- Xác định được thông tin chính và chi tiết hỗ trợ trong một văn bản.
- Phân biệt dữ kiện có thể kiểm tra với nhận xét chủ quan ở Chương 4.
- Sắp xếp sự việc theo thời gian hoặc nguyên nhân – kết quả ở các lớp trước.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủHiện tượng tự nhiên • Giới thiệu sách • Kiến nghị
Thông tin phải giải thích được
Người đọc cần dữ kiện nào để hiểu, tin hoặc hành động?
Học sinh đọc văn bản thông tin bằng câu hỏi về nguồn, mục đích và cấu trúc; biết dùng nhân quả, thời gian, so sánh, hình ảnh, số liệu đúng mức; viết bài giải thích, giới thiệu sách và kiến nghị rõ người nhận, vấn đề, căn cứ, đề xuất.
- Xác định mục đích, thông tin chính và vai trò của từng chi tiết trong văn bản thông tin.
- Nhận ra cách triển khai theo nhân quả, thời gian, so sánh và vấn đề – giải pháp.
- Đọc số liệu, sơ đồ, chú thích như một phần của văn bản; không suy rộng quá dữ liệu.
- Phân biệt từ toàn dân, từ địa phương, biệt ngữ xã hội trong ngữ cảnh và dùng có trách nhiệm.
- Viết bài giải thích hiện tượng; viết kiến nghị có người nhận, căn cứ, giải pháp và cách theo dõi.
Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi
Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 8 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.
Cầu vồng không đứng ở cuối con đường
Văn bản do website biên soạn từ tài liệu giáo dục của Cơ quan Quản lí Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA/NESDIS) và Cơ quan Thời tiết Quốc gia Hoa Kỳ (NWS), truy cập tháng 8-2026. Nguồn: https://www.nesdis.noaa.gov/about/k-12-education/optical-phenomena/what-causes-rainbow và https://www.weather.gov/fgz/Rainbow
Cầu vồng là một hiện tượng quang học xuất hiện khi ánh sáng Mặt Trời gặp các giọt nước trong không khí và người quan sát đứng ở vị trí thích hợp. Nó không phải một dải màu nằm cố định trên cánh đồng để ta có thể đi tới ‘chân cầu vồng’. Vị trí người nhìn thay đổi thì những giọt nước gửi ánh sáng tới mắt người ấy cũng thay đổi.
Có thể hình dung đường đi của một tia sáng qua ba chặng. Khi đi từ không khí vào giọt nước, tia sáng đổi hướng — hiện tượng này gọi là khúc xạ. Ánh sáng sau đó phản xạ ở mặt trong của giọt, rồi lại khúc xạ khi đi ra ngoài. Các thành phần màu của ánh sáng bị lệch khác nhau, vì thế chúng tách ra thành dải màu mà mắt quan sát được.
Ở cầu vồng chính, màu đỏ nằm phía ngoài, màu tím ở phía trong. Người quan sát thường cần quay lưng về phía Mặt Trời và nhìn về vùng có những giọt nước. Do mặt đất che khuất phần dưới, ta thường chỉ thấy một cung; trong điều kiện quan sát thích hợp từ trên cao, có thể thấy cầu vồng gần trọn vòng tròn.
Đôi khi phía ngoài cầu vồng chính có thêm một cầu vồng phụ mờ hơn. Nó hình thành khi ánh sáng phản xạ hai lần bên trong giọt nước thay vì một lần. Vì đường đi khác và một phần ánh sáng bị hao hụt qua các lần phản xạ, cầu vồng phụ nhạt hơn; thứ tự màu cũng đảo ngược so với cầu vồng chính.
Sơ đồ chữ: ánh sáng Mặt Trời → khúc xạ khi vào giọt nước → phản xạ bên trong → khúc xạ khi ra khỏi giọt → ánh sáng màu tới mắt người quan sát. Sơ đồ giản lược giúp thấy quan hệ nhân quả, nhưng không thay thế mọi chi tiết vật lí của hiện tượng.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Văn bản giải thích cầu vồng chủ yếu theo cách triển khai nào?+
Gợi đường: Theo dõi chuỗi ánh sáng đi vào, phản xạ, đi ra và tới mắt.
