ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHCS • NỀN ĐỌC–VIẾT • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 7 • CHƯƠNG 1 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Tục ngữ • Ngụ ngôn

Một câu ngắn, một kinh nghiệm dài

Một lời khuyên đúng trong hoàn cảnh nào, và đến đâu thì cần nghĩ lại?

Học sinh không dừng ở việc đọc thuộc lời khuyên: biết nhận ra hình thức ngắn gọn của tục ngữ, theo dõi tình huống ngụ ngôn, giải thích thông điệp bằng chi tiết và thử giới hạn của mỗi kinh nghiệm trong đời sống.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Tóm tắt được chuỗi sự việc chính của một truyện ngắn.
  • Nhận xét nhân vật bằng hành động, lời nói hoặc lựa chọn cụ thể.
  • Phân biệt nghĩa thông thường của từ với cách nói có hình ảnh ở mức lớp 6.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Nhận biết đặc điểm ngắn gọn, có nhịp, giàu hình ảnh của tục ngữ.
  • Phân biệt tục ngữ với thành ngữ theo chức năng trong câu và khả năng nêu một nhận xét trọn vẹn.
  • Tóm tắt tình huống – lựa chọn – kết quả của truyện ngụ ngôn.
  • Nêu chủ đề, thông điệp và kiểm tra thông điệp bằng hoàn cảnh cụ thể.
  • Viết đoạn nghị luận ngắn có ý kiến, lí lẽ, bằng chứng và một điều kiện áp dụng.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 7 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • TỤC NGỮ TRONG HOÀN CẢNH01

Ba câu của người xưa, ba việc của hôm nay

Ba câu dưới đây thuộc kho tàng tục ngữ Việt Nam. Phần tình huống do website biên soạn để luyện cách hiểu; không gán câu tục ngữ cho một tác giả cụ thể.

“Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.” Trong chuyến tham quan làng gốm, Phương không chỉ chụp ảnh. Em hỏi người thợ vì sao phải để đất nghỉ, thử vuốt một chiếc bát và ghi lại ba điều mình chưa biết.

“Có công mài sắt, có ngày nên kim.” Minh tập chuyền bóng mỗi chiều. Sau hai tuần, em vẫn chuyền hỏng khi bị áp sát, nhưng đã biết nhìn vị trí đồng đội trước khi nhận bóng.

“Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.” Lớp 7A sử dụng một tủ sách cũ do nhiều khóa trước góp lại. Khi làm lại nhãn sách, các bạn giữ tờ ghi tên những người đã lập tủ và bổ sung tên nhóm đang chăm sóc.

Cả ba câu đều ngắn, dễ nhớ và đúc kết kinh nghiệm. Tuy vậy, câu nói chỉ thật sự có ích khi người nghe hiểu mình đang ở hoàn cảnh nào. Đi nhiều mà không quan sát thì chưa chắc học được; kiên trì với một cách làm sai cũng không tự nhiên dẫn tới kết quả tốt.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Đặc điểm nào khiến ba câu tục ngữ ngắn mà vẫn gợi được nhiều ý?+

Gợi đường: Nhìn vào nhịp, hình ảnh và quan hệ giữa hai vế; đừng chỉ nói ‘vì câu hay’. Câu trả lời có thể chọn một hoặc hai đặc điểm nổi bật.

Đáp án tham khảo: Các câu có nhịp cân đối, dùng hình ảnh cụ thể như đi đường – sàng khôn, mài sắt – nên kim, ăn quả – trồng cây. Hình ảnh đời thường giúp kinh nghiệm trừu tượng trở nên dễ nhớ và có thể vận dụng vào nhiều việc.

2Tình huống của Minh bổ sung điều kiện gì cho câu ‘Có công mài sắt, có ngày nên kim’?+

Gợi đường: So sánh ‘làm mãi một cách’ với ‘kiên trì và biết điều chỉnh’. Minh đã thay đổi điều gì trong cách tập?

Đáp án tham khảo: Tình huống cho thấy kiên trì cần đi cùng quan sát và điều chỉnh phương pháp. Minh không chỉ lặp lại động tác; em học cách nhìn vị trí đồng đội trước khi nhận bóng. Nỗ lực có hướng mới giúp tiến bộ.

3Vì sao giữ tên người lập tủ sách là một cách hiểu hợp lí của câu ‘Ăn quả nhớ kẻ trồng cây’?+

Gợi đường: Nối ‘quả’ và ‘người trồng cây’ trong hình ảnh với thành quả và người góp công trong tình huống.

