ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHPT • PHẢN BIỆN & NGHỊ LUẬN • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 12 • CHƯƠNG 4 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Tuổi trẻ • Xã hội • So sánh văn học

Nghị luận ở tuổi trưởng thành

Một chủ kiến trở nên thuyết phục khi nó chịu được câu hỏi ngược nào?

Chương học giúp học sinh bước ra khỏi kiểu bài chỉ có lời hay và kết luận sẵn. Mỗi ý kiến phải được giới hạn cho đúng, mỗi bằng chứng phải có nguồn hoặc được ghi rõ là tình huống giả định, mỗi ý kiến khác phải được trình bày công bằng trước khi trao đổi. Ba đầu ra — nghị luận về tuổi trẻ, so sánh tác phẩm và bài phát biểu — cùng dùng một nguyên tắc: có tiếng nói riêng nhưng không bịa dẫn chứng, không lấn át người đọc bằng khẩu hiệu.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Xác định được luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng trong một văn bản nghị luận.
  • Phân tích được một chi tiết nghệ thuật bằng mô hình nhận định – bằng chứng – giải thích – đánh giá.
  • Biết trích dẫn ngắn, ghi nguồn cơ bản và phân biệt lời của mình với lời mượn từ người khác.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Xây dựng luận đề về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ theo hướng rõ, có giới hạn và có khả năng tranh luận.
  • Phối hợp giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, so sánh và bác bỏ theo nhiệm vụ của từng luận điểm.
  • Trình bày ý kiến khác một cách công bằng, tìm phần hợp lí của nó rồi mới phản hồi bằng căn cứ.
  • So sánh, đánh giá hai tác phẩm theo một tiêu chí nhất quán; tránh xếp hai bài phân tích cạnh nhau mà chưa có đối chiếu.
  • Viết bài phát biểu cho một hoạt động xã hội có mở đầu, luận điểm, phản đề, lời kêu gọi và giới hạn hành động cụ thể.
  • Sửa lỗi logic, điều chỉnh mức độ khẳng định – phủ định và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ trong học tập.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 12 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • NGHỊ LUẬN XÃ HỘI TỰ BIÊN SOẠN01

Đổi hướng không đồng nghĩa đi lạc

Bài nghị luận do website tự biên soạn. Nhân vật và tình huống trong bài là giả định để luyện cách lập luận về một vấn đề của tuổi trẻ; không phải lời khuyên nghề nghiệp dành cho mọi học sinh.

Cuối lớp 12, một lựa chọn thường được hỏi bằng giọng rất nặng: em sẽ đi con đường nào? Câu hỏi cần thiết, nhưng cách trả lời đôi khi khiến người trẻ tưởng rằng chỉ được chọn đúng một lần. Thực ra, trưởng thành không phải là đoán chính xác toàn bộ đời mình ở tuổi mười tám; đó là biết chịu trách nhiệm với lựa chọn hiện tại và biết sửa đường khi có căn cứ tốt hơn.

Hãy hình dung An đã đăng kí ngành thiết kế vì thích vẽ. Sau một học kì trải nghiệm, em nhận ra mình hứng thú hơn với việc nghiên cứu người dùng và tổ chức thông tin. Nếu An đổi sang một hướng học phù hợp hơn sau khi tìm hiểu chương trình, trao đổi với gia đình và tính lại chi phí, sự thay đổi ấy không chứng minh em thiếu kiên định. Nó cho thấy một lựa chọn mới được hình thành từ hiểu biết mà trước đó em chưa có.

Dĩ nhiên, không phải mọi lần đổi hướng đều đáng cổ vũ. Có người rời bỏ công việc chỉ vì một tuần khó khăn; có người chạy theo ngành đang được nhắc nhiều mà chưa xem năng lực, điều kiện tài chính hay yêu cầu nghề nghiệp. Vì vậy, câu hỏi không nên là ‘đổi hay không đổi’, mà là ‘lí do nào đủ mạnh để đổi, thông tin nào đã được kiểm và hậu quả nào mình sẵn sàng chịu’. Một quyết định có trách nhiệm cần thời gian thử, nguồn tư vấn đáng tin và một kế hoạch chuyển tiếp có thể thực hiện.

