo sát hai cảnh mô phỏng, lấy chỉ dẫn sân khấu và lời thoại liền kề làm dữ liệu, tập trung vào cách động tác/âm thanh phối hợp với lời để làm rõ nhân vật.

2Phương pháp ‘ghép từng lời với hành động’ giúp tránh lỗi gì?+

Gợi đường: Nghĩ đến nguy cơ liệt kê đạo cụ hoặc động tác mà không giải thích.

Đáp án tham khảo: Nó buộc người viết đặt phương tiện phi ngôn ngữ vào đúng khoảnh khắc và lời thoại, từ đó phân tích quan hệ tạo nghĩa thay vì chỉ kể tên trống, biển, tư thế.

3Vì sao báo cáo không kết luận về toàn bộ chèo và tuồng?+

Gợi đường: Xem ranh giới nguồn và số văn bản.

Đáp án tham khảo: Hai cảnh đều do website mô phỏng, phạm vi rất hẹp và không có dữ liệu từ bản diễn truyền thống cụ thể. Kết luận chỉ mô tả cách hai ngữ liệu tổ chức lời với động tác/âm thanh.

ĐỌC 3 • BẢNG SỐ LIỆU THỰC HÀNH03

Cùng một bảng số, ba câu chuyện khác nhau

Bộ số liệu hoàn toàn giả định để luyện đọc biểu đồ: số lượt mượn ở một góc sách trong bốn tuần lần lượt là 12, 18, 21, 24. Không gắn các số này với trường, lớp hoặc người thật.

Bảng dữ liệu: Tuần 1 — 12 lượt; Tuần 2 — 18 lượt; Tuần 3 — 21 lượt; Tuần 4 — 24 lượt. Tổng cộng 75 lượt. Bảng chỉ cho biết lượt mượn được ghi nhận theo tuần; không cho biết số người riêng biệt, số trang đã đọc, thể loại sách hoặc nguyên nhân thay đổi.

Tiêu đề A: ‘Lượt mượn tăng liên tục trong bốn tuần.’ Tiêu đề này mô tả đúng hướng biến đổi. Tiêu đề B: ‘Góc sách đã khiến học sinh ham đọc hơn.’ Câu này vượt dữ liệu vì lượt mượn không đo trực tiếp thái độ và chưa loại các nguyên nhân khác. Tiêu đề C: ‘Tuần 4 thành công gấp đôi tuần 1.’ Số 24 đúng là gấp đôi 12, nhưng từ ‘thành công’ chưa được định nghĩa.

Nếu vẽ trục dọc bắt đầu từ 10 thay vì 0, chênh lệch giữa 12 và 24 sẽ trông lớn hơn nhiều. Cách vẽ ấy không luôn sai, nhưng phải ghi rõ điểm bắt đầu và không được dùng hiệu ứng thị giác để thay kết luận. Một biểu đồ tốt cần tên, đơn vị, mốc trục đều, nguồn dữ liệu và chú thích đủ để người đọc biết mình đang nhìn cái gì.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Dữ liệu cho phép kết luận chắc điều gì?+

Gợi đường: Chỉ nói về đại lượng đã đo và bốn tuần đã cho.

Đáp án tham khảo: Số lượt mượn được ghi nhận tăng qua từng tuần: 12, 18, 21, 24; tuần 4 gấp hai lần tuần 1. Không thể từ đó kết luận chắc về ham đọc, số người hay chất lượng đọc.

2Từ nào làm Tiêu đề B và C vượt quá dữ liệu?+

Gợi đường: Tìm từ chỉ nguyên nhân/thái độ và từ đánh giá.

Đáp án tham khảo: Ở B, cụm ‘đã khiến’ khẳng định quan hệ nguyên nhân và ‘ham đọc hơn’ khẳng định thái độ chưa đo. Ở C, từ ‘thành công’ là đánh giá chưa có tiêu chí.

3Khi nào trục dọc không bắt đầu từ 0 có thể chấp nhận?+

Gợi đường: Nêu điều kiện minh bạch và mục đích đọc chi tiết.

Đáp án tham khảo: Có thể dùng khi cần nhìn biến động nhỏ và điểm bắt đầu được ghi rõ, các mốc trục đều, chú thích không gây hiểu lầm. Người viết vẫn phải mô tả đúng quy mô chênh lệch, không phóng đại bằng hình thức.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Phần tỉnh lược trong trích dẫn

Dấu […] báo người trích đã bỏ một phần nguyên văn. Chỉ lược khi phần bỏ không làm sai ý, chủ thể, mức độ chắc chắn hoặc quan hệ lập luận; nguồn đầy đủ vẫn phải được ghi.

