- Nắm học thuyết tế bào và các phân tử sinh học từ Bài 8.
- Biết vi khuẩn là cơ thể đơn bào từ Bài 6.
- Biết cấu trúc phải gắn với chức năng, không xếp hạng ‘cao–thấp’.
ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ SỰ SỐNG
Trang chủTế bào nhân sơ
Tế bào nhân sơ tổ chức màng, thông tin di truyền và bộ máy tổng hợp protein như thế nào khi không có nhân được màng bao?
‘Không có nhân’ không có nghĩa không có DNA; ‘nhỏ’ không có nghĩa kém thích nghi. Tế bào nhân sơ tổ chức chức năng trong không gian gọn, có bề mặt trao đổi lớn so với thể tích và tạo nên sự đa dạng vi sinh vật khổng lồ.
Biết nền nào cần gọi lại, đích nào phải đạt
- Mô tả kích thước khái quát và cấu tạo chung của tế bào nhân sơ.
- Giải thích chức năng màng sinh chất, tế bào chất, vùng nhân, ribosome và thành tế bào.
- Phân biệt cấu trúc phổ biến với cấu trúc chỉ có ở một số tế bào như plasmid, vỏ nhầy, lông roi.
- Phân tích ưu thế–giới hạn của kích thước nhỏ và tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích.
Bốn lớp kiến thức cốt lõi
Tự nói trước khi mở ví dụ và giới hạn.
Kích thước và tổ chức
Tế bào nhân sơ thường nhỏ, nhiều vi khuẩn khoảng micrometre, không có nhân được màng bao và không có hệ bào quan có màng như tế bào nhân thực. Chúng vẫn là tế bào hoàn chỉnh với màng, tế bào chất, ribosome và DNA.
Hiểu thật dễVật liệu di truyền nằm trong vùng nhân tiếp xúc tế bào chất; chức năng được tổ chức bằng màng, phức hợp phân tử và vùng không gian.
Ví dụ có tác dụngVi khuẩn có thể phiên mã và dịch mã trong cùng khoang tế bào vì không có màng nhân ngăn cách.
Móc nhớ đúngKhông màng nhân ≠ không DNA; không bào quan có màng ≠ không tổ chức.
Không được suy diễnGọi nhân sơ là tế bào không nhân, không bào quan nào hoặc không thực hiện chuyển hoá.
Đọc ảnh hiển vi và mô hình nhân sơ không nuôi cấy
Ảnh hiển vi đã hiệu chuẩn, sơ đồ không nhãn, thước tỉ lệ và bộ thẻ chức năng.
Không lấy, nhuộm hoặc nuôi cấy vi khuẩn từ cơ thể/môi trường; chỉ dùng ảnh, tiêu bản thương mại cố định do giáo viên quản lí.
- Dùng thước tỉ lệ ước lượng kích thước, ghi đơn vị và sai số.
- Gắn nhãn cấu trúc nhìn thấy được khác cấu trúc chỉ suy từ mô hình.
- Nối mỗi cấu trúc với chức năng và đánh dấu ‘phổ biến/một số’.
- So sánh hai tế bào, viết điều ảnh cho phép và không cho phép kết luận.
Học sinh không ‘nhìn thấy’ DNA/ribosome trên ảnh quang học thông thường nếu độ phân giải không đủ và biết dùng chú giải.
Ảnh 2D, nhuộm và xử lí mẫu có thể làm biến dạng; hình thái không đủ xác định loài hay khả năng gây bệnh.
Ba tình huống để dùng kiến thức
Kháng sinh
Một số thuốc nhắm thành tế bào hoặc ribosome vi khuẩn, nhưng lựa chọn thuốc thuộc chuyên môn y tế và kháng thuốc không đồng nghĩa cơ thể người ‘nhờn thuốc’.
Công nghệ sinh học
Plasmid được dùng làm vector trong nhiều quy trình, nhưng thao tác gene phải ở cơ sở đủ an toàn và không thuộc hoạt động tại nhà/lớp phổ thông.
Hệ vi sinh
Phần lớn tiếp xúc vi sinh vật không đồng nghĩa bệnh; quan hệ có thể có lợi, trung tính hoặc có hại tuỳ loài và bối cảnh.