Đáp án tham khảo: Tủ sách đang dùng là thành quả được tạo bởi những khóa trước. Giữ lại tên người lập tủ là ghi nhận nguồn gốc của thành quả, đúng với lời nhắc biết ơn người đã góp công. Nhóm hiện tại vẫn tiếp tục chăm tủ chứ không chỉ nhắc ơn bằng lời.

ĐỌC 2 • NGỤ NGÔN TỰ BIÊN SOẠN02

Chim Sẻ làm tổ bên mép nước

Truyện tự biên soạn để luyện đọc ngụ ngôn. Nhân vật loài vật giúp soi một cách nghĩ của con người; truyện không phải văn bản dân gian lưu truyền.

Chim Sẻ tìm được một bụi cỏ rậm sát mép đầm. Nó reo lên: “Tổ càng thấp càng tránh được gió lớn.” Rùa nghe vậy, chậm rãi bảo: “Tránh gió là đúng, nhưng chỗ này có vệt nước cũ trên thân lau.”

Sẻ nhìn trời trong veo rồi cười: “Bác sống dưới nước nên thấy đâu cũng là nước.” Nó tha cỏ khô về, đan một chiếc tổ thấp và kín. Mấy hôm đầu, tổ rất êm; gió lướt qua phía trên mà chẳng lay được một sợi cỏ.

Đêm thứ sáu, mưa đổ ở đầu nguồn. Nước đầm dâng lên dù bầu trời quanh tổ đã tạnh. Thấy đàn kiến bò thành hàng lên gò cao, Sẻ mới nhớ lời Rùa. Nó gọi các con, cùng Rùa chuyển từng nhánh cỏ lên một chạc cây vừa tầm.

Sáng hôm sau, chỗ chiếc tổ cũ chỉ còn một vòng rác nhỏ quay trên mặt nước. Sẻ nói: “Tôi đã nhớ lời ‘làm tổ thấp để tránh gió’, nhưng quên hỏi thấp ở đâu.” Rùa đáp: “Một lời khuyên thiếu hoàn cảnh giống chiếc chìa khóa không biết thuộc cánh cửa nào.”

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Sai lầm của Sẻ nằm ở lời khuyên hay ở cách dùng lời khuyên?+

Gợi đường: Xem ‘làm tổ thấp’ có lợi gì và nơi Sẻ chọn có dấu hiệu nguy hiểm nào.

Đáp án tham khảo: Lời khuyên làm tổ thấp có thể giúp tránh gió, nhưng Sẻ áp dụng máy móc ở mép nước và bỏ qua vệt nước cũ, đàn kiến di chuyển cùng lời cảnh báo của Rùa. Sai lầm nằm ở việc dùng một kinh nghiệm mà không xét địa điểm và nguy cơ khác.

2Chi tiết nào cho thấy Rùa góp ý bằng căn cứ chứ không chỉ phản đối?+

Gợi đường: Tìm điều Rùa quan sát được ngay trong cảnh vật.

Đáp án tham khảo: Rùa chỉ ra ‘vệt nước cũ trên thân lau’. Đó là dấu hiệu có thể kiểm tra, cho thấy nước từng dâng đến vị trí Sẻ định làm tổ.

3Câu cuối của Rùa làm rõ chủ đề truyện như thế nào?+

Gợi đường: Giải thích sự giống nhau giữa lời khuyên thiếu hoàn cảnh và chiếc chìa khóa không biết cánh cửa.

Đáp án tham khảo: Chìa khóa chỉ hữu ích khi dùng đúng ổ; lời khuyên cũng chỉ hữu ích khi đặt vào hoàn cảnh phù hợp. Hình ảnh ấy khóa lại chủ đề: phải hiểu điều kiện áp dụng, không lặp lại kinh nghiệm một cách máy móc.

ĐỌC 3 • THỬ GIỚI HẠN THÔNG ĐIỆP03

Khi ‘cố thêm’ chưa phải lời khuyên tốt nhất

Bài đọc tình huống do website biên soạn. Trọng tâm là thái độ đồng tình có điều kiện, không phủ nhận giá trị của sự kiên trì.

Lan làm một bài toán trong bốn mươi phút mà vẫn quay về chỗ cũ. Bạn tự nhắc mình phải cố thêm. Nhưng sau mười phút nữa, Lan dừng lại, đánh dấu bước chưa chắc chắn rồi hỏi cô giáo. Cô không giải thay; cô chỉ yêu cầu Lan vẽ lại dữ kiện. Từ sơ đồ, Lan nhận ra mình đã hiểu sai một điều kiện.

