ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
LỊCH SỬ 6–12 • NGUỒN → THỜI GIAN → KHÔNG GIAN → LẬP LUẬNTHCS • NỀN TƯ DUY LỊCH SỬ

ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG HỒ SƠ LỊCH SỬ

Trang chủ
LỊCH SỬ 7CHẶNG THCS

Nhìn một vương triều bằng nhiều cửa sổ

Lớp 7 nối lịch sử Việt Nam thế kỉ X–XVI với thế giới trung đại, giúp học sinh không chỉ nhớ triều đại mà hiểu tổ chức nhà nước, kinh tế, văn hoá và lựa chọn chiến lược.

THCS • Hiểu sự kiện bằng dấu vết

Giao diện ấm và sáng, ưu tiên trục thời gian, bản đồ và câu hỏi nguồn.

SỬ LIỆU

So sánh niên sử, văn bia, hiện vật và ghi chép bên ngoài; nhận ra nguồn được biên soạn về sau.

THỜI GIAN

Tạo trục song song Việt Nam – Trung Quốc – Đông Nam Á – châu Âu.

KHÔNG GIAN

Đọc kinh đô, đường tiến quân, phòng tuyến, cảng thị và vùng văn hoá theo từng thế kỉ.

LẬP LUẬN

Giải thích một biến đổi bằng nguyên nhân, bằng chứng và hệ quả; bắt đầu đối chiếu hai nguồn.

SỰ KIỆN → BỐI CẢNH → NGUỒN → SO SÁNH → SẢN PHẨM

Bản đồ nội dung lớp 7

Mỗi chương có một câu hỏi lớn, một tuyến đồng đại, một nhiệm vụ bản đồ và một hồ sơ nguồn. Không có chương nào chỉ là danh sách ngày tháng.

01

476 – đầu thế kỉ XVITây Âu từ thế kỉ V đến đầu thế kỉ XVI4 nội dung lõi • 3 neo đồng đại

CÂU HỎI DẪN ĐƯỜNG

Từ đế chế tan rã, châu Âu trung đại đã hình thành trật tự mới như thế nào?

NỘI DUNG CỐT LÕI
  • Lãnh địa phong kiến
  • Thành thị trung đại
  • Thiên Chúa giáo
  • Phục hưng và các cuộc phát kiến địa lí
CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI
  • Năm 938 ở Việt Nam và Tây Âu hậu Carolingian
  • Năm 1215: Magna Carta và thời Trần hình thành
  • 1453–1492: Constantinople, hàng hải và Lê sơ
NHIỆM VỤ BẢN ĐỒ

Vẽ chồng lớp lãnh địa–thành thị–tuyến biển; tránh dùng biên giới quốc gia hiện nay để tô thế kỉ XI.

TƯ DUY BINH PHÁP / CHIẾN LƯỢC

Gợi ý phân tích kiểm soát pháo đài, cửa biển và thông tin; tên kế chỉ xuất hiện trong hộp thảo luận, không nằm trong phần sự kiện.

Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Lăng kính binh pháp là phép đối chiếu hậu nghiệm để hiểu cách chiến tranh vận hành; nếu không có sử liệu trực tiếp, không được kết luận người chỉ huy đã gọi tên hoặc chủ ý dùng một kế cụ thể trong ‘Ba mươi sáu kế’.
HỒ SƠ NGUỒN GỢI Ý
  • Magna Carta
  • Ghi chép thương nhân
  • Bản đồ hàng hải và kiến trúc trung đại
BẰNG CHỨNG HỌC ĐƯỢC

Trục năm neo 476–1215–1453–1492 kèm một sự kiện Việt Nam cùng thời.

CHƯƠNG 01 • ĐÃ MỞ ĐẦY ĐỦ

Một đường học, không phải một kho chữ

Học sinh không học Tây Âu như một khoảng tối kéo dài. Các em theo dõi cách quyền lực, đất đai, thành thị, tôn giáo, tri thức và hàng hải cùng làm xã hội biến đổi.

01 • TUYẾN BÀI HỌC

Đi từng bước, khóa chắc từng ý

Mỗi bài chỉ dùng kiến thức đã có hoặc vừa học. Dòng “nền cũ” là phần gợi nhớ, không phải bài mới trá hình.

1.1

Sau năm 476: đế chế tan, xã hội không biến mấtVì sao một mốc sụp đổ lại mở đầu cho nhiều quá trình kéo dài?

+

NỀN CŨ 15%Nhắc lại Đế quốc La Mã và cách dùng ‘mốc quy ước’ đã học ở lớp 6.

ĐẦU RAGiải thích được sự hình thành các vương quốc German và quan hệ phong kiến sơ kì mà không coi năm 476 là nút tắt toàn bộ đời sống La Mã.

01

476 là một mốc quy ước

Năm 476, hoàng đế cuối cùng của Đế quốc La Mã phương Tây bị phế. Quyền lực trung ương ở phương Tây đã suy yếu từ trước và các vương quốc German tiếp tục hình thành sau đó.

Neo nhớ: Đổi chủ quyền lực, không xóa sạch con người và thành phố.
02

Đất và bảo hộ

Trong tình trạng quyền lực phân tán, ruộng đất trở thành nền tảng kinh tế và chính trị. Quan hệ lãnh chúa – chư hầu cùng nghĩa vụ giữa các tầng lớp phát triển không giống hệt ở mọi vùng.

03

Lãnh địa

Lãnh địa là đơn vị đất đai – kinh tế – quyền lực của lãnh chúa, gồm đất trực tiếp của chủ và phần nông dân canh tác. Tính tự cấp tự túc là tương đối, không có nghĩa hoàn toàn không trao đổi.

Neo nhớ: Lãnh địa: đất – quyền – nghĩa vụ.
04

Giáo hội và chữ viết

Kitô giáo, các giáo phận và tu viện duy trì mạng lưới tôn giáo, giáo dục và chép sách; đồng thời Giáo hội là một lực lượng sở hữu đất và tham gia đời sống quyền lực.

1.2

Lãnh địa, thành thị và những cánh cửa mởVì sao thành thị trung đại làm mạng trao đổi và cách tổ chức xã hội thay đổi?

+

NỀN CŨ 15%Gọi lại ba thành tố vừa học: đất đai, quyền bảo hộ và nghĩa vụ.

ĐẦU RASo sánh được lãnh địa với thành thị về không gian, sinh kế và quan hệ xã hội; đọc được một văn bản quản trị có mục đích.

01

Thành thị phục hồi và phát triển

Từ khoảng thế kỉ XI, nhiều trung tâm buôn bán và thủ công phát triển. Chợ, bến, đường và hội chợ nối thành thị với nông thôn và các tuyến xa hơn.

02

Phường hội

Thợ thủ công và thương nhân tổ chức thành phường hội để quy định nghề, chất lượng, đào tạo và bảo vệ lợi ích. Phường hội tạo kỉ luật nhưng cũng có thể hạn chế người ngoài.

03

Quyền tự trị đô thị

Một số thành thị thương lượng, mua hoặc đấu tranh để có đặc quyền. Mức tự trị khác nhau; không phải thành thị nào cũng trở thành cộng hòa độc lập.

Neo nhớ: Thành thị mở cửa trao đổi, không xóa ngay lãnh địa.
04

Đọc Domesday Book

Cuốn điều tra năm 1086 cho thấy nhà vua muốn biết ai giữ đất và tài nguyên nào có thể huy động. Nguồn mạnh về quản trị, nhưng im lặng trước nhiều trải nghiệm đời thường.

1.3

Phục hưng: con người nhìn lại cổ điển để tạo điều mớiPhục hưng chỉ là sao chép Hy Lạp – La Mã hay là một quá trình sáng tạo?

+

NỀN CŨ 15%Dùng kiến thức thành thị, thương nhân, trường học và mạng trao đổi của bài 1.2.

ĐẦU RANêu được điều kiện, biểu hiện và ý nghĩa chính của Phục hưng; phân tích một công trình mà không tách nghệ thuật khỏi xã hội.

01

Điều kiện

Các đô thị giàu có ở Italy, mạng thương mại, người bảo trợ, trường học và việc tiếp xúc văn bản cổ tạo môi trường thuận lợi. Phục hưng không chỉ do một nguyên nhân.

02

Tinh thần nhân văn

Nhiều học giả và nghệ sĩ chú ý hơn đến con người, năng lực lí trí và đời sống trần thế, đồng thời phần lớn vẫn sống trong một xã hội Kitô giáo.

Neo nhớ: Nhìn lại cổ điển để hỏi mới về con người.
03

Nghệ thuật và kĩ thuật

Phối cảnh, giải phẫu, quan sát tự nhiên và thử nghiệm vật liệu góp phần tạo cách biểu đạt mới. Tác phẩm cũng phản ánh quyền lực và nguồn tiền của người bảo trợ.

04

Không đồng loạt

Từ các trung tâm Italy, tư tưởng và nghệ thuật lan tỏa theo nhiều đường, được biến đổi ở từng nơi. Không có một ngày chung mà cả châu Âu ‘bước vào Phục hưng’.

1.4

Từ bờ Đại Tây Dương ra đại dươngVì sao các chuyến biển cuối thế kỉ XV vừa nối thế giới vừa gây những tổn thất lớn?

+

NỀN CŨ 15%Nhắc lại thương mại, nhu cầu hàng hóa và tiến bộ tri thức – kĩ thuật của ba bài trước.

ĐẦU RATrình bày được nguyên nhân, các mốc 1492–1498 và hệ quả hai mặt; dùng ngôn ngữ tôn trọng cộng đồng bản địa.

01

Động cơ và điều kiện

Nhu cầu tìm tuyến buôn bán, cạnh tranh vương quyền, tri thức bản đồ – thiên văn, kinh nghiệm hàng hải và tàu thuyền cùng thúc đẩy các chuyến đi. Không một yếu tố nào tự đủ.

02

Hai mốc neo

Năm 1492, đoàn thuyền của Columbus đến vùng Caribe khi tìm đường về phía tây; năm 1498, Vasco da Gama đến bờ tây Ấn Độ bằng tuyến vòng qua mũi Hảo Vọng.

Neo nhớ: 1492 sang tây – 1498 vòng đông.
03

Kết nối và dịch chuyển

Các đại dương được nối trong mạng trao đổi rộng hơn; cây trồng, vật nuôi, hàng hóa, con người và mầm bệnh dịch chuyển với quy mô lớn.

04

Mặt tối bắt buộc phải học

Chinh phục, thuộc địa hóa, cướp bóc, cưỡng bức lao động, buôn bán nô lệ và dịch bệnh gây tổn thất nặng cho các cộng đồng bản địa. Không kể thành tựu hàng hải như câu chuyện chỉ có người chiến thắng.

02 • TRỤC THỜI GIAN

Mốc nào chắc đến đâu, ghi đúng đến đó

Những từ “khoảng”, “theo truyền thuyết”, “mốc quy ước” là thông tin khoa học, không được tự ý xóa.

  1. Mốc quy ước

    Đế quốc La Mã phương Tây chấm dứt

    Hoàng đế Romulus Augustulus bị phế; dùng như mốc mở đầu thời trung đại Tây Âu, không phải ngày xã hội La Mã biến mất.

  2. Niên đại xác định

    Charlemagne được trao vương miện hoàng đế

    Một mốc cho thấy nỗ lực tái tổ chức quyền lực ở Tây Âu.

  3. Niên đại xác định

    Hoàn thành cuộc điều tra Domesday

    Văn bản quản trị đất và nguồn lực của vương quyền Anh.

  4. Niên đại xác định

    Magna Carta được ban hành

    Sản phẩm của khủng hoảng giữa vua John và các nam tước; ảnh hưởng về sau vượt xa mục tiêu ban đầu.

  5. Niên đại gần đúng

    Phục hưng lan tỏa từ các trung tâm Italy

    Diễn tiến không đồng thời ở mọi vùng.

  6. Niên đại xác định

    Constantinople thất thủ trước Ottoman

    Mốc lớn ở Đông Địa Trung Hải; không phải nguyên nhân duy nhất của các chuyến hàng hải.

  7. Niên đại xác định

    Đoàn Columbus tới Caribe

    Chuyến đi trong bối cảnh tìm tuyến về phía tây; vùng đất đã có các xã hội bản địa.

  8. Niên đại xác định

    Vasco da Gama đến bờ tây Ấn Độ

    Tuyến biển vòng mũi Hảo Vọng nối trực tiếp Bồ Đào Nha với Ấn Độ Dương.

03 • CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI

Cùng lúc ấy, nơi khác đang làm gì?

Neo đồng đại giúp nhớ và hiểu bối cảnh; không bắt học sinh học trước nội dung của chương sau.

THỜI GIANVIỆT NAMCHÂU ÁTHẾ GIỚI RỘNG HƠNNEO NHỚ
938

Ngô Quyền thắng Nam Hán trên sông Bạch Đằng.

Trung Quốc ở thời Ngũ Đại Thập Quốc; Bagan đang dần phát triển.

Tây Âu phân tán sau đế chế Carolingian; các lãnh địa và vương quyền địa phương đan xen.

Việt Nam giành tự chủ khi Tây Âu còn phân quyền mạnh.
1010–thế kỉ XI

Lý Công Uẩn dời đô ra Thăng Long.

Nhà Tống phát triển; Angkor và Bagan là những trung tâm lớn.

Thành thị, thương mại và các vương quyền Tây Âu chuyển động; Domesday Book xuất hiện năm 1086.

Kinh đô – đô thị – quản trị cùng là bài toán của nhiều khu vực.
1215–1226

Cuối Lý, đầu Trần; nhà Trần được xác lập năm 1226 theo niên đại triều đại dùng trong bảo tàng.

Đế quốc Mông Cổ đang mở rộng; Delhi Sultanate hình thành ở Bắc Ấn.

Magna Carta ra đời ở Anh năm 1215.

Cùng lúc: dựng triều đại, giới hạn quyền lực, đế quốc mở rộng.
1453–1498

Đại Việt thời Lê sơ, đặc biệt giai đoạn Hồng Đức từ 1470.

Nhà Minh; Ayutthaya và Malacca phát triển trong mạng thương mại.

1453 Constantinople; Phục hưng; 1492 và 1498 mở các tuyến hàng hải mới.

Đừng nhớ 1492 một mình: đặt cạnh Lê sơ và mạng biển châu Á.
04 • XƯỞNG BẢN ĐỒ

Ba lớp bản đồ: đất – phố – biển

Vẽ trên ba tờ hoặc ba lớp trong suốt; một lớp cho không gian lãnh địa, một lớp cho đô thị – hội chợ, một lớp cho tuyến hàng hải cuối thế kỉ XV.

01

Rome

Đối chiếu hiện nay: Thành phố Rome, vùng Lazio, Italy.

Đọc không gian: Thấy lớp kế thừa La Mã và vị trí của Giáo hội; không dùng Rome để đại diện cho mọi Tây Âu.

02

Florence

Đối chiếu hiện nay: Thành phố Florence, vùng Tuscany, Italy.

Đọc không gian: Một đô thị thương nghiệp – nghệ thuật tiêu biểu của Phục hưng.

03

Runnymede

Đối chiếu hiện nay: Khu vực Runnymede bên sông Thames, hạt Surrey, Vương quốc Anh.

Đọc không gian: Định vị nơi Magna Carta được đóng ấn năm 1215 và mối liên hệ với quyền lực hoàng gia.

04

Constantinople

Đối chiếu hiện nay: Khu lịch sử Istanbul, Türkiye.

Đọc không gian: Nút giao Bosporus giữa Biển Đen và Địa Trung Hải; tránh vẽ tuyến thương mại như đường thẳng không có địa hình.

05

Lisbon

Đối chiếu hiện nay: Thành phố Lisbon, Bồ Đào Nha.

Đọc không gian: Cửa ra Đại Tây Dương của nhiều chuyến hàng hải Bồ Đào Nha.

06

Caribe – Calicut/Kozhikode

Đối chiếu hiện nay: Caribe thuộc châu Mỹ; Kozhikode thuộc bang Kerala, Ấn Độ.

Đọc không gian: Hai đầu neo 1492 và 1498; cho thấy hai hướng tìm tuyến khác nhau.

05 • PHÒNG ĐỌC SỬ LIỆU

Mỗi nguồn đều có tiếng nói và khoảng lặng

Đọc theo bốn bước: quan sát → suy luận → giới hạn → nhiệm vụ kiểm tra.

HỒ SƠ EU-02

Domesday Book nhìn thấy và bỏ sót điều gì?

Quan sát
Tên vùng, người nắm đất, tài nguyên và giá trị được ghi để vương quyền quản trị.
Có thể suy ra
Đất đai là nguồn lực trung tâm và nhà vua muốn đo được khả năng huy động.
Không được vượt
Không suy ra mọi cư dân đều được ghi đầy đủ hoặc người chép không có mục tiêu chính trị – tài chính.
Nhiệm vụ
Chia dữ kiện thành ba cột: đất – người giữ – nguồn thu; thêm một câu hỏi về người vắng mặt.
Mở thẻ nguồn [EU-02] ↓
HỒ SƠ EU-03

Magna Carta: văn kiện cho ai?

Quan sát
Văn kiện 1215 ra đời trong cuộc nổi dậy của giới nam tước và đặt giới hạn lên quyền lực vua.
Có thể suy ra
Quyền lực hoàng gia phải thương lượng với lực lượng có tổ chức.
Không được vượt
Không gọi ngay là bản dân quyền cho toàn dân Anh.
Nhiệm vụ
Viết hai câu: ý nghĩa lúc ra đời và ảnh hưởng được diễn giải về sau.
Mở thẻ nguồn [EU-03] ↓
HỒ SƠ EU-04

Florence kể gì về Phục hưng?

Quan sát
Đô thị có nhà thờ, cung điện, xưởng, tác phẩm và dấu vết bảo trợ nghệ thuật.
Có thể suy ra
Sức mạnh kinh tế – chính trị của thành thị tạo điều kiện cho hoạt động văn hóa.
Không được vượt
Một thành phố không đủ chứng minh toàn châu Âu đổi cùng nhịp.
Nhiệm vụ
Chọn một công trình, nối ba mũi tên: ai đặt hàng – ai làm – công chúng nào nhìn thấy.
Mở thẻ nguồn [EU-04] ↓
HỒ SƠ EU-05

Đọc bản đồ hàng hải mà không đứng về một phía

Quan sát
Bản đồ và nhật kí thường ghi tên, hướng đi và mục tiêu của đoàn thuyền châu Âu.
Có thể suy ra
Nguồn phản ánh tri thức hàng hải lẫn lợi ích của người tạo nó.
Không được vượt
Không để sự im lặng của nguồn xóa cộng đồng bản địa và bạo lực thuộc địa.
Nhiệm vụ
Thêm vào bản đồ hai lớp: tuyến thuyền và vùng cư trú bản địa; ghi nguồn riêng cho mỗi lớp.
Mở thẻ nguồn [EU-05] ↓
06 • TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

Pháo đài – cửa biển – thông tin: ai kiểm soát nút thì chưa chắc kiểm soát cả mạng

Có thể dùng câu hỏi chiến lược để đọc thành lũy, eo biển và hải cảng: chúng bảo vệ tuyến nào, cần hậu cần gì, thông tin đi nhanh đến đâu? Đây là mô hình phân tích không gian, không phải bằng chứng người đương thời đã gọi tên một ‘kế’ trong 36 kế.

