- Nêu được ý kiến và một lí do về vấn đề gần gũi ở mức lớp 6.
- Nhận xét nhân vật bằng hành động, lời nói hoặc lựa chọn cụ thể.
- Biết liên kết câu, đoạn bằng quan hệ ý chứ không chỉ bằng từ nối.
ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT
Trang chủNghị luận đời sống • Phân tích văn học
Ý kiến đứng được bằng gì?
Lí lẽ nào giải thích, bằng chứng nào chứng minh, và người viết phải nối hai phần ấy ra sao?
Học sinh học cách dựng một ý kiến có chân: trả lời đúng vấn đề, dùng lí lẽ để làm rõ ‘vì sao’, chọn bằng chứng có thể kiểm tra và tự xét giới hạn của điều mình nói. Khi phân tích văn học, các em không kể lại truyện rồi gắn một phẩm chất có sẵn lên nhân vật.
- Nhận ra vấn đề, ý kiến, lí lẽ, bằng chứng và mối nối giữa chúng trong văn bản nghị luận.
- Phân biệt bằng chứng cụ thể với lời khẳng định chung hoặc ví dụ không liên quan.
- Đánh giá một ý kiến bằng độ phù hợp, sức giải thích và giới hạn áp dụng.
- Phân tích đặc điểm nhân vật bằng chuỗi chi tiết, tránh tuyệt đối hoá.
- Viết bài tán thành hoặc phản đối có phản hồi một ý kiến khác bằng thái độ tôn trọng.
Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi
Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 7 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.
Đừng chỉ chấm chiếc cầu đứng lại
Bài nghị luận và tình huống lớp học do website tự biên soạn. Đây không phải báo cáo nghiên cứu; các chi tiết chỉ làm bằng chứng cho vấn đề cụ thể được nêu trong bài.
Trong giờ Công nghệ, mỗi nhóm làm một cây cầu bằng giấy. Có ý kiến cho rằng chỉ cần chấm cây cầu cuối cùng: cầu chịu được vật nặng thì nhóm làm tốt, cầu sập thì nhóm làm chưa tốt. Cách chấm ấy gọn, nhưng nếu dùng một mình, nó chưa phản ánh công việc của từng thành viên và quá trình giải quyết vấn đề.
Kết quả cuối cần được tính vì một sản phẩm phải thực hiện được nhiệm vụ. Tuy nhiên, cùng một chiếc cầu đứng vững có thể được tạo ra theo những cách rất khác. Ở nhóm An, một bạn tự làm gần hết, ba bạn còn lại chỉ cắt giấy khi được gọi. Ở nhóm Bình, các bạn cùng thử ba kiểu gấp, ghi lần chịu lực của mỗi mẫu và đổi thiết kế sau khi cầu thứ hai sập. Nếu hai nhóm nhận điểm giống nhau chỉ vì sản phẩm cuối cùng cùng đứng, phần học quan trọng nhất — thử, sai, giải thích và hợp tác — đã bị bỏ qua.
Vì vậy, nên chấm cả sản phẩm lẫn dấu vết của quá trình: bản phác, bảng thử, phần việc và lời giải thích cho lần sửa thiết kế. Những dấu vết ấy không cần biến thành một chồng giấy. Một tờ ghi ngắn hoặc hai phút trình bày cũng đủ cho giáo viên biết nhóm đã phân công, kiểm tra và điều chỉnh ra sao.
Tất nhiên, không nên vì coi trọng quá trình mà quên chất lượng chiếc cầu. Một nhóm ghi chép rất đẹp nhưng sản phẩm không đáp ứng yêu cầu vẫn cần xem lại cách làm. Cách chấm hợp lí là đặt hai câu hỏi cạnh nhau: sản phẩm làm được gì, và cả nhóm đã học, đã góp sức như thế nào để tạo ra nó?
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Ý kiến chính của bài là gì?+
Gợi đường: Tìm câu trả lời cho vấn đề ‘nên chấm bài nhóm bằng cách nào’, không chọn một chi tiết như bản phác hay bảng thử.
