ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHCS • NỀN ĐỌC–VIẾT • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 7 • CHƯƠNG 3 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Thơ bốn–năm chữ • Tuỳ bút • Tản văn

Cái tôi đi qua câu chữ

Nhịp thơ, hình ảnh và giọng văn cho ta nghe thấy người viết như thế nào?

Học sinh nghe nhịp trước khi đếm tiếng, nhận ra cái tôi qua cách chọn chi tiết và thái độ, rồi viết biểu cảm bằng một kỉ niệm hoặc đồ vật cụ thể — tránh chuỗi câu ‘em rất…’ thiếu hình ảnh.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Nhận ra vần, nhịp và hình ảnh thơ ở mức lớp 6.
  • Viết được đoạn ghi cảm xúc về một hình ảnh có dẫn chứng.
  • Biết liên kết các câu theo trình tự hoặc cùng một chủ đề.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Nhận biết thơ bốn chữ, năm chữ bằng số tiếng ở dòng và xem xét vần, nhịp trong toàn bài.
  • Phân tích tác dụng của một từ, hình ảnh, nhịp hoặc sự lặp lại đối với cảm xúc.
  • Nhận ra chất trữ tình, cái tôi và mạch liên tưởng trong tuỳ bút, tản văn.
  • Trình bày sự đồng tình hoặc không đồng tình với một cách cảm nhận bằng bằng chứng.
  • Viết bài biểu cảm có đối tượng, chi tiết và mạch cảm xúc; thử làm thơ bốn hoặc năm chữ.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 7 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • THƠ NĂM CHỮ TỰ BIÊN SOẠN01

Con đường sau mưa

Bài thơ tự biên soạn cho bài học. Mỗi dòng có năm tiếng; nhịp và vần được dùng linh hoạt để giữ mạch quan sát.

Con đường vừa tạnh mưa

Giữ trời trong vũng nhỏ

Chiếc lá làm con thuyền

Trôi ngang chân đôi dép.

Bà quét sân trước ngõ

Chổi tre khua mùi đất

Em đi chậm một chút

Sợ trời kia nghiêng mất.

Chuông xe ngoài đầu phố

Gọi nắng lên vai rồi

Con đường sau cơn mưa

Bỗng dài hơn một tuổi.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Đếm tiếng ở hai dòng đầu và đề xuất cách ngắt nhịp.+

Gợi đường: Đếm tiếng, không đếm chữ cái. Sau đó ngắt theo cụm nghĩa, không buộc mọi dòng phải giống nhau.

Đáp án tham khảo: Mỗi dòng có 5 tiếng. Có thể ngắt 2/3: ‘Con đường / vừa tạnh mưa’; ‘Giữ trời / trong vũng nhỏ’. Cũng có thể đọc liền nhẹ ở dòng đầu nếu vẫn làm rõ hình ảnh; cần lí giải theo nghĩa và giọng.

2Vì sao người nói ‘đi chậm một chút’?+

Gợi đường: Nối vũng nước giữ trời với nỗi sợ ở hai dòng sau; đừng hiểu hoàn toàn theo nghĩa thật.

Đáp án tham khảo: Vũng nước phản chiếu bầu trời như đang ‘giữ trời’. Người nói đi chậm vì sợ làm mặt nước động, khiến hình trời nghiêng hoặc vỡ. Cách nói cho thấy cái nhìn ngạc nhiên, nâng niu một cảnh rất nhỏ sau mưa.

3Câu ‘Bỗng dài hơn một tuổi’ có thể hiểu thế nào?+

Gợi đường: Con đường có thật sự dài thêm không? Hãy nối với việc người nói quan sát chậm và nhận ra điều mới.

Đáp án tham khảo: Con đường không nhất thiết dài thêm về khoảng cách. Sau khoảnh khắc nhìn vũng trời, nghe mùi đất và cảm nhận nắng, người nói như trưởng thành thêm một chút; con đường quen vì thế có chiều sâu mới. Đây là một cách hiểu, cần giữ sự dè dặt vì thơ cho phép nhiều liên tưởng có căn cứ.

ĐỌC 2 • TUỲ BÚT TỰ BIÊN SOẠN02

Mùi khói trên bãi ngô

Ngữ liệu tự biên soạn. Tuỳ bút cho phép người viết đi theo liên tưởng và cảm xúc, nhưng từng chuyển động vẫn phải có mối nối.

Chiều cuối năm, tôi theo dì ra bãi ngô nhặt những bẹ khô còn sót. Dì gom chúng thành một đống nhỏ rồi châm lửa. Khói không bay thẳng; nó bò là là trên mặt đất, quấn vào ống quần và làm mắt tôi cay. Tôi định lùi ra xa thì nghe dì bảo: “Đứng đầu gió ấy.”

