- Phân biệt ngôn ngữ nói và viết; nhận ra mục đích, người nói, người nghe và hoàn cảnh giao tiếp.
- Biết từ mượn, nghĩa của từ trong ngữ cảnh và vai trò của yếu tố phi ngôn ngữ.
- Biết lập bảng dữ liệu nhỏ, ghi nhãn dữ liệu mô phỏng và không suy từ vài ví dụ thành kết luận về cả một thế hệ.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủChuyên đề lựa chọn • Ngôn ngữ là việc xã hội • Dữ liệu nhỏ • Dùng mới nhưng đúng chỗ
Ngôn ngữ trong đời sống xã hội hiện đại
Một cách nói mới làm giao tiếp giàu hơn hay rối hơn — ai quyết định, trong hoàn cảnh nào?
Em không học một danh sách tiếng lóng để khen hoặc chê. Em quan sát ngôn ngữ như một hiện tượng xã hội–văn hoá: ai dùng, dùng với ai, ở kênh nào, để làm gì và người nhận hiểu ra sao; từ đó biết đánh giá lợi ích, giới hạn và lựa chọn cách dùng có trách nhiệm.
- Giải thích được vì sao ngôn ngữ vừa là hiện tượng xã hội vừa là một thành tố văn hoá.
- Nhận diện từ mới, nghĩa mới, viết tắt, vay mượn, chuyển mã và emoji trong ngữ cảnh cụ thể.
- Đánh giá điểm tích cực và hạn chế của yếu tố mới theo người dùng, mục đích, kênh và hậu quả.
- Thu thập một ngữ liệu nhỏ có đạo đức, phân loại nhất quán và kết luận đúng phạm vi.
- Chuyển cùng một nội dung qua trò chuyện thân mật, thông báo lớp và thư trang trọng mà không làm mất ý.
Mỗi chặng phải để lại một sản phẩm
Nhà trường có thể điều chỉnh thứ tự, nhưng không cắt bỏ vòng kiểm nguồn, biên tập và phản hồi.
Ngôn ngữ sống trong cộng đồng
Quan sát quy ước, vai giao tiếp, bản sắc nhóm và sự khác nhau giữa kênh nói–viết–đa phương thức.
Nhận diện yếu tố mới
Phân biệt từ mới, nghĩa mới, rút gọn, vay mượn, chuyển mã và emoji; không gọi mọi cách nói của người trẻ là tiếng lóng.
Đánh giá hai mặt
Kiểm độ rõ, độ gọn, sắc thái, khả năng tạo bản sắc, nguy cơ loại trừ và hiểu sai trong từng hoàn cảnh.
Khảo sát ngữ liệu nhỏ
Dùng dữ liệu công khai hoặc tình huống tự tạo; ẩn danh, không lấy tin nhắn riêng khi chưa được phép; thống nhất mã phân loại.
Viết, chuyển ngữ cảnh, đối thoại
Viết báo cáo phân tích; biên tập một hướng dẫn dùng ngôn ngữ mới; thuyết trình và sửa sau phản hồi.
Đọc dữ kiện, rồi mới đưa nhận xét
Mỗi hồ sơ nói rõ phần nào là văn bản công cộng, dữ kiện đã đối chiếu hoặc ngữ liệu tự biên soạn. Không đánh tráo mô phỏng thành khảo sát thật.
Một chiếc ô, ba cách nhắn
Ba lượt lời do website tự biên soạn. Mục đích là quan sát sự lựa chọn theo quan hệ và kênh, không xếp hạng người nói sang hay kém.
Với bạn thân: “Mưa to ghê. Cứu tui với, cầm hộ cái ô nha 😭.”
Trong nhóm thực hiện dự án: “Mình đang mang mô hình nên không cầm ô được. Bạn nào đi cùng cầm giúp mình một đoạn nhé. Cảm ơn cả nhóm.”
Trong thư gửi ban tổ chức: “Do trời mưa, em xin đề nghị bố trí một người hỗ trợ che ô khi nhóm di chuyển mô hình từ phòng học đến khu trưng bày.”