Đáp án tham khảo: Văn bản triển khai chủ yếu theo quan hệ nhân quả kết hợp trình tự: điều kiện ánh sáng – giọt nước – vị trí người nhìn dẫn tới các chặng khúc xạ, phản xạ, tách màu và hình ảnh cầu vồng.
2Vì sao nói cầu vồng không nằm cố định ở một nơi?+
Gợi đường: Nối hình ảnh nhìn thấy với vị trí người quan sát và những giọt nước gửi ánh sáng tới mắt.
Đáp án tham khảo: Cầu vồng là hình ảnh người quan sát nhận được từ ánh sáng đi qua những giọt nước ở góc thích hợp. Khi người nhìn đổi vị trí, tập hợp giọt nước gửi ánh sáng tới mắt cũng đổi; vì thế không có một ‘chân cầu vồng’ cố định để đi đến.
3Sơ đồ chữ giúp gì và có giới hạn gì?+
Gợi đường: Đừng nói sơ đồ ‘chính xác hơn chữ’; hãy nêu điều nó làm rõ và điều nó đã giản lược.
Đáp án tham khảo: Sơ đồ làm rõ thứ tự và quan hệ giữa các chặng của tia sáng, giúp người đọc ghi nhớ mạch nguyên nhân. Nó giản lược hình dạng giọt, góc đi của tia sáng và sự khác nhau giữa các bước sóng nên không thay thế bản giải thích đầy đủ.
Một cuốn sách mở ra từ bước chân Dế Mèn
Bài giới thiệu do website biên soạn về ‘Dế Mèn phiêu lưu ký’ của nhà văn Tô Hoài. Bài không trích nguyên văn tác phẩm; thông tin ấn bản, số trang và hình thức bìa có thể khác nhau, người đọc cần kiểm tra ở cuốn sách mình sử dụng.
‘Dế Mèn phiêu lưu ký’ kể hành trình của Dế Mèn từ một chàng dế trẻ tự tin đến mức bồng bột trở thành người biết nhìn rộng hơn về mình và thế giới. Cuốn sách có nhiều cuộc gặp, nơi chốn và thử thách, nhưng sức hút không chỉ nằm ở chuyện đi xa. Mỗi chặng đường đều buộc nhân vật xem lại cách cư xử của mình.
Người đọc nhỏ tuổi có thể bị cuốn theo thế giới loài vật vừa gần gũi vừa giàu tưởng tượng. Người đọc lớn hơn lại dễ chú ý đến sự trưởng thành: một lỗi lầm không bị xóa đi, nhưng có thể trở thành điểm bắt đầu của trách nhiệm nếu nhân vật biết nhớ, biết sửa và biết hành động khác.
Cách kể giàu quan sát khiến cỏ cây, hang đất và các loài vật có đời sống riêng. Tuy vậy, một bài giới thiệu sách không cần kể hết cuộc phiêu lưu hay nói trước mọi kết quả. Chỉ nên chọn vài nét đủ để người nghe biết cuốn sách nói về gì, có gì đáng chú ý và liệu nó có hợp với mục đích đọc của mình không.
Nếu muốn tìm một câu chuyện vừa có hành động, vừa cho thấy quá trình lớn lên không thẳng tắp, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc. Khi mượn hoặc mua, hãy xem đúng tên tác giả, nhà xuất bản, năm in và mục lục của ấn bản cụ thể; đừng chép số trang từ một bản khác rồi coi đó là thông tin chung của tác phẩm.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Bài giới thiệu đã chọn góc nào thay vì tóm tắt toàn bộ sách?+
Gợi đường: Tìm nét được lặp ở đầu, giữa và cuối bài.
Đáp án tham khảo: Bài chọn quá trình trưởng thành của Dế Mèn qua hành trình và sai lầm. Các cuộc phiêu lưu được nhắc như nơi nhân vật phải xem lại mình, chứ không bị kể lần lượt đến hết.
2Đoạn thứ hai hướng tới những nhóm người đọc nào?+
Gợi đường: Phân biệt điều có thể hấp dẫn người nhỏ tuổi và điều người đọc lớn hơn chú ý.