Ở buổi tập chạy, Nam thấy cổ chân đau nhói sau khi trượt bậc thềm. Một bạn bảo: “Cố một vòng nữa mới gọi là kiên trì.” Nam báo huấn luyện viên và dừng tập. Việc dừng lại trong trường hợp này không phải lười biếng; đó là lựa chọn an toàn trước một dấu hiệu bất thường.

Kiên trì đáng quý khi mục tiêu phù hợp, cách làm có thể điều chỉnh và cơ thể vẫn an toàn. Có lúc ta cần cố thêm; có lúc cần hỏi, đổi cách hoặc dừng đúng lúc. Hiểu giới hạn của lời khuyên không làm lời khuyên yếu đi — nó làm ta dùng lời khuyên có trách nhiệm hơn.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Lan đã kiên trì theo cách nào khác với việc ‘cứ làm mãi’?+

Gợi đường: Theo dõi chuỗi: dừng – đánh dấu – hỏi – vẽ lại – sửa cách hiểu.

Đáp án tham khảo: Lan không bỏ mục tiêu nhưng tạm dừng cách làm đang bế tắc. Em xác định chỗ chưa chắc, tìm trợ giúp vừa đủ và biểu diễn dữ kiện bằng sơ đồ. Đó là kiên trì có điều chỉnh.

2Vì sao không nên dùng câu chuyện của Nam để kết luận ‘gặp khó là dừng’?+

Gợi đường: Phân biệt khó do cần cố gắng với dấu hiệu có thể liên quan an toàn sức khỏe.

Đáp án tham khảo: Nam dừng vì đau nhói sau một cú trượt, một dấu hiệu cần báo người phụ trách; em không dừng chỉ vì mệt hay bài tập khó. Tình huống này ủng hộ việc đánh giá nguy cơ, không khuyên bỏ cuộc trước mọi khó khăn.

3Nêu quan điểm của bài đọc bằng một câu có điều kiện.+

Gợi đường: Dùng cấu trúc ‘Kiên trì có ích khi…; nếu… thì…’. Không cần chép nguyên đoạn cuối.

Đáp án tham khảo: Có thể viết: Kiên trì có ích khi mục tiêu phù hợp và người làm biết kiểm tra, điều chỉnh; nếu cách làm bế tắc hoặc xuất hiện nguy cơ mất an toàn, cần hỏi, đổi cách hoặc dừng đúng lúc.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Thành ngữ và tục ngữ

Thành ngữ là cụm từ cố định, thường chưa thành một nhận xét trọn vẹn và được đặt vào câu. Tục ngữ thường là một câu tương đối hoàn chỉnh, đúc kết kinh nghiệm hoặc nhận xét dân gian. Phải xét chức năng trong ngữ cảnh, không chỉ đếm số tiếng.

  • ‘Nhanh như cắt’ là thành ngữ: Bạn ấy chạy nhanh như cắt.
  • ‘Có công mài sắt, có ngày nên kim’ là tục ngữ, tự nó đã nêu một kinh nghiệm.
  • Một câu ngắn mới sáng tác không tự nhiên trở thành tục ngữ; tục ngữ gắn với lưu truyền dân gian.
LAB

Nghĩa của từ trong ngữ cảnh

Muốn xác định nghĩa, hãy đọc câu chứa từ, các câu quanh nó và thử thay bằng một từ gần nghĩa. Cùng một từ có thể mang nghĩa khác khi hoàn cảnh đổi.

  • ‘Thấp’ trong ‘tổ thấp’ chỉ vị trí gần mặt đất hoặc mặt nước.
  • ‘Cao’ trong ‘trách nhiệm cao’ không nói độ cao vật lí.
  • ‘Chìa khóa’ ở cuối truyện vừa là vật dùng mở khóa, vừa được dùng trong phép so sánh để nói về điều kiện áp dụng.
LAB

Nói quá để nhấn mạnh

Nói quá phóng đại mức độ, quy mô hoặc tính chất nhằm nhấn mạnh và tạo ấn tượng; người đọc không hiểu theo nghĩa đen. Tác dụng chỉ được xác định khi đặt trong lời nói cụ thể.

