Vẽ đúng mũi tên cong.
ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ HÓA HỌC
Trang chủChuyên đề 1. Cơ chế phản ứng trong hóa học hữu cơ
Theo dấu electron để giải thích thế, cộng và sản phẩm chính
Ba bài đi từ phân cắt liên kết–tác nhân đến cơ chế thế Sᵣ/SₑAr/Sₙ1/Sₙ2 và cộng Aₑ/Aₙ.
Ba bài nối thành một năng lực hoàn chỉnh
Mỗi bài có mục tiêu, nền kiến thức, ví dụ, mô phỏng, AI, bài tập, trắc nghiệm và rào chắn an toàn.
BÀI 1Đại cương về cơ chế phản ứngPhương trình tổng quát cho biết sản phẩm, nhưng làm sao biết liên kết nào đứt và electron đi theo con đường nào?
Học bài →02BÀI 2Cơ chế phản ứng thếVì sao cùng gọi là phản ứng thế nhưng halogen hóa alkane, thế vào benzene và thủy phân dẫn xuất halogen đi theo con đường khác nhau?
Học bài →03BÀI 3Cơ chế phản ứng cộngVì sao HBr cộng vào alkene không đối xứng thường cho một sản phẩm chính, còn nucleophile lại tấn công carbon của nhóm carbonyl?
Học bài →Tuyến suy luận xuyên chuyên đề
Hiểu bản chất, kiểm bằng dữ liệu, hành động có trách nhiệm
Phân biệt gốc–carbocation–carbanion.
So Sₙ1 và Sₙ2.
Giải thích Markovnikov bằng trung gian.
Nêu giới hạn mô hình cơ chế.
Lập hồ sơ cơ chế cho một phản ứng hữu cơ: phương trình tổng quát, từng bước, tiểu phân, dòng electron, sản phẩm phụ, dữ liệu kiểm chứng và an toàn.
Tiêu chí: đúng cấu trúc và định lượng, có phép kiểm, giới hạn, rào chắn an toàn và đánh giá chất thải/vòng đời.
Kiểm mối nối giữa các bài, không học rời từng mảnh
Đạt từ 80%. Sau khi nộp, từng câu hiện đáp án và giải thích.
Mục tiêu: 15/18
1Bài 1Nhận định sau đúng hay sai? “Cơ chế phản ứng mô tả chuỗi bước sơ cấp biến chất phản ứng thành sản phẩm; mũi tên cong hai đầu chỉ sự chuyển dịch một cặp electron từ nguồn tới nơi nhận.”
2Bài 1Nhận định sau đúng hay sai? “Phân cắt đồng li chia đôi cặp electron tạo hai gốc; phân cắt dị li đưa cả cặp electron về một phía tạo cặp ion.”
3Bài 1Nhận định sau đúng hay sai? “Electrophile nhận cặp electron; nucleophile cho cặp electron. Điện tích chỉ là gợi ý, không phải tiêu chí duy nhất.”
4Bài 1Nhận định sau đúng hay sai? “Gốc, carbocation và carbanion là các tiểu phân trung gian; độ bền phụ thuộc cộng hưởng, siêu liên hợp, cảm ứng và môi trường.”
5Bài 1Nhận định sau đúng hay sai? “Mũi tên cong bắt đầu từ điện tích dương.”
6Bài 1Nhận định sau đúng hay sai? “Phân cắt đồng li tạo cation và anion.”
7Bài 2Nhận định sau đúng hay sai? “Halogen hóa alkane có thể theo cơ chế chuỗi gốc gồm khơi mào, phát triển mạch và tắt mạch; ánh sáng hoặc nhiệt giúp tạo gốc halogen.”
8Bài 2Nhận định sau đúng hay sai? “Benzene phản ứng với electrophile qua phức σ rồi mất H⁺ để phục hồi tính thơm; xúc tác tạo electrophile phù hợp.”
9Bài 2Nhận định sau đúng hay sai? “Sₙ1 diễn ra từng bước qua carbocation; tốc độ thường phụ thuộc cơ chất và được thuận lợi khi carbocation đủ bền trong môi trường phù hợp.”
10Bài 2Nhận định sau đúng hay sai? “Sₙ2 là một bước đồng thời: nucleophile tấn công phía sau khi nhóm đi rời; tốc độ phụ thuộc cả cơ chất và nucleophile.”
11Bài 2Nhận định sau đúng hay sai? “Mỗi phân tử sản phẩm cần một photon riêng.”
12Bài 2Nhận định sau đúng hay sai? “Benzene thế vì liên kết đôi giống hệt alkene.”
13Bài 3Nhận định sau đúng hay sai? “Electron π của alkene tấn công electrophile tạo carbocation, sau đó nucleophile gắn vào trung gian trong mô hình hai giai đoạn điển hình.”
14Bài 3Nhận định sau đúng hay sai? “Trong cộng HX hoặc H₂O kiểu ion vào alkene không đối xứng, sản phẩm chính thường đi qua carbocation bền hơn; Markovnikov là hệ quả cơ chế trong phạm vi phù hợp.”
15Bài 3Nhận định sau đúng hay sai? “Liên kết C=O phân cực Cδ+–Oδ− nên nucleophile tấn công carbon carbonyl, electron π chuyển về oxygen rồi trung gian biến đổi tiếp.”
16Bài 3Nhận định sau đúng hay sai? “Sản phẩm phụ thuộc cấu trúc, độ bền trung gian, dung môi, nhiệt độ và tác nhân; cơ chế phải phù hợp dữ liệu động học, đồng vị hoặc sản phẩm.”
17Bài 3Nhận định sau đúng hay sai? “Br⁻ tấn công alkene trước trong cộng HBr thông thường.”
18Bài 3Nhận định sau đúng hay sai? “Markovnikov đúng cho mọi phản ứng cộng.”
Hỏi bằng chứng, không khuyến khích tự thử
Hỏi “electron hoặc vật chất đi từ đâu tới đâu?”, “dữ liệu nào quyết định?” và “rủi ro nằm ở đâu?”. Không cho tự thao tác dung môi, acid/base, cyanide, pin, phế liệu hoặc muối kim loại.
Chấm cả kết quả và chuỗi suy luận
Hệ thật → cấu trúc → cơ chế/quy trình → định lượng → bằng chứng → giới hạn → an toàn và vòng đời.