ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHPT • PHẢN BIỆN & NGHỊ LUẬN • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 12 • CHƯƠNG 2 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Thơ hiện đại • Trường phái văn học

Phong cách là cách nhìn thành hình

Làm sao nhận ra một phong cách qua cả hệ lựa chọn, thay vì dán nhãn từ một hình ảnh lạ?

Chương học đi từ nhịp, hình ảnh và cấu tứ của thơ hiện đại đến việc nhận diện phong cách bằng một cụm dấu hiệu có quan hệ. Học sinh được thử các lăng kính cổ điển, lãng mạn, hiện thực, tượng trưng và siêu thực ở mức phổ thông, nhưng không biến trường phái thành những chiếc hộp cứng.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Phân tích được hình ảnh, từ ngữ, nhịp, vần, cấu tứ và chủ thể trữ tình bằng bằng chứng.
  • Nhận ra biểu tượng có độ mở và biết giới hạn cách hiểu theo mạng chi tiết của bài thơ.
  • Viết được bài so sánh theo một tiêu chí chung, có điểm giống, khác và phần lí giải.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Đọc thơ tự do và thơ có hình thức linh hoạt bằng nhịp, khoảng trắng, liên tưởng và cấu tứ.
  • Phân tích hình tượng và biểu tượng mà không đổi cứng một hình ảnh thành một ‘đáp án’.
  • Nhận diện dấu hiệu cổ điển, lãng mạn, hiện thực, tượng trưng, siêu thực ở mức cần đạt và trong đúng bối cảnh.
  • Phân biệt nét phong cách của văn bản với nhãn trường phái; biết một tác phẩm có thể tiếp nhận nhiều nguồn ảnh hưởng.
  • Viết bài so sánh, đánh giá hai bài thơ; dùng nói mỉa, nghịch ngữ, khẳng định và phủ định chính xác.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 12 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • THƠ TỰ DO TỰ BIÊN SOẠN01

Phòng đợi của mùa mưa

Bài thơ do website tự biên soạn để luyện đọc thơ hiện đại. ‘Tôi’ là chủ thể trữ tình trong văn bản, không phải lời tự thuật của một tác giả có thật.

Chiếc ghế nhựa giữ một vũng sáng từ màn hình báo số. Người đàn ông ôm chiếc mũ bảo hiểm ngủ qua ba lượt tên mình.

Ngoài hiên mưa gõ từng móng tay lạnh lên tấm biển PHÒNG ĐỢI. Chữ ĐỢI chớp tắt chỉ còn chữ PHÒNG.

Một bé gái vẽ mặt trời vào mặt sau tờ phiếu. Em tô quá tay, màu vàng tràn khỏi vòng tròn chạm đến số thứ tự của mẹ.

Khi cửa mở, không ai bước ra ngay. Chúng tôi nhìn vệt vàng trên giấy như nhìn một con đường chưa biết dẫn vào hay dẫn về.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Cấu tứ của bài thơ chuyển từ ‘đợi’ sang ‘đường’ như thế nào?+

Gợi đường: Theo các vật: ghế, biển, tờ phiếu, mặt trời và vệt vàng; tránh kể lại từng khổ riêng lẻ.

Đáp án tham khảo: Hai khổ đầu dựng không gian bị giữ lại bằng ghế, số gọi và chữ ‘ĐỢI’. Nét vẽ của bé gái làm màu vàng tràn sang số thứ tự, rồi ở khổ cuối vệt màu được nhìn như một con đường. Cấu tứ chuyển từ trạng thái mắc lại sang khả năng mở ra, nhưng hướng đi vẫn chưa chắc chắn.

2Chi tiết ‘ngủ qua ba lượt tên mình’ gợi gì về thời gian và con người trong phòng đợi?+

Gợi đường: Đọc cả nghĩa tả thực và cảm giác tên được gọi mà người mang tên không đáp.

Đáp án tham khảo: Chi tiết cho thấy thời gian chờ đủ dài để người đàn ông ngủ quên và bỏ lỡ lượt gọi. Đồng thời, việc ‘tên mình’ đi qua khi con người đang ngủ tạo cảm giác cá nhân bị thu lại thành một lượt số, một tiếng gọi trong quy trình.