Cũng cần hiểu nỗi lo của cha mẹ. Nhiều gia đình không phản đối ước mơ; họ sợ con phải trả giá cho một quyết định vội. Người trẻ không thuyết phục được gia đình bằng câu ‘đây là cuộc đời con’ rồi khép đối thoại. Một bảng học phí, yêu cầu đầu vào, cơ hội thực tập, phương án dự phòng và những việc đã tự trải nghiệm có sức nặng hơn lời khẳng định về đam mê.

Giữ hướng đi khi nó còn phù hợp là bản lĩnh. Dừng lại để kiểm tra và đổi hướng khi bằng chứng đã khác cũng là bản lĩnh. Điều đáng ngại không phải đường đi có một khúc rẽ, mà là ta rẽ chỉ vì đám đông hoặc cứ đi tiếp chỉ vì sợ thừa nhận mình cần nghĩ lại.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Luận đề của bài được giới hạn như thế nào?+

Gợi đường: Tìm điều người viết ủng hộ, rồi tìm câu cho thấy bài không cổ vũ mọi lần thay đổi.

Đáp án tham khảo: Bài ủng hộ việc điều chỉnh hướng đi khi người trẻ có căn cứ mới và chấp nhận trách nhiệm. Luận đề không phải ‘cứ thích là đổi’: đoạn ba bác cách đổi vì khó khăn nhất thời hoặc vì trào lưu, đồng thời đặt điều kiện về thông tin, trải nghiệm, chi phí và kế hoạch chuyển tiếp.

2Đoạn nói về nỗi lo của cha mẹ làm lập luận mạnh hơn ở điểm nào?+

Gợi đường: Xem người viết có bóp méo ý kiến khác thành ‘cha mẹ cấm ước mơ’ hay không, rồi chỉ ra cách phản hồi.

Đáp án tham khảo: Người viết thừa nhận phần hợp lí trong nỗi lo: gia đình sợ hậu quả của quyết định vội. Sau đó, bài đề nghị người trẻ đối thoại bằng dữ kiện và phương án cụ thể. Phản đề được trình bày công bằng nên lời đáp đáng tin hơn cách gán cho phía khác một động cơ đơn giản.

3Tình huống của An có vai trò gì và có giới hạn nào?+

Gợi đường: Phân biệt một ví dụ giả định dùng để làm rõ lí lẽ với số liệu có thể đại diện cho nhiều người.

Đáp án tham khảo: Tình huống cho thấy một lần đổi hướng có thể xuất phát từ trải nghiệm và tìm hiểu nghiêm túc. Tuy nhiên, An là nhân vật giả định, không phải số liệu chứng minh đa số sinh viên đều nên đổi ngành. Ví dụ minh họa cơ chế của một quyết định có trách nhiệm, không cho phép khái quát về mọi người trẻ.

ĐỌC 2 • CẶP THƠ VÀ LỜI BÌNH TỰ BIÊN SOẠN02

Hai cách bước qua một ngưỡng cửa

Hai bài thơ và lời bình đều do website tự biên soạn để luyện so sánh, đánh giá. Chúng không mô phỏng phong cách của một tác giả có thật và không dùng làm tư liệu về một trường phái văn học.

BÀI A — BẬC THỀM Sáng nay tôi buộc lại dây giày trước bậc thềm còn in vệt chổi. Mẹ hỏi mang đủ giấy tờ chưa, cha đứng sửa chiếc quai va-li không hỏng. Con ngõ vẫn ngắn như mọi ngày mà bước chân đầu tiên dài hơn một tuổi. Tôi đi, trong túi có chìa khóa nhà như một lời nhắc: cánh cửa không khép lại.

BÀI B — TẤM BẢN ĐỒ GẤP TƯ Tôi mở bản đồ, những đường màu im lặng. Không đường nào biết tôi sợ gì. Gió lật một góc giấy thành con sóng, những địa danh bỗng trôi khỏi chỗ mình. Tôi gấp bản đồ thành chiếc thuyền nhỏ, thả xuống vũng mưa bên trạm xe. Nó quay một vòng rồi mắc vào viên đá. Tôi nhặt lên, tự vẽ một mũi tên.

