- Kể sự việc theo trình tự trước–sau.
- Dùng từ chỉ thời gian, địa điểm quen thuộc.
- Viết một đoạn có câu mở và các câu cùng nói về một việc.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủHồi kí • Du kí • Tả cảnh sinh hoạt
Đi qua một nơi, giữ lại một điều
Người viết chọn chi tiết nào để một trải nghiệm trở nên đáng nhớ?
Học sinh phân biệt ghi chép trải nghiệm với liệt kê lịch trình, biết dùng ngôi thứ nhất có chừng mực và dựng một cảnh sinh hoạt bằng người–việc–âm thanh–cảm xúc.
- Nhận ra dấu hiệu của hồi kí và du kí trong văn bản vừa sức.
- Phân biệt sự việc được kể với cảm xúc, suy nghĩ của người viết.
- Nêu tác dụng của ngôi thứ nhất và chi tiết quan sát.
- Dùng trạng ngữ để đặt cảnh đúng thời gian, nơi chốn, nguyên nhân.
- Viết bài tả cảnh sinh hoạt hoặc kể trải nghiệm có điểm nhấn.
Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi
Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 6 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.
Chiếc áo mưa màu vàng
Ngữ liệu tự biên soạn; người kể nhớ một việc đã qua và nhìn nó từ hiện tại.
Năm lớp Bốn, tôi có chiếc áo mưa màu vàng rộng đến mức hai bàn tay thường biến mất trong ống tay. Tôi không thích nó. Mấy bạn gọi tôi là “chú vịt”, còn tôi cứ thấy chiếc áo của mình sáng nhất sân trường.
Một chiều mưa, cô lao công đang gom những quyển vở bị gió hất khỏi thùng giấy. Nước từ mái hiên chảy xuống đúng chỗ cô đứng. Tôi chạy ra, giơ hai vạt áo mưa che lên chồng vở. Chiếc áo rộng bỗng có việc để làm; còn vai tôi ướt một mảng.
Hôm sau, cô đặt lên bàn tôi một quyển vở đã phơi khô, bìa hơi quăn. Cô chỉ nói: “May có cái áo vàng của cháu.” Tôi kéo ống tay ra cho dài thêm, lần đầu tiên không thấy nó buồn cười.
Bây giờ chiếc áo chắc đã được cho một em nhỏ khác. Mỗi khi gặp ai ngại vì mình khác mọi người, tôi lại nhớ màu vàng chói hôm ấy.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Dấu hiệu nào cho thấy người kể đang nhớ chuyện đã qua?+
Gợi đường: Tìm mốc quá khứ và câu nhìn lại từ hiện tại.
Đáp án tham khảo: “Năm lớp Bốn”, “một chiều mưa”, “hôm sau” đặt việc trong quá khứ; “Bây giờ… tôi lại nhớ” cho thấy người kể ở hiện tại nhìn lại.
2Chiếc áo thay đổi ý nghĩa với nhân vật “tôi” ra sao?+
Gợi đường: So cảm giác ở đoạn đầu và sau hành động che vở.
Đáp án tham khảo: Ban đầu chiếc áo làm “tôi” ngượng vì khác bạn; khi giúp che những quyển vở, sự rộng và màu nổi bật thành điều có ích. “Tôi” dần chấp nhận sự khác biệt.
3Vì sao chi tiết “vai tôi ướt một mảng” đáng giữ?+
Gợi đường: Nó cho thấy hành động gì mà không cần khen trực tiếp?
Đáp án tham khảo: Chi tiết cho thấy “tôi” chấp nhận bị ướt để bảo vệ chồng vở. Nó cụ thể và đáng tin hơn câu “tôi rất tốt bụng”.
Qua con ngõ có mùi rơm
Ngữ liệu tự biên soạn; luyện quan sát trên hành trình, không giới thiệu địa danh cụ thể.
Xe dừng ở đầu làng vì con ngõ chỉ vừa hai chiếc xe đạp tránh nhau. Tôi đi sau cô hướng dẫn, tay chạm vào bức tường gạch ấm nắng. Giữa những viên gạch sẫm màu, vài nhánh rêu xanh chen ra như những nét bút nhỏ.