  • ‘Chờ dài cả cổ’ nhấn mạnh cảm giác chờ rất lâu.
  • ‘Việc nhiều như núi’ nhấn mạnh khối lượng lớn, không phải có một ngọn núi thật.
  • Trong văn bản cần số liệu chính xác, không dùng nói quá thay cho thông tin.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Viết đoạn nghị luận ngắn về một vấn đề đời sống

Viết khoảng 10–12 câu trả lời câu hỏi: Khi nhận được một tin chưa kiểm chứng trong nhóm lớp, im lặng và không chuyển tiếp có phải là lựa chọn có trách nhiệm không?

  1. 1Chốt ý kiến
  2. 2Nêu lí do
  3. 3Đưa tình huống thật hoặc giả định hợp lí
  4. 4Giải thích mối nối
  5. 5Xét một trường hợp khác
  6. 6Khóa điều kiện hành động
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Mở: trả lời trực tiếp, tránh mở bằng một chân lí lớn.

02Thân 1: giải thích tin chưa kiểm chứng có thể gây hậu quả gì.

03Thân 2: đưa một tình huống cụ thể và phân tích vì sao không chuyển tiếp là có trách nhiệm.

04Thân 3: nêu giới hạn — im lặng không có nghĩa bỏ mặc; có thể hỏi người gửi, báo người lớn hoặc kiểm nguồn khi cần.

05Kết: chốt cách ứng xử vừa thận trọng vừa có trách nhiệm.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Một lần chạm nút ‘chuyển tiếp’

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

Khi nhận một tin chưa được kiểm chứng trong nhóm lớp, không chuyển tiếp là lựa chọn có trách nhiệm. Một tin sai không trở nên đúng chỉ vì nhiều người cùng gửi; trái lại, mỗi lần chuyển tiếp lại làm người khác khó nhận ra nguồn ban đầu hơn.

Giả sử có tin sáng mai trường cho nghỉ nhưng thông báo không đến từ giáo viên hay kênh chính thức. Nếu vội gửi sang các nhóm khác, một số bạn có thể chuẩn bị nhầm hoặc nghỉ học. Việc dừng tay lúc ấy không phải thờ ơ. Nó giúp ngăn thông tin chưa rõ lan xa trong khi ta kiểm tra lại.

Tuy nhiên, ‘không chuyển tiếp’ chưa phải toàn bộ cách xử lí. Ta có thể hỏi người gửi lấy thông tin ở đâu, xem kênh thông báo của trường hoặc báo cho giáo viên khi tin liên quan đến an toàn và danh dự của người khác. Nếu chỉ im lặng trước một lời bịa đặt đang làm hại bạn học, ta vẫn chưa làm tròn trách nhiệm.

Vì vậy, điều cần nhớ không phải là im lặng trong mọi trường hợp, mà là không góp sức cho tin chưa kiểm chứng và biết đưa thông tin đến người có thể xác minh, xử lí đúng cách.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Tóm tắt truyện ngụ ngôn theo hai độ dài

Tóm tắt ‘Chim Sẻ làm tổ bên mép nước’ một lần trong 60–70 chữ và một lần trong đúng một câu.

  1. 01Giữ nhân vật và hoàn cảnh.
  2. 02Chọn cảnh báo, lựa chọn, biến cố, kết quả.
  3. 03Bỏ đối thoại không cần cho mạch.
  4. 04Bản một câu phải có quan hệ nguyên nhân hoặc tương phản rõ.
  5. 05Đếm lại, rồi kiểm xem bài học có được gợi từ sự việc.
Tóm tắt giữ mạch sự việc, không chép lời thoại và cũng không thay truyện bằng một câu đạo lí chung.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Kể trong 90 giây một truyện ngụ ngôn và nói rõ điều mình đồng tình hoặc muốn bổ sung vào thông điệp.

  1. 01

    Ghi bốn mốc: hoàn cảnh – lựa chọn – biến cố – kết quả.

  2. 02

    Kể bằng giọng phù hợp, không biến loài vật thành đối tượng chế giễu.

  3. 03

    Nêu thông điệp bằng lời của mình.

  4. 04

    Thêm một câu: ‘Điều này đúng khi…’ hoặc ‘Cần bổ sung rằng…’.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũTrong truyện về Sẻ, xếp ba việc: nước dâng – Sẻ làm tổ thấp – Sẻ chuyển tổ.

+
Đáp án và cách kiểm:

Sẻ làm tổ thấp → nước dâng → Sẻ chuyển tổ.