LỜI BÌNH — Cả hai bài cùng viết về khoảnh khắc người trẻ rời một chỗ quen để bước vào phần đời chưa rõ, nhưng chúng tạo ý nghĩa bằng hai cách khác nhau. ‘Bậc thềm’ đặt cái lớn trong những vật rất gần: dây giày, vệt chổi, giấy tờ, quai va-li, chìa khóa. Cha mẹ không nói lời chia tay; những cử chỉ có phần vụng về giữ lại tình thương. Câu ‘bước chân đầu tiên dài hơn một tuổi’ khiến cuộc đi vừa cụ thể vừa là dấu mốc trưởng thành.

‘Tấm bản đồ gấp tư’ lại nghiêng về biểu tượng. Bản đồ vốn dùng để chỉ đường nhưng ‘không biết tôi sợ gì’; gió làm những đường màu mất vẻ chắc chắn. Hành động tự vẽ mũi tên ở cuối bài không phủ nhận bản đồ, mà khẳng định người đi phải tham dự vào việc tìm hướng. Nếu bài A làm dịu nỗi rời nhà bằng chiếc chìa khóa còn mang theo, bài B chấp nhận tình trạng chưa có lối sẵn và kết bằng một hành động tự quyết.

Có thể thích sự ấm áp của bài A hoặc nét mở của bài B, nhưng đánh giá không nên dừng ở sở thích. Giá trị của mỗi bài nằm ở sự phù hợp giữa hình ảnh, giọng điệu và cách kết với trải nghiệm trưởng thành mà nó tổ chức. So sánh vì thế vừa chỉ ra điểm gặp, vừa làm nổi cấu trúc riêng của từng văn bản.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Lời bình đã chọn tiêu chí chung nào để so sánh hai bài thơ?+

Gợi đường: Đừng liệt kê mọi hình ảnh. Hãy tìm câu hỏi mà cả hai bài cùng trả lời và phương diện dùng để chỉ ra sự khác nhau.

Đáp án tham khảo: Tiêu chí chung là cách hình ảnh, giọng điệu và kết thúc biểu hiện khoảnh khắc trưởng thành khi người trẻ bước khỏi chỗ quen. Theo tiêu chí ấy, bài A dùng đồ vật gia đình và giọng ấm; bài B dùng bản đồ – thuyền – mũi tên như hệ biểu tượng về việc tự tìm hướng.

2Vì sao câu ‘không đường nào biết tôi sợ gì’ không phủ nhận hoàn toàn giá trị của bản đồ?+

Gợi đường: Đọc cùng hành động ‘tự vẽ một mũi tên’ và phần giải thích ở lời bình.

Đáp án tham khảo: Bản đồ vẫn cung cấp những đường có sẵn, nhưng không thể thay người đi hiểu nỗi sợ và lựa chọn của mình. Việc tự vẽ mũi tên bổ sung phần chủ động cá nhân, chứ không khuyên bỏ mọi chỉ dẫn hay kinh nghiệm.

3Câu cuối của lời bình đặt ra nguyên tắc đánh giá nào?+

Gợi đường: Phân biệt sở thích cá nhân với một nhận xét có thể thuyết phục người khác.

Đáp án tham khảo: Người đọc có quyền thích một bài hơn, nhưng đánh giá cần dựa trên sự phù hợp giữa lựa chọn nghệ thuật và ý nghĩa của văn bản. Nêu cảm xúc là chưa đủ; phải chỉ ra hình ảnh, giọng điệu, cấu trúc và hiệu quả của chúng.

ĐỌC 3 • BÀI PHÁT BIỂU TỰ BIÊN SOẠN03

Một giờ mở cửa sau tiếng trống cuối

Bài phát biểu và hoạt động ‘Một giờ đọc chung’ đều là tình huống giả định. Những con số nêu trong bài là mục tiêu tổ chức của nhóm học sinh, không phải thống kê của một trường có thật.

Thưa thầy cô và các bạn, sau tiếng trống cuối ngày, thư viện thường khép cửa đúng lúc nhiều bạn mới kết thúc tiết học. Nhóm chúng em đề nghị thử hoạt động ‘Một giờ đọc chung’: mỗi thứ tư, thư viện mở thêm từ 16 giờ 30 đến 17 giờ 30 trong bốn tuần, với một giáo viên và hai học sinh tình nguyện luân phiên hỗ trợ.