07 • LUYỆN TẬP CÓ PHẢN HỒI

Làm xong mới mở đáp án

Đáp án không chỉ cho kết quả; dòng “vì sao” cho biết tiêu chí để tự sửa cách nghĩ.

NHẬN BIẾTVì sao năm 476 được gọi là mốc quy ước?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì sự kiện phế hoàng đế Tây La Mã được dùng để chia giai đoạn, trong khi các biến đổi xã hội đã diễn ra trước và tiếp tục sau đó.

Vì sao: Mốc thời gian giúp tổ chức lịch sử nhưng không biến đổi phức tạp thành một khoảnh khắc duy nhất.

THÔNG HIỂUNêu một khác biệt chính giữa lãnh địa và thành thị trung đại.Kiểm tra đáp án

Đáp án: Lãnh địa dựa chủ yếu vào đất, nghĩa vụ và sản xuất nông nghiệp; thành thị tập trung thủ công, buôn bán và tổ chức phường hội.

Vì sao: So sánh theo nền kinh tế và quan hệ xã hội, không chỉ theo kích thước nơi ở.

ĐỌC NGUỒNMagna Carta chứng minh vua Anh đã trao quyền bình đẳng cho mọi người năm 1215 — đúng hay sai?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Sai. Văn kiện giới hạn một phần quyền vua nhưng trước hết bảo vệ lợi ích của giới nam tước và một số nhóm có địa vị.

Vì sao: Phải tách ý nghĩa lịch sử lâu dài khỏi phạm vi người được hưởng lúc ban đầu.

SO SÁNHVì sao Florence có thể làm neo cho Phục hưng nhưng không thể đại diện cho toàn châu Âu?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Florence tập trung thương nghiệp, bảo trợ và tác phẩm tiêu biểu; quá trình Phục hưng ở nơi khác diễn ra khác thời điểm và hình thức.

Vì sao: Trường hợp điển hình giúp hiểu sâu, không cho phép khái quát tuyệt đối.

BẢN ĐỒHãy nối Lisbon – mũi Hảo Vọng – Kozhikode và ghi mốc 1498. Mũi tên này nói được gì?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Nó cho thấy tuyến hàng hải của Vasco da Gama từ Đại Tây Dương vòng nam châu Phi tới Ấn Độ Dương; không tự nói được trải nghiệm của mọi cộng đồng trên tuyến.

Vì sao: Bản đồ diễn biến cần đi cùng chú giải và giới hạn.

LẬP LUẬNViết ba câu đánh giá hệ quả của các cuộc hàng hải cuối thế kỉ XV.Kiểm tra đáp án

Đáp án: Các chuyến đi mở rộng mạng giao lưu đại dương và tri thức địa lí. Chúng cũng mở đường cho chinh phục, thuộc địa hóa, cưỡng bức lao động và dịch bệnh. Vì vậy phải đánh giá đồng thời kết nối lẫn tổn thất, từ nhiều góc nhìn.

Vì sao: Một kết luận lịch sử có trách nhiệm không che mặt tối bằng từ ‘thành tựu’.

ĐỒNG ĐẠINăm 1215 ở Tây Âu và giai đoạn 1225–1226 ở Đại Việt gợi ra hai bài toán quyền lực nào?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Ở Anh là khủng hoảng và giới hạn quyền vua qua Magna Carta; ở Đại Việt là chuyển giao và xác lập triều Trần.

Vì sao: Neo đồng đại giúp nhớ rằng các khu vực cùng lúc giải quyết những bài toán chính trị khác nhau.

TỰ SỬASửa câu: ‘Năm 1492 Columbus phát hiện một lục địa không có người.’Kiểm tra đáp án

Đáp án: Năm 1492, đoàn Columbus tới vùng Caribe khi tìm đường về phía tây; nơi đây đã có các xã hội bản địa và chuyến đi mở đầu một giai đoạn xâm chiếm, thuộc địa hóa sâu rộng.

Vì sao: Câu sửa đúng sự kiện hơn và không xóa chủ thể bản địa.

08 • NGUỒN VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

Trích đến nơi, giới hạn đến chốn

Mỗi thẻ ghi cơ quan, nội dung được dùng và điều nguồn không tự chứng minh. Học sinh không phải tin vì “website nói”.

CT-01Chương trình

Chương trình GDPT môn Lịch sử và Địa lí ở THCS

Bộ Giáo dục và Đào tạo

Dùng để: Khóa phạm vi và độ sâu yêu cầu cần đạt của Lịch sử lớp 7; không đưa kiến thức lớp trên vào bài tập.

Giới hạn: Là khung chương trình, không thay cho sử liệu của từng sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CT-02Chương trình

Thông tư 17/2025/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung Chương trình GDPT

Bộ Giáo dục và Đào tạo; toàn văn đăng trên Cổng TTĐT Chính phủ

Dùng để: Đối chiếu phần chương trình, bản đồ, số liệu và địa danh sau sắp xếp.

Giới hạn: Chỉ các nội dung được sửa đổi mới đọc theo thông tư này; phần còn lại theo chương trình hiện hành.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
PP-01Nghiên cứu – giáo dục

Getting Started with Primary Sources

Library of Congress, Hoa Kỳ

Dùng để: Mẫu đọc nguồn theo ba thao tác quan sát – suy luận – đặt câu hỏi.

Giới hạn: Là hướng dẫn phương pháp, không phải nguồn sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
DD-01Địa danh 2026

Danh sách 3.321 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp

Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Cổng TTĐT Chính phủ hệ thống

Dùng để: Đối chiếu xã/phường và tỉnh, thành phố hiện hành năm 2026 cho các địa danh Việt Nam.

Giới hạn: Địa giới 2026 chỉ là lớp định vị; tuyệt đối không vẽ ngược thành biên giới thời trung đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
EU-01Hồ sơ di sản

Historic Centre of Rome

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc lớp di tích của La Mã cổ đại, Kitô giáo và đô thị kế tiếp để hiểu năm 476 không làm thành phố, dân cư hay văn hóa biến mất tức khắc.

Giới hạn: Một đô thị không đại diện cho toàn bộ Tây Âu; năm 476 là mốc quy ước cho sự kết thúc Đế quốc La Mã phương Tây.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
EU-02Sử liệu/hiện vật

Domesday Book, 1086

The National Archives, Vương quốc Anh

Dùng để: Nhìn cách vương quyền thống kê đất, người nắm giữ và tài nguyên ở Anh cuối thế kỉ XI.

Giới hạn: Được lập vì mục tiêu quản trị và thu thuế; không phải cuộc điều tra đầy đủ, trung tính về mọi cư dân.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
EU-03Sử liệu/hiện vật

Magna Carta

UK Parliament

Dùng để: Xác định văn kiện ban hành tháng 6/1215 trong khủng hoảng chính trị và nguyên tắc nhà vua không đứng trên pháp luật.

Giới hạn: Bản năm 1215 trước hết bảo vệ lợi ích giới nam tước; không được kể như bản quyền phổ quát cho mọi người ngay lúc ra đời.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
EU-04Hồ sơ di sản

Historic Centre of Florence

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Liên hệ sức mạnh thành thị – thương nghiệp với đời sống nghệ thuật và tư tưởng Phục hưng ở thế kỉ XV–XVI.

Giới hạn: Florence là trường hợp tiêu biểu, không đồng nghĩa Phục hưng diễn ra cùng lúc, cùng dạng ở toàn châu Âu.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
EU-05Nghiên cứu – giáo dục

Spanish and Portuguese Exploration in the Americas

Library of Congress, Hoa Kỳ

Dùng để: Đọc động cơ tìm đường biển, chuyến đi năm 1492 và cách bản đồ, nhật kí phản ánh góc nhìn của người châu Âu.

Giới hạn: Từ ‘khám phá’ mang góc nhìn châu Âu; châu Mỹ đã có các cộng đồng bản địa. Phải nói cả chinh phục, thuộc địa hóa, bạo lực, dịch bệnh và cưỡng bức lao động.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
EU-06Hồ sơ di sản

Historic Areas of Istanbul

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Định vị Constantinople/Istanbul ở eo Bosporus và đọc các lớp di sản Đông La Mã – Ottoman.

Giới hạn: Hồ sơ di sản không tự giải thích toàn bộ nguyên nhân thành Constantinople thất thủ năm 1453.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
02

Thế kỉ VII–XIXTrung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á thời trung đại4 nội dung lõi • 3 neo đồng đại

CÂU HỎI DẪN ĐƯỜNG

Vì sao các trung tâm lớn vừa lan toả ảnh hưởng vừa biến đổi khi đi qua từng khu vực?

NỘI DUNG CỐT LÕI
  • Trung Quốc từ Đường đến Thanh
  • Ấn Độ thời phong kiến
  • Đông Nam Á thế kỉ VII–XIX
  • Angkor, Pagan, Ayutthaya và các vương quốc hải đảo
CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI
  • Đường–Tống với Đại Việt
  • Angkor, Pagan và thời Lý–Trần
  • Ayutthaya, Lan Xang, Chân Lạp và Đại Việt hậu kì
NHIỆM VỤ BẢN ĐỒ

Bản đồ lưu vực Hoàng Hà–Trường Giang–Mekong và tuyến biển; mỗi thế kỉ một lớp, không gộp nhiều thời vào một hình.

TƯ DUY BINH PHÁP / CHIẾN LƯỢC

Gợi ý ‘viễn giao cận công’ khi phân tích ngoại giao khu vực; phải chỉ rõ đây là thuật ngữ đối chiếu hậu nghiệm.

Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Lăng kính binh pháp là phép đối chiếu hậu nghiệm để hiểu cách chiến tranh vận hành; nếu không có sử liệu trực tiếp, không được kết luận người chỉ huy đã gọi tên hoặc chủ ý dùng một kế cụ thể trong ‘Ba mươi sáu kế’.
HỒ SƠ NGUỒN GỢI Ý
  • Đường thư, Tống sử – bản dịch có kiểm soát
  • Bia ký Angkor, Bagan
  • Di sản UNESCO và khảo cổ khu vực
BẰNG CHỨNG HỌC ĐƯỢC

Hồ sơ một thế kỉ: bốn khu vực, bốn mốc cùng thời, một nhận xét về giao lưu.

CHƯƠNG 02 • ĐÃ MỞ ĐẦY ĐỦ

Một đường học, không phải một kho chữ

Thay vì chép một dãy triều đại, học sinh theo bốn câu hỏi ổn định: quyền lực tổ chức ra sao, kinh tế dựa vào mạng nào, văn hóa biến đổi thế nào và nguồn đang cho ta thấy ai.

01 • TUYẾN BÀI HỌC

Đi từng bước, khóa chắc từng ý

Mỗi bài chỉ dùng kiến thức đã có hoặc vừa học. Dòng “nền cũ” là phần gợi nhớ, không phải bài mới trá hình.

2.1

Trung Quốc từ Đường đến Thanh: đổi triều, đổi cách vận hànhĐiều gì tiếp nối và điều gì thay đổi qua các triều Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh?

+

NỀN CŨ 15%Ôn khái niệm nhà nước, đô thị, thương mại và nguồn văn bản – hiện vật từ lớp 6 và Chương 1.

ĐẦU RAĐặt đúng trật tự các triều đại chính; giải thích được một số nét về tổ chức nhà nước, kinh tế và giao lưu mà không coi Trung Quốc là một khối bất biến.

01

Khóa trục triều đại

Đường (618–907), Tống (960–1279), Nguyên (1271–1368), Minh (1368–1644), Thanh (từ 1644; trong chương này chỉ theo dõi đến thế kỉ XIX). Khoảng 907–960 là thời kì chia cắt, không được nối Đường sang Tống như không có khoảng giữa.

Neo nhớ: Đường – Tống – Nguyên – Minh – Thanh; nhớ khoảng trống 907–960.
02

Nhà nước và tuyển dụng

Bộ máy quan lại và khoa cử phát triển qua nhiều triều, nhưng quy mô, cách dùng và nhóm được tiếp cận thay đổi. Khoa cử không xóa đặc quyền, quan hệ gia đình hay bất bình đẳng.

03

Kinh tế và đô thị

Nông nghiệp, thủ công, tiền tệ, chợ và các đô thị lớn phát triển; thời Tống thường được nhắc tới bởi thương mại và đô thị sôi động. Không nên giải thích tất cả chỉ bằng một phát minh.

04

Mạng đường và giao lưu

Tuyến bộ, sông, biển cùng chuyển hàng hóa, người, tôn giáo và kĩ thuật. ‘Con đường Tơ lụa’ là mạng nhiều nhánh, không phải một sợi đường thẳng.

Neo nhớ: Đường – sông – biển: ba mạng cùng chạy.
2.2

Ấn Độ: nhiều quyền lực, một không gian giao thoaVì sao thay đổi triều đại không làm mất tính đa dạng của tiểu lục địa Ấn Độ?

+

NỀN CŨ 15%Dùng lại kĩ năng đọc kiến trúc như nguồn: vật liệu, vị trí, người bảo trợ, chức năng và điều còn thiếu.

ĐẦU RANêu được Delhi Sultanate và Mughal theo đúng mốc lớn; giải thích giao lưu văn hóa mà không kể thành chuyện một chiều ‘xâm nhập rồi hòa trộn’.

01

Delhi Sultanate

Từ năm 1206 đến 1526, nhiều vương triều Hồi giáo nối tiếp nhau cai trị từ Delhi với phạm vi thay đổi. Đây không phải một triều duy nhất kéo dài hơn ba thế kỉ.

02

Mughal

Babur lập đế quốc Mughal năm 1526. Dưới Akbar (1556–1605), quyền lực được mở rộng và triều đình thử nhiều cách quản trị một xã hội đa tôn giáo, đa cộng đồng.

Neo nhớ: 1206 Delhi – 1526 Mughal.
03

Giao thoa có cả hợp tác và xung đột

Kiến trúc, ngôn ngữ, âm nhạc, thủ công và quản trị cho thấy tiếp xúc giữa truyền thống Hồi giáo, Ấn Độ và các vùng khác. Không dùng từ ‘hòa hợp’ để che mọi xung đột và bất bình đẳng.

04

Đọc công trình quyền lực

Qutb Minar, Fatehpur Sikri và Taj Mahal cho thấy kĩ thuật, biểu tượng và nguồn lực triều đình. Chúng không tự trả lời đời sống nông dân, phụ nữ hay nhóm ngoài triều đình.

2.3

Đông Nam Á: sông, biển và những kinh đô lớnĐịa hình sông – biển giúp các vương quốc phát triển, nhưng cũng đặt ra những giới hạn nào?

+

NỀN CŨ 15%Nhắc lại gió mùa, hải thương và khả năng tiếp nhận – biến đổi văn hóa ở Đông Nam Á đã học lớp 6.

ĐẦU RAĐịnh vị Angkor, Bagan, Ayutthaya, Majapahit, Malacca; so sánh một trung tâm lục địa với một trung tâm hải đảo bằng nguồn.

01

Lục địa không tách biển

Angkor dựa vào đồng bằng, hồ Tonlé Sap và hệ thống nước; Bagan gắn với sông Ayeyarwady; Ayutthaya nằm ở mạng sông nối ra Vịnh Thái Lan. Sông vừa nuôi nông nghiệp vừa mở đường trao đổi.

02

Hải đảo không chỉ có thương mại

Srivijaya, Majapahit và Malacca tham gia mạng eo biển, cảng và đảo; quyền lực còn dựa vào liên minh, thu thuế, sản xuất địa phương và khả năng giữ các nút giao thông.

03

Tôn giáo đi rồi biến đổi

Hindu giáo, Phật giáo và Hồi giáo lan truyền qua thương nhân, tu sĩ, triều đình và cộng đồng. Khi đến từng nơi, chúng được chọn lọc và kết hợp với truyền thống bản địa.

Neo nhớ: Tiếp nhận không phải sao chép.
04

Kinh đô là một cửa sổ

Đền, bia, kênh và tường thành giúp đọc tổ chức quyền lực; muốn hiểu xã hội rộng hơn phải đặt cạnh khảo cổ làng xóm, đồ gốm, thương mại và môi trường.

2.4

Một thế kỉ, bốn cửa sổLàm thế nào so sánh Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á và Đại Việt mà không biến nơi này thành bản sao nơi khác?

+

NỀN CŨ 15%Dùng dữ kiện ba bài trước và kĩ năng đồng đại của Chương 1.

ĐẦU RALập được hồ sơ đồng đại theo cùng tiêu chí: nhà nước – kinh tế – văn hóa – mạng giao lưu; nêu được ảnh hưởng và sự chủ động biến đổi.

01

Chọn cùng một lát thời gian

Không so nhà Đường thế kỉ VII với Ayutthaya thế kỉ XVII rồi gọi là ‘cùng thời trung đại’. Hãy chọn thế kỉ XI, XIII hoặc XV và giữ cùng mốc.

02

Dùng cùng tiêu chí

Mỗi khu vực chỉ trả lời bốn ô: trung tâm quyền lực, nguồn sinh kế, mạng giao lưu, dấu vết văn hóa. Khi tiêu chí giống nhau, khác biệt mới hiện rõ.

03

Ảnh hưởng không phải mệnh lệnh

Chữ viết, tôn giáo, mô hình nhà nước có thể lan truyền nhưng cộng đồng địa phương chọn, dịch, kết hợp và thay đổi chúng.

Neo nhớ: Lan tỏa + chọn lọc = hình thức mới.
04

Mạng thay vì hàng dọc

Hàng hóa và ý tưởng không chỉ đi từ ‘trung tâm lớn’ tới ‘vùng nhỏ’; thương nhân, cảng và vương quốc Đông Nam Á cũng chủ động nối các mạng Ấn Độ Dương – Biển Đông.

02 • TRỤC THỜI GIAN

Mốc nào chắc đến đâu, ghi đúng đến đó

Những từ “khoảng”, “theo truyền thuyết”, “mốc quy ước” là thông tin khoa học, không được tự ý xóa.

  1. Niên đại xác định

    Nhà Đường

    Một giai đoạn thống nhất và giao lưu lớn; không kéo dài sang thời Ngũ Đại Thập Quốc.

  2. Niên đại xác định

    Nhà Tống

    Gồm Bắc Tống và Nam Tống; thương mại, đô thị và kĩ thuật phát triển mạnh.

  3. Niên đại gần đúng

    Bagan ở thời kì đỉnh cao

    UNESCO dùng khung thế kỉ XI–XIII cho cảnh quan và nền văn minh Bagan.

  4. Niên đại xác định

    Delhi Sultanate

    Tên chung cho nhiều vương triều nối tiếp, không phải một triều duy nhất.

  5. Niên đại xác định

    Nhà Nguyên

    Mốc triều đại do Hốt Tất Liệt thiết lập; gắn với đế quốc Mông Cổ rộng hơn nhưng không đồng nhất hai phạm vi.