Đáp án tham khảo: Người đọc nhỏ tuổi có thể thích thế giới loài vật và các cuộc phiêu lưu; người đọc lớn hơn có thể quan tâm tới trách nhiệm, lỗi lầm và sự trưởng thành. Cách giới thiệu mở nhiều lối đọc mà không áp đặt một cảm nhận duy nhất.
3Vì sao bài không nêu một con số trang cố định?+
Gợi đường: Liên hệ với các ấn bản khác nhau.
Đáp án tham khảo: Số trang phụ thuộc khổ sách, cỡ chữ, minh họa và ấn bản. Muốn đưa thông tin ấy, người giới thiệu phải kiểm đúng cuốn đang cầm thay vì coi số trang của một bản là thuộc tính cố định của tác phẩm.
Bốn ngày quan sát ở vòi nước tầng ba
Tình huống và bảng dữ liệu dưới đây do website giả định để luyện đọc số liệu; không phải báo cáo của một trường có thật.
Một nhóm học sinh muốn kiến nghị sửa vòi nước uống tầng ba. Trước khi viết, nhóm quan sát trong bốn ngày học, mỗi ngày ở hai giờ ra chơi. Nhóm chỉ đếm lượt người đến vòi, lượt không lấy được nước và nguyên nhân nhìn thấy; không ghi tên học sinh.
Bảng ghi chép: Thứ Hai — 31 lượt đến, 9 lượt không lấy được nước, vòi chảy rất yếu ở giờ ra chơi thứ hai. Thứ Ba — 28 lượt đến, 3 lượt không lấy được nước, không thấy sự cố rõ. Thứ Tư — 34 lượt đến, 12 lượt không lấy được nước, vòi ngừng chảy trong 7 phút. Thứ Năm — 30 lượt đến, 8 lượt không lấy được nước, nút nhấn bị kẹt hai lần.
Tổng cộng có 123 lượt đến và 32 lượt không lấy được nước trong các khung giờ đã quan sát. Con số này không có nghĩa là 32 học sinh khác nhau, vì một người có thể xuất hiện nhiều lần. Nó cũng chưa cho biết nguyên nhân kĩ thuật của sự cố. Tuy vậy, ghi chép cho thấy bất tiện lặp lại và tập trung ở những lúc vòi yếu, ngừng chảy hoặc nút bị kẹt.
Từ dữ liệu ấy, nhóm có thể kiến nghị bộ phận phụ trách kiểm tra vòi và phản hồi thời gian xử lí; trong lúc chờ, trường có thể đặt thông báo chỉ dẫn điểm lấy nước gần nhất. Nhóm không nên tự kết luận phải thay toàn bộ hệ thống, vì chưa có chuyên môn và dự toán. Một kiến nghị có trách nhiệm nói rõ điều đã quan sát, điều chưa biết và đề xuất vừa với căn cứ.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Số 32 biểu thị điều gì và không biểu thị điều gì?+
Gợi đường: Đọc kĩ đơn vị ‘lượt’ và khả năng một người xuất hiện nhiều lần.
Đáp án tham khảo: Đó là 32 lượt không lấy được nước trong tám khung quan sát. Nó không đồng nghĩa với 32 học sinh khác nhau và không đại diện cho mọi thời điểm trong ngày hoặc cả năm học.
2Vì sao bảng dữ liệu hỗ trợ kiến nghị kiểm tra vòi nhưng chưa đủ cho đề xuất thay toàn bộ hệ thống?+
Gợi đường: So phạm vi quan sát của học sinh với kết luận kĩ thuật, chi phí.
Đáp án tham khảo: Bảng cho thấy sự cố lặp lại tại một vòi trong các thời điểm cụ thể, đủ để đề nghị người có trách nhiệm kiểm tra. Nhóm chưa xác định nguyên nhân bên trong, tình trạng các vòi khác hay chi phí nên chưa có căn cứ thay toàn hệ thống.
3Chi tiết ‘không ghi tên học sinh’ cho thấy nhóm đã chú ý điều gì?+
Gợi đường: Xem mục đích thống kê có cần nhận diện từng người không.