Đáp án tham khảo: Bài cho rằng không nên chỉ chấm sản phẩm cuối của bài làm nhóm; cần đánh giá cả chất lượng sản phẩm và dấu vết của quá trình hợp tác, thử nghiệm, điều chỉnh.
2Câu chuyện hai nhóm An và Bình làm nhiệm vụ gì trong lập luận?+
Gợi đường: Nêu điều hai nhóm giống nhau, khác nhau và vì sao sự khác ấy hỗ trợ ý kiến chính.
Đáp án tham khảo: Hai nhóm có kết quả cuối giống nhau nhưng mức tham gia và quá trình học khác nhau. Đối chiếu ấy chứng minh rằng chỉ nhìn sản phẩm sẽ bỏ sót phần đóng góp và năng lực giải quyết vấn đề của nhóm.
3Đoạn cuối khiến quan điểm đáng tin hơn ở điểm nào?+
Gợi đường: Tìm điều người viết thừa nhận về sản phẩm cuối và xem đó có phủ nhận ý kiến chính không.
Đáp án tham khảo: Đoạn cuối thừa nhận sản phẩm vẫn phải đáp ứng yêu cầu; ghi chép đẹp không thể thay chất lượng. Sự giới hạn này cho thấy người viết không cực đoan bỏ kết quả, mà đề nghị đánh giá cân bằng giữa kết quả và quá trình.
Mai không ‘thắng’ chiếc cảm biến
Bài phân tích dựa trên truyện tự biên soạn ‘Nhật kí ngày thứ 183 trên Vòm Gió’ ở Chương 2. Bài đọc lại chi tiết của truyện, không bổ sung sự việc mới cho nhân vật.
Nếu chỉ tóm tắt, ta có thể nói Mai phát hiện cảm biến đặt cạnh chỗ rò và giúp cứu khu rau. Nhưng phân tích nhân vật cần trả lời thêm: lựa chọn nào cho thấy cách nghĩ của Mai, và vì sao lựa chọn ấy đáng chú ý trong hoàn cảnh đó?
Trước hai dấu hiệu trái nhau — màn hình báo đủ ẩm, lá non lại rũ — Mai không vội mở van. Chi tiết này cho thấy em thận trọng, vì lượng nước còn dành cho khu cây giống. Dẫu vậy, thận trọng ở Mai không phải ngồi chờ. Em lấy mẫu ở ba vị trí, so với ống đo thủ công rồi mới nêu giả thuyết. Chuỗi động từ ‘chụp’, ‘lấy’, ‘so’ làm phẩm chất chủ động hiện ra từ việc làm, không phải từ lời khen của người kể.
Cũng không nên nói Mai chiến thắng máy móc. Cảm biến đo đúng độ ẩm tại nơi nó được đặt; sai lệch nảy sinh khi một điểm đo được hiểu thành cả khu đất. Mai cần mẹ và kĩ sư trực khóa nhánh rò, chuyển cảm biến. Nhìn nhận vai trò của những người khác không làm Mai mờ đi; trái lại, nó cho thấy em biết giới hạn quyền quyết định và tìm đúng người chịu trách nhiệm.
Vì thế, nét đáng quý ở Mai là biết nghi ngờ có căn cứ: không phủ nhận số liệu chỉ bằng cảm giác, cũng không để màn hình thay mình quan sát. Nhân vật gợi một cách học tỉnh táo — kiểm tra điều chưa khớp và sẵn sàng sửa cách hiểu khi có thêm bằng chứng.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Bài phân tích khác một bản tóm tắt ở điểm nào?+
Gợi đường: So sánh câu đầu với các đoạn sau: phần nào kể việc, phần nào giải thích ý nghĩa lựa chọn?
Đáp án tham khảo: Tóm tắt chủ yếu giữ chuỗi việc Mai phát hiện chỗ rò. Bài phân tích chọn các việc tiêu biểu rồi giải thích chúng cho thấy sự thận trọng, chủ động và ý thức về giới hạn trách nhiệm của Mai như thế nào.
2Vì sao chuỗi động từ ‘chụp’, ‘lấy’, ‘so’ là bằng chứng tốt cho tính chủ động?+
Gợi đường: Không chỉ liệt kê động từ; hãy chỉ ra nhân vật đang biến nghi ngờ thành những việc gì.