  6. Niên đại gần đúng

    Majapahit

    Một quyền lực quan trọng ở Java và mạng hải đảo; phạm vi ảnh hưởng thay đổi theo thời.

  7. Niên đại xác định

    Ayutthaya

    Kinh đô hình thành năm 1350 và bị phá hủy năm 1767; học trong một trục dài, không gộp mọi thế kỉ.

  8. Niên đại xác định

    Nhà Minh

    Giai đoạn chuyển tiếp Nguyên–Minh liên quan trực tiếp bối cảnh Đại Việt cuối Trần – Hồ.

  9. Niên đại xác định

    Đế quốc Mughal

    Năm 1526 là mốc thành lập; quyền lực suy giảm trước khi bị chấm dứt chính thức năm 1858.

  10. Niên đại xác định

    Nhà Thanh trong phạm vi chương

    Dừng đúng phạm vi lớp 7; không mở rộng sang lịch sử Trung Quốc thế kỉ XX.

03 • CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI

Cùng lúc ấy, nơi khác đang làm gì?

Neo đồng đại giúp nhớ và hiểu bối cảnh; không bắt học sinh học trước nội dung của chương sau.

THỜI GIANVIỆT NAMCHÂU ÁTHẾ GIỚI RỘNG HƠNNEO NHỚ
Thế kỉ XI

Nhà Lý, kinh đô Thăng Long từ 1010.

Nhà Tống; Bagan phát triển; Angkor là trung tâm Khmer.

Tây Âu tăng trưởng thành thị và thương mại; Domesday Book 1086.

Bốn nơi cùng xây trung tâm, nhưng dựa trên mạng khác nhau.
Thế kỉ XIII

Nhà Trần; ba cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên.

Nhà Nguyên; Delhi Sultanate; Bagan cuối thời đỉnh cao.

Mạng Mông Cổ nối rộng lục địa Á – Âu; các cảng Địa Trung Hải hoạt động mạnh.

Thế kỉ XIII: đế quốc mở rộng, vương quốc thích ứng.
Cuối XIV–đầu XV

Cuối Trần, nhà Hồ và cuộc xâm lược của Minh.

Nhà Minh; Ayutthaya; Majapahit; Angkor còn là trung tâm quan trọng.

Các đô thị Italy bước vào giai đoạn Phục hưng sớm.

Đừng học cải cách Hồ Quý Ly ngoài chuyển động khu vực.
Thế kỉ XVI–XVII

Lê – Mạc rồi Trịnh – Nguyễn; giao thương biển phát triển.

Mughal, Minh–Thanh; Ayutthaya và các cảng Đông Nam Á.

Đế quốc hàng hải châu Âu mở rộng thuộc địa và thương mại cưỡng bức.

Một đại dương, nhiều người chơi, quyền lực rất không cân xứng.
04 • XƯỞNG BẢN ĐỒ

Bản đồ mạng chứ không phải bản đồ những chiếc hộp

Dùng ba màu: lưu vực – tuyến bộ – tuyến biển. Mỗi điểm phải ghi thế kỉ; không đặt tất cả triều đại lên một bản đồ tĩnh.

01

Chang'an/Trường An

Đối chiếu hiện nay: Khu vực Xi'an, tỉnh Shaanxi, Trung Quốc.

Đọc không gian: Đầu đông của hành lang Trường An–Thiên Sơn và kinh đô lớn thời Đường.

02

Delhi

Đối chiếu hiện nay: Lãnh thổ Thủ đô Quốc gia Delhi, Ấn Độ.

Đọc không gian: Trung tâm của Delhi Sultanate và dấu vết Qutb Minar; đặt cạnh lưu vực sông Hằng – Yamuna.

03

Angkor

Đối chiếu hiện nay: Tỉnh Siem Reap, Campuchia.

Đọc không gian: Hệ thống kinh đô, hồ chứa, kênh và đền của đế quốc Khmer từ thế kỉ IX–XV.

04

Bagan

Đối chiếu hiện nay: Vùng Mandalay, Myanmar, bên sông Ayeyarwady.

Đọc không gian: Nối quyền lực, giao thông sông và cảnh quan Phật giáo thế kỉ XI–XIII.

05

Ayutthaya

Đối chiếu hiện nay: Tỉnh Phra Nakhon Si Ayutthaya, Thái Lan.

Đọc không gian: Đảo sông nối nội địa với Vịnh Thái Lan; trung tâm chính trị – thương mại 1350–1767.

06

Malacca/Melaka

Đối chiếu hiện nay: Bang Melaka, Malaysia, bên eo Malacca.

Đọc không gian: Nút hẹp của tuyến Ấn Độ Dương – Biển Đông; quyền lực cảng phụ thuộc luồng người và hàng.

05 • PHÒNG ĐỌC SỬ LIỆU

Mỗi nguồn đều có tiếng nói và khoảng lặng

Đọc theo bốn bước: quan sát → suy luận → giới hạn → nhiệm vụ kiểm tra.

HỒ SƠ AS-01

Con đường Tơ lụa có phải một con đường?

Quan sát
UNESCO mô tả mạng nhiều tuyến, thành phố, trạm, pháo đài, đền hang và hệ thống nước kéo dài qua nhiều vùng.
Có thể suy ra
Trao đổi cần hạ tầng và nhiều chủ thể trung gian, không chỉ một đoàn buôn đi từ đầu đến cuối.
Không được vượt
Không vẽ một nét đỏ duy nhất rồi gọi là toàn bộ Con đường Tơ lụa.
Nhiệm vụ
Vẽ tối thiểu ba loại nút: đô thị – trạm – nơi tôn giáo; dùng kí hiệu khác nhau.
Mở thẻ nguồn [AS-01] ↓
HỒ SƠ IN-01

Qutb Minar: công trình nói gì về quyền lực?

Quan sát
Tháp, cổng, nhà thờ Hồi giáo, chữ khắc và vật liệu tái sử dụng cùng tồn tại trong quần thể.
Có thể suy ra
Kiến trúc biểu đạt quyền lực mới và một không gian giao thoa – xung đột phức tạp.
Không được vượt
Không suy từ một di tích rằng mọi cộng đồng đã đồng thuận hoặc văn hóa trước đó biến mất.
Nhiệm vụ
Ghi hai bằng chứng vật chất và hai câu hỏi cần nguồn khác trả lời.
Mở thẻ nguồn [IN-01] ↓
HỒ SƠ SEA-01

Angkor: đền hay đô thị nước?

Quan sát
UNESCO ghi đền, đường, hồ chứa, đê và kênh trên khoảng 400 km².
Có thể suy ra
Quyền lực và đời sống đô thị phụ thuộc tổ chức nước, lao động và không gian lớn hơn riêng đền tháp.
Không được vượt
Không gọi mọi hồ nước là công trình tưới tiêu nếu chưa có nghiên cứu chức năng cụ thể.
Nhiệm vụ
Tô riêng lớp tôn giáo, giao thông và thủy hệ; viết một câu về mối liên hệ giữa chúng.
Mở thẻ nguồn [SEA-01] ↓
HỒ SƠ SEA-02

Bagan: 3.595 di tích có nghĩa gì?

Quan sát
Hồ sơ ghi hàng nghìn tháp, đền và tu viện cùng truyền thống tạo phúc trong cảnh quan sống.
Có thể suy ra
Bảo trợ tôn giáo là một cơ chế xã hội và quyền lực quan trọng.
Không được vượt
Số di tích không đo trực tiếp dân số, mức giàu hay lòng tin của từng cá nhân.
Nhiệm vụ
Chuyển một con số thành câu hỏi: ai xây, bằng nguồn lực nào, trong thế kỉ nào?
Mở thẻ nguồn [SEA-02] ↓
06 • TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

‘Viễn giao cận công’ chỉ là câu hỏi thử, không phải nhãn dán cho mọi ngoại giao

Khi đọc quan hệ khu vực, có thể hỏi một vương quốc liên kết xa để giảm áp lực gần hay không. Muốn kết luận phải có văn kiện, sứ bộ, hôn nhân, thương mại hoặc diễn biến cụ thể. Không được lấy tên một kế Trung Hoa làm bằng chứng cho động cơ của Angkor, Bagan hay Ayutthaya.

07 • LUYỆN TẬP CÓ PHẢN HỒI

Làm xong mới mở đáp án

Đáp án không chỉ cho kết quả; dòng “vì sao” cho biết tiêu chí để tự sửa cách nghĩ.

NHẬN BIẾTSắp xếp: Minh, Tống, Đường, Thanh, Nguyên.Kiểm tra đáp án

Đáp án: Đường → Tống → Nguyên → Minh → Thanh.

Vì sao: Đây là xương sống thời gian; nhớ thêm khoảng chia cắt 907–960 giữa Đường và Tống.

CHỐNG NHẦMDelhi Sultanate có phải một triều đại duy nhất 1206–1526 không?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Không. Đây là tên chung cho nhiều vương triều Hồi giáo nối tiếp cai trị từ Delhi.

Vì sao: Tên giai đoạn không đồng nghĩa một dòng vua duy nhất.

THÔNG HIỂUVì sao Angkor không thể chỉ được học như quần thể đền?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì di tích còn có kinh đô, đường, hồ chứa, đê, kênh và cảnh quan cư trú, cho thấy tổ chức nước và lao động quy mô lớn.

Vì sao: Đọc di sản phải nhìn cả hệ thống không gian.

SO SÁNHNêu một điểm giống và một điểm khác giữa Bagan và Malacca.Kiểm tra đáp án

Đáp án: Giống: đều dựa vào mạng giao thông và giao lưu. Khác: Bagan gắn mạnh với sông Ayeyarwady và cảnh quan Phật giáo nội địa; Malacca là nút cảng ở eo biển quốc tế.

Vì sao: So sánh theo vị trí và chức năng, không xếp hạng hơn kém.

ĐỌC NGUỒNMột ngôi đền lớn có đủ chứng minh toàn dân giàu có không?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Không. Nó cho thấy năng lực huy động và ưu tiên của người bảo trợ; cần thêm nguồn về dân cư, sản xuất và phân phối.

Vì sao: Công trình quyền lực có tiếng nói mạnh nhưng khoảng lặng cũng lớn.

BẢN ĐỒTại sao phải ghi thế kỉ lên từng lớp của bản đồ Đông Nam Á?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì phạm vi và trung tâm quyền lực thay đổi; gộp Angkor thế kỉ XII, Ayutthaya thế kỉ XVII và biên giới hiện nay sẽ tạo một hình sai thời gian.

Vì sao: Bản đồ lịch sử luôn là bản đồ của một thời điểm hoặc giai đoạn xác định.

ĐỒNG ĐẠIThế kỉ XIII có ba chuyển động lớn nào ở Đại Việt, Trung Quốc và Ấn Độ?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Đại Việt dưới nhà Trần chống Mông–Nguyên; nhà Nguyên được lập ở Trung Quốc; Delhi Sultanate tồn tại ở Bắc Ấn.

Vì sao: Một neo thế kỉ giúp đặt sự kiện Việt Nam vào bối cảnh Á – Âu rộng hơn.

LẬP LUẬNViết một câu phản biện nhận định: ‘Văn hóa Đông Nam Á chỉ là bản sao Ấn Độ và Trung Quốc.’Kiểm tra đáp án

Đáp án: Các cộng đồng Đông Nam Á tiếp nhận chữ viết, tôn giáo và mô hình quyền lực từ bên ngoài nhưng chủ động chọn lọc, kết hợp với truyền thống bản địa, tạo kiến trúc, ngôn ngữ và thể chế riêng.

Vì sao: Ảnh hưởng có thật, nhưng tiếp nhận luôn có chủ thể và biến đổi.

08 • NGUỒN VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

Trích đến nơi, giới hạn đến chốn

Mỗi thẻ ghi cơ quan, nội dung được dùng và điều nguồn không tự chứng minh. Học sinh không phải tin vì “website nói”.

CT-01Chương trình

Chương trình GDPT môn Lịch sử và Địa lí ở THCS

Bộ Giáo dục và Đào tạo

Dùng để: Khóa phạm vi và độ sâu yêu cầu cần đạt của Lịch sử lớp 7; không đưa kiến thức lớp trên vào bài tập.

Giới hạn: Là khung chương trình, không thay cho sử liệu của từng sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CT-02Chương trình

Thông tư 17/2025/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung Chương trình GDPT

Bộ Giáo dục và Đào tạo; toàn văn đăng trên Cổng TTĐT Chính phủ

Dùng để: Đối chiếu phần chương trình, bản đồ, số liệu và địa danh sau sắp xếp.

Giới hạn: Chỉ các nội dung được sửa đổi mới đọc theo thông tư này; phần còn lại theo chương trình hiện hành.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
PP-01Nghiên cứu – giáo dục

Getting Started with Primary Sources

Library of Congress, Hoa Kỳ

Dùng để: Mẫu đọc nguồn theo ba thao tác quan sát – suy luận – đặt câu hỏi.

Giới hạn: Là hướng dẫn phương pháp, không phải nguồn sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
DD-01Địa danh 2026

Danh sách 3.321 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp

Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Cổng TTĐT Chính phủ hệ thống

Dùng để: Đối chiếu xã/phường và tỉnh, thành phố hiện hành năm 2026 cho các địa danh Việt Nam.

Giới hạn: Địa giới 2026 chỉ là lớp định vị; tuyệt đối không vẽ ngược thành biên giới thời trung đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
AS-01Hồ sơ di sản

Silk Roads: the Routes Network of Chang'an–Tianshan Corridor

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc mạng đường bộ nối Trường An/Lạc Dương với Trung Á, sự lưu chuyển hàng hóa, tôn giáo, tri thức và công nghệ đến thế kỉ XVI.

Giới hạn: Đây là một hành lang trong mạng Con đường Tơ lụa rất rộng; không được vẽ thành một con đường duy nhất do một đế chế kiểm soát suốt thời gian dài.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
AS-02Hồ sơ di sản

Mogao Caves

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Quan sát nghệ thuật Phật giáo và giao lưu trên nút Đôn Hoàng của Con đường Tơ lụa.

Giới hạn: Hang động tôn giáo phản ánh mạnh người bảo trợ và thực hành tín ngưỡng; không đại diện trọn đời sống mọi cư dân Trung Quốc.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
IN-01Hồ sơ di sản

Qutb Minar and its Monuments, Delhi

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc kiến trúc đầu thế kỉ XIII và sự hiện diện của quyền lực Hồi giáo ở Delhi.

Giới hạn: Một quần thể quyền lực – tôn giáo không kể hết xã hội Ấn Độ đa ngôn ngữ, đa tôn giáo và nhiều vùng.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
IN-02Hồ sơ di sản

Fatehpur Sikri

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Định vị kinh đô quy hoạch của Akbar xây dựng khoảng 1571–1573 và đọc không gian hành chính, cư trú, tôn giáo của Mughal.

Giới hạn: Kinh đô chỉ được dùng khoảng một thập niên; kiến trúc không tự chứng minh mọi chính sách của Akbar đã thành công.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
IN-03Hồ sơ di sản

Taj Mahal

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc kĩ thuật, nghệ thuật và nguồn lực của đế quốc Mughal ở thế kỉ XVII.

Giới hạn: Công trình triều đình không đại diện cho mức sống của toàn xã hội; phải tách giá trị nghệ thuật khỏi câu hỏi nguồn lực và lao động.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
SEA-01Hồ sơ di sản

Angkor

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc các kinh đô Khmer từ thế kỉ IX–XV, hệ thống hồ chứa – kênh và kiến trúc Angkor Wat, Bayon.

Giới hạn: Đền tháp và kinh đô phản ánh mạnh quyền lực – tôn giáo; không tự kể trọn đời sống làng xóm và mọi vùng của đế quốc Khmer.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
SEA-02Hồ sơ di sản

Bagan

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc cảnh quan Phật giáo, đô thị và kiểm soát vận tải sông Ayeyarwady trong thời Bagan thế kỉ XI–XIII.

Giới hạn: Số lượng đền tháp cho thấy bảo trợ và thực hành công đức; không được suy ra xã hội chỉ có hoạt động tôn giáo.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
SEA-03Hồ sơ di sản

Historic City of Ayutthaya

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc vị trí đảo sông, mạng kênh và vai trò thương mại – ngoại giao của kinh đô Ayutthaya từ năm 1350 đến 1767.

Giới hạn: Di sản đô thị tập trung vào kinh đô; không đại diện cho toàn bộ lịch sử các cộng đồng trên lãnh thổ Thái Lan hiện nay.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
SEA-04Hồ sơ di sản

Melaka and George Town, Historic Cities of the Straits of Malacca

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc eo biển Malacca như nút giao thương và giao lưu văn hóa nhiều thế kỉ.

Giới hạn: Hồ sơ gồm lớp lịch sử cả trước và sau thế kỉ XVI; khi dùng cho lớp 7 phải lọc đúng niên đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
03

938 – 1407Đại Việt từ thế kỉ X đến đầu thế kỉ XV4 nội dung lõi • 3 neo đồng đại

CÂU HỎI DẪN ĐƯỜNG

Một quốc gia độc lập được xây dựng và bảo vệ bằng những thiết chế nào?

NỘI DUNG CỐT LÕI
  • Ngô–Đinh–Tiền Lê
  • Lý–Trần
  • Nhà Hồ
  • Xây dựng nhà nước, kinh tế, văn hoá và kháng chiến
CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI
  • Thăng Long 1010 với nhà Tống và Angkor
  • Kháng chiến Mông–Nguyên với Eurasia thế kỉ XIII
  • Cải cách Hồ Quý Ly trong bối cảnh Minh sơ
NHIỆM VỤ BẢN ĐỒ

Dựng bản đồ kinh đô, phòng tuyến Như Nguyệt, Vạn Kiếp–Bạch Đằng và Tây Đô; ghi phạm vi xác định.

TƯ DUY BINH PHÁP / CHIẾN LƯỢC

Đối chiếu ‘thanh dã’, ‘dĩ dật đãi lao’, ‘thỉnh quân nhập úng’ ở kháng chiến Trần. Không biến cách gọi hậu thế thành mệnh lệnh được ghi trong nguồn.

Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Lăng kính binh pháp là phép đối chiếu hậu nghiệm để hiểu cách chiến tranh vận hành; nếu không có sử liệu trực tiếp, không được kết luận người chỉ huy đã gọi tên hoặc chủ ý dùng một kế cụ thể trong ‘Ba mươi sáu kế’.
HỒ SƠ NGUỒN GỢI Ý
  • Chiếu dời đô
  • Hịch tướng sĩ
  • Đại Việt sử ký toàn thư
  • Văn bia và di tích
BẰNG CHỨNG HỌC ĐƯỢC

Bàn chiến lược một cuộc kháng chiến: mục tiêu, địa hình, hậu cần, thời cơ và giới hạn nguồn.

CHƯƠNG 03 • ĐÃ MỞ ĐẦY ĐỦ

Một đường học, không phải một kho chữ

Học sinh nhìn Đại Việt qua bốn việc một quốc gia phải làm: xác lập chính quyền, tổ chức nguồn lực, tạo đời sống văn hóa và bảo vệ cộng đồng. Vua và trận đánh chỉ nằm trong hệ thống ấy.