Đề nghị này không xuất phát từ ý nghĩ rằng mọi học sinh đều thích đọc hoặc cứ mở cửa là sẽ đông. Trong cuộc trao đổi thử với 36 bạn ở ba lớp — một nhóm nhỏ, chưa đại diện cho toàn trường — 21 bạn nói có ít nhất một ngày trong tuần muốn ở lại thư viện để chờ người nhà hoặc làm bài. Kết quả ấy chưa chứng minh hoạt động chắc chắn thành công, nhưng đủ để chúng ta thử ở quy mô hạn chế và tiếp tục ghi nhận người tham gia.

Có ý kiến lo rằng mở thêm giờ sẽ tăng việc cho giáo viên và phát sinh trách nhiệm an toàn. Lo ngại này hoàn toàn có cơ sở. Vì vậy, nhóm không đề nghị mở hằng ngày. Chúng em xin thử một buổi mỗi tuần, đăng kí trước, chốt danh sách lúc 16 giờ 25 và dừng nhận học sinh khi đủ 25 chỗ. Sau bốn tuần, nhà trường có thể xem số lượt tham gia, ý kiến người trực và những sự cố nếu có trước khi quyết định tiếp.

Một giờ đọc chung không nhằm tạo thêm phong trào để chụp ảnh. Nếu được đồng ý, nhóm học sinh nhận phần việc cụ thể: chuẩn bị phiếu đăng kí, sắp lại bàn sau buổi đọc, ghi số lượt vào – ra và công khai một báo cáo ngắn. Nếu hoạt động không đủ người tham gia hoặc gây quá tải, chúng em chấp nhận dừng và nói rõ lí do.

Chúng em mong thầy cô và các bạn đồng ý cho một phép thử nhỏ, có giới hạn và có cách kiểm. Một cánh cửa mở thêm một giờ chưa làm thay đổi văn hóa đọc của cả trường; nhưng nó có thể cho những người đang cần một chỗ yên tĩnh cơ hội bước vào. Xin cảm ơn mọi người đã lắng nghe và sẵn sàng góp ý vào kế hoạch.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Bài phát biểu tạo sức thuyết phục bằng cấu trúc nào?+

Gợi đường: Theo dõi lần lượt vấn đề, đề nghị, căn cứ, ý kiến lo ngại, cách thử và lời kêu gọi.

Đáp án tham khảo: Bài nêu trở ngại về giờ mở cửa, đưa đề nghị cụ thể, dùng cuộc trao đổi nhỏ như căn cứ ban đầu, thừa nhận rủi ro, thiết kế phép thử bốn tuần và chốt trách nhiệm của nhóm. Lời kêu gọi đến sau khi người nghe đã thấy phạm vi, cách kiểm và điều kiện dừng.

2Vì sao người nói tự nêu giới hạn của con số 36 bạn?+

Gợi đường: Xem việc nói rõ ‘chưa đại diện’ làm yếu hay làm đúng mức cho đề nghị thử nghiệm.

Đáp án tham khảo: Mẫu nhỏ không thể đại diện cho toàn trường. Công khai giới hạn ngăn người nói phóng đại 21 câu trả lời thành nhu cầu của mọi học sinh. Con số chỉ hỗ trợ một phép thử hạn chế, nên cách dùng vừa đủ làm đề nghị đáng tin hơn.

3Những chi tiết nào biến lời kêu gọi thành cam kết có thể kiểm?+

Gợi đường: Tìm thời gian, số chỗ, người trực, việc ghi nhận và điều kiện dừng.

Đáp án tham khảo: Kế hoạch nêu bốn tuần, một buổi mỗi tuần, tối đa 25 chỗ, có giáo viên và học sinh hỗ trợ, ghi lượt vào – ra, báo cáo công khai và dừng nếu quá tải hoặc quá ít người. Các chi tiết giúp người nghe biết ai làm gì và đánh giá hoạt động bằng gì.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Lỗi logic: nhận ra trước khi câu nghe quá xuôi

Lập luận có thể sai vì khái quát vội, đánh tráo khái niệm, công kích người nói, chỉ cho hai lựa chọn giả hoặc lấy việc xảy ra sau làm nguyên nhân. Cách sửa là gọi đúng kết luận, kiểm độ liên quan và hỏi bằng chứng đã đủ cho phạm vi ấy chưa.

