ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
SINH HỌC 6–12 • HIỂU SỰ SỐNG BẰNG CẤU TRÚC, CƠ CHẾ VÀ BẰNG CHỨNGMôn lựa chọn THPT • Tự biên soạn

ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ SỰ SỐNG

Trang chủ
MÔN SINH HỌC THPT • BÀI 7 • ĐÃ KIỂM NỘI DUNG

Cảm ứng ở thực vật

Không có hệ thần kinh, cây vẫn thu nhận tín hiệu và tạo hướng động hay ứng động phù hợp bằng cơ chế nào?

Chồi nghiêng về phía sáng, rễ đổi hướng trước vật cản và lá trinh nữ khép khi chạm đều là đáp ứng, nhưng không cùng cơ chế. Muốn giải thích phải tách kích thích–tiếp nhận–truyền tín hiệu–xử lí–đáp ứng và hỏi đáp ứng có phụ thuộc hướng kích thích không.

110–125 phútnhịp tự học4lõi kiến thức20bài luyện6câu tự chấm
01 • ĐỊNH VỊ TRƯỚC KHI HỌC

Biết nền nào cần gọi lại, đích nào phải đạt

NỀN CẦN CÓ
  • Nhớ khái niệm cảm ứng ở Sinh học 7.
  • Biết truyền tin tế bào ở Sinh học 10.
  • Biết nước và ion trong tế bào thực vật từ Chương 1; bài sẽ tự xây phần sinh trưởng lệch cần dùng, không đòi kiến thức Chương 3.
SAU BÀI NÀY
  1. Phát biểu khái niệm, vai trò và cơ chế chung của cảm ứng.
  2. Giải thích đặc điểm truyền tín hiệu và đáp ứng ở thực vật.
  3. Phân biệt hướng động với ứng động, các kiểu chính và cơ sở biểu hiện.
  4. Thiết kế quan sát cây an toàn, vận dụng chăm cây nhưng không nhân hoá.
Chu trình 7 phút cho mỗi ý1 phút gọi nền2 phút đọc lõi1 phút vẽ cấu trúc1 phút nêu cơ chế1 phút phản ví dụ1 phút tự kiểm
02 • CẤU TRÚC – CHỨC NĂNG – BẰNG CHỨNG

Bốn lớp kiến thức cốt lõi

Tự nói trước khi mở ví dụ và giới hạn.

KIẾN THỨC CHÍNH XÁC

Cơ chế chung của cảm ứng

Cảm ứng là khả năng nhận kích thích và tạo đáp ứng phù hợp, giúp sinh vật tồn tại, sinh trưởng và sinh sản. Cơ chế chung gồm thu nhận kích thích, dẫn truyền tín hiệu, phân tích–tích hợp và trả lời. Ở thực vật, thụ thể, biến đổi ion–điện thế, chất truyền tin thứ hai, hormone và thay đổi biểu hiện gene phối hợp; không cần hệ thần kinh trung ương.

Hiểu thật dễMọi tình huống đều hỏi bốn ô: tín hiệu gì, ai nhận, thông tin đi thế nào, cơ quan nào đổi hoạt động.

Ví dụ có tác dụngÁnh sáng xanh được thụ thể ở chồi nhận, tín hiệu làm phân bố auxin và tốc độ kéo dài hai phía khác nhau, khiến chồi cong.

Móc nhớ đúngNhận → truyền → tích hợp → đáp ứng.

Không được suy diễnNói cây không cảm ứng vì không có não, hoặc gán cho cây ý định/cảm xúc như người.

03 • TÌM HIỂU AN TOÀN

Quan sát hướng sáng của cây con bằng hộp có cửa sáng

Học liệu / dụng cụ

Cây con cùng lô trong cốc đất, hai hộp giấy có khe bên/cửa trên, thước và ảnh theo mốc thời gian.

An toàn và đạo đức bắt buộc

Không dùng cây độc; không bịt kín gây nóng/thiếu khí; tưới như nhau, không chiếu đèn nóng sát cây; kết thúc sớm nếu cây héo.

  1. Chia ngẫu nhiên cây tương đương vào nhóm ánh sáng bên và nhóm ánh sáng đều/từ trên.
  2. Giữ đất, nước, nhiệt độ, thời gian và khoảng cách sáng tương đương.
  3. Chụp cùng góc, đo góc cong/chiều dài mỗi ngày, ít nhất ba cây mỗi nhóm.
  4. So sánh phân bố dữ liệu, giải thích và nêu vai trò sinh trưởng–tín hiệu.
Kết quả dự kiến

Nhóm nhận ánh sáng lệch thường có chồi cong về phía sáng rõ hơn đối chứng.

Giới hạn phải nêu

Hộp đồng thời làm đổi nhiệt độ/ẩm; số cây ít và khác biệt cá thể hạn chế suy rộng.

04 • NỐI ĐỜI SỐNG

Ba tình huống để dùng kiến thức

1

Đặt chậu

Cây ở cửa sổ có thể cong theo ánh sáng; xoay chậu làm đổi tín hiệu nhưng nhu cầu ánh sáng và tốc độ đáp ứng tuỳ loài.

