Phân biệt kéo–nén, đàn hồi–không đàn hồi và giới hạn đàn hồi.
ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ VẬT LÝ
Trang chủChương 7. Biến dạng của vật rắn. Áp suất chất lỏng
Định luật chỉ đúng trong miền vật liệu và chất lưu đã khóa
Hai bài hoàn tất Vật lí 10 bằng biến dạng đàn hồi–Hooke, khối lượng riêng, áp suất và phương trình thủy tĩnh.
Học theo quan hệ, không học công thức rời
Mỗi bài có chiến lược 5Đ, lab tương tác, 20 bài tập và 10 câu tự chấm.
Một mạch suy nghĩ xuyên suốt chương
Phải giải thích được trước khi bấm máy
Dùng F_đh=k|Δℓ| và đọc độ dốc đồ thị trong vùng Hooke.
Tính ρ=m/V và p=F_⊥/S với đơn vị tương thích.
Dùng p_abs=p₀+ρgh và Δp=ρgΔh đúng điều kiện thủy tĩnh.
Đo đồ thị lực–độ dãn của lò xo trong vùng an toàn và mô phỏng áp suất theo độ sâu; báo cáo đơn vị, sai số, giới hạn.
Tiêu chí: câu hỏi rõ, dữ liệu gốc, đơn vị, hệ quy chiếu/biến kiểm soát, sai số, an toàn, giới hạn mô hình và một đề xuất cải tiến.
Kiểm tra liên kết kiến thức, không chỉ nhớ từng bài
Đạt từ 80% để mở lộ trình tiếp theo. Sau khi nộp, từng câu hiện đáp án và giải thích.
Mục tiêu: 7/8
1Bài 33Trong bài “Biến dạng của vật rắn”, về “Biến dạng và phân loại”, phát biểu nào đúng?
2Bài 33Lò xo dài tự nhiên 20 cm, dài 24 cm khi kéo. Δℓ?
3Bài 33Trong bài “Biến dạng của vật rắn”, về “Đàn hồi và giới hạn”, phát biểu nào đúng?
4Bài 33Treo lực 5 N làm dãn 2,5 cm. k?
5Bài 34Trong bài “Khối lượng riêng. Áp suất chất lỏng”, về “Khối lượng riêng”, phát biểu nào đúng?
6Bài 34Vật 540 g có thể tích 200 cm³. ρ?
7Bài 34Trong bài “Khối lượng riêng. Áp suất chất lỏng”, về “Áp lực và áp suất”, phát biểu nào đúng?
8Bài 34Nước ρ=1 000 kg/m³, h=3 m, g=9,8 m/s². Áp suất dư?
Hỏi hệ quy chiếu và điều kiện trước đáp số
Cho con giải thích dấu, đơn vị và sai số. Không cho trẻ thử với xe thật, vật rơi cao, laser, điện lưới hoặc ném vật cứng.
Chấm cả dữ liệu, mô hình và giới hạn
Yêu cầu học sinh giữ dữ liệu gốc, vẽ trục, ghi chiều dương, nêu điều kiện và chỉ ra điều không thể kết luận từ phép đo.