Đáp án tham khảo: Các động từ ghi những thao tác kiểm tra cụ thể: lưu dấu hiệu, lấy mẫu ở nhiều chỗ và đối chiếu bằng dụng cụ khác. Chúng cho thấy Mai tự tìm căn cứ thay vì chờ người khác hoặc hành động theo phỏng đoán.
3Người viết đã tránh tuyệt đối hoá nhân vật bằng cách nào?+
Gợi đường: Tìm vai trò của cảm biến, mẹ và kĩ sư; xem Mai có được nói thành người tự giải quyết tất cả không.
Đáp án tham khảo: Bài thừa nhận cảm biến đo đúng tại một điểm và việc xử lí hệ thống cần mẹ, kĩ sư. Mai được đánh giá đúng phần em làm: nhận ra chỗ không khớp, kiểm tra và báo người phụ trách, chứ không thành người ‘thắng máy’ hay làm được mọi việc.
Bằng chứng không tự nói
Ba đoạn ngắn do website biên soạn để so sánh chất lượng lập luận. Tình huống đi học bằng xe đạp là giả định, không thay cho quy định giao thông hoặc hướng dẫn an toàn tại địa phương.
Bản A: ‘Đi xe đạp đến trường luôn tốt vì ai cũng biết đạp xe vừa khỏe vừa vui.’ Câu có ý kiến, nhưng ‘ai cũng biết’ không phải bằng chứng; từ ‘luôn’ cũng bỏ qua quãng đường, thời tiết, sức khỏe và điều kiện giao thông.
Bản B: ‘Đi xe đạp phù hợp với một số học sinh ở gần trường. Chẳng hạn, Huy ở cách trường một ki-lô-mét, có tuyến đường được gia đình kiểm tra và luôn đội mũ bảo hiểm. Em có thể vận động hằng ngày mà không cần người lớn đưa đón.’ Đoạn có tình huống cụ thể, nhưng vẫn cần nói rõ trường hợp của Huy chứng minh điều gì.
Bản C: ‘Trường hợp của Huy cho thấy xe đạp có thể là lựa chọn có lợi khi quãng đường vừa sức, tuyến đi phù hợp và học sinh tuân thủ an toàn. Bằng chứng ấy không chứng minh mọi học sinh đều nên đi xe đạp; bạn ở xa hoặc tuyến đường nguy hiểm cần lựa chọn khác.’ Câu phân tích đã nối ví dụ với ý kiến và tự đặt giới hạn.
Ba bản không khác nhau ở độ dài đơn thuần. Bản sau đáng tin hơn vì bớt lời bao quát, tăng thông tin có thể kiểm tra và giải thích phạm vi mà bằng chứng hỗ trợ.
Ba câu hỏi đáng hỏi
1Hai từ ngữ nào làm Bản A thiếu thận trọng?+
Gợi đường: Tìm từ chỉ tất cả và từ dựa vào sự đồng thuận không được chứng minh.
Đáp án tham khảo: ‘Luôn’ biến nhận xét có điều kiện thành đúng cho mọi trường hợp; ‘ai cũng biết’ lấy sự đồng thuận giả định thay cho bằng chứng.
2Bản B đã có bằng chứng nhưng còn thiếu thao tác nào?+
Gợi đường: Hãy hỏi: trường hợp của Huy liên quan thế nào tới ý kiến ‘đi xe đạp phù hợp với một số học sinh’?
Đáp án tham khảo: Bản B còn thiếu câu phân tích mối nối. Cần chỉ ra quãng đường gần, tuyến phù hợp và việc tuân thủ an toàn là những điều kiện khiến lựa chọn xe đạp có lợi trong trường hợp ấy.
3Bản C giới hạn kết luận ra sao?+
Gợi đường: Tìm những ai hoặc hoàn cảnh nào không được bằng chứng của Huy đại diện.
Đáp án tham khảo: Bản C chỉ kết luận xe đạp có thể phù hợp khi quãng đường vừa sức, tuyến đi phù hợp và an toàn; nó loại trừ việc áp dụng tự động cho học sinh ở xa hoặc có tuyến đường nguy hiểm.