01 • TUYẾN BÀI HỌC

Đi từng bước, khóa chắc từng ý

Mỗi bài chỉ dùng kiến thức đã có hoặc vừa học. Dòng “nền cũ” là phần gợi nhớ, không phải bài mới trá hình.

3.1

Từ chiến thắng 938 đến một nhà nước ổn định hơnGiành tự chủ rồi, vì sao việc dựng chính quyền thống nhất vẫn khó?

+

NỀN CŨ 15%Nhắc lại Bạch Đằng 938, ý nghĩa chấm dứt thời Bắc thuộc và kĩ năng đọc bản đồ thủy triều ở lớp 6.

ĐẦU RATrình bày được tuyến Ngô–Đinh–Tiền Lê, phân biệt chiến thắng giành tự chủ với quá trình xây nhà nước.

01

938 và 939 là hai việc khác nhau

Năm 938, Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán; năm 939, ông xưng vương và định đô ở Cổ Loa. Một mốc là thắng ngoại xâm, mốc sau là tổ chức quyền lực mới.

Neo nhớ: 938 thắng trận – 939 dựng triều.
02

Sau nhà Ngô là phân tán

Sau khi Ngô Quyền mất năm 944, quyền lực trung ương suy yếu và các lực lượng địa phương tranh chấp. Cụm ‘loạn 12 sứ quân’ là cách gọi cho giai đoạn phân liệt, không phải mười hai nước có biên giới cố định.

03

Đinh và Đại Cồ Việt

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh dẹp các lực lượng cát cứ, lên ngôi, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và đóng đô ở Hoa Lư. Triều đình xây nghi lễ, chức tước và quân đội để khẳng định quyền lực độc lập.

04

Tiền Lê và bài toán bảo vệ

Năm 981, Lê Hoàn lãnh đạo chống quân Tống. Nhà nước vừa củng cố quyền lực, tổ chức sản xuất vừa duy trì quan hệ với các nước láng giềng.

Neo nhớ: Dựng nước: chính quyền – nguồn lực – phòng vệ.
3.2

Nhà Lý: dời đô, dựng thể chế, mở nền họcVì sao chọn Thăng Long vừa là quyết định địa lí vừa là quyết định chính trị?

+

NỀN CŨ 15%Dùng lại bài toán vị trí kinh đô: đất, sông, giao thông, phòng thủ và khả năng quản trị.

ĐẦU RAGiải thích được dời đô 1010, một số nét nhà nước – kinh tế – văn hóa thời Lý và cuộc kháng chiến 1075–1077 bằng bản đồ, nguồn.

01

1010: chuyển trung tâm

Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La và đổi tên Thăng Long. Văn bản Chiếu dời đô trình bày ưu thế vị trí và ý chí tạo một trung tâm lâu dài; bản còn lại là truyền bản về sau.

Neo nhớ: Hoa Lư hiểm – Thăng Long mở; mỗi nơi phù hợp một bài toán.
02

Nhà nước và quốc hiệu

Nhà Lý củng cố triều đình, luật lệ, quân đội và quản lí địa phương; năm 1054 quốc hiệu Đại Việt được sử dụng. Quyền lực trung ương vẫn cần cộng tác với các thủ lĩnh vùng biên.

03

Sản xuất, tôn giáo, giáo dục

Nông nghiệp, đê điều, thủ công và trao đổi là nền kinh tế; Phật giáo có vị trí lớn. Văn Miếu được dựng năm 1070, Quốc Tử Giám năm 1076, cho thấy Nho học và đào tạo quan lại dần được chú ý.

04

1075–1077: chủ động rồi phòng thủ

Nhà Lý đánh vào các căn cứ chuẩn bị chiến tranh ở Khâm, Liêm, Ung năm 1075–1076 rồi rút về; quân Tống tiến sang và bị chặn ở tuyến sông Như Nguyệt năm 1077. Kết thúc chiến tranh còn có thương lượng, không chỉ giao chiến.

Neo nhớ: Ra trước – rút đúng – chặn sông – kết thúc.
3.3

Nhà Trần: tổ chức sức người trong ba lần kháng chiếnVì sao thắng lợi không thể chỉ giải thích bằng tài một vị tướng?

+

NỀN CŨ 15%Ôn bốn biến số: mục tiêu, địa hình, hậu cần, thời cơ; gọi lại mạng sông Hồng – Lục Đầu – Bạch Đằng.

ĐẦU RANêu đúng các mốc 1258, 1285, 1287–1288; phân tích được sự phối hợp triều đình, quân đội và cộng đồng, cùng giới hạn của nguồn kể.

01

Chuyển giao và tổ chức triều đại

Nhà Trần được xác lập năm 1226 theo niên đại triều đại dùng trong hệ thống trưng bày. Cách tổ chức họ hàng, quan lại, thái ấp và quân đội tạo năng lực huy động nhưng cũng có mâu thuẫn riêng.

02

Ba cuộc kháng chiến

Các cuộc chiến diễn ra năm 1258, 1285 và 1287–1288. Không gộp thành một trận; đối phương, tuyến tiến quân, quy mô và cách ứng phó mỗi lần khác nhau.

Neo nhớ: 58 – 85 – 87/88: ba lần, ba thế trận.
03

Thế, lực và hậu cần

Triều Trần tránh chỗ mạnh, bảo toàn lực lượng, làm suy yếu khả năng tiếp tế rồi phản công khi thời cơ thay đổi. Năm 1288, đánh đoàn thuyền lương ở Vân Đồn và trận Bạch Đằng gắn trực tiếp với bài toán hậu cần.

04

Văn bản huy động

Hịch tướng sĩ gắn với việc khích lệ tướng sĩ trước nguy cơ xâm lược, cho thấy lí lẽ danh dự – lợi ích – trách nhiệm. Văn bản được truyền qua các bản chép, dịch về sau; không phải biên bản phát biểu từng chữ tại một cuộc họp.

3.4

Cuối Trần – Hồ: cải cách trong khủng hoảngMột chính sách có mục tiêu hợp lí vì sao vẫn có thể không đạt kết quả mong muốn?

+

NỀN CŨ 15%Dùng khung đánh giá chính sách: vấn đề – giải pháp – khả năng thực thi – nhóm bị tác động – kết quả.

ĐẦU RANêu được bối cảnh cuối Trần, sự thành lập nhà Hồ, các nhóm cải cách và nguyên nhân cần xem xét khi nhà Hồ thất bại năm 1407.

01

Khủng hoảng cuối Trần

Từ cuối thế kỉ XIV, triều đình đối diện tranh chấp quyền lực, khó khăn kinh tế – xã hội và sức ép bên ngoài. Không quy mọi vấn đề cho một cá nhân.

02

1397 và 1400

Thành Tây Đô được xây năm 1397; năm 1400 Hồ Quý Ly lập nhà Hồ, đặt quốc hiệu Đại Ngu. Việc chuyển kinh đô và đổi triều làm thay đổi trung tâm quyền lực.

03

Nhóm cải cách

Các chính sách liên quan hạn điền, hạn nô, tiền giấy, giáo dục, chữ Nôm, tổ chức hành chính và quân sự. Phải tách mục tiêu ban hành khỏi mức thực thi và phản ứng xã hội.

Neo nhớ: Có chính sách ≠ đã thực hiện đủ ≠ đã có kết quả.
04

1407: thất bại trước Minh

Quân Minh tiến đánh từ năm 1406; đến 1407 nhà Hồ sụp đổ. Khi giải thích cần xét tương quan lực lượng, chính danh, khả năng huy động, phòng thủ và sự ủng hộ; không dùng một nguyên nhân duy nhất.

02 • TRỤC THỜI GIAN

Mốc nào chắc đến đâu, ghi đúng đến đó

Những từ “khoảng”, “theo truyền thuyết”, “mốc quy ước” là thông tin khoa học, không được tự ý xóa.

  1. Niên đại xác định

    Chiến thắng Bạch Đằng

    Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán; bước ngoặt mở thời kì tự chủ lâu dài.

  2. Niên đại xác định

    Ngô Quyền xưng vương, đóng đô Cổ Loa

    Từ thắng trận chuyển sang tổ chức chính quyền độc lập.

  3. Niên đại xác định

    Đinh Bộ Lĩnh thống nhất, lập Đại Cồ Việt

    Đóng đô Hoa Lư và xây triều đình tập trung hơn.

  4. Niên đại xác định

    Kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê

    Lê Hoàn tổ chức chống cuộc tiến công của nhà Tống.

  5. Niên đại xác định

    Nhà Lý thành lập; dời đô ra Thăng Long

    Hai mốc liền nhau: đổi triều và đổi trung tâm chính trị.

  6. Niên đại xác định

    Quốc hiệu Đại Việt

    Mốc quốc hiệu dưới thời Lý; không dùng thay cho tên tất cả giai đoạn trước đó.

  7. Niên đại xác định

    Văn Miếu, khoa thi và Quốc Tử Giám

    1070 Văn Miếu; 1075 khoa thi; 1076 Quốc Tử Giám.

  8. Niên đại xác định

    Kháng chiến chống Tống thời Lý

    Gồm cuộc tiến công 1075–1076 và phòng thủ, phản công, thương lượng năm 1077.

  9. Niên đại xác định

    Nhà Trần được xác lập

    Niên đại triều đại theo hệ thống trưng bày BTLSQG; một số tài liệu nói chuyển giao bắt đầu cuối 1225, cần ghi rõ quy ước dùng.

  10. Niên đại xác định

    Ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên

    Ba cuộc chiến riêng; trận Bạch Đằng thuộc lần thứ ba năm 1288.

  11. Niên đại xác định

    Xây Tây Đô; lập nhà Hồ

    Thành xây trước khi Hồ Quý Ly lên ngôi và đổi quốc hiệu Đại Ngu.

  12. Niên đại xác định

    Quân Minh xâm lược; nhà Hồ sụp đổ

    Kết thúc phạm vi Chương 3 và mở bối cảnh cho khởi nghĩa Lam Sơn ở Chương 4.

03 • CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI

Cùng lúc ấy, nơi khác đang làm gì?

Neo đồng đại giúp nhớ và hiểu bối cảnh; không bắt học sinh học trước nội dung của chương sau.

THỜI GIANVIỆT NAMCHÂU ÁTHẾ GIỚI RỘNG HƠNNEO NHỚ
938–981

Ngô–Đinh–Tiền Lê xây nền tự chủ và chống Nam Hán, Tống.

Trung Quốc từ Ngũ Đại Thập Quốc sang nhà Tống năm 960; các trung tâm Đông Nam Á tiếp tục phát triển.

Tây Âu thời hậu Carolingian, quyền lực phân tán mạnh.

Việt Nam dựng tự chủ đúng lúc Trung Quốc đổi trật tự.
1010–1077

Thăng Long, Đại Việt, Văn Miếu–Quốc Tử Giám và kháng chiến chống Tống.

Nhà Tống; Angkor và Bagan là các trung tâm lớn.

Thành thị Tây Âu tăng trưởng; Domesday Book hoàn thành 1086.

Kinh đô – giáo dục – quản trị là ba neo thế kỉ XI.
Thế kỉ XIII

Nhà Trần và ba lần kháng chiến chống Mông–Nguyên.

Nhà Nguyên; Bagan cuối đỉnh cao; Delhi Sultanate.

Mạng đế quốc Mông Cổ làm Á–Âu liên thông sâu hơn nhưng cũng gây chiến tranh lớn.

Đại Việt chống xâm lược trong một biến động toàn lục địa.
1397–1407

Tây Đô, nhà Hồ, cải cách và thất bại trước Minh.

Nhà Minh đầu triều; Ayutthaya và Majapahit phát triển.

Các đô thị Italy ở giai đoạn Phục hưng sớm.

Một khủng hoảng Đại Việt nằm trong chuyển tiếp Nguyên–Minh và khu vực.
04 • XƯỞNG BẢN ĐỒ

Kinh đô – phòng tuyến – hậu cần: đọc Đại Việt bằng không gian

Mỗi điểm có hai dòng: tên lịch sử và đối chiếu hiện nay năm 2026. Tuyến chiến sự chỉ vẽ trong đúng cuộc chiến, không chồng cả 469 năm lên một bản đồ.

01

Cổ Loa

Đối chiếu hiện nay: Xã Đông Anh, thành phố Hà Nội; xã Cổ Loa cũ được sắp xếp vào xã Đông Anh từ năm 2025.

Đọc không gian: Kinh đô của Ngô Quyền từ 939, nối lựa chọn tự chủ với ký ức Âu Lạc.

02

Hoa Lư

Đối chiếu hiện nay: Phường Tây Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình; khu cố đô thuộc địa bàn Trường Yên cũ.

Đọc không gian: Địa hình núi đá, sông và thung lũng phù hợp phòng thủ giai đoạn Đinh–Tiền Lê.

03

Thăng Long

Đối chiếu hiện nay: Khu trung tâm Hoàng thành thuộc phường Ba Đình, thành phố Hà Nội.

Đọc không gian: Vị trí hạ lưu sông Hồng, giao thông rộng và không gian mở cho trung tâm lâu dài.

04

Phòng tuyến Như Nguyệt

Đối chiếu hiện nay: Dải sông Cầu thuộc địa bàn tỉnh Bắc Ninh và tỉnh Thái Nguyên hiện nay; không ép thành một điểm duy nhất.

Đọc không gian: Đọc tuyến sông, bến vượt, trại và đường tiếp tế trong chiến tranh 1077.

05

Vạn Kiếp – Kiếp Bạc

Đối chiếu hiện nay: Khu di tích Kiếp Bạc thuộc phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng; trước sắp xếp thuộc thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương.

Đọc không gian: Nút hợp lưu Lục Đầu, nối đường sông từ biên giới, đồng bằng và cửa biển.

06

Cửa sông Bạch Đằng

Đối chiếu hiện nay: Không gian hạ lưu giữa thành phố Hải Phòng và tỉnh Quảng Ninh; từng bãi cọc phải ghi đúng di tích cụ thể.

Đọc không gian: Địa hình cửa sông, thủy triều, đường rút và hậu cần quyết định cách đọc trận 1288.

07

Tây Đô – Thành Nhà Hồ

Đối chiếu hiện nay: Xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa; các xã Vĩnh Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Tiến, Vĩnh Long cũ được sắp xếp thành xã Tây Đô.

Đọc không gian: Kinh đô đá xây năm 1397, nằm giữa sông Mã – sông Bưởi và cảnh quan núi.

05 • PHÒNG ĐỌC SỬ LIỆU

Mỗi nguồn đều có tiếng nói và khoảng lặng

Đọc theo bốn bước: quan sát → suy luận → giới hạn → nhiệm vụ kiểm tra.

HỒ SƠ VN-04

Chiếu dời đô: lời giải thích hay bản đồ?

Quan sát
Văn bản nêu tiền lệ dời đô và mô tả ưu thế của Đại La để biện minh cho quyết định.
Có thể suy ra
Người ban chiếu muốn thuyết phục triều đình về tính chính đáng và lâu dài của trung tâm mới.
Không được vượt
Không dùng lời ca ngợi trong chiếu như số liệu địa lí chính xác; bản hiện còn là mộc bản truyền về sau.
Nhiệm vụ
Gạch hai lí lẽ, rồi kiểm chúng bằng bản đồ sông Hồng và hồ sơ khảo cổ Thăng Long.
Mở thẻ nguồn [VN-04] ↓
HỒ SƠ VN-06

Bia Linh Xứng: ai được nhớ?

Quan sát
Bia dựng 1126 nói về xây chùa, đóng góp, Phật giáo và ca ngợi công lao Lý Thường Kiệt.
Có thể suy ra
Tôn giáo, bảo trợ và ký ức chính trị gắn chặt trong một văn bia thời Lý.
Không được vượt
Không coi lời ca ngợi là đánh giá trung tính; cần hỏi ai dựng, dựng để làm gì.
Nhiệm vụ
Tách ba lớp: sự kiện có thể kiểm – lời tán dương – điều bia không nói.
Mở thẻ nguồn [VN-06] ↓
HỒ SƠ VN-08

Đại Việt sử ký toàn thư: gần hay xa sự kiện?

Quan sát
Bản sử ghi nhiều triều từ rất sớm nhưng được biên soạn, tu chỉnh, khắc in về sau.
Có thể suy ra
Nguồn bảo tồn truyền thống sử học và tư liệu cũ mà người biên soạn có thể tiếp cận.
Không được vượt
Không gọi mọi lời thoại trong sử là bản ghi âm hoặc biên bản đương thời.
Nhiệm vụ
Với một đoạn kể thế kỉ X, ghi thêm hai dòng: thời sự kiện – thời biên soạn/bản còn lại.
Mở thẻ nguồn [VN-08] ↓
HỒ SƠ VN-09

Thành Nhà Hồ: năng lực xây dựng có bằng đồng thuận?

Quan sát
Thành đá xây năm 1397, có quy hoạch, kĩ thuật khối đá lớn và vị trí cảnh quan xác định.
Có thể suy ra
Nhà nước có khả năng huy động kỹ thuật, lao động và nguồn lực trong thời gian ngắn.
Không được vượt
Không suy ra mọi tầng lớp ủng hộ việc dời đô hoặc mọi cải cách đều hiệu quả.
Nhiệm vụ
Viết một kết luận về năng lực xây dựng và một câu hỏi về chi phí xã hội.
Mở thẻ nguồn [VN-09] ↓
06 • TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

Thế – lực – thời – địa – dân – hậu cần: sáu ô để đọc chiến tranh, không phải trò đoán kế

Có thể đối chiếu các cụm ‘thanh dã’, ‘dĩ dật đãi lao’ hay ‘thỉnh quân nhập úng’ để đặt câu hỏi về bỏ trống nguồn lương, bảo toàn lực lượng, kéo đối phương vào địa hình bất lợi. Chỉ kết luận những gì bản đồ, diễn biến và nguồn cho phép; không khẳng định nhà Lý hay Trần đã gọi tên những kế ấy nếu không có văn bản.

07 • LUYỆN TẬP CÓ PHẢN HỒI

Làm xong mới mở đáp án

Đáp án không chỉ cho kết quả; dòng “vì sao” cho biết tiêu chí để tự sửa cách nghĩ.

NHẬN BIẾTGhép mốc: 939, 968, 1010, 1226, 1400.Kiểm tra đáp án

Đáp án: 939 Ngô Quyền xưng vương; 968 Đinh Bộ Lĩnh lập Đại Cồ Việt; 1010 dời đô Thăng Long; 1226 nhà Trần xác lập; 1400 nhà Hồ thành lập.

Vì sao: Năm mốc là xương sống chính trị, sau đó mới gắn kinh tế, văn hóa và chiến tranh.

CHỐNG NHẦMChiến thắng 938 có đồng nghĩa đất nước ổn định ngay không?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Không. Sau đó còn quá trình dựng chính quyền, khủng hoảng sau khi Ngô Quyền mất và sự thống nhất của Đinh Bộ Lĩnh năm 968.

Vì sao: Bước ngoặt và kết quả dài hạn không phải một việc.