Mùi khói ấy làm tôi nhớ căn bếp cũ của bà. Bếp đã dỡ từ lâu, nhưng trong trí nhớ tôi, chiếc ấm nhôm vẫn rung khe khẽ trên kiềng, còn bà ngồi lựa từng hạt đỗ lép. Lạ là tôi không nhớ rõ hôm ấy bà mặc áo màu gì, chỉ nhớ bàn tay bà có một vệt tro ở ngón cái.

Dì dùng que cời đống lửa. Một trái ngô bé bị bỏ quên lộ ra, cháy xém một bên. Dì phủi tro, bẻ đôi và đưa tôi phần ít cháy hơn. Vị ngô vừa ngọt vừa khét. Tôi chợt hiểu kí ức có lẽ cũng giống mùi khói: không đứng yên ở một nơi, chỉ cần gặp đúng chiều gió là trở về.

Lúc rời bãi, áo tôi ám mùi. Tôi đã định giặt ngay, rồi lại treo nó ngoài hiên đến sáng. Có những thứ ta muốn giữ thêm một đêm, dù biết mai đây mùi khói cũng sẽ nhạt dần.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Mạch liên tưởng chuyển từ bãi ngô về căn bếp của bà nhờ chi tiết nào?+

Gợi đường: Tìm giác quan xuất hiện ở cả hiện tại và kí ức.

Đáp án tham khảo: Mùi khói từ đống bẹ ngô là chiếc cầu đưa người viết về căn bếp cũ của bà. Sự chuyển mạch không ngẫu nhiên: cùng một mùi đã nối hai thời điểm.

2Vệt tro ở ngón tay bà có giá trị gì hơn câu ‘tôi rất nhớ bà’?+

Gợi đường: Xem chi tiết nhỏ làm kí ức cụ thể và đáng tin thế nào.

Đáp án tham khảo: Vệt tro là dấu vết riêng, gắn với căn bếp và bàn tay làm việc của bà. Nó khiến nỗi nhớ có hình, có điểm tựa; người đọc cảm được sự gần gũi mà không cần lặp nhiều từ chỉ cảm xúc.

3Vì sao người viết treo áo đến sáng dù biết mùi sẽ nhạt?+

Gợi đường: Nối chiếc áo với kí ức vừa trở về. Tránh trả lời rằng người viết không muốn giặt vì lười.

Đáp án tham khảo: Mùi khói trên áo đang giữ lại cảm giác về bãi ngô và căn bếp của bà. Treo áo thêm một đêm là cách người viết níu khoảnh khắc ấy, đồng thời chấp nhận rằng mùi và kí ức cảm giác sẽ nhạt dần.

ĐỌC 3 • TẢN VĂN TỰ BIÊN SOẠN03

Chiếc cốc sứ mẻ miệng

Ngữ liệu tự biên soạn. Ranh giới giữa tuỳ bút và tản văn trong thực tế có thể giao nhau; ở đây trọng tâm là một suy ngẫm ngắn nảy từ đồ vật đời thường.

Trên giá bếp nhà tôi có một chiếc cốc sứ mẻ một miếng nhỏ ở miệng. Mẹ đã mua cốc mới, nhưng bố vẫn dùng chiếc cũ để cắm mấy cây bút chì. Mỗi lần xoay cốc, bố đều đặt phía mẻ quay vào tường.

Một hôm tôi hỏi sao không bỏ đi. Bố bảo phần mẻ khiến nó không còn thích hợp để uống nước, chứ chưa làm nó mất mọi công dụng. Tôi nhìn những chiếc bút đứng chen nhau trong cốc, thấy câu trả lời ấy có vẻ quá nghiêm túc đối với một đồ vật chỉ to bằng nắm tay.

Sau này, tôi làm hỏng chiếc khóa kéo của túi vải. Việc đầu tiên tôi nghĩ tới là mua túi khác. Rồi tôi nhớ chiếc cốc. Tôi khâu thêm một chiếc nút bấm ở miệng túi. Đường chỉ hơi xiên, nhưng chiếc túi lại đi học cùng tôi.

Tất nhiên, không phải thứ gì hỏng cũng nên giữ bằng mọi giá. Một chiếc cốc nứt sâu có thể không an toàn; một đồ vật không dùng nữa có thể được chuyển đúng nơi để tái sử dụng. Chiếc cốc mẻ không dạy tôi tiếc mọi thứ. Nó chỉ nhắc tôi đừng vội coi một vết mẻ là toàn bộ câu chuyện của một đồ vật.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Chiếc cốc đã thay đổi công dụng như thế nào?+

Gợi đường: Nêu công dụng cũ, lí do không dùng nữa và công dụng mới.