Đáp án tham khảo: Nhóm chỉ cần đếm lượt sử dụng và sự cố, không cần dữ liệu nhận diện. Việc không ghi tên giữ thông tin ở mức cần thiết và tôn trọng sự riêng tư của người sử dụng.
Học ngay nơi chữ tạo nghĩa
Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.
Từ toàn dân và từ địa phương
Từ toàn dân được dùng rộng rãi trong giao tiếp chung; từ địa phương quen thuộc ở một vùng. Văn bản thông tin hướng tới nhiều người nên ưu tiên từ toàn dân, hoặc giải thích từ địa phương khi nó cần thiết cho nội dung và bản sắc.
- ‘Dứa’, ‘thơm’, ‘khóm’ có phạm vi sử dụng khác nhau theo vùng; trong bảng hàng hóa cần chọn tên chung hoặc chú giải.
- ‘Bát’ và ‘chén’ đều quen thuộc nhưng cách dùng phổ biến thay đổi theo vùng.
- Giữ từ địa phương trong lời nhân vật có thể làm rõ giọng nói; chú thích khi người đọc khó hiểu.
Biệt ngữ xã hội
Biệt ngữ là từ ngữ được dùng trong một nhóm xã hội hoặc hoạt động nhất định. Nó giúp người trong nhóm giao tiếp nhanh nhưng có thể làm người ngoài khó hiểu; văn bản phổ biến cần thay hoặc giải thích lần đầu.
- Một nhóm học có thể gọi bản nháp đầu là ‘bản 0’; báo cáo cho phụ huynh cần giải thích cách gọi ấy.
- Từ chuyên môn ‘khúc xạ’ được giải nghĩa ngay là tia sáng đổi hướng.
- Tiếng lóng thay đổi nhanh, không nên dùng làm thuật ngữ chính trong hướng dẫn chính thức.
Phương tiện phi ngôn ngữ
Sơ đồ, ảnh, bản đồ, biểu đồ, màu sắc và cách trình bày có thể bổ sung, tổ chức hoặc nhấn mạnh thông tin. Chúng phải có tên, đơn vị, chú thích và được nhắc đúng trong phần chữ.
- Sơ đồ mũi tên làm rõ đường đi của ánh sáng qua giọt nước.
- Bảng vòi nước phải ghi đơn vị là ‘lượt’, không để người đọc hiểu thành số người.
- Màu đỏ trên biểu đồ không tự nhiên có nghĩa ‘nguy hiểm’ nếu chú giải không quy định.
Viết bài thuyết minh giải thích một hiện tượng tự nhiên
Viết khoảng 500–600 chữ giải thích vì sao xuất hiện cầu vồng. Bài cần nêu điều kiện quan sát, chuỗi nguyên nhân, một phương tiện hỗ trợ bằng chữ và nguồn tham khảo.
- 1Gọi hiện tượng
- 2Nêu điều kiện
- 3Xếp chuỗi biến đổi
- 4Giải nghĩa thuật ngữ
- 5Dùng sơ đồ
- 6Nêu trường hợp phụ
- 7Ghi nguồn
Mỗi phần phải làm một việc
01Mở: nêu hiện tượng và điều cần giải thích.
02Điều kiện: ánh sáng Mặt Trời, giọt nước, vị trí người quan sát.
03Cơ chế: khúc xạ khi vào – phản xạ bên trong – khúc xạ khi ra – tách màu.
04Hình dạng/vị trí: cung tròn, Mặt Trời phía sau người nhìn.
05Mở rộng: cầu vồng phụ và trật tự màu đảo.
06Kết: chốt mạch nguyên nhân; ghi nguồn theo tài liệu thực sự đã dùng.
Bản tham khảo: Vì sao bầu trời có cầu vồng?
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.
Sau một cơn mưa, đôi khi ta thấy một dải màu cong hiện lên ở phần trời đối diện Mặt Trời. Cầu vồng không phải vật thể treo cố định trong không gian. Đó là hiện tượng quang học xuất hiện khi ánh sáng Mặt Trời, những giọt nước trong không khí và vị trí người quan sát tạo được đường truyền ánh sáng thích hợp.
