Đến nội dung chính
ƯỚC MƠ LỚNHỌC HÔM NAY · VƯƠN NGÀY MAI
ƯỚC MƠ LỚN • TOÁN 8
Chương 5: Dữ liệu và biểu đồBài 18 • Đã kiểm định
▥

TOÁN 8DỮ LIỆU & BIỂU ĐỒ • CHƯƠNG 5

CHỐT BÀI TRONG 1 PHÚT

Cần nhớ

  • Mục tiêu khảo sát: Không hỏi mơ hồ.
  • Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi: Tôn trọng quyền riêng tư.
  • Định tính và định lượng: Mã số không phải đại lượng.
Trang chủ›TOÁN 8›Chương 5›Bài 18
TOÁN 8 • CHƯƠNG 5 • HỌC THÔNG MINH

Thu thập và phân loại dữ liệu

Bài học biến nguồn và phương pháp thu thập, dữ liệu định tính–định lượng, tính đại diện và kiểm chất lượng dữ liệu thành một quy trình có thể nhìn, giải thích, luyện tập và tự kiểm.

◷

THỜI GIAN2–3 tiết

✦

PHẠM VIBài 18

✓

HỌC LIỆULab • Bài • Đề

→

HỌC TIẾPBiểu diễn dữ liệu bằng bảng, biểu đồ

Mở phòng lab dữ liệu – biểu đồ ↓
QUY TẮC TRỌNG TÂMXác định câu hỏi → chọn đối tượng và biến → chọn cách thu thập → phân loại → kiểm thiếu, sai và thiên lệch
1

Đọc đúng dữ kiện và điều kiện.

2

Chọn định nghĩa hoặc tính chất phù hợp.

3

Giải từng bước, không làm tròn hay suy diễn sớm.

4

Kiểm ngược trước khi kết luận.

Học thu thập và phân loại dữ liệu để nhìn ra cấu trúc, không học vẹt

Bài học biến nguồn và phương pháp thu thập, dữ liệu định tính–định lượng, tính đại diện và kiểm chất lượng dữ liệu thành một quy trình có thể nhìn, giải thích, luyện tập và tự kiểm. Bài học tổ chức theo chu trình quan sát → giải thích → luyện có gợi ý → tự kiểm, giúp học sinh yếu có đường đi rõ và học sinh khá giỏi vẫn có tầng mở rộng.

1

Biết

Mục tiêu khảo sát

2

Hiểu

Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi

3

Làm được

Định tính và định lượng

4

Vận dụng

Hợp lí và đại diện

Chạm để đánh dấu kỹ năng đã chắc

Từ dữ liệu sạch đến biểu đồ và kết luận có căn cứ

01

Trạm kiểm dữ liệu đầu vàoNguồn và loại dữ liệu quyết định cách biểu diễn

PHÂN LOẠIĐịnh lượngCó ý nghĩa tính toán

KIỂM CHẤT LƯỢNGNguồn • mẫu • thiếuKhông suy rộng quá đối tượng đã khảo sát

02

Biểu diễn và phân tích đúng phạm viCác công cụ sau chỉ mở khi bài đã giới thiệu

TRÌNH TỰCâu hỏi → mẫu → dữ liệuLàm sạch trước khi vẽ

GIỚI HẠNKhông suy rộng tùy ýMẫu nào, kết luận trong mẫu đó

Mỗi quy tắc đều có điều kiện và phép kiểm

CÂU HỎI

Mục tiêu khảo sát

Câu hỏi thống kê phải dự kiến có sự biến thiên giữa các đối tượng.

Ví dụ: Thời gian tự học của học sinh.
Không hỏi mơ hồ.
PHƯƠNG PHÁP

Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi

Chọn phương pháp phù hợp biến và đối tượng.

Ví dụ: Đo chiều cao; hỏi sở thích.
Tôn trọng quyền riêng tư.
PHÂN LOẠI

Định tính và định lượng

Định tính là nhãn; định lượng là số đo hoặc số đếm có ý nghĩa tính toán.

Ví dụ: Màu yêu thích; số phút học.
Mã số không phải đại lượng.
CHẤT LƯỢNG

Hợp lí và đại diện

Nguồn, mẫu, cách hỏi và dữ liệu thiếu ảnh hưởng kết luận.