3Vì sao ‘con đường chưa biết dẫn vào hay dẫn về’ không phải một thông điệp bi quan hoàn toàn?+

Gợi đường: Nối sự không chắc với vệt vàng, cửa mở và việc mọi người vẫn nhìn theo.

Đáp án tham khảo: Bài thơ không đảm bảo kết quả tốt, nhưng màu vàng đã vượt khỏi vòng tròn, cửa đã mở và sự chú ý của mọi người hướng về một khả năng. Hi vọng ở đây có thật nhưng dè dặt; nó cùng tồn tại với nỗi lo, chứ không xóa nỗi lo.

ĐỌC 2 • BA LĂNG KÍNH PHONG CÁCH02

Một khúc sông qua ba khung cửa

Ba đoạn thơ đều do website tự biên soạn để cho thấy một đề tài có thể được tổ chức theo những xu hướng khác nhau. Chúng chỉ là mô hình luyện nhận diện dấu hiệu, không phải tác phẩm đại diện chính thức cho trường phái cổ điển, lãng mạn hoặc hiện thực.

[Khung A] Mây cuối bãi, một cánh buồm im, Nước ôm bóng núi, chiều rơi chậm. Tiếng mái chèo khua rồi lại vắng, Bến cũ không người, trăng mới lên.

[Khung B] Tôi muốn kéo con sông về phía núi, cho mọi chân trời chảy ngược vào tim. Chiều quá rộng, còn tôi không chịu nhỏ, đốt cánh buồm thành một đốm sao riêng.

[Khung C] Ca tối tan, bốn người qua bến, dầu máy loang cầu vồng dưới chân. Người lái đò đếm tiền mua thuốc, con nước lên, tiền vẫn thiếu hai phần.

Khung A thiên về cảnh được tiết chế, thế cân bằng và vài hình ảnh ước lệ. Khung B đưa cái tôi cùng khát vọng vượt giới hạn lên trước. Khung C đặt con người trong công việc, chi phí và một tình thế đời sống cụ thể. Những nhận xét ấy là điểm khởi đầu; muốn gọi tên phong cách, còn cần bối cảnh sáng tác và nhiều văn bản hơn.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Khung A tạo sắc thái cổ điển bằng một cụm dấu hiệu nào?+

Gợi đường: Tìm không gian, thời điểm, hình ảnh, nhịp và cách cái tôi vắng mặt; không chọn riêng chữ ‘trăng’.

Đáp án tham khảo: Không gian bến–núi–mây–nước có tính cân xứng, thời điểm chiều sang trăng, nhịp thơ đều và giọng tiết chế; chủ thể không xưng ‘tôi’. Cụm dấu hiệu này tạo sắc thái cổ điển. Chỉ riêng hình ảnh trăng thì chưa đủ.

2Khung B làm cái tôi hiện lên bằng những lựa chọn nào?+

Gợi đường: Chú ý động từ, phóng đại, tương quan giữa cá nhân và không gian.

Đáp án tham khảo: Các động từ ‘muốn kéo’, ‘chảy ngược’, ‘không chịu nhỏ’, ‘đốt’ cùng lối phóng đại đưa cái tôi chủ động đối diện vũ trụ. Cảm xúc và khát vọng cá nhân tổ chức lại cả con sông, chân trời, cánh buồm.

3Khung C khác hai khung trước ở cách đưa hiện thực vào thơ ra sao?+

Gợi đường: Nêu thời điểm lao động, chi tiết tiền–thuốc–dầu máy và kết thúc không được hóa giải.

Đáp án tham khảo: Khung C đặt cảnh sau ca tối, có dầu máy, tiền mua thuốc và khoản còn thiếu. Con sông không chỉ là phong cảnh hay tấm gương của cái tôi; nó nằm trong đời sống lao động và thiếu thốn cụ thể. Kết thúc giữ nguyên sức ép vật chất.

ĐỌC 3 • THƠ LIÊN TƯỞNG TỰ BIÊN SOẠN03

Bản đồ không có hướng bắc

Bài thơ tự biên soạn để luyện đọc liên tưởng tượng trưng và gần siêu thực ở mức phổ thông. Việc hình ảnh nối nhau ngoài logic kể chuyện thông thường không có nghĩa mọi cách giải thích đều đúng.

Đêm gấp thành con hạc giấy đậu lên vai chiếc đồng hồ. Mười hai giờ rơi khỏi mặt số, lăn vào căn bếp chưa ai về.