Muốn hiểu hiện tượng, hãy theo dõi một tia sáng đi qua một giọt nước. Khi tia sáng từ không khí đi vào nước, nó đổi tốc độ và đổi hướng. Sự đổi hướng ấy được gọi là khúc xạ. Tia sáng sau đó phản xạ ở phía trong giọt nước, rồi đi ra ngoài và khúc xạ thêm một lần nữa. Ánh sáng Mặt Trời gồm nhiều thành phần màu; các thành phần bị lệch ở mức khác nhau, nên khi ra khỏi giọt nước chúng không còn chồng khít mà tách thành dải màu.
Một giọt nước chỉ gửi tới mắt một phần ánh sáng theo góc thích hợp. Vô số giọt ở những vị trí khác nhau cùng góp ánh sáng, khiến người quan sát thấy một cung màu. Ở cầu vồng chính, đỏ ở phía ngoài và tím ở phía trong. Người nhìn thường phải quay lưng về phía Mặt Trời và hướng mắt về vùng không khí có giọt nước. Vì mặt đất che phần dưới của vòng tròn, ta thường thấy một cung; từ vị trí đủ cao và trong điều kiện phù hợp, người quan sát có thể thấy gần trọn vòng.
Có thể tóm tắt bằng sơ đồ chữ: Mặt Trời → ánh sáng vào giọt và khúc xạ → phản xạ bên trong → khúc xạ khi ra → các màu tới mắt. Sơ đồ giúp thấy trật tự nguyên nhân, nhưng đã lược bỏ góc đi cụ thể của tia sáng và sự khác nhau giữa các bước sóng. Vì thế, nó nên đi cùng lời giải thích, không đứng thay cho lời giải thích.
Đôi khi ta thấy một cầu vồng thứ hai mờ hơn ở phía ngoài cầu vồng chính. Cầu vồng phụ hình thành khi ánh sáng phản xạ hai lần bên trong giọt nước. Sau thêm một lần phản xạ, ánh sáng đi ra theo đường khác, yếu hơn và tạo trật tự màu đảo ngược: màu đỏ nằm ở phía trong của cung phụ. Chi tiết ấy cho thấy chỉ một thay đổi trong đường đi của ánh sáng cũng làm hình ảnh quan sát được đổi khác.
Như vậy, cầu vồng là kết quả của một chuỗi có thể giải thích: ánh sáng đổi hướng, phản xạ, tách màu rồi tới mắt người ở vị trí phù hợp. Ta không thể chạy tới cuối cầu vồng, bởi khi ta di chuyển, vị trí quan sát và những giọt nước gửi ánh sáng tới mắt cũng thay đổi. Nguồn tham khảo: NOAA/NESDIS, “What Causes a Rainbow?”; National Weather Service, “How Do Rainbows Form?”, truy cập tháng 8-2026.
Viết một bản kiến nghị
Dựa vào bảng vòi nước, viết kiến nghị khoảng 300–350 chữ gửi bộ phận phù hợp của nhà trường.
- 01Ghi người nhận và người kiến nghị.
- 02Nêu vấn đề, thời gian quan sát.
- 03Dẫn số liệu đúng đơn vị.
- 04Nói rõ điều chưa biết.
- 05Đề xuất việc vừa tầm.
- 06Xin phản hồi và cam kết phối hợp.
Giới thiệu một cuốn sách trong 4 phút, dùng một thẻ thông tin hoặc trang chiếu; sau đó nghe bạn khác và tóm tắt trong 60 giây.
- 01
Kiểm đúng tên sách, tác giả và ấn bản đang dùng.
- 02
Chọn một nét nổi bật, không kể hết nội dung.
- 03
Nêu cuốn sách có thể hợp với người đọc nào và vì sao.
- 04
Dùng ảnh bìa có nguồn hoặc thẻ chữ ít thông tin, dễ nhìn.
- 05
Khi nghe, ghi ba từ khóa rồi tóm tắt bằng lời của mình.
85% trong chương, 15% nền cũ
11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.
01Nền cũTừ Chương 4, một số liệu cần được hỏi ba điều gì trước khi dùng làm bằng chứng?
+
Nguồn/cách thu thập có kiểm tra được không; số liệu có liên quan luận điểm không; phạm vi có đủ cho mức kết luận không.
02Kiến thức chươngBa điều kiện chính để người quan sát thấy cầu vồng là gì?