Ví dụ: Khảo sát đủ nhóm.
Không suy rộng quá mẫu.
RANH GIỚI BÀI HỌC

Chưa phân tích sâu xu hướng từ biểu đồ; Bài 18 tập trung tạo dữ liệu đáng tin trước khi biểu diễn.

Dữ liệu và biểu đồ hỗ trợ quyết định trong tám môi trường quen thuộc

01

Gia đình

Theo dõi cơ cấu chi tiêu và thay đổi điện, nước theo tháng.

02

Trường học

Khảo sát thói quen, phân loại câu trả lời và chọn biểu đồ đúng.

03

Đời sống

Đọc cơ cấu dân số, thời tiết và biến động giá có nguồn rõ.

04

Khoa học

Thiết kế mẫu, ghi dữ liệu và mô tả kết quả không suy diễn.

05

Kỹ thuật

Theo dõi biến động chỉ số và nhận biết điểm dữ liệu bất thường.

06

Sản xuất

Biểu diễn cơ cấu sản phẩm và sản lượng theo thời gian.

07

Thiên nhiên

Theo dõi nhiệt độ, lượng mưa và tỉ lệ loài quan sát.

08

Nghề nghiệp

Nhà thống kê, phân tích dữ liệu, y tế và kinh doanh đều cần đọc biểu đồ tỉnh táo.

Một trung tâm, bốn nhánh kỹ năng

Bài 18 • Thu thập dữ liệu
01

Mục tiêu khảo sát

CÂU HỎI: Không hỏi mơ hồ.

02

Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi

PHƯƠNG PHÁP: Tôn trọng quyền riêng tư.

03

Định tính và định lượng

PHÂN LOẠI: Mã số không phải đại lượng.

04

Hợp lí và đại diện

CHẤT LƯỢNG: Không suy rộng quá mẫu.

Phân tích, giải từng bước và kiểm ngược

Thu thập và phân loại dữ liệu • Dễ

Ví dụ thông minh 1 • Thu thập và phân loại dữ liệu

Mẫu 4: Lớp khảo sát 29 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

Phân tích: Hỏi dữ liệu là số đo/đếm hay nhãn; sau đó kiểm nguồn, phạm vi và câu trả lời thiếu.

  1. Gạch dữ kiện, điều kiện và yêu cầu.
  2. Hỏi dữ liệu là số đo/đếm hay nhãn; sau đó kiểm nguồn, phạm vi và câu trả lời thiếu.
  3. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=29. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận.
  4. Kiểm độc lập: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Kết quả: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=29. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận.

Kiểm tra: Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.

Cách khác: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Gợi đúng bước, không đưa đáp án tắt

▥

Trợ lý dữ liệu và biểu đồPhạm vi: Bài 18

Trọng tâm là nguồn và phương pháp thu thập, dữ liệu định tính–định lượng, tính đại diện và kiểm chất lượng dữ liệu.

Đọc đủ 30 câu hỏi

1Bài 18 học đúng trọng tâm gì?+

Trọng tâm là nguồn và phương pháp thu thập, dữ liệu định tính–định lượng, tính đại diện và kiểm chất lượng dữ liệu.

2Quy trình giải thông minh của nội dung này là gì?+

Xác định câu hỏi → chọn đối tượng và biến → chọn cách thu thập → phân loại → kiểm thiếu, sai và thiên lệch

3Điều gì nằm ngoài phạm vi hiện tại?+

Chưa phân tích sâu xu hướng từ biểu đồ; Bài 18 tập trung tạo dữ liệu đáng tin trước khi biểu diễn.

4Mục tiêu khảo sát cần hiểu thế nào?+

Nhóm CÂU HỎI: Câu hỏi thống kê phải dự kiến có sự biến thiên giữa các đối tượng. Ví dụ: Thời gian tự học của học sinh. Mốc tự kiểm: Không hỏi mơ hồ.

5Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi cần hiểu thế nào?+

Nhóm PHƯƠNG PHÁP: Chọn phương pháp phù hợp biến và đối tượng. Ví dụ: Đo chiều cao; hỏi sở thích. Mốc tự kiểm: Tôn trọng quyền riêng tư.

6Định tính và định lượng cần hiểu thế nào?+

Nhóm PHÂN LOẠI: Định tính là nhãn; định lượng là số đo hoặc số đếm có ý nghĩa tính toán. Ví dụ: Màu yêu thích; số phút học. Mốc tự kiểm: Mã số không phải đại lượng.