ĐỌC NGUỒNVì sao không được gọi mộc bản Chiếu dời đô là tờ chiếu giấy nguyên bản năm 1010?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì bản đang thấy là bản khắc truyền trong Đại Việt sử ký toàn thư được tạo về sau; nó lưu nội dung văn bản nhưng có khoảng cách truyền bản.

Vì sao: Xuất xứ vật mang tin quyết định cách dùng nguồn.

BẢN ĐỒSo sánh Hoa Lư và Thăng Long theo địa hình và bài toán chính trị.Kiểm tra đáp án

Đáp án: Hoa Lư có núi đá, thung lũng thuận phòng thủ giai đoạn đầu; Thăng Long ở đồng bằng, mạng sông rộng, thuận giao thông và quản trị một quốc gia phát triển hơn.

Vì sao: Không có địa điểm ‘tốt tuyệt đối’; mỗi lựa chọn phù hợp một mục tiêu và bối cảnh.

SO SÁNHBa cuộc kháng chiến chống Mông–Nguyên có thể gộp thành một diễn biến không?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Không. Chúng diễn ra năm 1258, 1285, 1287–1288 với quy mô, tuyến tiến quân, tình thế và cách kết thúc khác nhau.

Vì sao: Gộp sẽ làm sai trục thời gian và che việc triều Trần học từ kinh nghiệm.

CHIẾN LƯỢCTại sao đánh đoàn thuyền lương có thể quan trọng hơn đánh một đạo quân trước mặt?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Quân viễn chinh phụ thuộc lương thực và đường tiếp tế; mất nguồn lương làm giảm thời gian hoạt động, buộc thay đổi kế hoạch và có thể phải rút.

Vì sao: Hậu cần quyết định sức chiến đấu theo thời gian, nhưng vẫn phải đặt cạnh các yếu tố khác.

ĐÁNH GIÁCâu ‘nhà Hồ có nhiều cải cách nên chắc chắn được toàn dân ủng hộ’ sai ở đâu?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Câu biến mục tiêu chính sách thành kết quả xã hội. Cần nguồn về thực thi, nhóm được lợi – chịu thiệt, phản ứng và bối cảnh chiến tranh.

Vì sao: Có chủ trương không đồng nghĩa có năng lực thực hiện và đồng thuận.

LẬP LUẬNViết bốn câu trả lời: ‘Một quốc gia độc lập được xây và giữ bằng gì?’Kiểm tra đáp án

Đáp án: Đại Việt xây chính quyền, luật lệ và kinh đô để tổ chức quyền lực. Nông nghiệp, thủ công, thuế và giao thông tạo nguồn lực. Tôn giáo, giáo dục và văn hóa góp phần hình thành đời sống chung. Khi có chiến tranh, triều đình cần phối hợp quân đội, cộng đồng, địa hình, hậu cần và ngoại giao.

Vì sao: Câu trả lời đủ bốn mặt, không thu lịch sử quốc gia thành danh sách vua và trận đánh.

08 • NGUỒN VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

Trích đến nơi, giới hạn đến chốn

Mỗi thẻ ghi cơ quan, nội dung được dùng và điều nguồn không tự chứng minh. Học sinh không phải tin vì “website nói”.

CT-01Chương trình

Chương trình GDPT môn Lịch sử và Địa lí ở THCS

Bộ Giáo dục và Đào tạo

Dùng để: Khóa phạm vi và độ sâu yêu cầu cần đạt của Lịch sử lớp 7; không đưa kiến thức lớp trên vào bài tập.

Giới hạn: Là khung chương trình, không thay cho sử liệu của từng sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CT-02Chương trình

Thông tư 17/2025/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung Chương trình GDPT

Bộ Giáo dục và Đào tạo; toàn văn đăng trên Cổng TTĐT Chính phủ

Dùng để: Đối chiếu phần chương trình, bản đồ, số liệu và địa danh sau sắp xếp.

Giới hạn: Chỉ các nội dung được sửa đổi mới đọc theo thông tư này; phần còn lại theo chương trình hiện hành.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
PP-01Nghiên cứu – giáo dục

Getting Started with Primary Sources

Library of Congress, Hoa Kỳ

Dùng để: Mẫu đọc nguồn theo ba thao tác quan sát – suy luận – đặt câu hỏi.

Giới hạn: Là hướng dẫn phương pháp, không phải nguồn sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
DD-01Địa danh 2026

Danh sách 3.321 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp

Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Cổng TTĐT Chính phủ hệ thống

Dùng để: Đối chiếu xã/phường và tỉnh, thành phố hiện hành năm 2026 cho các địa danh Việt Nam.

Giới hạn: Địa giới 2026 chỉ là lớp định vị; tuyệt đối không vẽ ngược thành biên giới thời trung đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-01Sử liệu/hiện vật

Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XX – hệ thống trưng bày

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Khóa trật tự các triều Ngô–Đinh–Tiền Lê, Lý–Trần và Hồ trong hệ thống trưng bày quốc gia.

Giới hạn: Trang tổng quan giúp định tuyến; từng sự kiện vẫn phải kiểm văn bản, hiện vật và nghiên cứu chuyên sâu.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-02Nghiên cứu – giáo dục

Ngô Quyền và chiến thắng Bạch Đằng năm 938

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Đọc địa hình cửa sông, bãi cọc, thủy triều và ý nghĩa bước ngoặt của chiến thắng năm 938.

Giới hạn: Bài bảo tàng là diễn giải hiện đại có trích sử; các lời thoại cổ phải trở lại văn bản sử học được biên soạn muộn để đánh giá khoảng cách nguồn.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-03Hồ sơ di sản

Central Sector of the Imperial Citadel of Thang Long – Hanoi

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc tính liên tục của trung tâm quyền lực, các lớp khảo cổ và vị trí giao thoa ở hạ lưu sông Hồng.

Giới hạn: Hồ sơ di sản khái quát giá trị nổi bật; không phải bằng chứng duy nhất cho mọi chi tiết của việc dời đô năm 1010.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-04Sử liệu/hiện vật

Mộc bản ‘Chiếu dời đô’ trong Đại Việt sử ký toàn thư

Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long – Hà Nội; tư liệu Mộc bản triều Nguyễn

Dùng để: Đọc phiên bản mộc bản gồm 214 chữ, thuộc kỉ Lý Thái Tổ, để phân tích lí lẽ chọn nơi định đô.

Giới hạn: Đây là bản khắc trong bộ sử được truyền và khắc lại về sau, không phải tờ chiếu giấy nguyên bản còn lại từ năm 1010.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-05Sử liệu/hiện vật

Văn Miếu – Quốc Tử Giám: Nội tự và lịch sử hình thành

Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Dùng để: Đối chiếu Văn Miếu năm 1070 và Quốc Tử Giám năm 1076 trong tiến trình giáo dục thời Lý.

Giới hạn: Nhiều kiến trúc còn thấy hiện nay thuộc giai đoạn muộn hơn hoặc được phục dựng; không được coi toàn bộ là nguyên trạng thế kỉ XI.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-06Sử liệu/hiện vật

Bia Linh Xứng, dựng năm 1126

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Đọc văn bia thời Lý về Phật giáo, xây chùa, sự đóng góp và ghi nhớ công lao Lý Thường Kiệt.

Giới hạn: Bia có mục đích tôn giáo và ca ngợi người bảo trợ; không phải biên niên trung tính về toàn bộ xã hội thời Lý.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-07Nghiên cứu – giáo dục

Giờ học lịch sử: các chiến thắng Bạch Đằng, Như Nguyệt và thời Đại Việt

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Khóa các mốc 938, 981, 1075–1077 và 1288 trong tuyến giáo dục bảo tàng.

Giới hạn: Là bài giới thiệu hoạt động giáo dục; diễn biến chiến dịch cần đặt cạnh bản đồ, niên sử và nghiên cứu quân sử.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-08Sử liệu/hiện vật

Đại Việt sử ký toàn thư – bản số hóa R.316

Thư viện Quốc gia Việt Nam; Vietnamese Nôm Preservation Foundation

Dùng để: Cho học sinh thấy hình thức bản Hán văn và kiểm xuất xứ của một bộ sử nền tảng khi đọc các triều đại sớm.

Giới hạn: Bộ sử được biên soạn và tu chỉnh nhiều thế kỉ sau một số sự kiện; bản số hóa này cần người biết Hán văn hoặc bản dịch học thuật để đọc nội dung.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-09Hồ sơ di sản

Citadel of the Ho Dynasty

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đối chiếu thành xây năm 1397, tổ chức không gian, kĩ thuật đá và vai trò kinh đô 1398–1407.

Giới hạn: Thành đá cho thấy năng lực tổ chức và tư tưởng quy hoạch; không tự chứng minh các cải cách được xã hội chấp nhận hoặc thực thi đồng đều.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
VN-10Sử liệu/hiện vật

Triều Hồ (1400–1407) – hiện vật và tư liệu trưng bày

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Khóa quốc hiệu Đại Ngu, hai đời vua và nhóm chính sách hạn điền, hạn nô, tiền giấy, giáo dục, quân sự.

Giới hạn: Danh sách chính sách chưa đủ để đánh giá thành công; phải hỏi phạm vi thực thi, phản ứng xã hội, chiến tranh và độ dài tồn tại của triều đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
04

1418 – đầu thế kỉ XVIKhởi nghĩa Lam Sơn và Đại Việt thời Lê sơ4 nội dung lõi • 3 neo đồng đại

CÂU HỎI DẪN ĐƯỜNG

Vì sao một cuộc khởi nghĩa địa phương có thể trở thành chiến tranh giải phóng và xây lại quốc gia?

NỘI DUNG CỐT LÕI
  • Khởi nghĩa Lam Sơn
  • Tổ chức nhà nước Lê sơ
  • Kinh tế–xã hội
  • Văn hoá, giáo dục và luật pháp
CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI
  • Lam Sơn khi nhà Minh cai trị Trung Hoa
  • Lê sơ với Ayutthaya và Malacca
  • Năm 1492 ở châu Âu và Hồng Đức ở Đại Việt
NHIỆM VỤ BẢN ĐỒ

Theo dõi không gian Lam Sơn–Nghệ An–Tốt Động–Chi Lăng; mỗi địa điểm có chú giải hành chính 2026.

TƯ DUY BINH PHÁP / CHIẾN LƯỢC

Gợi ý ‘điệu hổ ly sơn’ và ‘vây thành diệt viện’ khi đọc Chi Lăng–Xương Giang; ghi rõ đây là phép mô hình hoá chiến dịch.

Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Lăng kính binh pháp là phép đối chiếu hậu nghiệm để hiểu cách chiến tranh vận hành; nếu không có sử liệu trực tiếp, không được kết luận người chỉ huy đã gọi tên hoặc chủ ý dùng một kế cụ thể trong ‘Ba mươi sáu kế’.
HỒ SƠ NGUỒN GỢI Ý
  • Lam Sơn thực lục
  • Bình Ngô đại cáo
  • Đại Việt sử ký toàn thư
  • Luật Hồng Đức – bản dịch học thuật
BẰNG CHỨNG HỌC ĐƯỢC

Hồ sơ chiến dịch có hai bản đồ, hai trích nguồn và bảng phân biệt sự kiện–nhận định.

CHƯƠNG 04 • ĐÃ MỞ ĐẦY ĐỦ

Một đường học, không phải một kho chữ

Học sinh theo một câu chuyện liền mạch: vì sao Lam Sơn có thể đi từ một lực lượng địa phương đến thắng lợi cả nước, rồi vì sao thắng trận vẫn chưa đủ mà phải dựng luật, bộ máy, kinh tế và giáo dục.

01 • TUYẾN BÀI HỌC

Đi từng bước, khóa chắc từng ý

Mỗi bài chỉ dùng kiến thức đã có hoặc vừa học. Dòng “nền cũ” là phần gợi nhớ, không phải bài mới trá hình.

4.1

Từ thất bại năm 1407 đến ngọn cờ Lam SơnVì sao một cuộc khởi nghĩa lớn có thể bắt đầu ở miền núi phía tây Thanh Hóa?

+

NỀN CŨ 15%Gọi lại cuối Chương 3: nhà Hồ sụp đổ năm 1407, tương quan lực lượng và bài toán chính danh.

ĐẦU RANêu được bối cảnh Minh thuộc, mốc 1418 và những điều kiện khiến Lam Sơn trở thành một trung tâm kháng chiến.

01

1407 không khép lại lịch sử

Sau khi nhà Hồ thất bại, nhà Minh thiết lập bộ máy cai trị. Sự kiểm soát chính trị, huy động nhân lực – sản vật và các chính sách đồng hóa gây phản kháng; nhiều cuộc nổi dậy trước Lam Sơn đã diễn ra nhưng không thành công.

02

Lam Sơn là một địa bàn có người và nguồn lực

Vùng thượng du Thanh Hóa có địa hình rừng núi, thung lũng, đường sang Nghệ An và mạng cộng đồng địa phương. Địa hình giúp che chở nhưng cũng gây thiếu lương và khó liên lạc.

Neo nhớ: Núi cho chỗ đứng, không tự cho chiến thắng.
03

1418: khởi nghĩa bùng nổ

Đầu năm 1418, Lê Lợi dựng cờ ở Lam Sơn. Lực lượng ban đầu còn nhỏ, phải vừa chiến đấu vừa xây liên minh và bảo toàn người, lương, vũ khí.

04

Chính danh và lời kêu gọi

Mục tiêu khôi phục nền tự chủ giúp cuộc khởi nghĩa thu hút hào kiệt và dân chúng. Tuy vậy, mức tham gia và động cơ của từng nhóm không giống nhau; không dùng một cụm ‘toàn dân’ để xóa khác biệt.

4.2

Sáu năm đầu: sống còn trước khi mở rộngTrong thế yếu, giữ được lực lượng có phải là một thắng lợi chiến lược không?

+

NỀN CŨ 15%Ôn sáu ô đã dùng ở Chương 3: thế, lực, thời, địa, dân và hậu cần.

ĐẦU RAGiải thích được khó khăn 1418–1423 và vì sao tạm hòa, rút lui hay phân tán lực lượng không đồng nghĩa đầu hàng.

01

Thế yếu thật sự

Nghĩa quân nhiều lần bị vây ép, thiếu lương và phải dựa vào địa hình Chí Linh cùng sự che chở, tiếp tế của cộng đồng. Nguồn kể về gian khổ cần đọc cả mục đích tôn vinh người lãnh đạo.

02

Tổn thất và tái tổ chức

Mỗi lần thoát vây chỉ có ý nghĩa khi lực lượng còn khả năng tập hợp lại, bổ sung lương và duy trì mục tiêu. Đây là quá trình tổ chức, không phải chuỗi phép màu.

03

Hòa hoãn là mua thời gian

Năm 1423, hai bên tạm hòa. Với nghĩa quân, khoảng dừng giúp phục hồi; với quân Minh, đó cũng là cách dò xét và phân hóa. Một hành động có thể phục vụ hai bên theo mục tiêu khác nhau.

Neo nhớ: Hòa không nhất thiết là hàng; phải hỏi ai được gì.
04

Bài học của giai đoạn đầu

Nếu chỉ giữ một căn cứ bị bao vây, nghĩa quân khó đổi thế. Nhu cầu tìm địa bàn rộng, dân và lương dồi dào hơn dẫn tới quyết định chuyển hướng vào Nghệ An.

4.3

1424–1427: đổi địa bàn, phá viện, buộc chiến tranh kết thúcVì sao thay đổi hướng tiến công và đánh viện binh làm cục diện đảo chiều?

+

NỀN CŨ 15%Dùng lại bài toán hậu cần lớp 7: lực lượng, lương, đường đi, thành lũy và thời gian liên hệ ra sao.

ĐẦU RASắp đúng mạch Nghệ An – Tân Bình, Thuận Hóa – tiến ra Bắc – Tốt Động, Chúc Động – Chi Lăng, Xương Giang – hội thề kết thúc chiến tranh.

01

1424–1425: mở không gian ở phía nam

Theo kế hoạch gắn với Nguyễn Chích, nghĩa quân chuyển vào Nghệ An, rồi mở rộng xuống Tân Bình và Thuận Hóa. Địa bàn rộng hơn cung cấp người, lương và đường cơ động để thay đổi tương quan.

02

1426: tiến ra Bắc

Các đạo quân tiến ra Bắc, uy hiếp Đông Quan. Thắng lợi Tốt Động – Chúc Động cuối năm 1426 làm quân Minh tổn thất và co vào các thành, nhưng chiến tranh chưa kết thúc.

03

1427: thành bị vây, viện binh bị chặn

Thay vì dốc toàn lực công phá ngay các thành kiên cố, nghĩa quân bao vây và tập trung đánh viện binh. Chuỗi Chi Lăng – Xương Giang từ tháng 10 đến đầu tháng 11/1427 phá khả năng cứu viện.

Neo nhớ: Vây thành – chặn viện – đổi ý chí tiếp tục chiến tranh.
04

Thắng lợi cần một cách kết thúc

Sau thất bại của viện binh, Vương Thông chấp nhận hội thề Đông Quan và rút quân. Quân sự tạo thế; thương lượng và bảo đảm đường rút giúp chuyển từ thắng trận sang chấm dứt chiến tranh.

4.4

Từ thắng lợi năm 1428 đến nhà nước Lê sơMột triều đại được đánh giá bằng chiến thắng mở đầu hay bằng cách tổ chức đời sống sau chiến tranh?

+

NỀN CŨ 15%Nhắc khung đánh giá chính sách cuối Chương 3: vấn đề – giải pháp – thực thi – nhóm chịu tác động – kết quả.

ĐẦU RATrình bày được nét chính về bộ máy, luật pháp, kinh tế, xã hội, giáo dục và văn hóa Lê sơ; biết đọc cả thành tựu lẫn giới hạn.

01

1428: tái lập quốc gia

Lê Lợi lên ngôi, mở triều Lê sơ và khôi phục nền tự chủ. Bình Ngô đại cáo tuyên bố thắng lợi và lí giải chính nghĩa; bản mộc bản hiện thấy là truyền bản đời sau, không phải tờ giấy gốc năm 1428.

02

Tổ chức quyền lực

Triều Lê xây bộ máy từ trung ương đến địa phương, quân đội và hệ thống quan lại. Dưới Lê Thánh Tông, việc chỉnh đốn bộ máy và đơn vị hành chính được đẩy mạnh; tập trung quyền lực cũng đòi hỏi cơ chế kiểm soát quan lại.

03

Luật và xã hội

Quốc triều hình luật phản ánh việc quản lí gia đình, tài sản, ruộng đất, quan lại và hình phạt. Một số điều bảo vệ lợi ích nhất định của phụ nữ, nhưng xã hội vẫn có thứ bậc và đặc quyền quý tộc.

Neo nhớ: Có giá trị tiến bộ không đồng nghĩa bình đẳng hiện đại.
04

Kinh tế, giáo dục, văn hóa

Khôi phục nông nghiệp, quản lí ruộng đất, thủ công và trao đổi tạo nền vật chất. Khoa cử, Quốc Tử Giám, sử học, địa lí, văn chương chữ Hán và chữ Nôm phát triển; năm 1484 những bia Tiến sĩ đầu tiên được dựng để ghi các khoa thi từ 1442.