Học ngay nơi chữ tạo nghĩa
Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.
Mạch lạc của bài nghị luận
Bài mạch lạc khi mọi đoạn cùng trả lời một vấn đề và mỗi đoạn làm một nhiệm vụ: nêu ý, giải thích, đưa bằng chứng, phân tích hoặc xét giới hạn. Trình tự có thể thay đổi, nhưng quan hệ ý phải nhìn thấy được.
- Vấn đề: có nên chỉ chấm sản phẩm nhóm? → Ý kiến: không nên → Lí do: bỏ sót quá trình → Bằng chứng: hai nhóm có kết quả giống nhưng cách làm khác.
- Câu ‘Trường hợp ấy cho thấy…’ nối bằng chứng với ý kiến.
- Đoạn thừa nhận vai trò của sản phẩm không lạc đề; nó giúp giới hạn quan điểm.
Thuật ngữ và phạm vi sử dụng
Thuật ngữ gọi chính xác một khái niệm trong lĩnh vực. Khi dùng, cần giữ nghĩa ổn định, giải thích vừa đủ cho người đọc và không mượn từ chuyên môn để làm câu có vẻ ‘cao siêu’.
- ‘Cảm biến độ ẩm’ là thiết bị đo độ ẩm tại vị trí xác định; không gọi chung mọi màn hình là cảm biến.
- ‘Bằng chứng’ trong bài nghị luận là thông tin, sự việc, số liệu hoặc chi tiết có thể dùng để nâng đỡ ý kiến.
- Có thể giải thích ngắn sau dấu gạch ngang khi thuật ngữ còn lạ với người đọc.
Từ nối chỉ đúng quan hệ
Từ nối giúp báo quan hệ nguyên nhân, bổ sung, tương phản, kết quả hoặc giới hạn. Chỉ chọn từ sau khi xác định hai ý thực sự có quan hệ gì.
- ‘Tuy nhiên’ mở ý tương phản hoặc điều chỉnh.
- ‘Vì vậy’ giới thiệu kết quả rút ra từ ý trước.
- ‘Chẳng hạn’ mở ví dụ, không tự biến ví dụ thành kết luận.
Viết bài nghị luận tán thành hoặc phản đối một ý kiến
Viết khoảng 400–500 chữ trả lời câu hỏi: Có nên chỉ chấm sản phẩm cuối cùng khi đánh giá một bài làm nhóm? Em có thể tán thành, phản đối hoặc đồng tình có điều kiện, nhưng phải làm rõ tiêu chí mình đề xuất.
- 1Đặt đúng vấn đề
- 2Chốt quan điểm
- 3Giải thích lí lẽ
- 4Đưa bằng chứng
- 5Phân tích mối nối
- 6Xét ý khác
- 7Giới hạn kết luận
Mỗi phần phải làm một việc
01Mở: nêu thẳng cách đánh giá mình cho là hợp lí.
02Đoạn 1: thừa nhận vì sao sản phẩm cuối cần được tính.
03Đoạn 2: giải thích điều chỉ chấm sản phẩm sẽ bỏ sót; đưa một tình huống nhóm cụ thể.
04Đoạn 3: đề xuất 2–3 dấu vết quá trình vừa sức, không biến việc học thành hồ sơ nặng nề.
05Đoạn 4: trả lời lo ngại rằng chấm quá trình dễ cảm tính; nêu tiêu chí có thể quan sát.
06Kết: chốt nguyên tắc cân bằng và phạm vi áp dụng.
Bản tham khảo: Một sản phẩm, nhiều phần việc
Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.
Khi đánh giá một bài làm nhóm, tôi không đồng ý với việc chỉ chấm sản phẩm cuối cùng. Sản phẩm vẫn là phần quan trọng, vì nó cho thấy nhóm có hoàn thành nhiệm vụ hay không. Tuy nhiên, điểm của bài nhóm còn cần phản ánh quá trình hợp tác và phần đóng góp có thể nhận ra của các thành viên.