  • ‘An đổi ngành nên người trẻ bây giờ thiếu kiên trì’ khái quát từ một trường hợp giả định sang cả một thế hệ.
  • ‘Hoặc theo đam mê, hoặc sống thực tế’ tạo hai lựa chọn giả; một quyết định có thể đồng thời xét hứng thú, năng lực và điều kiện.
  • ‘Bạn ấy chưa từng đổi hướng nên ý kiến về đổi hướng không đáng nghe’ công kích hoàn cảnh người nói thay vì xem lí lẽ.
LAB

Khẳng định, phủ định và ngôn ngữ biểu cảm

Từ ngữ khẳng định – phủ định điều chỉnh mức chắc chắn; ngôn ngữ biểu cảm tạo thái độ nhưng phải đi cùng lí lẽ. Chọn ‘có thể’, ‘trong trường hợp này’, ‘chưa đủ’ khi bằng chứng giới hạn; chỉ dùng khẳng định tuyệt đối khi phạm vi cho phép.

  • ‘Đổi hướng luôn tốt’ quá rộng; ‘đổi hướng có thể hợp lí khi xuất hiện căn cứ mới’ đúng mức hơn.
  • ‘Không phải mọi đường vòng đều là lạc đường’ phủ định một cách hiểu toàn thể, không khẳng định mọi đường vòng đều đúng.
  • ‘Một cánh cửa mở thêm một giờ’ gợi cảm xúc, nhưng bài phát biểu vẫn cần người trực, số chỗ và cách đánh giá.
LAB

Trích dẫn và quyền sở hữu trí tuệ

Mượn nguyên lời phải đặt trong ngoặc kép và ghi nguồn; diễn giải vẫn phải ghi nguồn vì ý tưởng không trở thành của mình chỉ nhờ đổi vài từ. Trích vừa đủ, giữ đúng nghĩa và cho người đọc đường kiểm tra.

  • Ghi rõ tên tác giả, tên văn bản, nơi công bố và thời điểm truy cập khi dùng tài liệu trực tuyến.
  • Không ghép hai câu ở hai chỗ thành một câu trích khiến người viết gốc mang ý mình không nói.
  • Bài tập dùng ngữ liệu tự biên soạn cũng phải gọi đúng tên văn bản thay vì viết ‘có câu nói rằng…’.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Viết bài nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ

Viết khoảng 800 chữ bàn về câu hỏi: Trưởng thành có phải là tự quyết mọi việc một mình? Bài cần có luận đề rõ, ít nhất một ý kiến khác được trình bày công bằng và dẫn chứng đúng thân phận; không dùng nhân vật nổi tiếng hoặc số liệu không kiểm được.

  1. 1Giới hạn vấn đề
  2. 2Chốt luận đề
  3. 3Giải thích từ khóa
  4. 4Mở từng luận điểm
  5. 5Đặt bằng chứng đúng chỗ
  6. 6Đối thoại với ý kiến khác
  7. 7Rút ra cách hành động
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Mở: đưa tình huống người trẻ đứng trước quyết định; nêu quan điểm trưởng thành là tự chịu trách nhiệm, không phải tự cô lập.

02Luận điểm 1: tự quyết cần thiết vì không ai có thể sống thay hậu quả của lựa chọn; giải thích ‘tự quyết’ khác ‘làm theo ý thích’.

03Luận điểm 2: hỏi và hợp tác giúp quyết định có thêm dữ kiện; phân tích một tình huống gần gũi, không biến ví dụ thành quy luật.

04Luận điểm 3: trình bày công bằng ý kiến ‘nhờ người khác dễ thành phụ thuộc’, thừa nhận nguy cơ rồi phân biệt tham khảo với giao quyền quyết định.

05Bàn sâu: có việc cá nhân tự chịu, có việc liên quan an toàn, pháp luật hoặc nguồn lực gia đình cần người có trách nhiệm cùng tham gia.