02 • TRỤC THỜI GIAN

Mốc nào chắc đến đâu, ghi đúng đến đó

Những từ “khoảng”, “theo truyền thuyết”, “mốc quy ước” là thông tin khoa học, không được tự ý xóa.

  1. Niên đại xác định

    Nhà Hồ sụp đổ; nhà Minh thiết lập cai trị

    Bối cảnh trực tiếp của các phong trào chống Minh đầu thế kỉ XV.

  2. Niên đại xác định

    Khởi nghĩa Lam Sơn bùng nổ

    Khởi đầu giai đoạn chiến đấu lâu dài từ địa bàn phía tây Thanh Hóa.

  3. Niên đại xác định

    Nghĩa quân tạm hòa với quân Minh

    Khoảng dừng để phục hồi lực lượng; không phải kết thúc mục tiêu kháng chiến.

  4. Niên đại xác định

    Chuyển hướng vào Nghệ An, mở rộng Tân Bình – Thuận Hóa

    Bước chuyển từ cầm cự sang giành địa bàn, dân và nguồn lực rộng hơn.

  5. Niên đại xác định

    Tốt Động – Chúc Động

    Thắng lợi lớn sau khi các đạo quân Lam Sơn tiến ra Bắc; Đông Quan bị uy hiếp.

  6. Niên đại xác định

    Chuỗi trận Chi Lăng – Xương Giang

    Đạo viện binh chủ lực bị đánh bại; số quân trong các nguồn không hoàn toàn thống nhất.

  7. Niên đại xác định

    Hội thề Đông Quan và rút quân

    Đánh dấu cách kết thúc chiến tranh sau khi khả năng cứu viện bị phá.

  8. Niên đại xác định

    Lê Lợi lên ngôi; triều Lê sơ bắt đầu

    Khôi phục nền tự chủ và chuyển sang tái thiết đất nước.

  9. Niên đại xác định

    Thời Lê Thánh Tông

    Giai đoạn củng cố bộ máy, pháp luật, giáo dục và văn hóa; không đồng nghĩa mọi nhóm xã hội hưởng lợi như nhau.

  10. Niên đại xác định

    Dựng những bia Tiến sĩ đầu tiên

    Các bia đầu tiên ghi người đỗ từ khoa 1442; thời khoa thi và thời dựng bia khác nhau.

03 • CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI

Cùng lúc ấy, nơi khác đang làm gì?

Neo đồng đại giúp nhớ và hiểu bối cảnh; không bắt học sinh học trước nội dung của chương sau.

THỜI GIANVIỆT NAMCHÂU ÁTHẾ GIỚI RỘNG HƠNNEO NHỚ
1418

Khởi nghĩa Lam Sơn bắt đầu trong bối cảnh Minh thuộc.

Nhà Minh dưới thời Vĩnh Lạc; Ayutthaya là trung tâm lớn, Angkor đang chuyển đổi.

Các đô thị Italy ở thời Phục hưng sớm; chiến tranh Trăm Năm còn tiếp diễn ở Tây Âu.

Lam Sơn bắt đầu khi nhà Minh đang ở giai đoạn quyền lực mạnh.
1424–1428

Nghĩa quân đổi địa bàn, tiến ra Bắc, phá viện và lập triều Lê.

Các chuyến Trịnh Hòa diễn ra trong giai đoạn 1405–1433; mạng biển Ấn Độ Dương sôi động.

Đế quốc Ottoman tiếp tục mở rộng; châu Âu chưa tới mốc Constantinople 1453.

Đại Việt giành lại tự chủ trong một châu Á kết nối mạnh bằng bộ và biển.
1453–1460

Triều Lê bước vào giai đoạn củng cố; Lê Thánh Tông lên ngôi năm 1460.

Nhà Minh tiếp tục; Ayutthaya và các mạng thương mại Đông Nam Á phát triển.

Constantinople thất thủ năm 1453; Phục hưng lan rộng ở châu Âu.

1460 dễ nhớ: sau mốc Constantinople bảy năm.
1484–1492

Dựng bia Tiến sĩ đầu tiên năm 1484, giáo dục khoa cử được đề cao.

Nhà Minh và các trung tâm thương mại Đông Nam Á kết nối mạng biển.

Năm 1492, đoàn Columbus tới Caribe, mở giai đoạn chinh phục và thuộc địa hóa sâu rộng.

Bia đá 1484 có trước chuyến biển 1492 tám năm.
04 • XƯỞNG BẢN ĐỒ

Từ căn cứ miền núi đến chiến trường viện binh

Vẽ bốn lớp riêng: căn cứ 1418–1423, hướng chuyển 1424–1425, các đạo tiến Bắc 1426 và vòng thành–đường viện 1427. Không chồng thành một mũi tên thần tốc.

01

Lam Sơn – Lam Kinh

Đối chiếu hiện nay: Khu trung tâm thuộc xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa; xã/huyện trong tài liệu cũ chỉ dùng như chú thích lịch sử hành chính.

Đọc không gian: Địa bàn phát tích, sau là Tây Kinh/Lam Kinh và nơi an táng nhiều vua, hoàng tộc Lê sơ.

02

Lưu vực sông Lam – Nghệ An

Đối chiếu hiện nay: Không gian thuộc tỉnh Nghệ An hiện nay; từng điểm trận phải ghi đúng xã hiện hành nếu định vị chi tiết.

Đọc không gian: Địa bàn rộng, dân và lương giúp nghĩa quân thoát thế bị ghim ở miền tây Thanh Hóa.

03

Tốt Động

Đối chiếu hiện nay: Khu vực xã Tốt Động cũ nay thuộc xã Quảng Bị, thành phố Hà Nội.

Đọc không gian: Đọc đường quân Minh từ Đông Quan và địa hình đồng ruộng trong thắng lợi cuối năm 1426; Chúc Động là điểm liên quan trong cùng chiến dịch.

04

Đông Quan

Đối chiếu hiện nay: Khu vực Thăng Long lịch sử, trung tâm thành phố Hà Nội; không đồng nhất vòng thành thế kỉ XV với ranh một phường 2026.

Đọc không gian: Trung tâm quân Minh bị vây, nơi diễn ra hội thề kết thúc chiến tranh.

05

Ải Chi Lăng

Đối chiếu hiện nay: Khu vực xã Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn; địa bàn huyện Chi Lăng cũ chỉ là chú thích.

Đọc không gian: Thung lũng hẹp, núi và bãi lầy tạo các điểm chặn trên đường viện binh từ Quảng Tây xuống.

06

Thành Xương Giang

Đối chiếu hiện nay: Khu di tích thuộc phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh; trước 2025 thuộc phường Xương Giang, thành phố Bắc Giang.

Đọc không gian: Thành bị hạ trước khi viện binh tới; không còn điểm hội quân an toàn làm thay đổi bài toán của đạo Liễu Thăng.

05 • PHÒNG ĐỌC SỬ LIỆU

Mỗi nguồn đều có tiếng nói và khoảng lặng

Đọc theo bốn bước: quan sát → suy luận → giới hạn → nhiệm vụ kiểm tra.

HỒ SƠ LS-04

Đại Việt sử ký toàn thư: lời kể được tạo khi nào?

Quan sát
Bộ sử lưu các mốc, nhân vật và lời kể về Lam Sơn nhưng được biên soạn, tu chỉnh, khắc in qua nhiều đời.
Có thể suy ra
Người chép sử sử dụng tư liệu cũ và quan điểm của sử quan để kiến tạo câu chuyện về triều đại.
Không được vượt
Không coi lời thoại dài là bản ghi âm tại chỗ; phải ghi thời sự kiện và thời bản còn lại.
Nhiệm vụ
Chọn một chi tiết, lập hai cột: điều nguồn nói – điều cần nguồn độc lập kiểm.
Mở thẻ nguồn [LS-04] ↓
HỒ SƠ LS-03

Chi Lăng – Xương Giang: bản đồ giải thích điều gì?

Quan sát
Chuỗi trận kéo dài gần một tháng, đi qua nhiều điểm từ cửa ải tới thành Xương Giang.
Có thể suy ra
Địa hình, đường hành quân, vòng vây thành và thời gian phối hợp tạo thành một thế chiến dịch.
Không được vượt
Lược đồ giáo khoa không chứng minh chính xác từng vị trí hoặc mọi con số quân.
Nhiệm vụ
Đánh dấu mục tiêu của quân viện, ba điểm bị chặn và vì sao Xương Giang quan trọng.
Mở thẻ nguồn [LS-03] ↓
HỒ SƠ LS-05

Bình Ngô đại cáo: văn bản năm 1428, mộc bản đời sau

Quan sát
Mộc bản là tấm gỗ khắc ngược để in, được tạo dưới triều Nguyễn nhằm truyền một văn bản có từ trước.
Có thể suy ra
Nội dung được các thế hệ coi trọng và tiếp tục bảo tồn trong hệ thống sử học chính thức.
Không được vượt
Không gọi mộc bản là bản thảo nguyên gốc của Nguyễn Trãi; bản dịch cũng là một lớp trung gian.
Nhiệm vụ
Ghi ba niên đại tách biệt: sự kiện, văn bản, vật mang tin hiện còn.
Mở thẻ nguồn [LS-05] ↓
HỒ SƠ LS-07

Bia Tiến sĩ: khoa 1442 hay bia 1484?

Quan sát
Bia được dựng năm 1484 để ghi danh người đỗ khoa 1442 và các khoa khác.
Có thể suy ra
Triều đình dùng đá, văn bia và không gian Văn Miếu để tạo ký ức về giáo dục và trách nhiệm quan lại.
Không được vượt
Không lấy năm dựng bia làm năm thi; danh sách người đỗ không kể đời sống của những người không dự thi.
Nhiệm vụ
Viết nhãn hiện vật đủ ba phần: ghi ai – sự kiện khi nào – bia làm khi nào.
Mở thẻ nguồn [LS-07] ↓
06 • TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

Vây thành – diệt viện – mở đường kết thúc chiến tranh

Có thể đối chiếu hậu nghiệm với ‘dĩ dật đãi lao’ hoặc cách nói ‘vây thành, đánh viện’ để hỏi vì sao nghĩa quân tránh trả giá quá lớn khi công phá thành và tập trung phá lực lượng cứu viện. Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Không có sử liệu trực tiếp thì không được khẳng định Lê Lợi, Nguyễn Trãi đã gọi tên hay chủ ý dùng một kế trong ‘Ba mươi sáu kế’.

07 • LUYỆN TẬP CÓ PHẢN HỒI

Làm xong mới mở đáp án

Đáp án không chỉ cho kết quả; dòng “vì sao” cho biết tiêu chí để tự sửa cách nghĩ.

NHẬN BIẾTSắp xếp: tiến ra Bắc, khởi nghĩa ở Lam Sơn, chuyển vào Nghệ An, Chi Lăng–Xương Giang.Kiểm tra đáp án

Đáp án: 1418 khởi nghĩa; 1424 chuyển vào Nghệ An; 1426 tiến ra Bắc; cuối 1427 Chi Lăng–Xương Giang.

Vì sao: Bốn mốc là xương sống đổi thế của cuộc khởi nghĩa.

CHỐNG NHẦMTạm hòa năm 1423 có nghĩa nghĩa quân từ bỏ mục tiêu không?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Không. Đó là khoảng dừng trong thế khó để phục hồi và tìm hướng mới; sau đó nghĩa quân chuyển vào Nghệ An.

Vì sao: Ý nghĩa hành động phải đọc bằng mục tiêu và điều xảy ra tiếp theo.

BẢN ĐỒVì sao không vẽ từ Lam Sơn thẳng một mũi tên tới Đông Quan?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì cuộc khởi nghĩa có giai đoạn cầm cự, chuyển vào Nghệ An, mở Tân Bình–Thuận Hóa rồi mới tiến ra Bắc bằng nhiều đạo.

Vì sao: Một mũi tên thẳng xóa mất sáu năm đổi lực và đổi địa bàn.

NGUỒNMộc bản Bình Ngô đại cáo chứng minh trực tiếp điều gì?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Nó chứng minh một bản truyền văn đã được khắc để in và bảo tồn dưới triều Nguyễn; không phải bản thảo giấy năm 1428.

Vì sao: Phân biệt nội dung văn bản với niên đại vật mang tin.

CHIẾN LƯỢCTại sao phá viện binh có thể hiệu quả hơn chỉ công thành?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Mất viện binh làm quân trong thành giảm hi vọng, lương và khả năng kéo dài chiến tranh; nghĩa quân tránh tổn thất lớn khi đánh thành kiên cố.

Vì sao: Mục tiêu chiến lược là làm đối phương mất khả năng và ý chí tiếp tục, không chỉ chiếm một điểm.

ĐỒNG ĐẠINeo nào giúp nhớ mốc bia Tiến sĩ 1484?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Bia đầu tiên được dựng trước chuyến Columbus tới Caribe năm 1492 tám năm.

Vì sao: Neo toàn cầu giúp nhớ khoảng cách, không biến hai sự kiện thành quan hệ nhân quả.

ĐÁNH GIÁVì sao câu ‘Quốc triều hình luật rất tiến bộ nên xã hội Lê sơ đã bình đẳng’ là sai?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Một số quy định có giá trị bảo vệ nhất định, nhưng xã hội vẫn phân tầng, có đặc quyền quý tộc và khoảng cách giữa luật với thực thi.

Vì sao: Đánh giá lịch sử phải theo bối cảnh và nhiều nhóm chứng cứ.

LẬP LUẬNTrả lời ba câu: vì sao Lam Sơn thắng?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Nghĩa quân giữ được lực lượng trong thế yếu, đổi địa bàn để có người và lương, rồi phối hợp tiến công – vây thành – đánh viện. Thắng lợi còn gắn với mục tiêu tự chủ, sự ủng hộ xã hội, chỉ huy, địa hình và cách thương lượng kết thúc chiến tranh.

Vì sao: Câu trả lời đa nguyên nhân, không thần thoại hóa một cá nhân hoặc một kế sách.

08 • NGUỒN VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

Trích đến nơi, giới hạn đến chốn

Mỗi thẻ ghi cơ quan, nội dung được dùng và điều nguồn không tự chứng minh. Học sinh không phải tin vì “website nói”.

CT-01Chương trình

Chương trình GDPT môn Lịch sử và Địa lí ở THCS

Bộ Giáo dục và Đào tạo

Dùng để: Khóa phạm vi và độ sâu yêu cầu cần đạt của Lịch sử lớp 7; không đưa kiến thức lớp trên vào bài tập.

Giới hạn: Là khung chương trình, không thay cho sử liệu của từng sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CT-02Chương trình

Thông tư 17/2025/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung Chương trình GDPT

Bộ Giáo dục và Đào tạo; toàn văn đăng trên Cổng TTĐT Chính phủ

Dùng để: Đối chiếu phần chương trình, bản đồ, số liệu và địa danh sau sắp xếp.

Giới hạn: Chỉ các nội dung được sửa đổi mới đọc theo thông tư này; phần còn lại theo chương trình hiện hành.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
PP-01Nghiên cứu – giáo dục

Getting Started with Primary Sources

Library of Congress, Hoa Kỳ

Dùng để: Mẫu đọc nguồn theo ba thao tác quan sát – suy luận – đặt câu hỏi.

Giới hạn: Là hướng dẫn phương pháp, không phải nguồn sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
DD-01Địa danh 2026

Danh sách 3.321 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp

Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Cổng TTĐT Chính phủ hệ thống

Dùng để: Đối chiếu xã/phường và tỉnh, thành phố hiện hành năm 2026 cho các địa danh Việt Nam.

Giới hạn: Địa giới 2026 chỉ là lớp định vị; tuyệt đối không vẽ ngược thành biên giới thời trung đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-01Hồ sơ di sản

Di tích Lam Kinh – biểu tượng của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và triều Lê sơ

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Khóa không gian phát tích Lam Sơn, niên đại khởi nghĩa 1418–1427 và vai trò Lam Kinh trong ký ức triều Lê.

Giới hạn: Bài giới thiệu di tích là diễn giải hiện đại; lời ca ngợi và số liệu du lịch không thay cho niên sử, văn bản hay khảo cổ chuyên sâu.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-02Nghiên cứu – giáo dục

Tài trí của Lê Lợi trong mười năm kháng chiến chống quân Minh (1418–1427)

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Theo dõi giai đoạn gian khó ở miền tây Thanh Hóa và bước chuyển chiến lược trước khi nghĩa quân tiến ra Bắc.

Giới hạn: Là bài kể tổng hợp; các lời thoại và chi tiết giàu tính giai thoại phải lần về bản sử và ghi khoảng cách biên soạn.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-03Nghiên cứu – giáo dục

Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang (8/10–3/11/1427)

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Khóa chuỗi thời gian, địa hình và quan hệ giữa đạo viện binh với các thành quân Minh đang bị vây.

Giới hạn: Các con số quân và thương vong giữa sử liệu có thể khác nhau; lớp 7 tập trung thế trận và kết quả, không học thuộc số phóng đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-04Sử liệu/hiện vật

Đại Việt sử ký toàn thư – bản số hóa R.316

Thư viện Quốc gia Việt Nam; Vietnamese Nôm Preservation Foundation

Dùng để: Cho học sinh kiểm hình thức bản Hán văn của một bộ sử nền tảng khi đọc Lam Sơn và triều Lê sơ.

Giới hạn: Bộ sử được biên soạn, tu chỉnh và khắc in qua nhiều thời kì; lời kể không phải biên bản tại trận và cần bản dịch học thuật để sử dụng.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-05Sử liệu/hiện vật

Mộc bản triều Nguyễn và bản khắc truyền văn Bình Ngô đại cáo

Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV; Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước

Dùng để: Nhận diện vật mang tin là mộc bản đời Nguyễn bảo tồn văn bản được truyền lại, trong đó có Bình Ngô đại cáo.

Giới hạn: Không gọi tấm mộc bản đời Nguyễn là bản giấy nguyên gốc Nguyễn Trãi viết năm 1428; phải phân biệt thời sự kiện, thời văn bản và thời bản khắc còn lại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-06Sử liệu/hiện vật

Lê Thánh Tông và việc dựng những bia Tiến sĩ đầu tiên năm 1484

Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Dùng để: Đối chiếu việc tu sửa Văn Miếu–Quốc Tử Giám năm 1483 và khởi dựng bia Tiến sĩ năm 1484.

Giới hạn: Trang nhân vật nhấn mạnh đóng góp của nhà vua; đánh giá cả triều đại vẫn phải đọc thêm pháp luật, tổ chức và đời sống xã hội.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-07Sử liệu/hiện vật

Vườn bia Tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Dùng để: Kiểm số bia còn lại, niên đại dựng bia đầu tiên và khoảng thời gian các khoa thi được ghi danh.

Giới hạn: Bia khoa thi 1442 được dựng năm 1484, tức muộn hơn khoa thi; niên đại sự kiện được ghi và niên đại tạo hiện vật không phải một.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-08Nghiên cứu – giáo dục

Đặc quyền pháp luật của quý tộc thời Lê sơ qua Quốc triều hình luật

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Đọc luật như bằng chứng về trật tự xã hội và các đặc quyền, tránh kể pháp luật Lê sơ chỉ bằng lời ca ngợi.