Ba câu cùng hướng tới việc nhờ hỗ trợ, nhưng đại từ, độ đầy đủ, từ biểu cảm và mức trang trọng khác nhau. Câu đầu không “sai tiếng Việt”; nó hợp quan hệ thân và cuộc trò chuyện nhanh. Nếu chép nguyên câu đó vào thư chính thức, người nhận có thể khó xác định việc cần làm hoặc thấy sắc thái không phù hợp.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Điều gì giữ nguyên và điều gì thay đổi qua ba lượt lời?+
Gợi đường: Tách nội dung cốt lõi khỏi cách biểu đạt.
Đáp án tham khảo: Ý nhờ người khác hỗ trợ cầm/che ô được giữ. Thay đổi gồm đại từ, lượng thông tin, lí do, độ trang trọng, emoji và mức xác định người thực hiện.
2Vì sao không thể kết luận câu nói với bạn thân là câu kém nhất?+
Gợi đường: Đánh giá theo mục đích và quan hệ, không theo độ dài.
Đáp án tham khảo: Trong quan hệ thân, người nghe hiểu bối cảnh và emoji giúp biểu lộ giọng đùa. Câu ngắn vẫn đạt mục đích. Nó chỉ không phù hợp khi chuyển sang kênh cần hồ sơ rõ và trách nhiệm cụ thể.
3Ngôn ngữ cho thấy bản chất xã hội ở điểm nào?+
Gợi đường: Xem lựa chọn của một người có phụ thuộc người khác và quy ước cộng đồng không.
Đáp án tham khảo: Người nói điều chỉnh theo vai, quan hệ, kênh và mong đợi chung. Nghĩa không chỉ nằm trong từ riêng lẻ mà còn được cộng đồng chia sẻ và thương lượng trong hoàn cảnh.
Mười tám lượt lời, không phải “tiếng nói của cả Gen Z”
Bộ dữ liệu do website tạo, không lấy từ tin nhắn thật. Sáu ví dụ đại diện dưới đây nằm trong một bộ 18 lượt lời giả định; mọi kết luận chỉ áp dụng cho bộ luyện tập này.
(1) “Tối ib mình ảnh tờ phân công nhé.” (2) “Xin vía thuyết trình không run.” (3) “Bài này hơi căng, để mình làm từng phần cho chill.”
(4) “Bạn ấy flex bảng màu mới, nhưng nhìn cũng đẹp thật.” (5) “Deadline đang dí, nhóm chốt bản cuối lúc 9 giờ nhé.” (6) “Cô nhắc mang bản in 📄, đừng chỉ lưu trong máy.”
Có thể mã hoá: ib là dạng rút gọn/vay mượn dùng như động từ; xin vía là cụm từ mang nghĩa cầu mong sự may mắn theo cách nói đang lưu hành; chill và flex là từ vay mượn đã được Việt hoá trong cú pháp; deadline dí là kết hợp từ vay mượn với động từ tiếng Việt theo lối nhân hoá; emoji tờ giấy bổ sung dấu hiệu thị giác.
Việc phân loại không tự quyết định nên hay không nên dùng. Muốn đánh giá còn phải hỏi: người nhận có hiểu không, từ mới giúp ngắn/gợi sắc thái gì, có làm ai bị loại khỏi cuộc trò chuyện không, và kênh ấy cần mức chính xác nào.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Vì sao không nên gọi cả sáu ví dụ là “tiếng lóng”?+
Gợi đường: Xem hình thức của chúng có giống nhau không.
Đáp án tham khảo: Chúng gồm viết tắt, từ/cụm từ mới, vay mượn, kết hợp mới và emoji. “Tiếng lóng” là một nhãn xã hội có phạm vi riêng, không bao trùm mọi đổi mới ngôn ngữ.
2Câu “deadline đang dí” cho thấy sự tiếp nhận từ mượn diễn ra thế nào?+
Gợi đường: Nhìn vị trí của deadline và quan hệ với động từ tiếng Việt.