Qua một khúc ngoặt, mùi rơm mới phơi trộn với mùi khói bếp. Một bà cụ ngồi tước lá ngô, thấy chúng tôi liền nhắc: “Đi sát vào trong nhé, trưa nay xe chở thóc về.” Câu nhắc khiến con ngõ không còn là cảnh để ngắm; nó là đường đi mỗi ngày của nhiều người.
Cuối ngõ có một giếng xây bằng đá. Tôi định chụp ngay một tấm ảnh nhưng rồi cất điện thoại, nghe tiếng gàu chạm mặt nước. Trên đường về, thứ tôi nhớ nhất không phải bức ảnh nào mà là âm thanh trong veo ấy.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Người viết dùng những giác quan nào?+
Gợi đường: Tìm điều được thấy, chạm, ngửi và nghe.
Đáp án tham khảo: Thị giác: gạch, rêu, giếng; xúc giác: tường ấm; khứu giác: mùi rơm, khói bếp; thính giác: lời bà cụ, tiếng gàu.
2Lời bà cụ làm cách nhìn con ngõ đổi thế nào?+
Gợi đường: So “cảnh để ngắm” với “đường đi mỗi ngày”.
Đáp án tham khảo: Người kể nhận ra nơi tham quan còn là không gian sống, lao động của cư dân. Sự quan sát có thêm thái độ tôn trọng.
3Vì sao đoạn kết không cần liệt kê cả chuyến đi?+
Gợi đường: Du kí cần hành trình nhưng vẫn phải có điểm đọng.
Đáp án tham khảo: Một âm thanh được chọn làm kí ức chính giúp bài có điểm nhấn và giọng riêng. Liệt kê đủ nơi chưa chắc làm người đọc cảm được chuyến đi.
Mười phút sau tiếng trống
Ngữ liệu tự biên soạn; trọng tâm là một cảnh có nhiều người cùng hoạt động.
Sau tiếng trống cuối buổi, sân trường không vắng ngay. Ở bồn cây giữa sân, nhóm trực tuần chuyền nhau bình tưới. Nước va vào lá bàng nghe lộp bộp; một bạn lỡ nghiêng vòi quá tay, cả hàng giày vội nhảy lùi rồi bật cười.
Dưới mái hiên, cô phụ trách kiểm lại những hộp giấy vụn. Hai bạn lớp Sáu ép mãi chiếc thùng vẫn không đóng được nắp. Bác bảo vệ đi qua, đặt tay lên giữa thùng: “Gấp bìa nằm xuống thì nắp mới chịu nghe lời.” Cái nắp khép lại giữa một tràng vỗ tay hơi quá mức cần thiết.
Ngoài cổng, phụ huynh bắt đầu gọi tên con. Nhóm trực gom bình tưới, nhặt nốt mấy chiếc lá dính trên lối đi. Chỉ mười phút thôi, sân trường từ ồn ào chuyển sang thưa người, còn những bồn cây thì sẫm màu nước.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Cảnh được đặt trong thời gian và không gian nào?+
Gợi đường: Tìm câu mở và các mốc bao quanh hoạt động.
Đáp án tham khảo: Sân trường trong khoảng mười phút sau tiếng trống cuối buổi, từ lúc học sinh còn trực đến khi sân thưa người.
2Tác giả không tả từng người mà vẫn làm cảnh đông vui bằng cách nào?+
Gợi đường: Nhìn nhóm hoạt động, âm thanh, lời thoại và sự chuyển cảnh.
Đáp án tham khảo: Văn bản chọn các cụm tưới cây, xếp giấy vụn, ra về; thêm âm thanh, tiếng cười, lời bác bảo vệ và chuyển từ ồn ào sang thưa người.
3Chi tiết nào tạo nét vui tự nhiên?+
Gợi đường: Tìm một sai sót nhỏ trong hoạt động chung.