Đáp án tham khảo: Cốc không còn dùng để uống vì mẻ ở miệng, nhưng được dùng cắm bút. Việc đổi công dụng cho thấy đồ vật mất một chức năng chưa chắc đã mất mọi giá trị.

2Câu chuyện chiếc túi làm suy ngẫm của người viết bớt trừu tượng ra sao?+

Gợi đường: Xem người viết đã đem điều hiểu từ chiếc cốc sang một lựa chọn cụ thể nào.

Đáp án tham khảo: Thay vì chỉ nói ‘hãy tiết kiệm’, người viết nhớ chiếc cốc rồi khâu nút để tiếp tục dùng túi. Hành động cụ thể chứng minh suy ngẫm đã tác động tới cách sống.

3Đoạn cuối tự giới hạn thông điệp như thế nào?+

Gợi đường: Tìm những trường hợp người viết nói không nên giữ hoặc tiếp tục dùng.

Đáp án tham khảo: Đoạn cuối thừa nhận đồ vật nứt sâu có thể không an toàn và đồ không dùng có thể cần chuyển đi. Bài không cổ vũ giữ mọi thứ; nó khuyên cân nhắc công dụng, an toàn và khả năng tái sử dụng trước khi bỏ.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Nói giảm nói tránh

Nói giảm nói tránh diễn đạt nhẹ nhàng, tế nhị để giảm cảm giác đau buồn, nặng nề hoặc thô ráp. Cách nói phải phù hợp sự thật và hoàn cảnh, không dùng để che giấu thông tin cần nói rõ.

  • ‘Bà đã đi xa’ có thể dùng trong hoàn cảnh chia buồn, thay cho cách nói trực diện.
  • ‘Bài này còn vài chỗ cần sửa’ giúp góp ý mềm hơn ‘bài quá tệ’.
  • Trong cảnh báo an toàn, phải nói rõ mức nguy hiểm; không nói giảm đến mức người nghe hiểu sai.
LAB

Dấu chấm lửng

Dấu chấm lửng có thể biểu thị lời bỏ dở, ngập ngừng, khoảng kéo dài hoặc phần liệt kê chưa hết. Tác dụng phụ thuộc ngữ cảnh và nhịp câu.

  • ‘Tôi muốn nói, nhưng…’ gợi lời còn bỏ dở.
  • ‘Ngoài sân có tiếng chổi, tiếng xe, tiếng gọi nhau…’ cho thấy liệt kê chưa hết.
  • Không đặt ba chấm cuối mọi câu để tạo vẻ sâu lắng.
LAB

Liên kết và mạch lạc

Câu liên kết bằng lặp có chủ ý, từ thay thế, từ nối hoặc quan hệ ý. Văn bản mạch lạc khi các phần cùng hướng vào đối tượng và cảm xúc chính, dù có chuyển thời gian hay liên tưởng.

  • ‘Mùi khói’ lặp lại để nối bãi ngô – căn bếp – chiếc áo.
  • ‘Chiếc cốc’ được thay bằng ‘nó’ khi đối tượng đã rõ.
  • ‘Sau này’ báo hiệu chuyển thời gian; ‘tất nhiên’ mở phần tự giới hạn suy ngẫm.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Viết bài văn biểu cảm về một đồ vật gắn với người hoặc kỉ niệm

Viết khoảng 400–500 chữ về một đồ vật quen thuộc khiến em nhớ một người, một nơi hoặc một quãng thời gian. Đồ vật có thể rất bình thường; cảm xúc phải đi qua chi tiết thật.

  1. 1Chọn vật thật
  2. 2Gọi khoảnh khắc
  3. 3Đánh thức giác quan
  4. 4Kể vừa đủ
  5. 5Nói điều đổi trong mình
  6. 6Khép bằng hình ảnh
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Mở bằng lúc đồ vật xuất hiện trước mắt, tránh giới thiệu kiểu hồ sơ.

02Gợi hình dáng, vết dấu hoặc cách dùng riêng; chọn 2–3 chi tiết, không tả hết.

03Kể một kỉ niệm có người và một thay đổi nhỏ; chỉ kể phần làm cảm xúc chuyển động.

04Trở về hiện tại: đồ vật còn, mất hoặc đổi công dụng ra sao; mình nhìn nó khác thế nào.