Đáp án tham khảo: Danh từ tiếng Anh được đặt vào cấu trúc câu tiếng Việt, kết hợp với “đang dí” để tạo sắc thái nhân hoá, vui và gấp. Người dùng không giữ nguyên cả câu tiếng Anh mà tích hợp từ mượn vào hệ thống sẵn có.
3Dữ liệu này cho phép và không cho phép kết luận gì?+
Gợi đường: Nhớ nhãn mô phỏng và số lượng ví dụ.
Đáp án tham khảo: Có thể phân tích hình thức, chức năng trong 18 lượt lời giả định. Không thể suy ra tần suất thật, thái độ của toàn bộ học sinh hay khẳng định một thế hệ nói như vậy.
Thông báo không phải nơi thi xem ai bắt trend nhanh
Hai bản thông báo do website biên soạn. Dữ kiện đều giả định.
Bản A: “Mai team mình combat thuyết trình nha, ai chưa done slide thì tối nay chốt lẹ. Dress code xanh trắng, đừng để deadline dí 😭.”
Bản B: “Nhóm thuyết trình vào 8 giờ sáng mai. Các bạn hoàn thiện trang trình chiếu trước 21 giờ tối nay để Minh ghép bản cuối. Trang phục thống nhất màu xanh–trắng. Nếu có việc chưa thể hoàn thành, báo trong nhóm trước 20 giờ.”
Bản A tạo không khí thân mật, nhưng combat có thể gợi đối đầu, done và dress code đòi người đọc biết tiếng Anh, còn “chốt lẹ” chưa chỉ rõ ai nhận bản và mốc nào. Bản B dài hơn nhưng phân công, hạn và cách báo vướng mắc đều kiểm được. Trong nhóm bạn thân, có thể giữ một ít sắc thái vui; với thông báo cần mọi thành viên cùng hành động, độ rõ phải được ưu tiên.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Những sửa đổi nào ở B liên quan trách nhiệm chứ không chỉ phong cách?+
Gợi đường: Tìm người ghép, mốc giờ và cách báo chậm.
Đáp án tham khảo: B nêu giờ thuyết trình, hạn 21 giờ, người ghép là Minh và yêu cầu báo trước 20 giờ nếu vướng. Các chi tiết giúp biết ai làm gì và khi nào, giảm đổ lỗi mơ hồ.
2Có cần xoá mọi yếu tố mới để câu trang trọng không?+
Gợi đường: Đừng đồng nhất trang trọng với cứng nhắc.
Đáp án tham khảo: Không. Có thể giữ từ đã phổ biến khi người nhận hiểu và nó không làm mờ nhiệm vụ. Điều cần kiểm là độ rõ, sắc thái, khả năng bao gồm người đọc và yêu cầu của kênh.
3Hãy nêu một nguyên tắc biên tập rút ra từ cặp văn bản.+
Gợi đường: Viết thành câu có điều kiện.
Đáp án tham khảo: Khi văn bản điều phối công việc cho nhiều người, cần ưu tiên người thực hiện, hành động và thời hạn rõ; yếu tố mới chỉ nên giữ nếu mọi người hiểu và nó không che thông tin cần kiểm.
Dùng thuật ngữ để làm việc, không để trang trí
Nhận diện xong phải thử dùng, sửa lỗi và nói rõ giới hạn của mỗi lựa chọn.
Từ mới, nghĩa mới và cách dùng mới
Từ mới là đơn vị mới đi vào sử dụng; nghĩa mới là nghĩa phát triển trên một từ đã có; cách dùng mới có thể là sự kết hợp hoặc chức năng ngữ pháp mới. Phải đọc trong ngữ cảnh và theo dõi cộng đồng dùng, không phán chỉ từ nguồn gốc.
- “Dí” vốn gợi đuổi sát; trong “deadline dí” nó tạo nghĩa bóng về sức ép thời hạn.
- “Flex” được dùng như động từ trong câu tiếng Việt.