Đáp án tham khảo: Cả hàng giày nhảy lùi khi vòi nước nghiêng hoặc tràng vỗ tay “hơi quá mức cần thiết” tạo nét vui nhẹ.
Học ngay nơi chữ tạo nghĩa
Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.
Trạng ngữ đặt nền cho câu
Trạng ngữ bổ sung thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích… cho sự việc. Ở đầu câu, trạng ngữ thường được ngăn bằng dấu phẩy.
- Một chiều mưa, tôi chạy ra mái hiên.
- Ở bồn cây giữa sân, nhóm trực chuyền nhau bình tưới.
- Để nghe rõ tiếng gàu, tôi cất điện thoại.
Chọn từ theo nghĩa và sắc thái
Từ đúng cho biết việc xảy ra; từ phù hợp còn cho biết cách người viết nhìn việc ấy.
- “nước va vào lá” cụ thể hơn “nước rơi”
- “cất điện thoại” cho thấy một lựa chọn
- “sẫm màu nước” gọn và gợi hình
Câu dài – câu ngắn theo nhịp cảnh
Câu dài có thể gom chuỗi quan sát; câu ngắn tạo điểm dừng hoặc nhấn. Sự thay đổi phải phục vụ mạch đọc.
- Xe dừng ở đầu làng vì con ngõ chỉ vừa hai chiếc xe đạp tránh nhau.
- Chỉ mười phút thôi.
- Dùng câu dài cho chuỗi hoạt động, câu gọn để khép cảnh.
Tả một cảnh sinh hoạt em từng có mặt
Tả một cảnh quen thuộc: giờ ra chơi, buổi chợ, bữa cơm, buổi tập văn nghệ, lúc cả nhà chuẩn bị đi xa… Bài cần có khoảng thời gian rõ và một chi tiết chỉ em mới chọn.
- 1Đặt thời gian–nơi chốn
- 2Chọn điểm nhìn
- 3Gom người theo 2–3 cụm hoạt động
- 4Đưa âm thanh/lời nói/chuyển động
- 5Dừng ở chi tiết đắt
- 6Khép bằng thay đổi hoặc cảm giác
Mỗi phần phải làm một việc
01Mở: lúc nào, ở đâu, vì sao em có mặt.
02Toàn cảnh: không gian và nhịp chung.
03Hai cụm hoạt động: chọn người, việc, âm thanh.
04Điểm nhấn: một hành động/lời nói làm em nhớ.
05Kết: cảnh đổi thế nào; cảm xúc vừa đủ.
Bản tham khảo: Căn bếp trước giờ về quê
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.
Sáu giờ sáng, căn bếp nhà tôi đã sáng đèn. Hôm ấy cả nhà về quê ăn giỗ, nhưng nhìn chiếc bàn đầy túi, tôi có cảm giác chúng tôi sắp chuyển nhà.
Mẹ đứng cạnh bếp, vừa trông nồi xôi vừa nhắc tên những thứ còn thiếu. Bố ngồi ngoài cửa buộc thùng quà sau xe; sợi dây cứ trượt, mỗi lần bật ra lại làm bố lùi một bước. Tôi được giao xếp chai nước. Em gái tôi không có nhiệm vụ nào rõ ràng nhưng rất bận: nó đi theo từng người và hỏi “Xong chưa?”
Đúng lúc cả nhà tưởng đã sẵn sàng, bà từ trong phòng bước ra, tay cầm túi thuốc của ông. Mẹ im một giây rồi vỗ trán. Không ai nói gì, nhưng ai cũng nhìn bà như nhìn người vừa cứu cả chuyến đi.
Khi cánh cửa khép lại, căn bếp bỗng yên. Trên bàn chỉ còn một chiếc thìa nhỏ và mùi xôi đậu xanh. Ra đến cổng, tôi vẫn nghe em gái hỏi câu quen thuộc: “Bây giờ xong thật chưa?”
Kể 2–3 phút về một nơi em từng đến, chọn đúng ba chi tiết thuộc ba giác quan khác nhau.