  • Nguyên văn: ‘Phần tóm tắt giúp tra nhanh địa điểm và mốc thời gian, nhưng không có quy định dùng tài liệu một bản.’
  • Có thể trích: ‘Phần tóm tắt giúp tra nhanh […] nhưng không có quy định dùng tài liệu một bản.’
  • Không được lược chữ ‘không’ hoặc phần nêu giới hạn để biến nghĩa ngược lại.
LAB

Cước chú và danh mục tài liệu

Cước chú gắn một thông tin với nguồn hoặc giải thích ngay tại chỗ; danh mục cuối bài ghi đầy đủ các nguồn đã dùng theo một mẫu thống nhất: tác giả/tổ chức, tên tài liệu, nơi công bố, năm hoặc ngày truy cập nếu cần.

  • [1] ‘Tấm biển chỉ đường’, Ngữ văn 10, Chương 3, Ước Mơ Lớn, ngữ liệu tự biên soạn.
  • Trong thân bài ghi [1] sau nhận định dựa vào nguồn; cuối báo cáo liệt kê mục [1] đầy đủ.
  • Nếu nguồn trực tuyến có thể thay đổi, ghi đường dẫn và ngày truy cập.
LAB

Chú thích biểu đồ và sơ đồ

Biểu đồ cần tên, đại lượng, đơn vị, mốc trục, chú giải và nguồn. Sơ đồ cần quy ước mũi tên/khối; hình thức phải giúp thấy quan hệ, không trang trí che dữ liệu.

  • Tên đúng phạm vi: ‘Số lượt mượn được ghi nhận trong bốn tuần (dữ liệu giả định)’.
  • Trục ngang: tuần; trục dọc: lượt mượn; ghi rõ nếu trục không bắt đầu từ 0.
  • Mũi tên trong sơ đồ có thể chỉ trình tự hoặc nguyên nhân; chú thích phải nói rõ đang dùng nghĩa nào.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Viết báo cáo nghiên cứu nhỏ có thể kiểm lại

Viết khoảng 600–700 chữ trả lời câu hỏi: phương tiện phi ngôn ngữ phối hợp với lời thoại thế nào trong hai cảnh mô phỏng ‘Tấm biển chỉ đường’ và ‘Trước cổng thành’? Chỉ dùng hai văn bản Chương 3, nêu rõ phạm vi, phương pháp và giới hạn.

  1. 1Đặt câu hỏi
  2. 2Khoanh phạm vi
  3. 3Ghi nguồn
  4. 4Nêu cách đọc
  5. 5Trình bày phát hiện
  6. 6Đối chiếu trường hợp
  7. 7Giới hạn kết luận
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Nhan đề và câu hỏi nghiên cứu.

02Nêu hai nguồn, lí do chọn và ranh giới văn bản mô phỏng.

03Trình bày cách ghép lời thoại với chỉ dẫn sân khấu liền kề.

04Phát hiện 1: phương tiện phi ngôn ngữ tương phản, tạo tiếng cười.

05Phát hiện 2: phương tiện phi ngôn ngữ đánh dấu xung đột và chuyển biến.

06So sánh để rút kết luận trong đúng phạm vi.

07Nêu điều chưa thể kết luận và danh mục hai nguồn.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Khi sân khấu nói bằng phần không thành lời

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

Câu hỏi nghiên cứu. Báo cáo tìm hiểu cách động tác, đạo cụ và âm thanh phối hợp với lời thoại để làm rõ nhân vật trong hai cảnh ‘Tấm biển chỉ đường’ [1] và ‘Trước cổng thành’ [2]. Cả hai đều là ngữ liệu tự biên soạn ở Chương 3, chỉ mô phỏng một số thủ pháp sân khấu. Vì vậy, kết quả chỉ nói về hai văn bản này, không đại diện cho toàn bộ chèo, tuồng hoặc một bản diễn truyền thống.

Phạm vi và phương pháp. Dữ liệu gồm các chỉ dẫn đặt trong ngoặc vuông, ngoặc tròn cùng câu thoại xuất hiện ngay trước hoặc sau chúng. Tôi ghép từng lời với phương tiện phi ngôn ngữ cùng thời điểm, sau đó hỏi quan hệ giữa hai phần là bổ sung, tương phản hay đánh dấu chuyển biến. Cách làm này giúp tránh việc chỉ đếm đạo cụ, tiếng trống mà không giải thích chúng tham gia tạo nghĩa ra sao.