Tôi mở bản đồ. Những con đường đổi chỗ cho nhau, ngôi nhà mang đôi giày của cha đi chậm về phía biển.

Trong ngăn kéo, một mùa hè đang ngủ bằng tiếng ve đã cũ. Tôi khẽ kéo rèm sợ đánh thức khoảng sân không còn.

Chỉ chiếc kim la bàn quay mãi quanh một vết mực. Không có hướng bắc. Có một bàn tay từng chỉ đường.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Bài thơ tạo một logic liên tưởng nào giữa thời gian, ngôi nhà và người cha?+

Gợi đường: Theo chuỗi đồng hồ – căn bếp – giày cha – mùa hè – bàn tay chỉ đường.

Đáp án tham khảo: Thời gian rơi khỏi đồng hồ vào căn bếp vắng; ngôi nhà mang giày cha mà đi; mùa hè cũ ngủ trong ngăn kéo; cuối cùng phương hướng được thay bằng bàn tay từng chỉ đường. Chuỗi liên tưởng làm sự vắng mặt của người cha hiện ra qua đồ vật và kí ức, không kể trực tiếp một biến cố.

2Hình ảnh ‘ngôi nhà mang đôi giày của cha’ có thể được hiểu thế nào mà vẫn bám văn bản?+

Gợi đường: Đặt nó giữa căn bếp chưa ai về, con đường đổi chỗ và bàn tay từng chỉ đường.

Đáp án tham khảo: Có thể hiểu ngôi nhà được nhân hóa, mang dấu bước và kí ức về người cha; khi người cha vắng, cả nơi ở như dịch chuyển, mất điểm định hướng. Cách hiểu dựa vào mạng hình ảnh vắng nhà–đôi giày–bàn tay, không phải vì nhà thực sự biết đi.

3Hai câu cuối chuyển ý nghĩa của la bàn ra sao?+

Gợi đường: So sánh phương hướng vật lí với điểm tựa con người.

Đáp án tham khảo: La bàn không tìm được hướng bắc vì kim chỉ quay quanh vết mực. Câu cuối thay phương hướng địa lí bằng kí ức về bàn tay từng chỉ đường. Điểm tựa không còn là tọa độ khách quan mà là một quan hệ đã mất hoặc đang được nhớ lại.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Nói mỉa: lời và ý không đi cùng chiều

Nói mỉa thường dùng lời có vẻ khen, đồng tình hoặc bình thường để bộc lộ thái độ phê phán. Muốn nhận ra phải xét ngữ cảnh, giọng, đối tượng và độ chênh giữa lời với sự việc; trong giao tiếp thật cần cân nhắc nguy cơ gây tổn thương.

  • Thấy bạn đến muộn một giờ, nói ‘Đúng là rất đúng giờ’ có thể là mỉa vì lời khen trái sự việc.
  • Trong bài nghị luận, muốn phân tích nói mỉa phải nêu phần nghĩa bề mặt và thái độ ngầm.
  • Không gọi mọi câu đùa hay mọi lời trái ý là nói mỉa.
LAB

Nghịch ngữ: đặt cạnh điều tưởng không thể

Nghịch ngữ kết hợp những yếu tố có vẻ trái nhau để làm lộ một sự thật phức tạp hoặc tạo ấn tượng. Cần giải thích mối quan hệ bên dưới, không dừng ở việc chỉ ra ‘mâu thuẫn’.

  • ‘Sự im lặng ồn ào’ có thể nói về sức ép của điều không được nói ra.
  • ‘Hi vọng dè dặt’ trong ‘Phòng đợi của mùa mưa’ cho phép mong chờ cùng tồn tại với lo âu.
  • Một câu vô lí do dùng từ sai không tự thành nghịch ngữ nghệ thuật.
LAB

Khẳng định, phủ định và mức độ chắc chắn

Khẳng định hoặc phủ định trong bài phân tích cần đúng phạm vi và sức nặng bằng chứng. Dùng ‘có thể’, ‘chủ yếu’, ‘trong đoạn này’ khi cách hiểu còn độ mở; tránh biến cảm nhận thành chân lí tuyệt đối.