- Một cách nói đang nổi chưa chắc tồn tại lâu; báo cáo cần ghi thời điểm và bộ ngữ liệu.
Chuyển mã và lựa chọn thanh ghi
Chuyển mã là luân phiên giữa các ngôn ngữ/biến thể trong giao tiếp. Thanh ghi là cách dùng phù hợp lĩnh vực, quan hệ và mức trang trọng. Người viết cần biết mình chuyển để làm gì và người nhận có theo được không.
- “Tối ib mình” ngắn trong nhóm quen; thư chính thức nên viết “gửi cho mình qua tin nhắn”.
- “Dress code” có thể quen ở sự kiện, nhưng “trang phục thống nhất” rõ hơn với nhóm đa dạng.
- Chuyển mã có thể tạo bản sắc hoặc độ gọn; cũng có thể phô trương và gây loại trừ.
Emoji và văn bản đa phương thức
Emoji có thể gợi giọng, cảm xúc, thái độ hoặc tổ chức thông tin, nhưng nghĩa phụ thuộc nền tảng và quan hệ. Khi thông tin liên quan thời gian, an toàn hoặc trách nhiệm, chữ phải tự đủ nghĩa; emoji chỉ hỗ trợ.
- 📄 sau “mang bản in” nhắc lại vật cần mang.
- 😭 trong câu đùa có thể phóng đại cảm giác; người lạ có thể hiểu khác.
- Không dùng ✅ thay toàn bộ câu xác nhận khi cần ghi rõ ai đã duyệt phần nào.
Viết báo cáo nhỏ về yếu tố ngôn ngữ mới
Dựa vào bộ 18 lượt lời mô phỏng do giáo viên/website cung cấp, viết báo cáo 900–1.100 chữ: các yếu tố mới đang làm ba việc gì trong giao tiếp, và trong hoàn cảnh nào chúng cần được biên tập? Không gọi dữ liệu mô phỏng là khảo sát học sinh thật.
- 1Đặt câu hỏi
- 2Khai dữ liệu
- 3Tạo mã
- 4Đếm vừa đủ
- 5Đọc chức năng
- 6Xét người nhận
- 7Viết điều kiện dùng
- 8Nêu giới hạn
Mỗi phần phải làm một việc
01Mở đầu: câu hỏi, bộ 18 lượt lời tự tạo, phạm vi và nguyên tắc không suy rộng.
02Phương pháp: mã hình thức và mã chức năng; một lượt lời có thể mang hơn một mã.
03Kết quả 1: rút gọn/tạo tốc độ và tính thân mật.
04Kết quả 2: biểu lộ thái độ, tạo hài hước hoặc bản sắc nhóm.
05Kết quả 3: nguy cơ mơ hồ, loại trừ hoặc không phù hợp kênh.
06Bàn luận: không quy cái mới thành tốt/xấu; đề xuất nguyên tắc chuyển ngữ cảnh.
07Kết luận, giới hạn và cách làm lại với dữ liệu thật có đồng thuận.
Bản tham khảo: Cái mới không đứng ngoài hoàn cảnh
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu, không thay nguồn thật bằng chỗ trống của bản mẫu.
Mở đầu. Những cách nói như “ib”, “xin vía”, “deadline dí” hoặc emoji thường bị gom vào một nhận xét rất nhanh: hoặc sáng tạo, hoặc làm hỏng tiếng Việt. Báo cáo này chọn đường chậm hơn. Từ bộ 18 lượt lời mô phỏng do website biên soạn, tôi hỏi: các yếu tố mới đang thực hiện những chức năng nào và khi nào chúng cần được biên tập? Đây không phải dữ liệu thu từ học sinh thật, vì vậy kết quả chỉ mô tả bộ luyện tập, không đại diện cho một thế hệ.