- 01
Vẽ tuyến đi bằng 3 mốc.
- 02
Ở mỗi mốc chỉ chọn một chi tiết.
- 03
Tách điều quan sát với điều suy nghĩ; không trộn suy đoán thành sự thật.
- 04
Kết bằng điều còn nhớ nhất.
85% trong chương, 15% nền cũ
11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.
01Nền cũXếp các mốc: về đến nhà – rời trường – nghe trống tan học.
+
Nghe trống tan học → rời trường → về đến nhà.
02Kiến thức chươngHồi kí có nhất thiết kể toàn bộ cuộc đời không?
+
Không. Có thể chọn một giai đoạn hoặc kí ức tiêu biểu và nhìn lại từ hiện tại.
03Kiến thức chươngDu kí khác lịch trình chuyến đi ở điểm nào?
+
Du kí có hành trình nhưng còn có quan sát, trải nghiệm và cảm xúc/suy nghĩ; lịch trình chủ yếu cho biết đi đâu, lúc nào.
04Kiến thức chươngTìm trạng ngữ trong “Một chiều mưa, tôi giơ áo che chồng vở.”
+
“Một chiều mưa” là trạng ngữ thời gian.
05Kiến thức chươngThêm trạng ngữ nơi chốn vào “Nhóm bạn chuyền nhau bình tưới.”
+
Ví dụ: “Ở bồn cây giữa sân, nhóm bạn chuyền nhau bình tưới.”
06Kiến thức chươngVì sao không nên chỉ viết nhiều câu “có người…”?
+
Cách ấy dễ thành liệt kê. Cần gom hoạt động, chọn điểm nhìn, âm thanh, lời nói và sự chuyển cảnh.
07Kiến thức chươngChi tiết “bìa vở hơi quăn” có giá trị gì?
+
Nó cho thấy quyển vở từng bị ướt dù đã phơi, làm kí ức cụ thể và đáng tin.
08Kiến thức chươngKể ngôi thứ nhất có nghĩa người kể biết mọi suy nghĩ không?
+
Không. Người kể chỉ chắc điều mình thấy, nghe, làm, nghĩ; suy nghĩ người khác cần bằng chứng.
09Kiến thức chươngSửa câu nối quá nhiều “và”: mẹ nấu xôi, bố buộc đồ, em hỏi, tôi xếp nước.
+
Ví dụ: “Mẹ nấu xôi trong bếp. Ngoài cửa, bố buộc đồ sau xe, còn tôi xếp nước; em gái chạy quanh hỏi mọi người đã xong chưa.”
10Kiến thức chươngDùng ảnh mạng nhưng viết như mình đã thấy có ổn không?
+
Không. Phải nói rõ nguồn tham khảo hoặc viết điều mình thật sự quan sát.
11Kiến thức chươngNêu ba giác quan trong “Qua con ngõ có mùi rơm”.
+
Có thể nêu thị giác, xúc giác, khứu giác, thính giác; chọn ba.
12Kiến thức chươngViết một câu kết cảnh không dùng “em rất vui”.
+
Ví dụ: “Chợ thưa dần, nhưng mùi lá dong còn theo tôi đến tận đầu ngõ.”
13Nền cũTách hai ý bị dính: “Trời tạnh chúng tôi tiếp tục đi.”
+
“Trời tạnh, chúng tôi tiếp tục đi.”
Đừng cố làm chuyện bình thường thành “kỉ niệm không bao giờ quên”. Chọn chi tiết em còn nhìn, nghe hoặc ngửi thấy; sự thật nhỏ thường thuyết phục hơn lời lớn.
Cho con kể chuyến đi bằng ba giác quan, không kiểm tra con nhớ đủ lịch trình. Hỏi thêm: “Chi tiết ấy khiến con nghĩ gì?”
Tách độ tin cậy của trải nghiệm khỏi chất lượng diễn đạt. Cho học sinh đánh dấu đâu là quan sát, cảm xúc, suy đoán; tránh thưởng cho hư cấu được viết như sự thật.
Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách
Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.