02

Kiến thức chươngTục ngữ thường có đặc điểm hình thức nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Thường ngắn gọn, có nhịp, cân đối, giàu hình ảnh và dễ nhớ; không phải câu nào cũng có đủ mọi đặc điểm.

03

Kiến thức chươngVì sao ‘nhanh như cắt’ là thành ngữ chứ không phải tục ngữ?

+
Đáp án và cách kiểm:

Đó là cụm từ cố định dùng để gợi mức độ rất nhanh và cần đặt vào câu; tự nó chưa nêu một nhận xét hay kinh nghiệm tương đối trọn vẹn.

04

Kiến thức chươngNêu tình huống mà ‘Đi một ngày đàng, học một sàng khôn’ chưa chắc đúng.

+
Đáp án và cách kiểm:

Ví dụ: một người đi nhiều nơi nhưng chỉ chụp ảnh, không quan sát, không hỏi và không suy ngẫm. Việc đi tạo cơ hội học, không tự động bảo đảm có hiểu biết.

05

Kiến thức chươngDấu hiệu nào làm lời cảnh báo của Rùa đáng tin?

+
Đáp án và cách kiểm:

Vệt nước cũ trên thân lau là dấu hiệu quan sát được cho thấy nước từng dâng cao.

06

Kiến thức chươngChủ đề truyện ‘Chim Sẻ làm tổ bên mép nước’ là gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Có thể nêu: cần đặt kinh nghiệm, lời khuyên vào đúng hoàn cảnh và biết kiểm tra dấu hiệu thực tế trước khi hành động.

07

Kiến thức chươngCâu ‘Một lời khuyên thiếu hoàn cảnh giống chiếc chìa khóa không biết thuộc cánh cửa nào’ có tác dụng gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Phép so sánh cụ thể hóa ý trừu tượng: lời khuyên chỉ hữu ích khi dùng đúng trường hợp, như chìa khóa phải khớp đúng ổ.

08

Kiến thức chương‘Chờ dài cả cổ’ có phải thông tin đo thời gian không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Đây là cách nói quá để nhấn mạnh cảm giác chờ rất lâu, không cung cấp số phút hay số giờ.

09

Kiến thức chươngMột đoạn nghị luận có bằng chứng nhưng chưa giải thích thì còn thiếu gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Thiếu mối nối cho biết bằng chứng chứng minh quan điểm như thế nào. Người viết cần phân tích, không để người đọc tự đoán.

10

Kiến thức chươngViết một câu quan điểm có điều kiện về sự kiên trì.

+
Đáp án và cách kiểm:

Ví dụ: Kiên trì có ích khi mục tiêu phù hợp và người làm biết kiểm tra, điều chỉnh cách làm.

11

Kiến thức chươngTóm tắt ngụ ngôn có cần chép câu nói ở cuối truyện không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không bắt buộc. Cần giữ tình huống, lựa chọn, biến cố và kết quả; thông điệp có thể được gợi từ mạch ấy hoặc nêu gọn nếu nhiệm vụ yêu cầu.

12

Kiến thức chươngSửa nhận xét: ‘Sẻ sai vì Sẻ rất xấu.’

+
Đáp án và cách kiểm:

Có thể sửa: Sẻ chủ quan vì bỏ qua vệt nước cũ và lời cảnh báo có căn cứ của Rùa, dù làm tổ ở ngay mép đầm.

13

Nền cũĐổi lời trực tiếp thành gián tiếp: Rùa nói: ‘Chỗ này có vệt nước cũ.’

+
Đáp án và cách kiểm:

Rùa nói rằng chỗ ấy có vệt nước cũ.

CHO HỌC SINH

Mỗi khi gặp một lời khuyên, đừng vội hỏi ‘đúng hay sai’. Hãy hỏi thêm: đúng với ai, trong việc gì, có dấu hiệu nào cho thấy nên áp dụng?

CHO PHỤ HUYNH

Dùng một câu quen trong gia đình rồi cùng con tìm hai tình huống: khi câu ấy hữu ích và khi cần bổ sung điều kiện. Không biến cuộc trao đổi thành bài kiểm tra thuộc lòng tục ngữ.

CHO GIÁO VIÊN

Chấp nhận nhiều cách diễn đạt thông điệp nếu học sinh chỉ ra được diễn biến làm căn cứ. Khi dạy nghị luận, dùng màu riêng cho ý kiến – lí lẽ – bằng chứng – giới hạn để học sinh thấy mối nối.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