Sửa đúng và vừa bằng chứng
✕ SaiNhân sơ không có nhân nên không có DNA.
✓ SửaChúng có DNA trong vùng nhân nhưng không được màng nhân bao.
✕ SaiNhân sơ không có bào quan nên không có ribosome.
✓ SửaChúng không có bào quan có màng điển hình nhưng có ribosome và nhiều phức hợp phân tử.
✕ SaiMọi vi khuẩn đều có plasmid, roi và vỏ nhầy.
✓ SửaĐó là cấu trúc chỉ có ở một số tế bào hoặc điều kiện.
✕ SaiNhỏ hơn nghĩa là ‘thấp kém’.
✓ SửaKích thước nhỏ tạo tỉ lệ bề mặt/thể tích lớn và phù hợp nhiều lối sống; không phải thang giá trị.
Đóng tài liệu rồi tự trả lời
20 câu: 17 câu bài hiện tại, 3 câu nền đã học
Không câu nào cần kiến thức của bài hoặc chương phía sau.
Câu 1Giải thích “Kích thước và tổ chức” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+
Gợi ýKhông màng nhân ≠ không DNA; không bào quan có màng ≠ không tổ chức.
Đáp án mẫuTế bào nhân sơ thường nhỏ, nhiều vi khuẩn khoảng micrometre, không có nhân được màng bao và không có hệ bào quan có màng như tế bào nhân thực. Chúng vẫn là tế bào hoàn chỉnh với màng, tế bào chất, ribosome và DNA.
Vì saoVật liệu di truyền nằm trong vùng nhân tiếp xúc tế bào chất; chức năng được tổ chức bằng màng, phức hợp phân tử và vùng không gian.
Câu 5Giải thích “DNA, vùng nhân và plasmid” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+
Gợi ýĐa số không có nghĩa mọi loài; plasmid không phải nhiễm sắc thể thứ hai bắt buộc.
Đáp án mẫuDNA nhiễm sắc thể của đa số vi khuẩn là phân tử kép dạng vòng nằm ở vùng nhân, nhưng có ngoại lệ về số lượng/hình dạng. Một số tế bào có plasmid — phân tử DNA ngoài nhiễm sắc thể có khả năng sao chép; plasmid có thể mang gene lợi thế nhưng không phải lúc nào cũng có hay thiết yếu.
Vì saoNhiễm sắc thể chứa thông tin nền; plasmid giống ‘gói thông tin bổ sung’ có thể có hoặc mất.
Sáu câu kiểm tra hiểu bản chất
Mục tiêu: ít nhất 5/6
1Tế bào nhân sơ
2Ribosome nhân sơ chủ yếu
3Plasmid
4Thành vi khuẩn thường chứa
5Kích thước nhỏ thường làm
6Ảnh quang học hình que cho phép kết luận
Phụ huynh không dạy thay; giáo viên không chấm nhớ máy móc
Phụ huynh
- Không cho con tự lấy mẫu bồn cầu, miệng, điện thoại để nuôi cấy ‘cho vui’.
- Dùng ảnh có thước tỉ lệ để con luyện đơn vị micrometre và giới hạn ảnh.
- Nhắc con vi khuẩn không đồng nghĩa bẩn hay gây bệnh.
Giáo viên
- Dùng mô tả ‘không có nhân được màng bao’, tránh câu dễ hiểu sai ‘không nhân’.
- Phân biệt Bacteria và Archaea ở mức thành tế bào, không mở sâu phát sinh chủng loại.
- Nếu thực hành, chỉ dùng tiêu bản cố định thương mại và quy trình nhà trường phê duyệt.
Năm câu phải tự nói lại được
- Nhân sơ là tế bào hoàn chỉnh nhưng không có nhân màng bao và bào quan có màng điển hình.
- Màng, tế bào chất và ribosome đảm nhiệm trao đổi, phản ứng và tổng hợp protein.
- DNA nằm ở vùng nhân; plasmid chỉ có ở một số tế bào.
- Phần lớn vi khuẩn có thành peptidoglycan; cấu trúc bề mặt không phổ quát.
- Kích thước nhỏ là một đặc điểm thích nghi, không phải thang ‘thấp–cao’.