  • Nên viết ‘Hình ảnh có thể gợi sự mất phương hướng’ thay vì ‘Hình ảnh chắc chắn có nghĩa là…’.
  • ‘Không chỉ… mà còn…’ mở thêm lớp nghĩa; đừng dùng khi hai vế không cùng bình diện.
  • ‘Chưa đủ căn cứ để gọi là phong cách lãng mạn’ khác ‘không có yếu tố lãng mạn’.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Viết bài so sánh, đánh giá hai bài thơ

Viết khoảng 700 chữ so sánh cách ‘Phòng đợi của mùa mưa’ và ‘Bản đồ không có hướng bắc’ tổ chức hình ảnh để diễn tả trạng thái chờ đợi, thiếu vắng. Không kể một tiểu sử giả định cho chủ thể trữ tình.

  1. 1Chọn tiêu chí
  2. 2Đọc riêng từng cấu tứ
  3. 3Đặt điểm gặp
  4. 4Chỉ cách khác
  5. 5Lí giải hình thức
  6. 6Đánh giá hiệu quả
  7. 7Giới hạn
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Mở: ghi rõ hai bài tự biên soạn và tiêu chí tổ chức hình ảnh quanh thiếu vắng.

02Bài 1: vật gần đời sống, không gian phòng đợi, cấu tứ từ ‘đợi’ tới ‘đường’.

03Bài 2: vật bị biến dạng trong liên tưởng, cấu tứ từ mất giờ–mất nhà–mất hướng đến bàn tay.

04So sánh: cùng tránh nói thẳng cảm xúc; khác ở logic quan sát và logic liên tưởng.

05Đánh giá: khoảng trắng, nhân hóa, biểu tượng và mức độ mở của mỗi bài.

06Kết: nêu giá trị của hai cách biểu đạt, không gán hoàn cảnh ngoài văn bản.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Hai khoảng đợi, hai cách cho hình ảnh lên tiếng

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

‘Phòng đợi của mùa mưa’ và ‘Bản đồ không có hướng bắc’ đều là thơ tự biên soạn, cùng đưa người đọc vào một trạng thái thiếu vắng mà không gọi tên cảm xúc bằng những lời trực tiếp. Một bài giữ các vật rất gần đời sống — ghế nhựa, bảng số, tờ phiếu — rồi làm chúng đổi nghĩa trong thời gian chờ. Bài kia để đồng hồ, ngôi nhà, bản đồ và la bàn bước vào một chuỗi liên tưởng khác thường. So sánh cách tổ chức hình ảnh cho thấy hai con đường của thơ hiện đại: quan sát cái quen đến lúc nó hé lộ một tầng nghĩa khác, hoặc làm cái quen biến dạng để diễn tả điều khó nói thẳng.

Ở ‘Phòng đợi của mùa mưa’, không gian được dựng bằng những chi tiết có thể nhìn và nghe. Vũng sáng trên ghế, màn hình báo số, chiếc mũ bảo hiểm và tiếng mưa đều thuộc một phòng đợi cụ thể. Nhưng câu ‘ngủ qua ba lượt tên mình’ đã khiến việc chờ không còn chỉ là thời lượng. Tên được gọi mà người mang tên không đáp, con người như chậm hơn chính lượt của mình. Cách nói vẫn dựa vào một cảnh bình thường, chỉ nghiêng nhẹ để lộ cảm giác mệt mỏi và bị quy trình giữ lại.

Cấu tứ bài thơ chuyển động khi bé gái vẽ mặt trời sau tờ phiếu. Màu vàng ‘tô quá tay’ vượt khỏi vòng tròn và chạm vào số thứ tự của mẹ. Một lỗi tô màu nhỏ trở thành khả năng phá đường biên của sự chờ đợi. Đến cuối, vệt vàng được nhìn như con đường ‘chưa biết dẫn vào hay dẫn về’. Bài thơ không hứa hẹn kết quả; nó chỉ đặt cạnh nỗi lo một hình ảnh có thể mở. Hi vọng vì vậy không ồn ào, cũng không giả vờ chắc chắn.

‘Bản đồ không có hướng bắc’ rời xa logic quan sát thông thường hơn. Đêm gấp thành hạc giấy, giờ rơi khỏi mặt số, ngôi nhà mang giày cha đi ra biển. Những việc ấy không xảy ra theo quy luật vật lí, nhưng chúng không phải chuỗi hình ảnh vô cớ. Đồng hồ, căn bếp chưa ai về, đôi giày, mùa hè trong ngăn kéo và bàn tay chỉ đường cùng quy tụ quanh một người vắng mặt. Logic của bài không nằm ở cốt truyện; nó nằm ở trường liên tưởng thời gian–ngôi nhà–người cha.