Giới hạn: Bài nghiên cứu một nhóm điều luật và một tầng lớp; không đại diện cho toàn bộ bộ luật hay mức thực thi ở mọi địa phương.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-09Nghiên cứu – giáo dục

Quốc triều hình luật – lịch sử hình thành, nội dung và giá trị

Thư viện số Quốc hội Việt Nam; Viện Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp

Dùng để: Mở đường đến công trình nghiên cứu pháp luật có tác giả, cơ quan xuất bản và thư mục kiểm tra được.

Giới hạn: Đây là sách nghiên cứu, không phải bản luật gốc; khi trích điều cụ thể phải ghi ấn bản và số điều.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-10Hồ sơ di sản

Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Định vị Đông Quan/Đông Kinh trong lớp không gian quyền lực lâu dài của Thăng Long.

Giới hạn: Hồ sơ di sản khái quát nhiều thế kỉ; không tự xác định vị trí từng doanh trại hay vòng vây năm 1426–1427.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
05

Thế kỉ X–XVIChampa và vùng đất Nam Bộ từ thế kỉ X đến XVI4 nội dung lõi • 3 neo đồng đại

CÂU HỎI DẪN ĐƯỜNG

Lịch sử khu vực được tạo bởi nhiều cộng đồng, mạng lưới và trung tâm như thế nào?

NỘI DUNG CỐT LÕI
  • Champa sau thế kỉ X
  • Vùng đất Nam Bộ sau Phù Nam
  • Giao lưu văn hoá–thương mại
  • Biến đổi quyền lực khu vực
CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI
  • Champa với Đại Việt và Angkor
  • Nam Bộ trong mạng lưới vịnh Thái Lan
  • Ayutthaya–Chân Lạp–Malacca cùng thời
NHIỆM VỤ BẢN ĐỒ

Bản đồ di tích, cửa biển, lưu vực Mekong và tuyến thương mại; tránh đồng nhất văn hoá khảo cổ với biên giới hiện đại.

TƯ DUY BINH PHÁP / CHIẾN LƯỢC

Tập đọc không gian nhiều chủ thể; không ép mọi quan hệ giao lưu thành ‘kế sách’ quân sự.

Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Lăng kính binh pháp là phép đối chiếu hậu nghiệm để hiểu cách chiến tranh vận hành; nếu không có sử liệu trực tiếp, không được kết luận người chỉ huy đã gọi tên hoặc chủ ý dùng một kế cụ thể trong ‘Ba mươi sáu kế’.
HỒ SƠ NGUỒN GỢI Ý
  • Bia ký Champa
  • Di tích Mỹ Sơn và khảo cổ Nam Bộ
  • Ghi chép thương nhân, hàng hải
BẰNG CHỨNG HỌC ĐƯỢC

Triển lãm số ‘một không gian – nhiều cộng đồng’ với nguồn và chú thích trung tính.

CHƯƠNG 05 • ĐÃ MỞ ĐẦY ĐỦ

Một đường học, không phải một kho chữ

Chương học hai không gian bằng chứng không giống nhau. Champa được đọc qua thành, tháp, bia và mạng sông–biển; Nam Bộ thế kỉ X–XVI được đọc thận trọng từ khảo cổ, môi trường và khoảng trống nguồn — tuyệt đối không gắn nhãn ‘đất trống’.

01 • TUYẾN BÀI HỌC

Đi từng bước, khóa chắc từng ý

Mỗi bài chỉ dùng kiến thức đã có hoặc vừa học. Dòng “nền cũ” là phần gợi nhớ, không phải bài mới trá hình.

5.1

Champa không phải một dải màu bất biếnVì sao phải học Champa như mạng trung tâm thay đổi theo thời gian?

+

NỀN CŨ 15%Gọi lại Chương 2: tiếp nhận văn hóa là chọn lọc và bản địa hóa, không phải sao chép nguyên xi.

ĐẦU RAMô tả được không gian Champa từ lưu vực sông, đồng bằng hẹp, cao nguyên đến biển; nhận ra vai trò các trung tâm như Amaravati, Vijaya, Kauthara, Panduranga.

01

Nhiều lưu vực, nhiều trung tâm

Duyên hải miền Trung bị chia bởi núi và nối với cao nguyên, cửa biển. Quyền lực Champa thường dựa trên các trung tâm vùng có quan hệ hợp tác, cạnh tranh và thay đổi; không giống một tỉnh hiện đại có đường biên cố định.

02

Vijaya nổi bật từ khoảng thế kỉ X–XI

Khu vực Đồ Bàn ở lưu vực sông Côn trở thành trung tâm quan trọng trong nhiều thế kỉ. Thành, tháp và xưởng gốm cho thấy vương quyền, tôn giáo, sản xuất và thương mại gắn nhau.

03

Nội địa và biển cùng quan trọng

Đường sông đưa sản vật từ đồng bằng và cao nguyên ra cảng; đường biển nối Champa với Đông Nam Á, Trung Quốc và Ấn Độ Dương. ‘Quốc gia biển’ không có nghĩa cư dân chỉ sống bằng đi biển.

Neo nhớ: Núi – sông – thành – tháp – cảng.
04

Tên gọi và nguồn ngoài

Champa, Chiêm Thành và các tên trung tâm xuất hiện khác nhau trong văn bia, sử Việt, sử Trung Quốc và nghiên cứu hiện đại. Mỗi tên phải gắn thời điểm và nguồn, không thay lẫn tùy tiện.

5.2

Đền tháp, bia và cảng kể chuyện xã hội ChampaMột tháp gạch cho biết gì — và im lặng về điều gì?

+

NỀN CŨ 15%Dùng lại quy trình nguồn: quan sát – suy luận – giới hạn – câu hỏi kiểm.

ĐẦU RANêu được nét chính kinh tế và văn hóa Champa; biết không lấy di tích hoàng gia–tôn giáo làm toàn bộ đời sống cư dân.

01

Nông nghiệp và thích nghi

Cư dân canh tác ở các đồng bằng sông ngắn, làm thủy lợi, chăn nuôi, khai thác lâm–thổ sản và đánh bắt. Điều kiện mỗi lưu vực khác nhau nên sinh kế không đồng nhất.

02

Thủ công và trao đổi

Gạch, đá, kim loại, gốm, dệt và đóng thuyền đòi hỏi thợ, vật liệu và tổ chức. Cảng và đường sông đưa hàng hóa, người và ý tưởng qua lại; trao đổi cũng có cạnh tranh và chiến tranh.

03

Bản địa hóa văn hóa

Hindu giáo, Phật giáo, Sanskrit và chữ Chăm được tiếp nhận rồi biến đổi trong ngôn ngữ, kiến trúc, điêu khắc và nghi lễ địa phương. UNESCO xem Mỹ Sơn là bằng chứng nổi bật của sự thích ứng chủ động, không phải bản sao Ấn Độ.

Neo nhớ: Tiếp nhận → chọn lọc → tạo cái riêng.
04

Nguồn có thiên lệch

Bia thường ghi công vua, cúng hiến và thần linh; tháp cho thấy kỹ thuật và tôn giáo; sử láng giềng thường chú ý triều cống, xung đột. Đời sống dân thường cần khảo cổ cư trú, đồ dùng và môi trường bổ sung.

5.3

1471 là bước ngoặt, không phải dấu chấm hết của người ChămMột kinh đô thất thủ làm không gian chính trị thay đổi ra sao mà văn hóa, cộng đồng vẫn tiếp tục?

+

NỀN CŨ 15%Nhắc lại Chương 4: phân biệt thắng một chiến dịch, kết thúc chiến tranh và tổ chức lãnh thổ sau chiến tranh.

ĐẦU RATrình bày được quan hệ nhiều mặt Champa – Đại Việt và ý nghĩa mốc 1471 mà không kể lịch sử bằng câu chuyện một chiều của bên thắng.

01

Quan hệ không chỉ có chiến tranh

Giữa Champa và Đại Việt có xung đột, sứ bộ, hôn nhân chính trị, trao đổi và di chuyển cư dân. Biên vùng thay đổi qua nhiều thời điểm; không thể dùng quan hệ của một năm cho năm thế kỉ.

02

1471: Vijaya thất thủ

Cuộc tiến công của Lê Thánh Tông làm trung tâm Vijaya sụp đổ và bản đồ quyền lực thay đổi lớn. Số người chết, bị bắt trong sử biên niên cần đọc thận trọng vì khó kiểm độc lập.

03

Không phải ‘Champa biến mất’

Các trung tâm và cộng đồng Chăm ở phía nam, đặc biệt vùng Panduranga, tiếp tục tồn tại sau 1471. Ngôn ngữ, tín ngưỡng, kỹ thuật và ký ức Chăm cũng tiếp tục trong nhiều cộng đồng.

Neo nhớ: Một trung tâm mất ≠ một dân tộc mất.
04

Đọc hậu quả theo nhiều phía

Cần hỏi thay đổi quản trị, di cư, cộng cư, sinh kế, di sản và ký ức đối với người Chăm, người Việt và các nhóm khác. Không dùng ngôn ngữ hả hê trước mất mát con người.

5.4

Nam Bộ thế kỉ X–XVI: học từ dấu tích và khoảng trốngKhi nguồn chữ viết thưa, làm sao tránh biến ‘chưa biết đủ’ thành ‘không có người’?

+

NỀN CŨ 15%Ôn văn hóa Óc Eo lớp 6: khảo cổ là bằng chứng vật chất; tên văn hóa không đồng nhất tự động với tên quốc gia.

ĐẦU RANêu được sự tiếp nối hậu Óc Eo, quan hệ với không gian Khmer và đặc điểm cư trú–môi trường; biết giới hạn của bằng chứng giai đoạn X–XVI.

01

Lớp nền Óc Eo

Văn hóa Óc Eo phát triển mạnh khoảng thế kỉ I–VII. Một số di tích cho thấy truyền thống cư trú, gốm và tôn giáo tiếp tục trong giai đoạn được gọi là hậu Óc Eo đến khoảng thế kỉ X–XII, có nơi tới XII–XIII.

02

Môi trường luôn vận động

Phù sa, lũ, đường sông đổi dòng, vùng trũng và ven biển ảnh hưởng nơi cư trú. Mật độ có thể thưa hoặc thay đổi theo vùng; ‘thưa dấu tích’ không bằng ‘không có cư dân’.

03

Quan hệ với thế giới Khmer

Nam Bộ nằm trong không gian giao lưu với Chân Lạp/Angkor và các cộng đồng Khmer, đồng thời có mạng sông–biển và các truyền thống địa phương. Ảnh hưởng chính trị không nên vẽ thành kiểm soát hành chính đồng đều khi nguồn không đủ.

04

Thế kỉ XIII–XVI: phải nói vừa đủ

Nguồn khảo cổ và chữ viết không dày như giai đoạn Óc Eo; có thể nói cư trú, giao lưu và quyền lực thay đổi, nhưng không tuyên bố toàn vùng ‘hoang vu’, ‘vô chủ’ hay có một đường biên chắc chắn.

Neo nhớ: Ít nguồn → nói hẹp hơn, không nói lớn hơn.
02 • TRỤC THỜI GIAN

Mốc nào chắc đến đâu, ghi đúng đến đó

Những từ “khoảng”, “theo truyền thuyết”, “mốc quy ước” là thông tin khoa học, không được tự ý xóa.

  1. Niên đại gần đúng

    Vijaya/Đồ Bàn trở thành trung tâm Champa nổi bật

    Không dùng một năm duy nhất để thay cho quá trình chuyển dịch trung tâm quyền lực.

  2. Niên đại khảo cổ

    Mỹ Sơn tiếp tục được xây dựng và sử dụng

    Quần thể có lịch sử dài từ thế kỉ IV; chương này chỉ theo phần chồng lên giai đoạn lớp 7.

  3. Niên đại khảo cổ

    Dấu tích hậu Óc Eo tiếp tục ở một số địa điểm Nam Bộ

    Mốc khác nhau theo di tích; không suy thành một quốc gia mang tên ‘Hậu Óc Eo’.

  4. Niên đại gần đúng

    Vijaya, các lưu vực Champa và mạng biển phát triển

    Sản xuất, tôn giáo và giao lưu không đồng đều ở mọi vùng.

  5. Niên đại xác định

    Champa và Đại Việt cùng đối diện sức ép Mông–Nguyên

    Là neo khu vực; không gộp các cuộc chiến và quyết định của hai nước thành một diễn biến.

  6. Niên đại gần đúng

    Quan hệ Champa – Đại Việt biến động mạnh

    Có chiến tranh, thương lượng, trao đổi và chuyển dịch trung tâm; mỗi sự kiện cần mốc riêng.

  7. Niên đại xác định

    Bia Champa ở vùng thượng nguồn được tạo lập

    Bản khắc hiện bị mờ một phần; bản dịch còn giới hạn.

  8. Niên đại xác định

    Vijaya thất thủ

    Bước ngoặt lớn của bản đồ quyền lực; không phải ngày cộng đồng và văn hóa Chăm biến mất.

  9. Niên đại gần đúng

    Các trung tâm Chăm phía nam tiếp tục

    Panduranga và các cộng đồng Chăm tiếp tục lịch sử ngoài phạm vi trung tâm Vijaya.

03 • CỬA SỔ ĐỒNG ĐẠI

Cùng lúc ấy, nơi khác đang làm gì?

Neo đồng đại giúp nhớ và hiểu bối cảnh; không bắt học sinh học trước nội dung của chương sau.

THỜI GIANVIỆT NAMCHÂU ÁTHẾ GIỚI RỘNG HƠNNEO NHỚ
Khoảng năm 1000

Vijaya nổi lên; Đại Việt ở chuyển tiếp Tiền Lê–Lý.

Nhà Tống, Angkor và các mạng biển Ấn Độ Dương phát triển.

Tây Âu bước vào giai đoạn thành thị và thương mại tăng trưởng từ thế kỉ XI.

Một thiên niên kỉ: Thăng Long và Vijaya cùng nằm trong mạng châu Á đang mở.
Thế kỉ XIII

Đại Việt thời Trần; Champa có các trung tâm ven biển và quan hệ rộng.

Đế quốc Mông Cổ/nhà Nguyên, Angkor, Pagan và Delhi Sultanate cùng tồn tại.

Mạng Á–Âu kết nối sâu nhưng chiến tranh và dịch chuyển cũng tăng.

Thế kỉ XIII là thế kỉ của mạng lưới và sức ép xuyên lục địa.
1438/1439

Bia Champa ở cao nguyên cho thấy không gian liên hệ vượt dải biển.

Nhà Minh và Ayutthaya; Malacca là nút thương mại lớn.

Phục hưng phát triển ở các đô thị Italy; Constantinople chưa thất thủ.

Một bia trên cao nguyên cùng thời các cảng biển châu Á nhộn nhịp.
1471–1492

Vijaya thất thủ; Đại Việt Lê sơ ở thời Lê Thánh Tông.

Ayutthaya, Malacca và Majapahit nằm trong mạng Đông Nam Á biến động.

Năm 1492, đoàn Columbus tới Caribe, mở thời kì thuộc địa hóa sâu rộng.

1471 trước 1492 hai mươi mốt năm: hai bước ngoặt không cùng nguyên nhân.
04 • XƯỞNG BẢN ĐỒ

Lưu vực – thành – tháp – cảng – vùng trũng

Vẽ điểm và hành lang thay cho tô một mảng biên giới cố định: Thu Bồn, sông Côn, Nha Trang–Panduranga, Óc Eo–Ba Thê và mạng sông Nam Bộ.

01

Thánh địa Mỹ Sơn

Đối chiếu hiện nay: Xã Thu Bồn, thành phố Đà Nẵng; trước sắp xếp thuộc xã Duy Phú, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam.

Đọc không gian: Nằm trong bồn địa đầu nguồn Thu Bồn, liên hệ núi thiêng, trung tâm cư trú và cửa biển.

02

Lưu vực Thu Bồn – Cửa Đại

Đối chiếu hiện nay: Thuộc thành phố Đà Nẵng hiện nay; Hội An và các xã/phường mới phải ghi theo từng điểm cụ thể.

Đọc không gian: Hành lang nối nội địa, thánh địa, đồng bằng và biển; không đồng nhất cả hành lang với một kinh đô.

03

Vijaya/Đồ Bàn

Đối chiếu hiện nay: Khu thành thuộc phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai; trước 2025 thuộc xã Nhơn Hậu, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định.

Đọc không gian: Trung tâm quyền lực lớn ở lưu vực sông Côn, gần cụm tháp và tuyến ra biển.

04

Po Klong Garai – vùng Panduranga

Đối chiếu hiện nay: Tháp thuộc phường Đô Vinh, tỉnh Khánh Hòa; trước 2025 thuộc thành phố Phan Rang–Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận.

Đọc không gian: Neo cho các trung tâm Chăm phía nam tiếp tục sau biến động 1471.

05

Óc Eo – Ba Thê

Đối chiếu hiện nay: Xã Óc Eo, tỉnh An Giang; thị trấn Óc Eo và các xã cũ đã được sắp xếp năm 2025.

Đọc không gian: Lớp nền khảo cổ và dấu tích cư trú dài giúp bác bỏ suy luận ‘không có người’ ở Nam Bộ.

06

Đồng bằng Nam Bộ

Đối chiếu hiện nay: Không gian trải qua nhiều tỉnh/thành 2026 như An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau và Thành phố Hồ Chí Minh; không phải một điểm hành chính.

Đọc không gian: Sông, biển, phù sa và vùng trũng tạo mạng cư trú biến động; bản đồ phải ghi giai đoạn và mức chắc chắn.

05 • PHÒNG ĐỌC SỬ LIỆU

Mỗi nguồn đều có tiếng nói và khoảng lặng

Đọc theo bốn bước: quan sát → suy luận → giới hạn → nhiệm vụ kiểm tra.

HỒ SƠ CP-01

Mỹ Sơn: di sản của giao lưu hay bản sao?

Quan sát
Tháp gạch, trụ đá và phù điêu phát triển qua nhiều thế kỉ trong cảnh quan núi–sông.
Có thể suy ra
Cư dân Champa tiếp nhận Hindu giáo và kỹ thuật nghệ thuật rồi tạo hình thức địa phương riêng.
Không được vượt
Không dùng đền tháp để kết luận mọi cư dân có cùng niềm tin hoặc đời sống giống giới cầm quyền.
Nhiệm vụ
Chọn một chi tiết kiến trúc, viết hai câu: ảnh hưởng ngoài – sáng tạo bản địa.
Mở thẻ nguồn [CP-01] ↓
HỒ SƠ CP-04

Bia 1438/1439: phần chữ mờ nói gì về giới hạn?

Quan sát
Bia có niên đại và chữ Champa cổ nhưng nhiều ký tự đã mờ; bản dịch công bố chưa toàn vẹn.
Có thể suy ra
Mạng Champa có quan hệ với không gian cao nguyên ở thế kỉ XV.
Không được vượt
Không phục dựng phần mất như sự thật, không lấy một bia làm đường biên quốc gia.
Nhiệm vụ
Dùng ba nhãn màu: đọc được – phục dựng có căn cứ – chưa biết.
Mở thẻ nguồn [CP-04] ↓
HỒ SƠ CP-05

Óc Eo – Ba Thê: nguồn sớm hơn chương dùng thế nào?

