Mọi và tồn tại – Toán 10
Nội dung cần hiểu
Hiểu và áp dụng mọi và tồn tại như thế nào?
Kết luận
¬(∀x, A(x)) ⇔ ∃x, ¬A(x); ¬(∃x, A(x)) ⇔ ∀x, ¬A(x).
Hiểu và áp dụng
- Hiểu nhanh: Bác bỏ “mọi” chỉ cần một phản ví dụ; bác bỏ “tồn tại” phải loại hết mọi trường hợp.
- Quy tắc: ¬(∀x, A(x)) ⇔ ∃x, ¬A(x); ¬(∃x, A(x)) ⇔ ∀x, ¬A(x).
- Ví dụ: Phủ định “mọi x thực đều có x² > 0” là “tồn tại x thực có x² ≤ 0”.
- Tự kiểm: Luôn giữ nguyên tập đang xét của biến.
Kiến thức cần nhớ
Phủ định: mọi ↔ tồn tại, rồi phủ định lõi.
Lưu ý
Đổi lượng từ nhưng quên phủ định tính chất.
Học kỹ hơn trong bài học Toán 10 liên quan.