06Kết: nêu cách hành động — tự tìm hiểu, biết hỏi, công khai giới hạn và nhận phần hậu quả thuộc về mình.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Tự cầm lái không có nghĩa đi một mình

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

Trước một lựa chọn quan trọng, người trẻ thường nghe hai lời khuyên trái chiều: ‘hãy tự quyết cuộc đời mình’ và ‘phải biết nghe người đi trước’. Nếu hiểu cực đoan, lời thứ nhất dễ biến thành sự khước từ mọi góp ý, còn lời thứ hai có thể làm một người sống theo quyết định của người khác. Theo tôi, trưởng thành là có khả năng tự lựa chọn và chịu trách nhiệm, nhưng điều ấy không đồng nghĩa phải quyết mọi việc trong cô độc.

Tự quyết trước hết là một quyền đi cùng trách nhiệm. Khi chọn ngành học, cách sử dụng thời gian hay một công việc, chính người trẻ sẽ sống lâu nhất với hệ quả của lựa chọn. Vì vậy, em cần hiểu mình coi trọng điều gì, có năng lực nào, chấp nhận đánh đổi đến đâu. ‘Em thích’ có thể là điểm bắt đầu, chưa phải toàn bộ lí do. Một quyết định trưởng thành còn đòi hỏi người chọn tìm hiểu yêu cầu, chi phí, rủi ro và không đẩy phần hậu quả của mình sang người khác.

Tuy nhiên, không ai có đủ mọi thông tin để tự quyết bằng một cái nhìn duy nhất. Một học sinh muốn theo nghề bếp có thể trực tiếp thử việc trong môi trường phù hợp, hỏi người đang làm nghề về giờ giấc và áp lực, trao đổi với gia đình về học phí. Những cuộc trò chuyện ấy không lấy mất quyền lựa chọn. Chúng giúp em nhìn thấy những phần mà sự hào hứng ban đầu chưa chạm tới. Người cầm lái vẫn là em, nhưng bản đồ, dự báo thời tiết và lời cảnh báo về đoạn đường xấu đều đáng được xem.

Có ý kiến cho rằng hỏi quá nhiều sẽ khiến người trẻ phụ thuộc, cuối cùng chỉ chọn phương án được tán thành. Nỗi lo này có cơ sở. Có người liên tục xin ý kiến vì sợ chịu trách nhiệm; khi kết quả không như ý, họ nói mình chỉ làm theo lời khuyên. Nhưng vấn đề nằm ở cách hỏi và cách dùng câu trả lời, không nằm ở bản thân việc tham khảo. Hỏi để người khác chọn hộ khác với hỏi để bổ sung dữ kiện. Sau khi nghe, người trẻ cần tự tóm tắt điều đã biết, chỉ ra điều còn chưa chắc và nói rõ vì sao mình chọn một phương án.

Ranh giới ấy càng quan trọng khi quyết định liên quan đến người khác. Nếu lựa chọn sử dụng tiền chung của gia đình, ảnh hưởng sức khỏe hoặc có yêu cầu pháp lí, câu ‘đời của con’ không thể xóa trách nhiệm đối thoại. Ngược lại, người lớn cũng không nên dùng kinh nghiệm của mình như một bản án đã viết sẵn. Kinh nghiệm có giá trị khi giúp người trẻ đặt câu hỏi tốt hơn; nó trở thành áp lực khi thay thế hoàn toàn tiếng nói và hoàn cảnh của người đang lựa chọn.

Trưởng thành vì thế không phải hình ảnh một người đóng cửa, tự biết hết và không cần ai. Đó là khả năng đứng trong một mạng lưới quan hệ mà vẫn suy nghĩ độc lập: biết tìm nguồn đáng tin, nghe cả điều mình không muốn nghe, phân biệt góp ý với mệnh lệnh và cuối cùng nhận trách nhiệm về quyết định của mình. Có lúc ta giữ lựa chọn ban đầu; có lúc phải sửa vì thông tin mới. Cả hai đều có thể là biểu hiện của bản lĩnh nếu quyết định được đưa ra tỉnh táo.