7Hợp lí và đại diện cần hiểu thế nào?+

Nhóm CHẤT LƯỢNG: Nguồn, mẫu, cách hỏi và dữ liệu thiếu ảnh hưởng kết luận. Ví dụ: Khảo sát đủ nhóm. Mốc tự kiểm: Không suy rộng quá mẫu.

8Em tự kiểm mục tiêu khảo sát bằng cách nào?+

Nói lại căn cứ “Câu hỏi thống kê phải dự kiến có sự biến thiên giữa các đối tượng.”, rồi đối chiếu mốc “Không hỏi mơ hồ.”.

9Em tự kiểm quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi bằng cách nào?+

Nói lại căn cứ “Chọn phương pháp phù hợp biến và đối tượng.”, rồi đối chiếu mốc “Tôn trọng quyền riêng tư.”.

10Em tự kiểm định tính và định lượng bằng cách nào?+

Nói lại căn cứ “Định tính là nhãn; định lượng là số đo hoặc số đếm có ý nghĩa tính toán.”, rồi đối chiếu mốc “Mã số không phải đại lượng.”.

11Em nên bắt đầu một bài toán từ đâu?+

Hãy gạch chân dữ kiện, gọi tên kiến thức cần dùng rồi mới tính hoặc chứng minh.

12Khi nào nên vẽ hình hoặc sơ đồ?+

Khi vị trí, thứ tự hoặc quan hệ giữa các đối tượng khó hình dung chỉ bằng chữ.

13Có nên bấm máy tính ngay không?+

Không. Trước hết phải dự đoán dạng và khoảng của kết quả; máy chỉ dùng để kiểm.

14Làm sao biết lời giải đã đủ?+

Mỗi kết luận phải có dữ kiện hoặc tính chất đứng ngay trước làm căn cứ.

15Nếu sai đáp án thì sửa thế nào?+

Tìm bước sai đầu tiên, phân loại lỗi rồi làm lại từ bước đó thay vì chép đáp án.

16Có cần ghi đơn vị không?+

Có với đại lượng đo; kết luận thiếu đơn vị có thể làm đáp án mất nghĩa.

17Cách học công thức mà không học vẹt?+

Nói được điều kiện, giải thích bằng ví dụ và tạo một phản ví dụ khi thiếu điều kiện.

18Khi nào dùng cách giải khác?+

Sau khi cách chính đã đúng; cách khác giúp kiểm chéo và chọn đường ngắn hơn.

19Học sinh yếu nên học theo nhịp nào?+

Mỗi lượt 20–25 phút: một khái niệm, hai ví dụ, năm câu rồi sửa lỗi.

20Học sinh khá giỏi nên làm gì thêm?+

Tự thay dữ kiện, tìm trường hợp biên và giải thích vì sao phương pháp vẫn đúng.

21Phụ huynh nên hỏi con câu gì?+

Hỏi “Con dùng tính chất nào?” và “Con kiểm kết quả ra sao?” thay vì hỏi ngay đáp số.

22Giáo viên có thể dùng trang này thế nào?+

Dùng bản đồ kỹ năng để chẩn đoán, ví dụ để minh họa và ma trận bài tập để phân hóa.

2315% ôn nối có mục đích gì?+

Giữ kiến thức cũ hoạt động và làm rõ chiếc cầu dẫn tới nội dung mới.

24Câu ôn nối có làm loãng bài mới không?+

Không. Chỉ ba câu trong mỗi mức và đều được đặt gần kỹ năng mới liên quan.

25Đề định hướng Hà Nội có phải đề chính thức không?+

Không. Đó là đề nội bộ tự biên soạn, chỉ tham khảo cách phân hóa và trình bày.

26Có được bỏ qua câu dễ không?+

Không nên. Câu dễ kiểm tra định nghĩa và điều kiện, là nền của câu vận dụng.

27Làm sao tránh sai vì đọc nhầm?+

Khoanh từ khóa như “không”, “duy nhất”, “xấp xỉ”, “chứng minh” và “tính số đo”.

28Có cần trình bày phép kiểm?+

Nên có ở ví dụ và câu vận dụng; phép kiểm giúp phát hiện lỗi dấu, số đo hoặc điều kiện.

29Khi nào được chuyển sang bài tiếp?+

Khi em giải thích được trọng tâm, đạt phần tự kiểm và sửa được nhóm lỗi chính.