Phát hiện thứ nhất: phương tiện phi ngôn ngữ có thể phản bác lời nhân vật. Mõ Làng tuyên bố ‘Ta là hướng chính, đường xa hóa gần’, nhưng mũi tên trên tấm biển liên tục quay theo vị trí của ông. Lời thoại muốn xác lập một người có quyền định hướng; đạo cụ lại cho khán giả thấy không có hướng nào ổn định. Khi nhân vật tự vướng cán biển rồi ngồi xuống, sự tùy tiện vốn là một quan niệm trừu tượng trở thành hậu quả nhìn thấy. Tiếng trống chốt nhịp và lời dàn đế kéo khán giả vào tiếng cười phê bình.

Phát hiện thứ hai: động tác và âm thanh có thể làm hiện ra quá trình cân nhắc. Trong ‘Trước cổng thành’, Người Giữ Cổng nói: ‘Mở cổng sai, ta có tội với thành. Khép cổng sai, ta có tội với dân.’ Trong lúc ấy, tay nhân vật vẫn giữ thế chắn và trống điểm thưa. Tư thế cho thấy trách nhiệm bảo vệ chưa được buông; nhịp trống kéo dài khoảng do dự giữa hai nguy cơ. Phần không thành lời không đối lập với câu nói mà làm xung đột trong câu nói có thời gian và hình dáng trên sân khấu.

Bước chuyển xảy ra khi Người Đưa Tin đề nghị giữ mình ngoài cổng và chuyển thư vào đối chiếu. Người Giữ Cổng hạ tay chắn, gọi lính nhận thư nhưng chưa cho người đưa tin đi qua; trống đổi từ dồn sang đều. Ba lựa chọn ấy phối hợp để thể hiện một quyết định có kiểm soát: nhân vật mở đường cho bằng chứng, đồng thời vẫn giữ giới hạn an toàn. Nếu chỉ đọc lời ‘Chờ tin đối chiếu’, người đọc hiểu quyết định; theo dõi thêm động tác và nhịp trống, người đọc thấy được mức độ thận trọng của quyết định.

So sánh hai trường hợp cho thấy phương tiện phi ngôn ngữ không chỉ ‘minh họa’ lời. Ở cảnh Mõ Làng, đạo cụ và động tác tương phản với lời để vạch ra sự vô lí, tạo tiếng cười. Ở cảnh cổng thành, tư thế và âm thanh bổ sung cho lời, đánh dấu xung đột rồi sự chuyển biến. Điểm chung là ý nghĩa nhân vật được tạo trong quan hệ giữa điều nói ra và điều khán giả nhìn, nghe thấy.

Giới hạn và nguồn. Báo cáo chưa khảo sát diễn xuất, làn điệu, hóa trang, ánh sáng hoặc phản ứng khán giả trong một buổi diễn thật. Muốn kết luận về chèo hay tuồng, cần bổ sung bản diễn xác định và tài liệu chuyên môn. Nguồn dùng: [1] ‘Tấm biển chỉ đường’, ngữ liệu mô phỏng, Ngữ văn 10, Chương 3, Ước Mơ Lớn; [2] ‘Trước cổng thành’, ngữ liệu mô phỏng, cùng nguồn. Việc ghi đúng ranh giới giúp phát hiện của báo cáo có thể được đọc lại và kiểm tra.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Viết hướng dẫn sử dụng góc đọc chung

Viết khoảng 300–350 chữ để học sinh mới có thể mượn, đọc và trả sách ở một góc đọc chung. Văn bản cần nêu phạm vi áp dụng, trình tự, trường hợp sách hỏng/thất lạc và người liên hệ; không dùng giọng quát nạt.

  1. 01Ghi đối tượng và mục đích.
  2. 02Chuẩn bị trước khi mượn.
  3. 03Nêu từng bước bằng động từ.
  4. 04Xử lí ngoại lệ.
  5. 05Ghi người/kênh hỗ trợ.
  6. 06Tự thử bằng một tình huống.
Văn bản dùng động từ hành động, có ngoại lệ và kênh hỗ trợ; người đọc mới có thể làm theo mà không cần người viết đứng cạnh.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Trình bày báo cáo nghiên cứu trong 5 phút với một phương tiện hỗ trợ và trả lời câu hỏi làm rõ.

  1. 01

    Nêu câu hỏi, nguồn và giới hạn trong 40 giây.

  2. 02

    Cho người nghe thấy dữ liệu hoặc cặp bằng chứng.

  3. 03

    Trình bày hai phát hiện theo cùng cấu trúc.

  4. 04

    Dùng một bảng/sơ đồ có tên, đơn vị hoặc quy ước rõ.