05Kết bằng một hình ảnh/âm thanh còn đọng, không rút bài học thành khẩu hiệu.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Tiếng khóa của chiếc hộp thiếc

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

Trong ngăn bàn của tôi có một chiếc hộp bánh bằng thiếc đã bạc màu. Nắp hộp in hình những bông hoa xanh, một góc xước đến lộ lớp kim loại trắng. Mỗi lần mở, chiếc khóa nhỏ bật lên một tiếng ‘tách’ khô và gọn. Đó là âm thanh tôi thường nghe vào những chiều mất điện ở nhà bà ngoại.

Bà dùng hộp để cất cúc áo. Cúc trắng, cúc nâu, cúc có bốn lỗ nằm lẫn với mấy đoạn chỉ cuộn quanh tờ bìa. Tôi thích nhất trò nhắm mắt, thò tay vào rồi đoán chiếc cúc mình vừa chạm có tròn hay méo. Bà ngồi bên cửa sổ, lần nào cũng bảo tôi đoán sai, nhưng vẫn lén đặt một chiếc cúc hình bông hoa vào đúng chỗ tay tôi sắp tìm.

Những tối có điện, bà thường may lại cổ áo hoặc đơm chiếc cúc vừa rơi. Tôi ngồi cạnh, nghe đầu kim khẽ chạm thành hộp mỗi khi bà tìm màu chỉ. Có lần tôi làm cả hộp đổ xuống nền gạch. Hai bà cháu bò quanh chân bàn nhặt từng chiếc. Bà không mắng, chỉ giữ lại một chiếc cúc đỏ rồi bảo tôi nhìn thật kĩ, kẻo một vật nhỏ cũng biết trốn. Nhiều năm sau, tôi vẫn nhớ tiếng hai bà cháu cười trước cái cúc nằm ngay dưới đầu gối mình.

Khi bà chuyển về ở cùng cậu, chiếc hộp được gửi sang nhà tôi. Mẹ định dùng nó đựng kim chỉ. Tôi xin giữ lại và xếp vào đó những thứ nhỏ đến mức dễ bị quên: vé xe của chuyến đi đầu tiên một mình, chiếc huy hiệu cũ, mẩu giấy bạn viết vội. Tôi không còn chơi trò đoán cúc áo, nhưng thỉnh thoảng vẫn nhắm mắt mở nắp, chờ tiếng ‘tách’ vang lên.

Thời gian đầu, tôi cố xếp mọi thứ thật giống cách bà từng xếp cúc. Sau rồi chiếc hộp có trật tự riêng của tôi: vé xe nằm dưới cùng, giấy gấp ở giữa, chiếc cúc bông hoa ở trên. Tôi hiểu rằng giữ một kỉ niệm không có nghĩa đóng nó lại nguyên vẹn. Chiếc hộp đã đi từ bàn tay bà sang ngăn bàn tôi, mang theo chuyện cũ nhưng cũng nhận thêm những ngày tôi đang sống.

Chiếc hộp không làm căn phòng cũ của bà trở lại. Nó chỉ giữ một âm thanh rất nhỏ, đủ để tôi nhớ bàn tay nhăn nhăn đã từng đẩy chiếc cúc bông hoa về phía mình. Tối nay, đóng nắp hộp, tôi lại nghe một tiếng ‘tách’ — như ai vừa khép cửa thật nhẹ để kỉ niệm khỏi bay ra.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Thử làm một khổ thơ bốn hoặc năm chữ

Viết 4–8 dòng về một cảnh sau mưa hoặc một đồ vật trong nhà. Chọn bốn chữ hoặc năm chữ và giữ số tiếng nhất quán trong bản thử đầu tiên.

  1. 01Chọn một cảnh rất nhỏ.
  2. 02Ghi năm từ khóa giác quan.
  3. 03Chọn bốn hoặc năm tiếng mỗi dòng.
  4. 04Tìm một hình ảnh trung tâm, không ép vần trước.
  5. 05Đọc thành tiếng, sửa chỗ vấp rồi mới thử vần.
Bản tham khảo đúng năm tiếng mỗi dòng và có một hình ảnh. Học sinh không cần bắt chước vần ‘xanh – lanh’; lời tự nhiên và hình ảnh rõ quan trọng hơn vần gượng.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Đọc diễn cảm bài ‘Con đường sau mưa’ và giới thiệu một chi tiết em thích trong tuỳ bút hoặc tản văn.

  1. 01

    Đánh dấu chỗ ngắt theo cụm nghĩa.

  2. 02

    Đọc thử hai tốc độ, chọn tốc độ hợp cảm xúc.

  3. 03

    Nêu chi tiết mình chọn, không kể lại toàn bài.