30Nếu hai cách cho hai kết quả khác nhau?+

Dừng lại, kiểm điều kiện và bước biến đổi đầu tiên khác nhau; không chọn đáp số theo cảm tính.

Tìm đúng bước sai đầu tiên

LỗiVì sao sai?Cách sửa
1Dùng sai căn cứ ở mục tiêu khảo sát

Kết luận chưa bám đúng quy tắc: Câu hỏi thống kê phải dự kiến có sự biến thiên giữa các đối tượng.

Quay lại mốc kiểm: Không hỏi mơ hồ.

2Bỏ bước kiểm của mục tiêu khảo sát

Kết quả có thể đúng ngẫu nhiên nhưng chưa chứng minh được quy trình.

Giải thích lại điều kiện rồi đối chiếu: Không hỏi mơ hồ.

3Dùng sai căn cứ ở quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi

Kết luận chưa bám đúng quy tắc: Chọn phương pháp phù hợp biến và đối tượng.

Quay lại mốc kiểm: Tôn trọng quyền riêng tư.

4Bỏ bước kiểm của quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi

Kết quả có thể đúng ngẫu nhiên nhưng chưa chứng minh được quy trình.

Giải thích lại điều kiện rồi đối chiếu: Tôn trọng quyền riêng tư.

5Dùng sai căn cứ ở định tính và định lượng

Kết luận chưa bám đúng quy tắc: Định tính là nhãn; định lượng là số đo hoặc số đếm có ý nghĩa tính toán.

Quay lại mốc kiểm: Mã số không phải đại lượng.

6Bỏ bước kiểm của định tính và định lượng

Kết quả có thể đúng ngẫu nhiên nhưng chưa chứng minh được quy trình.

Giải thích lại điều kiện rồi đối chiếu: Mã số không phải đại lượng.

7Dùng sai căn cứ ở hợp lí và đại diện

Kết luận chưa bám đúng quy tắc: Nguồn, mẫu, cách hỏi và dữ liệu thiếu ảnh hưởng kết luận.

Quay lại mốc kiểm: Không suy rộng quá mẫu.

8Bỏ bước kiểm của hợp lí và đại diện

Kết quả có thể đúng ngẫu nhiên nhưng chưa chứng minh được quy trình.

Giải thích lại điều kiện rồi đối chiếu: Không suy rộng quá mẫu.

9Dùng kiến thức vượt bài

Nội dung hiện tại chỉ xét nguồn và phương pháp thu thập, dữ liệu định tính–định lượng, tính đại diện và kiểm chất lượng dữ liệu.

Giữ đúng ranh giới: Chưa phân tích sâu xu hướng từ biểu đồ; Bài 18 tập trung tạo dữ liệu đáng tin trước khi biểu diễn.

10Không kiểm ngược kết quả

Lỗi dấu, hệ số, số mũ hoặc tính chất hình học có thể bị che khuất.

Làm lại cổng cuối của quy trình: Xác định câu hỏi → chọn đối tượng và biến → chọn cách thu thập → phân loại → kiểm thiếu, sai và thiên lệch

11Chỉ nhớ đáp án mẫu

Dữ kiện đổi là cách làm bị mất.

Gọi tên quy tắc và điều kiện trước khi thay số.

12Bỏ qua trường hợp biên

Kết luận có thể sai tại 0, mẫu 0, góc 0° hoặc 180°.

Kiểm miền giá trị và điều kiện xác định.

13Làm tròn giữa chừng

Sai số tích lũy làm đáp án cuối lệch.

Giữ giá trị chính xác đến bước cuối nếu có thể.

14Tin hoàn toàn vào hình vẽ

Hình chỉ minh họa, không thay dữ kiện.

Chỉ suy luận từ giả thiết và tính chất đã biết.

15Viết kết quả không có căn cứ

Người đọc không kiểm được suy luận.

Mỗi dòng ghi ngắn gọn lí do cần thiết.

16Quên đơn vị

Con số mất ý nghĩa đo lường.

Ghi đơn vị ở phép tính và kết luận.

17Dùng quy tắc vượt phạm vi

Có thể đúng ở chương sau nhưng chưa có căn cứ hiện tại.

Dùng đúng kiến thức đã học và ranh giới bài.

18Không kiểm đáp án

Lỗi nhỏ đi đến kết quả có vẻ hợp lí.

Ước lượng, thay ngược hoặc dùng tính chất đối chiếu.