Tự cầm lái không có nghĩa đi một mình. Người trưởng thành không trao vô-lăng cho bất cứ ai, nhưng cũng không bịt mắt trước biển chỉ đường. Em có quyền chọn hướng đi; đồng thời, em có bổn phận hiểu con đường ấy đủ rõ để không biến tự do thành một cái cớ cho sự vội vàng.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Viết đoạn so sánh, đánh giá hai bài thơ

Viết khoảng 350–450 chữ so sánh ‘Bậc thềm’ và ‘Tấm bản đồ gấp tư’ theo tiêu chí: hình ảnh kết thúc thể hiện thái độ của người trẻ trước tương lai như thế nào?

  1. 01Gọi đúng tiêu chí chung.
  2. 02Nêu điểm gặp trong đề tài trưởng thành.
  3. 03Phân tích chìa khóa ở bài A.
  4. 04Phân tích mũi tên ở bài B.
  5. 05Đặt một câu đối chiếu trực tiếp.
  6. 06Đánh giá hiệu quả mỗi cách kết, không xếp hạng tùy ý.
Đoạn chỉ so sánh một tiêu chí nên đủ sâu. Nếu đổi sang tiêu chí giọng điệu hoặc hệ hình ảnh, cần chọn lại bằng chứng và không chép nguyên kết luận này.
ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Soạn phần mở và lời kêu gọi cho một bài phát biểu

Viết phần mở đầu và kết thúc cho bài phát biểu đề nghị tổ chức một ngày đổi sách cũ trong trường. Không bịa số người tham gia; lời kêu gọi phải nêu được việc người nghe có thể làm.

  1. 01Xác định người nghe và dịp nói.
  2. 02Mở bằng một tình huống gần mục tiêu.
  3. 03Nêu đề nghị trong một câu rõ.
  4. 04Không dùng số liệu khi chưa khảo sát.
  5. 05Kết bằng hai hoặc ba việc cụ thể.
  6. 06Nêu điều kiện bảo đảm sách phù hợp và sạch.
Mẫu không tuyên bố hoạt động sẽ ‘lan tỏa văn hóa đọc’ trước khi diễn ra. Lời kêu gọi nằm trong phạm vi nhóm học sinh có thể chuẩn bị và nhà trường có thể xem xét.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Tranh luận 7 phút: Khi đã chọn một hướng học, đổi hướng có phải là thất bại?

  1. 01

    Hai bên cùng định nghĩa ‘đổi hướng’ và ‘thất bại’ trước khi tranh luận.

  2. 02

    Mỗi bên nêu một luận điểm có điều kiện, không dùng ‘luôn luôn’.

  3. 03

    Dùng tình huống An như ví dụ giả định và nói đúng giới hạn của nó.

  4. 04

    Nhắc lại ý kiến phía kia theo cách họ có thể chấp nhận rồi mới phản hồi.

  5. 05

    Nêu một trường hợp khiến quan điểm của mình cần điều chỉnh.

  6. 06

    Chốt bằng tiêu chí ra quyết định, không chốt bằng thắng – thua.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũLuận đề khác luận điểm như thế nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Luận đề là quan điểm trung tâm mà toàn bài cần làm sáng tỏ; luận điểm là những ý chính từng phần cùng góp sức chứng minh, giải thích hoặc giới hạn luận đề.

02

Kiến thức chươngLuận đề của ‘Đổi hướng không đồng nghĩa đi lạc’ có phải ‘người trẻ nên thường xuyên đổi ngành’ không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Bài cho rằng đổi hướng có thể là lựa chọn trưởng thành khi có căn cứ mới, đã xem hậu quả và có kế hoạch; bài đồng thời phê phán đổi vì trào lưu hoặc khó khăn nhất thời.

03

Kiến thức chươngVì sao tình huống An không chứng minh được đa số sinh viên nên đổi hướng?

+
Đáp án và cách kiểm:

An là nhân vật giả định dùng để minh họa cơ chế của một quyết định. Một trường hợp không phải mẫu khảo sát và không đại diện cho số đông.

04

Kiến thức chươngNêu phần hợp lí trong nỗi lo của cha mẹ ở bài đọc 1.