Nếu bài thứ nhất mở từ chữ ‘ĐỢI’ chớp tắt tới một con đường chưa biết hướng, bài thứ hai đi từ chiếc đồng hồ mất giờ tới la bàn mất hướng. Cả hai đều dùng vật để thay lời cảm xúc và đều từ chối một kết thúc kín. Tuy nhiên, ‘Phòng đợi của mùa mưa’ giữ người đọc trong một cảnh chung, nơi nhiều người cùng nhìn vệt màu. ‘Bản đồ không có hướng bắc’ đi sâu vào không gian kí ức của một chủ thể, nơi vật này hóa sang vật khác theo liên tưởng riêng.

Sự khác nhau ấy tạo hai sắc độ thiếu vắng. Ở phòng đợi, người chưa xuất hiện có thể ở sau cánh cửa; trạng thái chờ còn gắn với một kết quả phía trước. Trong bài về bản đồ, bàn tay ‘từng chỉ đường’ thuộc về quá khứ; phương hướng không chỉ chưa tới mà đã mất một điểm tựa. Dẫu vậy, câu cuối không hoàn toàn đóng lại trong tuyệt vọng. Việc nhớ được bàn tay cũng là giữ một dấu chỉ, dù chiếc la bàn không còn hoạt động như cũ.

Hai bài thơ cho thấy phong cách không nằm ở việc dùng ‘hình ảnh lạ’ nhiều hay ít. Nó hiện ra trong cách một hệ hình ảnh được lựa chọn, nối lại và đưa tới kết thúc. Một bài biến đổi rất nhẹ các vật đời thường; một bài xây chuỗi biến hình gần tượng trưng, siêu thực. Trong phạm vi hai văn bản, cả hai cùng thuyết phục ở sự tiết chế: không kể hộ người đọc một câu chuyện tiểu sử, không giải nghĩa biểu tượng thay người đọc, nhưng vẫn đặt đủ dấu hiệu để mỗi cách hiểu phải có nơi bám vào.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Lập hồ sơ phong cách bằng cụm dấu hiệu

Chọn một trong ba khung thơ về con sông, viết đoạn 250–300 chữ nhận diện sắc thái phong cách. Phải dùng ít nhất ba dấu hiệu thuộc ba bình diện khác nhau và nêu giới hạn kết luận.

  1. 01Nêu sắc thái, không tuyên bố trường phái tuyệt đối.
  2. 02Chọn dấu hiệu về hình tượng hoặc đề tài.
  3. 03Chọn dấu hiệu về chủ thể, giọng hoặc động từ.
  4. 04Chọn dấu hiệu về cấu trúc, nhịp hoặc kết thúc.
  5. 05Giải thích các dấu hiệu cùng hướng tới cách nhìn nào.
  6. 06Khóa phạm vi ở đoạn thơ mô phỏng.
Một hồ sơ phong cách tốt cho thấy các dấu hiệu liên kết thành cách nhìn; không phải bảng kiểm có chữ nào thì gắn nhãn ấy.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Bảo vệ trong 5 phút một nhận định về phong cách của một đoạn thơ trong chương.

  1. 01

    Nêu nhận định có mức độ: ‘mang sắc thái’, ‘thiên về’.

  2. 02

    Công khai ba tiêu chí thuộc các bình diện khác nhau.

  3. 03

    Dẫn chính xác chữ và hình ảnh.

  4. 04

    Giải thích các dấu hiệu cùng tạo một cách nhìn thế nào.

  5. 05

    Trình bày một dấu hiệu có thể làm nhận định cần điều chỉnh.

  6. 06

    Kết bằng giới hạn: đoạn mô phỏng không đại diện cho lịch sử trường phái.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũVì sao một hình ảnh thơ không tự động là biểu tượng?

+
Đáp án và cách kiểm:

Biểu tượng tích tụ lớp nghĩa nhờ vị trí, sự lặp, biến đổi và mạng chi tiết; một hình ảnh xuất hiện đơn lẻ có thể chỉ làm nhiệm vụ tả hoặc gợi.