19Nhảy nhiều bước

Dễ mất dấu hoặc giấu một suy luận chưa đúng.

Mỗi dòng chỉ thực hiện một biến đổi chính.

20Sao chép lời giải

Không hình thành năng lực tự giải.

Che lời giải, làm trước rồi so bước sai đầu tiên.

10 mẹo kiểm tra nhanh

  1. Mục tiêu khảo sát: Không hỏi mơ hồ.
  2. Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi: Tôn trọng quyền riêng tư.
  3. Định tính và định lượng: Mã số không phải đại lượng.
  4. Hợp lí và đại diện: Không suy rộng quá mẫu.
  5. Khi làm mục tiêu khảo sát, hãy nói căn cứ: Câu hỏi thống kê phải dự kiến có sự biến thiên giữa các đối tượng.
  6. Khi làm quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi, hãy nói căn cứ: Chọn phương pháp phù hợp biến và đối tượng.
  7. Khi làm định tính và định lượng, hãy nói căn cứ: Định tính là nhãn; định lượng là số đo hoặc số đếm có ý nghĩa tính toán.
  8. Khi làm hợp lí và đại diện, hãy nói căn cứ: Nguồn, mẫu, cách hỏi và dữ liệu thiếu ảnh hưởng kết luận.
  9. Đi theo quy trình: Xác định câu hỏi → chọn đối tượng và biến → chọn cách thu thập → phân loại → kiểm thiếu, sai và thiên lệch
  10. Luôn dùng một phép kiểm độc lập trước khi kết luận.

Tự hỏi trước, lật sau

Luyện từ nhận biết đến thực tế

Tự chấm và đọc giải thích

0/50Câu đã chọn

Chưa nộp bài

1Mẫu 4: Lớp khảo sát 29 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

2Mẫu 24: Lớp khảo sát 31 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

3Mẫu 44: Lớp khảo sát 33 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

4Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 69 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

5Khảo sát thời gian tự học của 89 học sinh; 5 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

6Mẫu 5: Lớp khảo sát 30 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

7Mẫu 25: Lớp khảo sát 32 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

8Mẫu 45: Lớp khảo sát 34 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

9Một lớp 70 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?

10Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 90 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

11Mẫu 6: Lớp khảo sát 31 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

12Mẫu 26: Lớp khảo sát 33 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

13Mẫu 46: Lớp khảo sát 35 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

14Khảo sát thời gian tự học của 71 học sinh; 4 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

15Một lớp 91 học sinh nhưng chỉ hỏi 7 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?

16Mẫu 7: Lớp khảo sát 32 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

17Mẫu 27: Lớp khảo sát 34 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

18Mẫu 47: Lớp khảo sát 36 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

19Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 72 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

20Khảo sát thời gian tự học của 92 học sinh; 5 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

21Mẫu 8: Lớp khảo sát 33 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

22Mẫu 28: Lớp khảo sát 35 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

23Mẫu 48: Lớp khảo sát 37 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

24Một lớp 73 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?

25Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 93 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

26Mẫu 9: Lớp khảo sát 34 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

27Mẫu 29: Lớp khảo sát 36 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

28Mẫu 49: Lớp khảo sát 38 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

29Khảo sát thời gian tự học của 74 học sinh; 4 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

30Một lớp 94 học sinh nhưng chỉ hỏi 7 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?

31Mẫu 10: Lớp khảo sát 35 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

32Mẫu 30: Lớp khảo sát 37 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

33Mẫu 50: Lớp khảo sát 39 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

34Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 75 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

35Khảo sát thời gian tự học của 95 học sinh; 5 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

36Mẫu 11: Lớp khảo sát 36 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

37Mẫu 31: Lớp khảo sát 38 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

38Mẫu 51: Lớp khảo sát 40 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

39Một lớp 76 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?

40Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 96 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

41Mẫu 12: Lớp khảo sát 37 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

42Mẫu 32: Lớp khảo sát 39 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

43Mẫu 52: Lớp khảo sát 41 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

44Khảo sát thời gian tự học của 77 học sinh; 4 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

45Một lớp 97 học sinh nhưng chỉ hỏi 7 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?

46Mẫu 13: Lớp khảo sát 38 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

47Mẫu 33: Lớp khảo sát 40 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

48Mẫu 53: Lớp khảo sát 42 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.

49Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 78 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?

50Khảo sát thời gian tự học của 98 học sinh; 5 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?