  4. 04

    Giải thích chi tiết ấy gợi cảm giác hoặc suy nghĩ gì.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũDòng ‘Con đường vừa tạnh mưa’ có mấy tiếng?

+
Đáp án và cách kiểm:

5 tiếng: Con / đường / vừa / tạnh / mưa.

02

Kiến thức chươngBài ‘Con đường sau mưa’ thuộc thể thơ nào theo số tiếng mỗi dòng?

+
Đáp án và cách kiểm:

Thơ năm chữ; các dòng trong bài đều có năm tiếng.

03

Kiến thức chương‘Giữ trời trong vũng nhỏ’ dùng hình ảnh nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Vũng nước phản chiếu bầu trời được hình dung như đang giữ một khoảng trời nhỏ; cách diễn đạt làm cảnh sau mưa trở nên có hồn.

04

Kiến thức chươngTại sao cách hiểu câu ‘dài hơn một tuổi’ cần dùng từ ‘có thể’?

+
Đáp án và cách kiểm:

Vì đây là liên tưởng từ hình ảnh thơ, không phải thông tin đo đạc. Dùng ‘có thể’ giữ sự thận trọng và mở chỗ cho cách hiểu khác có căn cứ.

05

Kiến thức chươngChi tiết nào nối hiện tại bãi ngô với kí ức về bà?

+
Đáp án và cách kiểm:

Mùi khói; nó xuất hiện ở bãi ngô rồi gọi về căn bếp cũ.

06

Kiến thức chươngVì sao vệt tro ở ngón tay bà là chi tiết biểu cảm?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó cụ thể, riêng và gắn với bàn tay làm bếp của bà, khiến nỗi nhớ có hình ảnh thay vì chỉ được gọi tên.

07

Kiến thức chươngThông điệp về chiếc cốc được giới hạn bởi hai điều nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Đồ vật nứt sâu có thể không an toàn; đồ không dùng nữa có thể cần chuyển đúng nơi để tái sử dụng. Bài không khuyên giữ mọi thứ bằng mọi giá.

08

Kiến thức chươngDấu chấm lửng trong ‘Tôi muốn nói, nhưng…’ biểu thị gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Biểu thị lời bỏ dở hoặc ngập ngừng; tác dụng cụ thể tùy tình huống quanh câu.

09

Kiến thức chươngNói giảm nói tránh có được dùng để giấu một nguy cơ an toàn không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Khi thông tin liên quan an toàn, cần nói rõ và chính xác; nói giảm đến mức người nghe hiểu sai là không phù hợp.

10

Kiến thức chươngTừ nào làm sợi liên kết chính trong ‘Mùi khói trên bãi ngô’?

+
Đáp án và cách kiểm:

Cụm ‘mùi khói’ và các từ cùng trường liên tưởng như khói, tro, ám mùi nối các phần.

11

Kiến thức chươngMột bài biểu cảm chỉ kể kỉ niệm từ đầu đến cuối còn thiếu gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Thiếu sự lựa chọn chi tiết và những câu cho thấy kỉ niệm làm cảm xúc, cách nhìn của người viết chuyển động ra sao.

12

Kiến thức chươngKiểm số tiếng: ‘Vết mẻ quay vào vách’. Đây là dòng mấy chữ?

+
Đáp án và cách kiểm:

5 tiếng: Vết / mẻ / quay / vào / vách; đây là dòng năm chữ.

13

Nền cũTìm từ gợi âm trong câu ‘chiếc khóa bật lên một tiếng tách’.

+
Đáp án và cách kiểm:

‘tách’ là từ mô phỏng âm thanh ngắn, khô của chiếc khóa.

CHO HỌC SINH

Khi viết biểu cảm, khoanh một chi tiết chỉ nhà em hoặc kỉ niệm ấy mới có. Nếu bài bỏ chi tiết đó mà vẫn giống hàng trăm bài khác, hãy tìm chi tiết thật hơn.

CHO PHỤ HUYNH

Đừng yêu cầu con dùng từ ‘bay bổng’. Hãy kể cho con nghe một đồ vật nhỏ gợi kỉ niệm của chính mình, rồi hỏi con nhớ âm thanh, mùi hay vết dấu nào nhất.

CHO GIÁO VIÊN

Phản hồi bài biểu cảm theo ba lớp: đối tượng có rõ; chi tiết có sức gợi; mạch cảm xúc có chuyển. Tôn trọng giọng vùng miền và trải nghiệm riêng; chỉ sửa cách dùng khi gây khó hiểu hoặc sai chuẩn của nhiệm vụ viết.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