Phương pháp. Tôi đánh dấu hai lớp. Lớp hình thức gồm viết tắt, vay mượn, kết hợp mới và emoji. Lớp chức năng gồm rút gọn, biểu lộ thái độ, tạo sắc thái nhóm và điều phối công việc. Một lượt lời có thể nhận nhiều mã: “deadline đang dí” vừa có từ vay mượn, vừa nhân hoá sức ép; “mang bản in 📄” vừa dùng chữ, vừa có dấu thị giác. Sau khi mã hoá, tôi so cách mỗi ví dụ hoạt động trong trò chuyện thân mật với yêu cầu của một thông báo chung.
Kết quả thứ nhất là khả năng rút gọn và tạo nhịp nhanh. “Ib mình” thay cho một yêu cầu dài hơn về kênh gửi; trong nhóm đã quen cách dùng, người nhận hiểu ngay thao tác. Tương tự, emoji tờ giấy giúp mắt bắt nhanh vật cần mang. Cái gọn ở đây có ích vì người nói và người nghe cùng chia sẻ quy ước. Nếu người nhận không biết “ib”, cùng sự rút gọn ấy lại trở thành một chướng ngại.
Kết quả thứ hai là chức năng biểu lộ thái độ và quan hệ. “Xin vía thuyết trình không run” biến nỗi lo thành một lời cầu may nhẹ nhàng; “để mình làm từng phần cho chill” hạ giọng căng thẳng bằng một từ vay mượn. Những lựa chọn này không chỉ chuyển thông tin. Chúng cho biết người nói muốn gần gũi, tự trào hoặc tạo cảm giác cùng nhóm. Vì thế, thay mọi từ mới bằng từ điển đôi khi giữ được nội dung nhưng làm mất giọng.
Kết quả thứ ba là nguy cơ mơ hồ hoặc loại trừ. Trong câu “Mai team mình combat thuyết trình”, combat tạo không khí như một trận đấu nhưng không cho biết nhiệm vụ. “Tối nay chốt lẹ” thiếu mốc giờ và người nhận bản. Khi văn bản điều phối nhiều người, sự thân mật không thể thay thông tin cần kiểm. Người chưa quen tiếng Anh cũng có thể bị đặt ra ngoài cuộc trò chuyện dù họ vẫn là thành viên có trách nhiệm trong nhóm.
Bàn luận. Các ví dụ cho thấy yếu tố mới không tự mang nhãn tốt hoặc xấu. Giá trị của chúng xuất hiện trong quan hệ giữa mục đích, người nhận và kênh. Trong trò chuyện bạn bè, viết tắt hay từ vay mượn có thể tạo tốc độ, hài hước và bản sắc. Trong thông báo, đơn đăng kí hoặc nội dung liên quan an toàn, người viết cần ưu tiên nghĩa rõ, thời hạn và người thực hiện. Biên tập không nhất thiết xoá sạch cái mới: có thể giữ một từ tạo không khí nhưng viết đầy đủ phần hành động.
Kết luận. Trong bộ 18 lượt lời mô phỏng, các yếu tố mới nổi bật ở ba việc: làm gọn thao tác, biểu lộ thái độ và tạo cảm giác thuộc về nhóm. Chính những đặc điểm ấy có thể gây khó hiểu khi quy ước không được chia sẻ hoặc khi kênh cần trách nhiệm rõ. Nguyên tắc dùng có trách nhiệm là hỏi bốn câu trước khi gửi: người nhận có hiểu không; từ này giúp gì; phần việc đã rõ chưa; nếu hiểu sai thì hậu quả gì? Báo cáo còn giới hạn vì dữ liệu ít và do người biên soạn tạo. Một nghiên cứu tiếp theo có thể dùng bài viết công khai, ẩn danh và ghi thời điểm; không lấy tin nhắn riêng khi chưa có sự đồng thuận.
Nguồn dữ liệu: “Mười tám lượt lời, không phải tiếng nói của cả Gen Z”, ngữ liệu mô phỏng, Ước Mơ Lớn, 2026. Nguồn chương trình: Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018, yêu cầu chuyên đề lớp 11. Không có phát ngôn của học sinh thật trong báo cáo này.