Trình bày căn cứ trước kết quả

Câu 1Mẫu 48: Lớp khảo sát 37 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=37. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 2Mẫu 49: Lớp khảo sát 38 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=38. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 3Mẫu 50: Lớp khảo sát 39 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=39. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 4Mẫu 51: Lớp khảo sát 40 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=40. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 5Mẫu 52: Lớp khảo sát 41 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=41. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 6Mẫu 53: Lớp khảo sát 42 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=42. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 7Mẫu 54: Lớp khảo sát 43 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=43. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 8Mẫu 55: Lớp khảo sát 44 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=44. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 9Mẫu 56: Lớp khảo sát 45 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=45. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 10Mẫu 57: Lớp khảo sát 46 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=46. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 11Mẫu 58: Lớp khảo sát 47 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=47. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 12Mẫu 59: Lớp khảo sát 48 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=48. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 13Mẫu 60: Lớp khảo sát 49 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng. Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=49. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn. Cách kiểm: Thử hỏi: cộng, trừ hoặc lấy trung bình các giá trị có ý nghĩa hay không.

Câu 14Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 69 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học. Cách kiểm: Kiểm bằng cách đổi mã: tần số không đổi nhưng trung bình mã thay đổi.

Câu 15Một lớp 70 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Chưa có cơ sở coi mẫu đại diện: chọn riêng thành viên câu lạc bộ có thể thiên lệch. Không suy sở thích của toàn lớp chỉ từ một nhóm có đặc điểm riêng. Cách kiểm: Nên khảo sát toàn lớp hoặc chọn mẫu đại diện các nhóm trong lớp.

Câu 16Khảo sát thời gian tự học của 71 học sinh; 4 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Có 71−4=67 giá trị hợp lệ. Mẫu thu thập và số bản ghi hợp lệ dùng tính trung bình có thể khác nhau. Cách kiểm: Số phiếu hợp lệ cộng phiếu thiếu bằng 71.

Câu 17Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 72 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học. Cách kiểm: Kiểm bằng cách đổi mã: tần số không đổi nhưng trung bình mã thay đổi.

Câu 18Một lớp 73 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Chưa có cơ sở coi mẫu đại diện: chọn riêng thành viên câu lạc bộ có thể thiên lệch. Không suy sở thích của toàn lớp chỉ từ một nhóm có đặc điểm riêng. Cách kiểm: Nên khảo sát toàn lớp hoặc chọn mẫu đại diện các nhóm trong lớp.

Câu 19Khảo sát thời gian tự học của 74 học sinh; 4 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Có 74−4=70 giá trị hợp lệ. Mẫu thu thập và số bản ghi hợp lệ dùng tính trung bình có thể khác nhau. Cách kiểm: Số phiếu hợp lệ cộng phiếu thiếu bằng 74.

Câu 20Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 75 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không? Trình bày căn cứ và một phép kiểm độc lập.+

Lời giải: Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học. Cách kiểm: Kiểm bằng cách đổi mã: tần số không đổi nhưng trung bình mã thay đổi.

Từ 15 phút đến đề tổng hợp

Đề ghi “định hướng Hà Nội” là đề nội bộ tự biên soạn, không phải đề chính thức của Sở GD&ĐT Hà Nội.

ĐỀ

15 phútKiểm tra 15 phút • Bài 18 • Thu thập dữ liệu

Đọc điều kiện, chọn đúng tính chất, giải gọn và kiểm ngược.

Xem câu hỏi +
  1. Mẫu 4: Lớp khảo sát 29 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  2. Mẫu 15: Lớp khảo sát 40 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  3. Mẫu 29: Lớp khảo sát 36 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  4. Mẫu 40: Lớp khảo sát 47 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  5. Mẫu 54: Lớp khảo sát 43 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  6. Một lớp 73 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?
  7. Mẫu 79: Lớp khảo sát 50 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  8. Khảo sát thời gian tự học của 98 học sinh; 5 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?
Xem đáp án +
  1. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=29. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  2. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=40. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  3. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=36. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  4. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=47. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  5. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=43. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  6. Chưa có cơ sở coi mẫu đại diện: chọn riêng thành viên câu lạc bộ có thể thiên lệch. Không suy sở thích của toàn lớp chỉ từ một nhóm có đặc điểm riêng.
  7. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=50. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  8. Có 98−5=93 giá trị hợp lệ. Mẫu thu thập và số bản ghi hợp lệ dùng tính trung bình có thể khác nhau.
ĐỀ

30 phútCủng cố trọng tâm • Bài 18 • Thu thập dữ liệu

Đọc điều kiện, chọn đúng tính chất, giải gọn và kiểm ngược.