Quan sát
Hồ sơ tập trung mạng di tích và trao đổi phát triển mạnh ở các thế kỉ đầu Công nguyên.
Có thể suy ra
Nam Bộ trước thế kỉ X đã có cư dân, sản xuất, tôn giáo và kết nối rộng; đây là lớp nền phải tính tới.
Không được vượt
Không kéo nguyên trạng Phù Nam/Óc Eo sang thế kỉ X–XVI; phải tìm dấu tích hậu Óc Eo và nguồn sau đó.
Nhiệm vụ
Lập hai cột ‘lớp nền I–VII’ và ‘cần kiểm cho X–XVI’.
Mở thẻ nguồn [CP-05] ↓
HỒ SƠ CP-07

Hậu Óc Eo: một giai đoạn khảo cổ, không phải tên nước

Quan sát
Một số truyền thống nghệ thuật, gốm và tôn giáo tiếp tục từ thế kỉ VIII đến khoảng X–XII.
Có thể suy ra
Có sự tiếp nối và biến đổi văn hóa trong bối cảnh chính trị–xã hội mới.
Không được vượt
Không mặc định mọi địa điểm có cùng niên đại hoặc thuộc một nhà nước tên ‘Hậu Óc Eo’.
Nhiệm vụ
Viết kết luận 30 chữ có hai cụm bắt buộc: ‘một số di tích’ và ‘còn cần nghiên cứu’.
Mở thẻ nguồn [CP-07] ↓
06 • TƯ DUY CHIẾN LƯỢC

Mạng nút thay vì mảng màu: đọc quyền lực qua sông, cảng, thành và thánh địa

Có thể dùng tư duy chiến lược hiện đại để hỏi: kiểm soát một cửa sông, một thành hay một hành lang mang lại lợi thế gì; mất kinh đô có đồng nghĩa mất mọi trung tâm không. Đây là phần diễn giải theo cách hiểu hiện đại, không phải nguyên văn lịch sử cổ điển. Phần này không gán ‘Ba mươi sáu kế’ cho bất cứ vua, tướng hay cộng đồng nào khi không có sử liệu trực tiếp.

07 • LUYỆN TẬP CÓ PHẢN HỒI

Làm xong mới mở đáp án

Đáp án không chỉ cho kết quả; dòng “vì sao” cho biết tiêu chí để tự sửa cách nghĩ.

NHẬN BIẾTGhép: Mỹ Sơn, Vijaya, Panduranga, Óc Eo–Ba Thê với vai trò phù hợp.Kiểm tra đáp án

Đáp án: Mỹ Sơn: thánh địa; Vijaya: trung tâm quyền lực lớn; Panduranga: vùng trung tâm Chăm phía nam; Óc Eo–Ba Thê: quần thể khảo cổ Nam Bộ và lớp nền trước thế kỉ X.

Vì sao: Ghép chức năng trước khi học mốc giúp bản đồ có nghĩa.

CHỐNG NHẦMNăm 1471 có phải người Chăm và văn hóa Chăm biến mất?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Không. Vijaya thất thủ và bản đồ quyền lực đổi lớn, nhưng các trung tâm phía nam và cộng đồng, ngôn ngữ, văn hóa Chăm tiếp tục.

Vì sao: Biến động nhà nước không đồng nhất với sự tồn tại của một dân tộc.

NGUỒNVì sao bia Champa mờ không được dịch bằng cách ‘đoán cho đủ câu’?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì phần mất làm tăng bất định; phục dựng phải có quy tắc ngữ văn và so sánh, đồng thời ghi rõ mức chắc chắn.

Vì sao: Khoảng trống cũng là dữ liệu về giới hạn nguồn.

BẢN ĐỒVì sao bản đồ Champa nên vẽ các lưu vực và nút hơn là một mảng màu duy nhất?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vì các trung tâm quyền lực, cư trú và trao đổi phân bố theo sông, đồng bằng, cao nguyên và cảng, thay đổi theo thời gian.

Vì sao: Mạng nút diễn đạt tốt hơn tính đa trung tâm và biến động.

ĐỒNG ĐẠIMốc 1471 đứng ở đâu so với 1492?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Vijaya thất thủ năm 1471, trước chuyến Columbus tới Caribe năm 1492 là 21 năm.

Vì sao: Neo nhớ khoảng cách; không suy hai sự kiện có quan hệ nhân quả.

CHỐNG ĐỊNH KIẾNCâu ‘Nam Bộ thế kỉ XV không có nhà nước được ghi rõ nên là đất vô chủ’ sai ở đâu?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Nó biến thiếu nguồn thành phủ định cư dân, bỏ qua khảo cổ và dùng khái niệm pháp lí–chính trị hiện đại áp ngược quá khứ.

Vì sao: Không biết đủ không đồng nghĩa không có lịch sử.

SO SÁNHMỹ Sơn và Óc Eo–Ba Thê giống, khác gì về cách dùng nguồn?Kiểm tra đáp án

Đáp án: Cả hai là quần thể khảo cổ cho thấy tôn giáo, kỹ thuật và giao lưu. Mỹ Sơn nổi bật chuỗi đền tháp Champa; Óc Eo–Ba Thê cho mạng cư trú–kênh–sản xuất sớm hơn. Cả hai không đại diện toàn xã hội.

Vì sao: So sánh theo loại bằng chứng và giới hạn, không chỉ theo vẻ ngoài.

LẬP LUẬNViết bốn câu bác nhận định ‘Champa chỉ là bản sao Ấn Độ’. Kiểm tra đáp án

Đáp án: Champa tiếp nhận Hindu giáo, Sanskrit và nhiều mô-típ nghệ thuật từ Ấn Độ. Cư dân địa phương chọn lọc và biến đổi chúng trong vật liệu, kiến trúc, chữ viết và nghi lễ. Không gian núi–sông–cảng tạo điều kiện riêng cho từng trung tâm. Vì vậy, giao lưu là một phần của sáng tạo Champa, không xóa chủ thể bản địa.

Vì sao: Lập luận có bằng chứng, cơ chế và kết luận; không đổi một nhãn đơn giản bằng một nhãn khác.

08 • NGUỒN VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

Trích đến nơi, giới hạn đến chốn

Mỗi thẻ ghi cơ quan, nội dung được dùng và điều nguồn không tự chứng minh. Học sinh không phải tin vì “website nói”.

CT-01Chương trình

Chương trình GDPT môn Lịch sử và Địa lí ở THCS

Bộ Giáo dục và Đào tạo

Dùng để: Khóa phạm vi và độ sâu yêu cầu cần đạt của Lịch sử lớp 7; không đưa kiến thức lớp trên vào bài tập.

Giới hạn: Là khung chương trình, không thay cho sử liệu của từng sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CT-02Chương trình

Thông tư 17/2025/TT-BGDĐT sửa đổi, bổ sung Chương trình GDPT

Bộ Giáo dục và Đào tạo; toàn văn đăng trên Cổng TTĐT Chính phủ

Dùng để: Đối chiếu phần chương trình, bản đồ, số liệu và địa danh sau sắp xếp.

Giới hạn: Chỉ các nội dung được sửa đổi mới đọc theo thông tư này; phần còn lại theo chương trình hiện hành.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
PP-01Nghiên cứu – giáo dục

Getting Started with Primary Sources

Library of Congress, Hoa Kỳ

Dùng để: Mẫu đọc nguồn theo ba thao tác quan sát – suy luận – đặt câu hỏi.

Giới hạn: Là hướng dẫn phương pháp, không phải nguồn sự kiện.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
DD-01Địa danh 2026

Danh sách 3.321 đơn vị hành chính cấp xã sau sắp xếp

Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Cổng TTĐT Chính phủ hệ thống

Dùng để: Đối chiếu xã/phường và tỉnh, thành phố hiện hành năm 2026 cho các địa danh Việt Nam.

Giới hạn: Địa giới 2026 chỉ là lớp định vị; tuyệt đối không vẽ ngược thành biên giới thời trung đại.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
LS-04Sử liệu/hiện vật

Đại Việt sử ký toàn thư – bản số hóa R.316

Thư viện Quốc gia Việt Nam; Vietnamese Nôm Preservation Foundation

Dùng để: Đối chiếu lời chép về quan hệ Đại Việt – Champa và biến động năm 1471; luôn phân biệt thời sự kiện với thời biên soạn, tu chỉnh và khắc in bộ sử.

Giới hạn: Đây là nguồn biên niên được truyền qua nhiều lớp văn bản, không phải biên bản tại trận; số quân, thương vong và lời thoại phải đối chiếu thêm nguồn khác.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-01Hồ sơ di sản

My Son Sanctuary

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc Mỹ Sơn như một quần thể đền–tháp phát triển từ thế kỉ IV đến XIII và bằng chứng về sự thích ứng chủ động với ảnh hưởng Hindu giáo.

Giới hạn: Trang UNESCO còn ghi địa danh hành chính trước sắp xếp; lớp định vị 2026 phải dùng nguồn hành chính Việt Nam. Di sản tôn giáo không đại diện toàn bộ cư dân Champa.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-02Nghiên cứu – giáo dục

Di sản khảo cổ lưu vực sông Thu Bồn và cấu trúc không gian Champa

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Đọc quan hệ núi thiêng – sông – cửa biển/cảng – thành – thánh địa như một mô hình nghiên cứu không gian Champa.

Giới hạn: Mô hình mandala là công cụ giải thích của nhà nghiên cứu, không phải sơ đồ hành chính cố định cho mọi thời kì và mọi vùng Champa.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-03Nghiên cứu – giáo dục

Dấu tích kinh đô Vijaya và biến động năm 1471

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Khóa vai trò Vijaya/Đồ Bàn và mốc thay đổi lớn năm 1471 trong quan hệ Champa – Đại Việt.

Giới hạn: Các con số thương vong dẫn từ sử biên niên không hoàn toàn có thể kiểm độc lập; không dùng để thi đua quy mô bạo lực hoặc đồng nhất thất thủ Vijaya với sự biến mất của người Chăm.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-04Sử liệu/hiện vật

Bia Champa niên đại 1438/1439 ở vùng thượng nguồn

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam; thông tin công bố của cơ quan chuyên môn

Dùng để: Cho thấy văn khắc Champa thế kỉ XV hiện diện ở không gian cao nguyên, giúp phá cách nhìn chỉ có một dải ven biển.

Giới hạn: Bản khắc bị mờ và bản dịch mới đạt khoảng 80%; mọi phần phục dựng phải được đánh dấu, không suy rộng một bia thành ranh giới chắc chắn.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-05Hồ sơ di sản

Oc Eo – Ba The archaeological site

Hồ sơ Danh sách dự kiến do Việt Nam đệ trình lên UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc hệ thống di tích, kênh, kiến trúc, sản xuất và trao đổi của Óc Eo–Ba Thê làm lớp nền trước thế kỉ X.

Giới hạn: Đây là hồ sơ Danh sách dự kiến, nội dung thuộc trách nhiệm quốc gia đệ trình; chưa phải quyết định công nhận của Ủy ban Di sản Thế giới và chủ yếu nói giai đoạn sớm hơn chương.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-06Sử liệu/hiện vật

Văn hóa Óc Eo – Phù Nam qua sưu tập Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Nhận diện di tích cư trú, mộ táng, đền tháp và mạng giao lưu rộng của văn hóa Óc Eo thế kỉ I–VII.

Giới hạn: Nguồn dùng để dựng lớp nền; không được kéo thẳng cấu trúc Phù Nam thế kỉ I–VII sang Nam Bộ thế kỉ X–XVI.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-07Nghiên cứu – giáo dục

Văn hóa Óc Eo – một nền văn hóa cổ ở Nam Bộ

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam; bài của TS Nguyễn Thị Hậu

Dùng để: Đối chiếu khái niệm ‘hậu Óc Eo’ và sự tiếp nối một số truyền thống đến khoảng thế kỉ X–XII.

Giới hạn: ‘Hậu Óc Eo’ là tên phân kì khảo cổ còn cần nghiên cứu theo từng di tích; không phải tên một quốc gia thống nhất.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-08Nghiên cứu – giáo dục

Khu di tích Ba Thê – Óc Eo và quá trình cư trú đến khoảng thế kỉ XII–XIII

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

Dùng để: Ghi nhận dấu tích cư trú dài và sự bảo lưu, biến đổi truyền thống văn hóa trong giai đoạn sau Óc Eo.

Giới hạn: Một quần thể không đại diện toàn Nam Bộ; mốc kết thúc thay đổi theo địa điểm và phương pháp định tuổi.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-09Hồ sơ di sản

Angkor

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đặt Nam Bộ và Champa trong bối cảnh trung tâm Khmer từ thế kỉ IX đến XV và mạng chính trị–tôn giáo lục địa Đông Nam Á.

Giới hạn: Ảnh hưởng hay yêu sách của trung tâm Angkor không đồng nghĩa kiểm soát hành chính dày, liên tục tại mọi nơi ở đồng bằng Nam Bộ.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CP-10Hồ sơ di sản

Hoi An Ancient Town

UNESCO World Heritage Centre

Dùng để: Đọc cửa sông Thu Bồn và lớp cảng thị để hiểu hành lang từ nội địa, thánh địa ra biển; dùng như neo không gian dài hạn.

Giới hạn: Hội An còn thấy chủ yếu phản ánh cảng thị thế kỉ XV–XIX; không gọi toàn bộ kiến trúc hiện còn là cảng Champa thế kỉ X.

Đối chiếu nguồn gốc ↗
CHUẨN ĐỊA DANH 2026

Một địa điểm, hai dòng tên — không râu ông nọ cắm cằm bà kia

Tên lịch sử được giữ nguyên để đúng nguồn. Dòng hiện nay chỉ giúp người học định vị, không được dùng ngược để sửa bản đồ quá khứ.

  1. 01

    Tên trong nguồnGiữ chính tả/phiên âm của bản nguồn và nói rõ niên đại của tên gọi.

  2. 02

    Vị trí hiện nay (2026)Ghi xã/phường/đặc khu + tỉnh/thành phố theo hệ hai cấp đang có hiệu lực.

  3. 03

    Đơn vị cũ nếu cầnCó thể thêm ‘địa bàn huyện/quận … cũ’ để người đọc nhận ra địa điểm, nhưng không gọi đó là cấp hành chính hiện hành.

  4. 04

    Mức độ xác địnhDùng ‘thuộc’, ‘khoảng khu vực’, ‘được cho là’ hoặc ‘còn tranh luận’ đúng với độ chắc của chứng cứ.

BẬC THANG CHỨNG CỨ

Nguồn nào cũng có xuất xứ và giới hạn

“Có nguồn” chưa đủ. Học sinh phải biết nguồn đó thuộc loại nào, được tạo ra khi nào và có thể trả lời câu hỏi nào.

A

Nguồn sơ cấp

Hiện vật, văn bản, ảnh, bản đồ, ghi âm hoặc lời chứng được tạo trong hay gần thời điểm sự kiện.

B

Bản dịch/ấn bản phê bình

Có người dịch, cơ quan xuất bản, niên đại và ghi chú dị bản; không cắt câu khỏi văn cảnh.

C

Nghiên cứu chuyên môn

Công trình có tác giả, phương pháp, trích dẫn và khả năng kiểm tra lại.

D

Tài liệu phổ thông

Dùng để định hướng; mọi khẳng định quan trọng vẫn phải lần ngược về A–C.

CHO PHỤ HUYNH

Hỏi bằng tò mò, không dò thuộc lòng

Hỏi con một triều đại đã giải quyết ba việc: giữ quyền lực, nuôi dân và bảo vệ đất nước như thế nào. Một sơ đồ tốt đáng giá hơn một trang chép thuộc.

CHO GIÁO VIÊN

Cho học sinh làm việc như người nghiên cứu nhỏ

Không kể lịch sử thành chuỗi vua–trận đánh. Mỗi chương cần một hồ sơ thể chế, một bản đồ, một nguồn đời sống và một điểm còn tranh luận.

THI & ĐÁNH GIÁ

Kiểm tra cách nghĩ, không chỉ trí nhớ

So sánh triều đại, giải thích thành tựu–hạn chế, đọc lược đồ chiến sự và dùng dẫn chứng đúng thời.

NGUỒN ĐỐI CHIẾU CỦA LỚP 7

Cuối mỗi chương đều có hồ sơ nguồn

Tên sách sử không tự động biến mọi câu thành sự thật. Bài chi tiết sẽ ghi bản dịch/ấn bản, trang, cơ quan lưu giữ và mức độ dùng được.

Chương trình

Chương trình GDPT môn Lịch sử và Địa lí THCS, môn Lịch sử THPT

Trục yêu cầu cần đạt quốc gia; website không nhận trình tự của riêng một bộ sách là chương trình chung.

Đối chiếu nguồn ↗
Chương trình

Thông tư 17/2025/TT-BGDĐT – nội dung sửa đổi, cập nhật

Cập nhật chương trình Lịch sử và Địa lí THCS, Lịch sử 10, bản đồ, số liệu và đơn vị hành chính sau sắp xếp.

Đối chiếu nguồn ↗
Sử liệu gốc

Đại Việt sử ký toàn thư; An Nam chí lược; văn bia Lý–Trần–Lê sơ

Niên sử biên soạn về sau phải được đọc cùng niên đại biên soạn, mục đích và dị bản; không mặc nhiên coi mọi đoạn là lời chứng đương thời.

Ghi vào hồ sơ nguồn
Cơ quan lưu trữ

Mộc bản triều Nguyễn – phần khắc in sử cũ

Dùng ảnh mộc bản và bản dịch có xuất xứ; tránh trích bản chép truyền tay không rõ nguồn.

Đối chiếu nguồn ↗
Địa danh 2026

Nghị quyết 202/2025/QH15 và danh mục 34 đơn vị cấp tỉnh

Mốc pháp lí để chú giải tỉnh/thành phố hiện nay; không dùng tên tỉnh cũ như thể vẫn là đơn vị hành chính năm 2026.

Đối chiếu nguồn ↗
Địa danh 2026

Danh mục 3.321 xã, phường, đặc khu sau sắp xếp

Mốc tra cứu cấp xã hiện hành; huyện/quận cũ chỉ xuất hiện trong ngoặc và phải ghi rõ là đơn vị cũ.

Đối chiếu nguồn ↗
TRẠNG THÁI XUẤT BẢN

Toàn bộ năm chương Lịch sử lớp 7 đã mở đầy đủ

Cả năm chương đã có đủ tuyến bài, trục thời gian, so sánh đồng đại, xưởng bản đồ, phòng đọc sử liệu, tư duy chiến lược có cảnh báo phương pháp, luyện tập có phản hồi và danh mục nguồn kèm giới hạn. Chương trình lớp 7 đã hoàn tất, không còn chương khóa.

Bản đồ Lịch sử 6–12Xem lớp 8Báo lỗi nội dung