Chỉ nhìn kết quả dễ che khuất những điều rất khác nhau. Trong một bài làm mô hình, có nhóm để một bạn khéo tay làm gần hết, các bạn khác chỉ đứng xem. Một nhóm khác phân công người đo, người cắt, người ghi lần thử; mô hình đầu của họ chưa vững nên cả nhóm cùng tìm nguyên nhân và sửa. Nếu sản phẩm cuối của hai nhóm đẹp như nhau, cùng một mức điểm chưa chắc đã ghi đúng điều mỗi bạn học được. Tình huống này cho thấy sản phẩm không tự kể lại cách nhóm suy nghĩ, chia việc và vượt qua sai sót.
Vì thế, bên cạnh chất lượng sản phẩm, giáo viên có thể xem một vài dấu vết gọn: bản phân công, hai lần thử quan trọng và phần trình bày ngắn về điều nhóm đã sửa. Mỗi thành viên cũng cần nói được việc mình phụ trách và một quyết định chung. Những dấu vết ấy không nhằm bắt học sinh làm thêm một tập hồ sơ bóng bẩy. Chúng giúp việc đóng góp trở nên nhìn thấy được, đồng thời nhắc nhóm rằng thử sai và giải thích cũng là một phần của học tập.
Có người lo chấm quá trình sẽ cảm tính. Lo ngại này có lí nếu tiêu chí chỉ là ‘tích cực’ hay ‘hợp tác tốt’ mà không có dấu hiệu cụ thể. Có thể giảm sự cảm tính bằng những câu hỏi rõ: bạn đã hoàn thành phần nào, nhóm đã đổi điều gì sau lần thử, thành viên có hiểu sản phẩm chung không? Không phải mọi phần việc đều giống nhau, nên không thể chỉ đếm số lần nói hoặc số tờ giấy mỗi bạn làm.
Cách đánh giá cân bằng không có nghĩa một sản phẩm chưa đạt vẫn được điểm cao chỉ vì nhóm làm việc vui vẻ. Sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu; quá trình cho biết nhóm đã học và góp sức thế nào để đi đến kết quả ấy. Khi cả hai mặt được nhìn nhận bằng tiêu chí rõ, điểm số mới gần hơn với công việc thật của một tập thể.
Phân tích một đặc điểm của nhân vật Vy
Viết khoảng 250–300 chữ phân tích sự biết quan tâm của Vy trong truyện ‘Ca trực tầng mười hai’ ở Chương 2. Không kể lại toàn bộ truyện và không gọi Vy là người ‘luôn hi sinh’.
- 01Gọi đặc điểm ở mức vừa phải.
- 02Chọn hai lựa chọn có đánh đổi.
- 03Nêu hoàn cảnh của từng lựa chọn.
- 04Giải thích chi tiết cho thấy gì.
- 05Xét chi tiết Vy vẫn quan tâm cuộc thi để tránh tuyệt đối hoá.
- 06Khép bằng tác dụng của tên bức ảnh mới.
Tranh biện 4 phút: Có nên tính điểm riêng của từng thành viên trong mọi bài làm nhóm?
- 01
Mỗi bên chốt một ý kiến có phạm vi, tránh từ ‘luôn’.
- 02
Nêu một lí lẽ và một tình huống làm bằng chứng.
- 03
Dùng câu ‘Bằng chứng này cho thấy…’ để nối.
- 04
Nghe câu hỏi ngược; được sửa hoặc thu hẹp ý kiến nếu căn cứ chưa đủ.
- 05
Chốt một điểm hai bên có thể cùng đồng ý.
85% trong chương, 15% nền cũ
11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.
01Nền cũTrong câu ‘Mai lấy ba mẫu đất’, ‘ba’ thuộc loại từ nào đã học ở Chương 2?
+
‘Ba’ là số từ, biểu thị số lượng mẫu đất.
02Kiến thức chươngNêu ý kiến chính của bài ‘Đừng chỉ chấm chiếc cầu đứng lại’.
+
Không nên chỉ chấm sản phẩm cuối của bài nhóm; cần đánh giá cả sản phẩm và dấu vết của quá trình hợp tác, thử nghiệm, điều chỉnh.
03Kiến thức chương‘Ai cũng biết đi xe đạp luôn tốt’ thiếu thận trọng ở đâu?