Xem câu hỏi +
  1. Mẫu 24: Lớp khảo sát 31 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  2. Mẫu 35: Lớp khảo sát 42 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  3. Mẫu 49: Lớp khảo sát 38 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  4. Mẫu 60: Lớp khảo sát 49 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  5. Một lớp 79 học sinh nhưng chỉ hỏi 6 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?
  6. Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 93 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?
  7. Mẫu 99: Lớp khảo sát 52 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  8. Mẫu 13: Lớp khảo sát 38 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
Xem đáp án +
  1. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=31. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  2. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=42. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  3. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=38. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  4. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=49. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  5. Chưa có cơ sở coi mẫu đại diện: chọn riêng thành viên câu lạc bộ có thể thiên lệch. Không suy sở thích của toàn lớp chỉ từ một nhóm có đặc điểm riêng.
  6. Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học.
  7. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=52. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  8. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=38. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
ĐỀ

30 phútTư duy phản biện • Bài 18 • Thu thập dữ liệu

Đọc điều kiện, chọn đúng tính chất, giải gọn và kiểm ngược.

Xem câu hỏi +
  1. Mẫu 44: Lớp khảo sát 33 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  2. Mẫu 55: Lớp khảo sát 44 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  3. Khảo sát thời gian tự học của 74 học sinh; 4 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?
  4. Mẫu 80: Lớp khảo sát 51 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  5. Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 99 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?
  6. Mẫu 8: Lớp khảo sát 33 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  7. Mẫu 19: Lớp khảo sát 44 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  8. Mẫu 33: Lớp khảo sát 40 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
Xem đáp án +
  1. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=33. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  2. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=44. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  3. Có 74−4=70 giá trị hợp lệ. Mẫu thu thập và số bản ghi hợp lệ dùng tính trung bình có thể khác nhau.
  4. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=51. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  5. Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học.
  6. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=33. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  7. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=44. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  8. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=40. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
ĐỀ

30 phútĐịnh hướng Hà Nội • Bài 18 • Thu thập dữ liệu

Đề nội bộ tự biên soạn, tham khảo yêu cầu trình bày chặt chẽ và phân hóa tại Hà Nội; không phải đề chính thức.

Xem câu hỏi +
  1. Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 69 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?
  2. Mẫu 75: Lớp khảo sát 46 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  3. Một lớp 94 học sinh nhưng chỉ hỏi 7 bạn trong câu lạc bộ thể thao về sở thích vận động. Mẫu có đại diện cả lớp không?
  4. Mẫu 100: Lớp khảo sát 53 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  5. Mẫu 14: Lớp khảo sát 39 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  6. Mẫu 28: Lớp khảo sát 35 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  7. Mẫu 39: Lớp khảo sát 46 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  8. Mẫu 53: Lớp khảo sát 42 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
Xem đáp án +
  1. Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học.
  2. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=46. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  3. Chưa có cơ sở coi mẫu đại diện: chọn riêng thành viên câu lạc bộ có thể thiên lệch. Không suy sở thích của toàn lớp chỉ từ một nhóm có đặc điểm riêng.
  4. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=53. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  5. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=39. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  6. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=35. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  7. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=46. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  8. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=42. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
ĐỀ

45 phútĐề tổng hợp • Bài 18 • Thu thập dữ liệu

Đọc điều kiện, chọn đúng tính chất, giải gọn và kiểm ngược.