+
Đáp án và cách kiểm:

Gia đình có thể lo con phải chịu hậu quả tài chính và nghề nghiệp từ quyết định vội. Bài không gạt nỗi lo ấy mà đề nghị đối thoại bằng trải nghiệm, chi phí và phương án dự phòng.

05

Kiến thức chươngTiêu chí chung của lời bình về hai bài thơ là gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Cách hình ảnh, giọng điệu và kết thúc biểu hiện khoảnh khắc người trẻ rời chỗ quen để bước vào tương lai chưa rõ.

06

Kiến thức chươngMột bài so sánh có hai phần phân tích nhưng chưa có câu đối chiếu thì thiếu gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Thiếu thao tác đặt hai văn bản trong cùng tiêu chí để chỉ ra điểm gặp, điểm khác và ý nghĩa của khác biệt; khi ấy bài mới chỉ có hai phần phân tích đặt cạnh nhau.

07

Kiến thức chươngCon số 21 trong 36 bạn ở bài phát biểu cho phép kết luận đến đâu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Chỉ cho thấy nhu cầu ban đầu trong nhóm nhỏ được hỏi, đủ gợi ý một phép thử; không cho phép kết luận 21/36 là tỉ lệ của toàn trường.

08

Kiến thức chươngCâu ‘hoặc theo đam mê, hoặc sống thực tế’ mắc lỗi gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Câu tạo hai lựa chọn giả, vì một người có thể đồng thời cân nhắc hứng thú, năng lực, thị trường, chi phí và trách nhiệm.

09

Kiến thức chươngSửa câu ‘Ai cũng biết đổi hướng là tốt’.

+
Đáp án và cách kiểm:

Có thể sửa: ‘Đổi hướng có thể là lựa chọn hợp lí khi người học có căn cứ mới, đã cân nhắc hậu quả và chuẩn bị kế hoạch chuyển tiếp.’

10

Kiến thức chươngKhi diễn giải ý của một tài liệu bằng lời mình, có cần ghi nguồn không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Có. Dù không chép nguyên câu, ý tưởng hoặc thông tin vẫn đến từ tài liệu; cần ghi nguồn để tôn trọng tác giả và giúp người đọc kiểm tra.

11

Kiến thức chươngMột phản đề được trình bày công bằng cần làm gì trước khi bác bỏ?

+
Đáp án và cách kiểm:

Cần nêu đúng điều phía khác thực sự lo hoặc khẳng định, thừa nhận phần hợp lí nếu có và tránh biến quan điểm của họ thành phiên bản yếu, cực đoan hơn.

12

Kiến thức chươngLời kêu gọi trong bài phát biểu cần cụ thể đến mức nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Người nghe phải biết mình có thể làm gì, vào thời điểm nào và trong giới hạn nào; lời kêu gọi không nên hứa thay kết quả hoặc giao việc vượt thẩm quyền.

13

Nền cũPhân tích bằng chứng khác với kể lại bằng chứng ở đâu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Kể lại cho biết chuyện gì xảy ra; phân tích giải thích chi tiết ấy liên quan luận điểm thế nào, từ ngữ hoặc hình thức nào tạo nghĩa và kết luận được phép đi đến đâu.

CHO HỌC SINH

Trước khi viết, hãy thử nói luận đề với một người không đồng ý. Nếu em chỉ có thể lặp lại câu ban đầu to hơn, lập luận chưa sẵn sàng. Hãy tìm một điều họ lo đúng, một bằng chứng em có và một giới hạn em chấp nhận.

CHO PHỤ HUYNH

Khi đọc bài của con, đừng sửa ngay thành lời người lớn. Có thể hỏi ba câu: ‘Con đang bảo vệ điều gì?’, ‘Ý kiến khác hợp lí ở đâu?’, ‘Ví dụ này là thật, giả định hay con nhớ từ nguồn nào?’. Ba câu ấy giúp con tự chịu trách nhiệm với bài viết.

CHO GIÁO VIÊN

Chấm riêng bốn trục: luận đề – bằng chứng – đối thoại – diễn đạt. Không thưởng cho dẫn chứng nổi tiếng nếu nguồn mơ hồ; chấp nhận tình huống giả định khi học sinh gọi đúng thân phận và dùng nó để minh họa, không giả làm thực chứng.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