2

Giàn leo

Tận dụng hướng tiếp xúc giúp cây leo bám; cần giá đỡ không siết tổn thương thân.

3

Tưới

Rễ phân bố theo nước, khoáng, oxygen và đất; không nên diễn giải một tín hiệu tách khỏi toàn môi trường rễ.

05 • TỔNG BIÊN TẬP BẮT LỖI

Sửa đúng và vừa bằng chứng

✕ SaiCây không có hệ thần kinh nên không thể cảm ứng.

✓ SửaCây dùng thụ thể, tín hiệu điện–hoá, hormone và thay đổi sinh trưởng/sức trương để đáp ứng.

✕ SaiHướng động là mọi chuyển động của cây.

✓ SửaHướng động là vận động sinh trưởng phụ thuộc hướng kích thích; ứng động không phụ thuộc hướng kích thích.

✕ SaiLá trinh nữ khép là phản xạ thần kinh.

✓ SửaĐó là ứng động do biến đổi tín hiệu và sức trương ở mô vận động, không có cung phản xạ thần kinh.

✕ SaiAuxin luôn làm mọi tế bào kéo dài như nhau.

✓ SửaTác động phụ thuộc nồng độ, mô, cơ quan và tín hiệu khác; rễ–chồi có độ nhạy khác.

06 • GỌI LẠI CHỦ ĐỘNG

Đóng tài liệu rồi tự trả lời

1/4
07 • LUYỆN 5 MỨC • KHÓA 85%–15%

20 câu: 17 câu bài hiện tại, 3 câu nền đã học

Không câu nào cần kiến thức của bài hoặc chương phía sau.

17 câu • 85%Kiến thức bài hiện tại3 câu • 15%Nền cũ có ghi nguồn
Câu 1Giải thích “Cơ chế chung của cảm ứng” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+

Gợi ýNhận → truyền → tích hợp → đáp ứng.

Đáp án mẫuCảm ứng là khả năng nhận kích thích và tạo đáp ứng phù hợp, giúp sinh vật tồn tại, sinh trưởng và sinh sản. Cơ chế chung gồm thu nhận kích thích, dẫn truyền tín hiệu, phân tích–tích hợp và trả lời. Ở thực vật, thụ thể, biến đổi ion–điện thế, chất truyền tin thứ hai, hormone và thay đổi biểu hiện gene phối hợp; không cần hệ thần kinh trung ương.

Vì saoMọi tình huống đều hỏi bốn ô: tín hiệu gì, ai nhận, thông tin đi thế nào, cơ quan nào đổi hoạt động.

Câu 5Giải thích “Ứng động” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+

Gợi ýKhông theo hướng kích thích; sinh trưởng hoặc sức trương.

Đáp án mẫuỨng động là vận động không định hướng theo hướng kích thích; có thể do sinh trưởng không đều (ứng động sinh trưởng) hoặc thay đổi sức trương nước của tế bào vận động (ứng động không sinh trưởng). Ánh sáng, nhiệt độ, tiếp xúc và nhịp sinh học có thể là tín hiệu; hình dạng cơ quan quyết định kiểu vận động.

Vì saoKích thích có thể đến từ một phía nhưng đáp ứng đóng/mở theo cấu tạo sẵn, không 'chỉ' về nguồn kích thích.

08 • TỰ CHẤM

Sáu câu kiểm tra hiểu bản chất

—/6

Mục tiêu: ít nhất 5/6

1Trình tự cơ chế cảm ứng chung là

2Hướng động khác ứng động ở

3Tua cuốn quấn giá đỡ là

4Lá trinh nữ khép nhanh chủ yếu do

5Thí nghiệm hướng sáng cần

6Phát biểu đúng về auxin là

09 • ĐỒNG HÀNH ĐÚNG VAI

Phụ huynh không dạy thay; giáo viên không chấm nhớ máy móc

PH

Phụ huynh

  • Cho con chụp một chậu cây theo thời gian, không liên tục chạm/trêu cây để xem phản ứng.
  • Không mua hoặc pha chất kích thích sinh trưởng cho hoạt động tại nhà.
  • Khuyến khích dùng từ cơ chế thay vì nói cây 'thích', 'sợ' như con người.
GV

Giáo viên

  • Mở chương bằng cơ chế chung rồi mới phân loại biểu hiện.
  • Phân biệt hướng động–ứng động bằng hướng kích thích, không bằng nhanh–chậm.
  • Thí nghiệm cây cần lặp, đo định lượng và kiểm soát nhiệt trong hộp.
10 • CHỐT BÀI

Năm câu phải tự nói lại được

  1. Cảm ứng gồm thu nhận, dẫn truyền, tích hợp và đáp ứng.
  2. Thực vật cảm ứng bằng mạng thụ thể, tín hiệu điện–hoá, hormone và gene, không cần hệ thần kinh.
  3. Hướng động phụ thuộc hướng kích thích và thường do sinh trưởng lệch.
  4. Ứng động không phụ thuộc hướng kích thích, có thể do sinh trưởng hoặc sức trương.
  5. Ứng dụng phải xét loài–môi trường và được kiểm tra bằng thiết kế có đối chứng.