Biên tập cẩm nang “Dùng mới, đừng làm người khác đoán”
Viết 350–450 chữ cho bảng tin lớp, gồm năm nguyên tắc dùng yếu tố ngôn ngữ mới và hai cặp trước–sau. Giọng gần gũi nhưng không chế giễu người dùng khác mình.
- 01Nêu mục đích.
- 02Chọn năm nguyên tắc.
- 03Giải thích bằng tình huống.
- 04Viết hai cặp chuyển ngữ cảnh.
- 05Kiểm giọng tôn trọng.
- 06Kết bằng câu hỏi tự kiểm.
Tổ chức một phiên “toà biên tập” 7 phút: bảo vệ hoặc đề nghị sửa một cách nói mới trong hai hoàn cảnh khác nhau.
- 01
Đọc nguyên lượt lời và nêu hoàn cảnh.
- 02
Nhận diện hình thức, chưa phán xét.
- 03
Giải thích chức năng với nhóm người dùng thứ nhất.
- 04
Đổi người nhận/kênh và dự báo chỗ hiểu sai.
- 05
Đề xuất bản sửa giữ được giọng.
- 06
Trả lời phản biện bằng tiêu chí, không bằng sở thích.
85% chuyên đề, 15% nền cũ
11 câu luyện đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền đã dùng. Không có kiến thức của chuyên đề sau.
01Nền cũBốn thành tố nền cần xác định trong một tình huống giao tiếp là gì?
+
Ít nhất gồm người nói/người viết, người nghe/người đọc, mục đích và hoàn cảnh/kênh. Có thể bổ sung nội dung, quan hệ và phương tiện phi ngôn ngữ.
02Kiến thức chươngVì sao ngôn ngữ là hiện tượng xã hội?
+
Ngôn ngữ hình thành, biến đổi và có nghĩa trong cộng đồng; lựa chọn của cá nhân phụ thuộc quy ước, quan hệ, vai và phản hồi của người khác.
03Kiến thức chươngNgôn ngữ là thành tố văn hoá được hiểu thế nào?
+
Nó lưu giữ cách gọi tên, kinh nghiệm, giá trị và lối tương tác; đồng thời tham gia tạo bản sắc và truyền văn hoá giữa các nhóm, thế hệ.
04Kiến thức chươngPhân biệt từ mới và nghĩa mới.
+
Từ mới là đơn vị mới đi vào vốn dùng; nghĩa mới là lớp nghĩa mới phát triển trên hình thức đã có. Cần dữ liệu theo thời điểm để xác định.
05Kiến thức chương“Deadline dí” có những đặc điểm hình thức nào?
+
Có danh từ vay mượn deadline đặt trong cú pháp tiếng Việt và kết hợp với “đang dí”, tạo nhân hoá về sức ép thời hạn.
06Kiến thức chươngVì sao emoji không có một nghĩa cố định?
+
Nghĩa thay đổi theo nền tảng, cộng đồng, quan hệ và chuỗi lời. Cùng biểu tượng có thể là đùa, nhấn mạnh hoặc khó chịu trong hoàn cảnh khác.
07Kiến thức chươngNêu bốn tiêu chí đánh giá một yếu tố mới.
+
Nó giúp gì cho mục đích; người nhận có hiểu; có hợp quan hệ/kênh; nguy cơ hiểu sai, loại trừ hoặc gây hậu quả là gì.
08Kiến thức chươngTại sao không thể từ 18 lượt lời kết luận “học sinh hiện nay đều…”?
+
Bộ dữ liệu ít, tự tạo, không chọn mẫu đại diện và không phải phát ngôn học sinh thật; nó chỉ đủ luyện phân loại và phân tích trong chính bộ ấy.
09Kiến thức chươngMột lượt lời có thể mang nhiều mã không?
+
Có. Ví dụ “mang bản in 📄” vừa là văn bản chữ, vừa dùng emoji hỗ trợ thị giác; mã phải phục vụ câu hỏi và được định nghĩa nhất quán.
10Kiến thức chươngBiên tập theo ngữ cảnh khác cấm từ mới ở điểm nào?