Xem câu hỏi +
  1. Khảo sát thời gian tự học của 89 học sinh; 5 phiếu bỏ trống. Có bao nhiêu giá trị hợp lệ để tính trung bình nếu các phiếu còn lại đều hợp lệ?
  2. Mẫu 95: Lớp khảo sát 48 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  3. Mẫu 9: Lớp khảo sát 34 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng trích hồ sơ được phép sử dụng. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  4. Mẫu 20: Lớp khảo sát 45 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  5. Mẫu 34: Lớp khảo sát 41 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  6. Mẫu 48: Lớp khảo sát 37 học sinh về “phương tiện đến trường” bằng quan sát có bảng ghi. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  7. Mẫu 59: Lớp khảo sát 48 học sinh về “thời gian tự học mỗi ngày (phút)” bằng phiếu hỏi ẩn danh. Xác định loại dữ liệu, cỡ mẫu và một bước kiểm chất lượng.
  8. Muốn khảo sát phương tiện đến trường của 78 học sinh, có nên lấy trung bình các mã 1=xe đạp, 2=xe máy, 3=xe buýt không?
Xem đáp án +
  1. Có 89−5=84 giá trị hợp lệ. Mẫu thu thập và số bản ghi hợp lệ dùng tính trung bình có thể khác nhau.
  2. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=48. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  3. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=34. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  4. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=45. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  5. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=41. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  6. Dữ liệu định tính; cỡ mẫu n=37. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  7. Dữ liệu định lượng; cỡ mẫu n=48. Cần kiểm câu hỏi rõ nghĩa, đúng đối tượng và xử lí câu trả lời thiếu trước khi kết luận. Cỡ mẫu là số đối tượng được ghi nhận hợp lệ; loại dữ liệu quyết định cách tổng hợp và biểu diễn.
  8. Không. Các số là mã phân loại; nên đếm tần số từng loại phương tiện. Mã nhãn là dữ liệu định tính, trung bình mã không mô tả phương tiện đi học.

Sáu bộ tài liệu sẵn sàng in hoặc lưu PDF

Chọn “Lưu dưới dạng PDF” trong hộp thoại in. Học liệu do website tự biên soạn.

Ghi lại điểm em còn vướng

Cổng chất lượng Bài 18 • Thu thập dữ liệu

01

Đúng phạm vi

Chưa phân tích sâu xu hướng từ biểu đồ; Bài 18 tập trung tạo dữ liệu đáng tin trước khi biểu diễn.

02

Đúng điều kiện

Dữ kiện, điều kiện áp dụng, đối tượng tương ứng và trường hợp biên của nội dung đều được kiểm trước khi kết luận.

03

Đủ học liệu

12 ví dụ, 30 hỏi đáp, 20 lỗi, 20 flashcard.

04

Đủ luyện tập

100 bài, 50 trắc nghiệm, 20 tự luận, 5 đề.

05

Đúng đại số Toán 8

Mọi công thức, tỉ lệ, số liệu và phép biến đổi đều được đối chiếu độc lập; không kết luận từ hình vẽ hoặc cảm nhận.

06

Nhãn nguồn rõ

Đề Hà Nội ghi đúng tính chất tham khảo nội bộ.

10 tiêu chí tự kiểm

10 điều phải nhớ

  1. Mục tiêu khảo sát: Không hỏi mơ hồ.
  2. Quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi: Tôn trọng quyền riêng tư.
  3. Định tính và định lượng: Mã số không phải đại lượng.
  4. Hợp lí và đại diện: Không suy rộng quá mẫu.
  5. Khi làm mục tiêu khảo sát, hãy nói căn cứ: Câu hỏi thống kê phải dự kiến có sự biến thiên giữa các đối tượng.
  6. Khi làm quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi, hãy nói căn cứ: Chọn phương pháp phù hợp biến và đối tượng.
  7. Khi làm định tính và định lượng, hãy nói căn cứ: Định tính là nhãn; định lượng là số đo hoặc số đếm có ý nghĩa tính toán.
  8. Khi làm hợp lí và đại diện, hãy nói căn cứ: Nguồn, mẫu, cách hỏi và dữ liệu thiếu ảnh hưởng kết luận.
  9. Đi theo quy trình: Xác định câu hỏi → chọn đối tượng và biến → chọn cách thu thập → phân loại → kiểm thiếu, sai và thiên lệch
  10. Luôn dùng một phép kiểm độc lập trước khi kết luận.

10 lỗi phải tránh

  1. Dùng sai căn cứ ở mục tiêu khảo sát
  2. Bỏ bước kiểm của mục tiêu khảo sát
  3. Dùng sai căn cứ ở quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi
  4. Bỏ bước kiểm của quan sát–phỏng vấn–phiếu hỏi
  5. Dùng sai căn cứ ở định tính và định lượng
  6. Bỏ bước kiểm của định tính và định lượng
  7. Dùng sai căn cứ ở hợp lí và đại diện
  8. Bỏ bước kiểm của hợp lí và đại diện
  9. Dùng kiến thức vượt bài
  10. Không kiểm ngược kết quả