02

Kiến thức chương‘Phòng đợi của mùa mưa’ chuyển cấu tứ từ chữ nào tới hình ảnh nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Từ chữ ‘ĐỢI’ trên tấm biển tới vệt vàng được nhìn như một con đường chưa rõ dẫn vào hay dẫn về.

03

Kiến thức chươngMàu vàng tràn khỏi vòng tròn có tác dụng gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Biến một nét vẽ trẻ con thành khả năng vượt khỏi đường biên số thứ tự, đặt hi vọng dè dặt cạnh trạng thái chờ.

04

Kiến thức chươngVì sao một chữ ‘trăng’ chưa đủ để gọi một bài thơ cổ điển?

+
Đáp án và cách kiểm:

Cần cả hệ dấu hiệu về không gian, hình tượng, nhịp, giọng, chủ thể, cấu trúc và bối cảnh; trăng xuất hiện trong nhiều phong cách.

05

Kiến thức chươngKhung B làm nổi cái tôi bằng những động từ nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

‘Muốn kéo’, ‘chảy ngược’, ‘không chịu nhỏ’, ‘đốt’; chúng đưa khát vọng cá nhân tổ chức lại không gian.

06

Kiến thức chươngKhung C đưa sức ép đời sống vào bằng chi tiết nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Ca tối, dầu máy, tiền mua thuốc và khoản tiền còn thiếu.

07

Kiến thức chươngTrường liên tưởng chính của ‘Bản đồ không có hướng bắc’ là gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Thời gian – ngôi nhà – người cha – phương hướng, được nối qua đồng hồ, bếp, giày, mùa hè, la bàn và bàn tay.

08

Kiến thức chương‘Ngôi nhà mang đôi giày của cha’ không nên hiểu theo nghĩa đen vì sao?

+
Đáp án và cách kiểm:

Đó là nhân hóa trong chuỗi liên tưởng về sự vắng mặt; nhà không thực sự đi mà mang dấu bước, kí ức và điểm tựa gắn với cha.

09

Kiến thức chươngMuốn phân tích nói mỉa cần chỉ hai lớp nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nghĩa bề mặt của lời và thái độ hay ý ngầm nảy từ độ chênh với ngữ cảnh.

10

Kiến thức chươngNghịch ngữ khác câu dùng từ vô lí ra sao?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nghịch ngữ có quan hệ nghĩa bên dưới được văn cảnh làm sáng; câu dùng từ sai chỉ tạo mâu thuẫn không có dụng ý hoặc căn cứ.

11

Kiến thức chươngCâu ‘chưa đủ căn cứ gọi là lãng mạn’ có phủ định mọi yếu tố lãng mạn không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Nó chỉ nói bằng chứng hiện có chưa đủ cho nhãn tổng thể; một số dấu hiệu lãng mạn vẫn có thể tồn tại.

12

Kiến thức chươngMột nhận định phong cách đáng tin cần gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Một cụm dấu hiệu thuộc nhiều bình diện, quan hệ giữa chúng, bối cảnh phù hợp và kết luận có giới hạn.

13

Nền cũSo sánh văn học khác xếp hạng ở điểm nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

So sánh dùng cùng tiêu chí để làm rõ đặc điểm và lí giải giống–khác; không buộc kết luận tác phẩm nào ‘hay hơn’ nếu đề và tiêu chí không yêu cầu.

CHO HỌC SINH

Đừng tra ngay ‘hình ảnh này nghĩa là gì’. Hãy khoanh các hình ảnh cùng trường, vẽ mũi tên xem chúng biến đổi ra sao rồi mới viết một câu có từ ‘có thể’. Với phong cách, luôn tìm ít nhất ba dấu hiệu khác bình diện.

CHO PHỤ HUYNH

Hỏi con: ‘Nếu bỏ một hình ảnh, mạch bài thay đổi thế nào?’ hoặc ‘Ngoài hình ảnh lạ, bài còn lựa chọn nào lặp lại?’. Hai câu ấy giúp con thoát thói đoán ý và dán nhãn.

CHO GIÁO VIÊN

Dạy trường phái như bối cảnh và hệ đặc điểm lịch sử, không như bảng mã cứng. Ngữ liệu mô phỏng chỉ dùng tách thao tác; khi học tác phẩm thật, phải trở lại thời đại, tuyên ngôn, hành trình sáng tác và nhiều văn bản của tác giả.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