  5. 05

    Nêu điều chưa kết luận.

  6. 06

    Trả lời bằng nguồn; nếu chưa biết, ghi nhận để kiểm tra.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũTrích dẫn khác bằng chứng ở điểm nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Trích dẫn là cách đưa lời/dữ liệu từ nguồn vào bài; nó trở thành bằng chứng cho một nhận định chỉ khi liên quan, đáng tin và được người viết giải thích.

02

Kiến thức chươngThông tin chính của bản tin phòng đọc gồm ba phần nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Phòng đọc tạm đóng, thời gian 14–19/10 và dịch vụ mượn–trả–gia hạn chuyển sang phòng 102.

03

Kiến thức chươngVì sao phần tóm tắt không thay toàn bộ bản tin?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó thiếu quy định với tài liệu một bản, phiếu yêu cầu sách chưa chuyển, lối đi và thời điểm phản hồi.

04

Kiến thức chươngMột câu hỏi nghiên cứu vừa sức cần gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Đối tượng, phạm vi, khía cạnh cần tìm hiểu và nguồn/phương pháp khả thi trong thời gian, năng lực hiện có.

05

Kiến thức chươngBáo cáo về hai cảnh dùng phương pháp nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Ghép lời thoại với chỉ dẫn động tác/âm thanh cùng thời điểm rồi phân tích quan hệ bổ sung, tương phản hoặc đánh dấu chuyển biến.

06

Kiến thức chươngDữ liệu 12, 18, 21, 24 cho phép nói chắc gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Số lượt mượn giả định tăng qua bốn tuần và tuần 4 gấp hai tuần 1; không chứng minh thái độ hay nguyên nhân.

07

Kiến thức chươngTại sao ‘góc sách khiến học sinh ham đọc’ vượt dữ liệu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Dữ liệu chỉ đo lượt mượn, không đo ham đọc và không loại trừ nguyên nhân khác nên chưa chứng minh quan hệ nhân quả.

08

Kiến thức chươngDấu […] trong trích dẫn báo điều gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Người trích đã lược một phần nguyên văn tại vị trí đó; phần lược không được làm sai nghĩa.

09

Kiến thức chươngMột mục tài liệu trực tuyến nên có những gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Tác giả/tổ chức, tên tài liệu, nơi công bố, năm hoặc ngày, đường dẫn và ngày truy cập khi nội dung có thể thay đổi.

10

Kiến thức chươngBiểu đồ cần tối thiểu các thành phần nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Tên, đại lượng, đơn vị, mốc trục, chú giải khi cần và nguồn dữ liệu; phải ghi rõ trục cắt hoặc dữ liệu giả định.

11

Kiến thức chươngKết luận nghiên cứu nên dừng ở đâu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Ở phạm vi mà dữ liệu và phương pháp thực sự nâng đỡ; phần ngoài phạm vi phải ghi là giới hạn hoặc hướng tìm hiểu tiếp.

12

Kiến thức chươngMột hướng dẫn dùng được khác khẩu hiệu ở điểm nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó nêu đối tượng, trình tự bằng động từ rõ, điều kiện/ngoại lệ, người hỗ trợ và kết quả cần kiểm tra.

13

Nền cũÝ kiến khác trong báo cáo có được bác bỏ chỉ vì trái giả thuyết ban đầu không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Giả thuyết phải thay đổi theo dữ liệu; báo cáo cần trình bày phát hiện trung thực, kể cả khi không đúng dự đoán.

CHO HỌC SINH

Em đừng bắt đầu bằng cách gom thật nhiều đường dẫn. Hãy viết câu hỏi trước, lập bảng nguồn – thông tin dùng – chỗ sẽ trích, rồi bỏ nguồn không phục vụ câu hỏi. Nói ‘chưa đủ dữ liệu’ tốt hơn bịa một kết luận tròn trịa.

CHO PHỤ HUYNH

Khi con làm báo cáo, có thể hỏi: ‘Người khác tìm lại nguồn này bằng cách nào?’ và ‘Con biết điều này từ dữ liệu hay đang đoán?’. Không cần làm thay phần tìm kiếm hoặc chỉnh bài thành báo cáo của người lớn.

CHO GIÁO VIÊN

Chấm cả nhật kí nguồn, tiêu chí chọn dữ liệu và phần giới hạn, không chỉ bản trình bày cuối. Với số liệu giả định, bắt buộc ghi nhãn; với khảo sát thật, cần hướng dẫn đồng thuận, ẩn danh và không thu dữ liệu nhạy cảm không cần thiết.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