+
Biên tập xem từ có đạt mục đích với người nhận cụ thể và sửa phần gây mờ; cấm từ mới loại bỏ theo danh sách bất kể hoàn cảnh.
11Kiến thức chươngNguyên tắc tối thiểu khi dùng tin nhắn làm dữ liệu là gì?
+
Có quyền sử dụng, xin đồng thuận khi cần, ẩn danh, bỏ thông tin riêng không liên quan và không công khai ảnh chụp nhận diện được người gửi.
12Kiến thức chươngSửa “Tối nay chốt lẹ” để đủ trách nhiệm nhưng vẫn tự nhiên.
+
Ví dụ: “Nhóm chốt bản cuối lúc 21 giờ nhé; ai vướng báo trước 20 giờ để mình hỗ trợ.” Câu giữ giọng thân nhưng có việc, hạn và cách xử lí.
13Nền cũVì sao ngôn ngữ nói chép nguyên thành văn bản viết có thể khó hiểu?
+
Lời nói dựa vào giọng, cử chỉ, tình huống chung và phản hồi tức thời; văn bản viết thường cần bổ sung chủ thể, quan hệ logic và thông tin người đọc không nhìn thấy.
Chấm quyết định học thuật, không chấm độ giống bài mẫu
Dữ liệu và đạo đức
Đã vững: Nhãn thật/mô phỏng rõ, không lộ thông tin riêng, phạm vi được công bố.
Cần sửa: Dùng ảnh chụp cá nhân chưa xin phép hoặc gọi ví dụ tự tạo là khảo sát.
Nhận diện
Đã vững: Phân loại có định nghĩa và bằng chứng ngữ cảnh.
Cần sửa: Gom mọi cái mới thành tiếng lóng hoặc từ mượn.
Đánh giá
Đã vững: Xét cả lợi ích và giới hạn theo người nhận, mục đích, kênh.
Cần sửa: Khen/chê theo sở thích hoặc tuổi người dùng.
Chuyển ngữ cảnh
Đã vững: Giữ đúng ý, giọng vừa đủ và làm rõ trách nhiệm.
Cần sửa: Xoá sạch cá tính hoặc giữ câu vui nhưng không ai biết phải làm gì.
Kết luận
Đã vững: Đúng phạm vi, có điều kiện dùng và không quy chụp thế hệ.
Cần sửa: Dùng vài ví dụ để kết luận về toàn xã hội.
Em có thể thích hoặc không thích một từ, nhưng báo cáo phải đi xa hơn sở thích. Hãy viết ra người nhận, kênh, việc cần làm và hậu quả nếu hiểu sai; bốn ô ấy sẽ giúp em lí giải vì sao nên giữ hay sửa.
Đừng vội sửa mọi từ mới con dùng. Có thể hỏi: “Con dùng với ai?”, “Người lớn đọc có hiểu không?”, “Nếu viết cho cô giáo thì con đổi phần nào?”. Cuộc trò chuyện về hoàn cảnh hữu ích hơn một lệnh cấm.
Không yêu cầu học sinh thu thập tin nhắn riêng. Cung cấp corpus tự tạo hoặc văn bản công khai đã ẩn danh; cho phép các nhóm mã hoá khác nhau nếu định nghĩa nhất quán. Chấm khả năng chuyển ngữ cảnh và lập luận có điều kiện, không chấm theo mức đồng ý với một từ mới.
Người đọc phải biết mỗi câu đứng trên nền nào
Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018
Yêu cầu chuyên đề: hiểu bản chất xã hội–văn hoá, nhận biết/đánh giá yếu tố mới và vận dụng có trách nhiệm.
Mở nguồn ↗Bộ 18 lượt lời mô phỏng
Tự biên soạn cho học tập, không phải dữ liệu người dùng thật; các cách nói có thể thay đổi theo thời điểm và cộng đồng.
Ranh giới biên tập
Trang không phong thánh hoặc kết tội từ mới. Mọi nhận xét phải dựa trên tình huống, người nhận, mục đích, kênh và hậu quả có thể kiểm.