+
Có ánh sáng Mặt Trời, có giọt nước trong không khí và người quan sát đứng ở vị trí/góc phù hợp, thường quay lưng về phía Mặt Trời.
03Kiến thức chươngNêu thứ tự đường đi giản lược của ánh sáng trong một giọt nước tạo cầu vồng chính.
+
Khúc xạ khi đi vào giọt, phản xạ một lần bên trong, rồi khúc xạ khi đi ra và ánh sáng màu tới mắt.
04Kiến thức chươngVì sao cầu vồng phụ mờ hơn và đảo thứ tự màu?
+
Ánh sáng phản xạ hai lần bên trong giọt nên đi theo đường khác, bị suy giảm thêm và tạo thứ tự màu ngược so với cung chính.
05Kiến thức chươngBài giới thiệu sách khác bản tóm tắt toàn bộ ở đâu?
+
Nó cung cấp thông tin nhận diện, chọn nét nổi bật, gợi người đọc phù hợp và không kể trước mọi diễn biến/kết quả.
06Kiến thức chươngVì sao số trang của một cuốn sách cần gắn với ấn bản?
+
Khổ sách, cỡ chữ, minh họa và cách trình bày ở các ấn bản khác nhau làm số trang thay đổi.
07Kiến thức chươngTrong bảng vòi nước, 32 là số người hay số lượt?
+
Là 32 lượt không lấy được nước trong các khung quan sát; một người có thể được tính nhiều lượt.
08Kiến thức chươngKiến nghị cần có tối thiểu những phần nội dung nào?
+
Người nhận/người viết, vấn đề và căn cứ, đề xuất cụ thể, mong muốn phản hồi; với văn bản dùng thật còn cần ngày tháng và thông tin phù hợp.
09Kiến thức chươngVì sao chưa nên kiến nghị thay toàn bộ hệ thống nước?
+
Quan sát chỉ ở một vòi và vài khung giờ; nhóm chưa biết nguyên nhân kĩ thuật, tình trạng hệ thống và chi phí.
10Kiến thức chươngTừ địa phương có phải từ sai không?
+
Không. Đó là từ quen dùng ở một vùng; cần xét người đọc và giải thích hoặc chọn từ toàn dân khi văn bản hướng tới phạm vi rộng.
11Kiến thức chươngMột sơ đồ hoặc biểu đồ cần tối thiểu điều gì để tránh gây hiểu nhầm?
+
Tên/nội dung, nhãn hoặc đơn vị, chú thích cần thiết, nguồn dữ liệu và cách thể hiện không bóp méo tỉ lệ.
12Kiến thức chươngTại sao thuật ngữ ‘khúc xạ’ cần được giải nghĩa?
+
Văn bản hướng tới người đọc lớp 8, không thể giả định ai cũng biết thuật ngữ; giải nghĩa ‘tia sáng đổi hướng khi qua môi trường khác’ giúp theo dõi cơ chế.
13Nền cũPhân biệt dữ kiện ‘123 lượt đến’ với nhận xét ‘vòi rất bất tiện cho mọi học sinh’.
+
123 lượt là dữ kiện trong phạm vi quan sát; nhận xét sau là đánh giá quá rộng vì chưa khảo sát mọi học sinh và mọi thời điểm.
Khi gặp số liệu, đừng vội chép vào bài. Ghi cạnh nó bốn thứ: đơn vị, thời gian, cách thu thập và điều con số chưa nói được. Khi dùng hình, luôn hỏi hình làm rõ câu nào trong phần chữ.
Có thể cùng con xem một nhãn hàng, thông báo hoặc biểu đồ và hỏi: thông tin nào giúp mình hành động, thông tin nào còn thiếu? Với giới thiệu sách, hãy cho con quyền nói cuốn sách không hợp mình nếu con giải thích có căn cứ.
Tách đánh giá thành độ đúng của thông tin, độ rõ của cấu trúc và trách nhiệm với người đọc. Cho học sinh sửa một bảng thiếu đơn vị hoặc kiến nghị quá tầm trước khi viết bài mới; không yêu cầu số liệu nếu các em không có cách thu thập hợp lệ.
Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách
Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.