+
‘Ai cũng biết’ thay bằng chứng bằng sự đồng thuận giả định; ‘luôn’ bỏ qua các điều kiện như quãng đường, sức khỏe và an toàn.
04Kiến thức chươngTrường hợp của Huy là lí lẽ hay bằng chứng?
+
Đó là bằng chứng dạng tình huống. Lí lẽ là phần giải thích vì sao quãng đường vừa sức, tuyến phù hợp và an toàn khiến xe đạp có thể là lựa chọn có lợi.
05Kiến thức chươngViết một câu nối sau bằng chứng: ‘Nhóm Bình thử ba kiểu gấp và ghi lại từng lần chịu lực’.
+
Có thể viết: Chi tiết ấy cho thấy các thành viên không chỉ làm ra sản phẩm mà còn biết thử nghiệm, lưu kết quả và điều chỉnh thiết kế.
06Kiến thức chươngVì sao kể lại việc Mai lấy mẫu chưa đủ để gọi là phân tích nhân vật?
+
Vì còn phải giải thích việc ấy cho thấy Mai chủ động kiểm chứng điều chưa khớp như thế nào trong hoàn cảnh em chưa có quyền tự xử lí hệ thống.
07Kiến thức chươngCâu nào dùng từ nối hợp quan hệ: ‘Mô hình đẹp. Vì vậy, nhóm chưa ghi lần thử’ hay ‘Mô hình đẹp. Tuy nhiên, nhóm chưa ghi lần thử’?
+
Câu dùng ‘tuy nhiên’ hợp lí vì hai ý tương phản; ‘vì vậy’ báo kết quả nhưng việc chưa ghi không phải kết quả của mô hình đẹp.
08Kiến thức chươngThuật ngữ cần được dùng theo nguyên tắc nào?
+
Đúng khái niệm, nhất quán, trong phạm vi người viết hiểu và được giải thích vừa đủ khi người đọc có thể chưa quen.
09Kiến thức chươngĐoạn thừa nhận sản phẩm cuối vẫn quan trọng có làm bài nghị luận yếu đi không?
+
Không. Nó giới hạn quan điểm, trả lời một băn khoăn hợp lí và tránh hiểu sai rằng quá trình có thể thay hoàn toàn chất lượng sản phẩm.
10Kiến thức chươngSửa nhận xét tuyệt đối: ‘Vy luôn quên lợi ích của mình để giúp mọi người’.
+
Có thể sửa: Trong đêm mất điện, Vy chấp nhận nguy cơ nộp ảnh muộn để giúp hai người đang cần, dù em vẫn quan tâm đến cuộc thi.
11Kiến thức chươngBằng chứng văn học lấy từ đâu?
+
Từ từ ngữ, hình ảnh, hành động, lời nói, suy nghĩ, quan hệ, tình huống hoặc cách kể trong chính văn bản đang phân tích.
12Kiến thức chươngMột ví dụ nổi bật có đủ chứng minh kết luận ‘mọi học sinh’ không?
+
Không. Một ví dụ có thể minh hoạ khả năng hoặc một trường hợp; muốn kết luận cho tất cả cần phạm vi và căn cứ rộng hơn.
13Nền cũCâu ‘Mai không vội mở van’ có phó từ nào đã học ở Chương 2?
+
‘Không’ là phó từ bổ sung ý nghĩa phủ định cho ‘vội mở’.
Sau mỗi bằng chứng, tự hỏi: ‘Nếu bỏ câu phân tích của mình, người đọc có biết chi tiết này chứng minh điều gì không?’ Nếu chưa, hãy viết mối nối thay vì tìm thêm một ví dụ.
Khi con nêu ý kiến, đừng hỏi ngay ‘đúng hay sai’. Hãy hỏi ‘con dựa vào đâu?’ rồi tiếp ‘điều đó chứng minh đến mức nào?’. Hai câu hỏi đủ giúp con nghĩ sâu mà không viết hộ.
Chấm tách bốn mặt: trả lời đúng vấn đề; lí lẽ có sức giải thích; bằng chứng phù hợp; mối nối và giới hạn rõ. Không thưởng lời văn mạnh nếu căn cứ yếu; công nhận quyền điều chỉnh quan điểm sau phản hồi.
Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách
Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.