ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHCS • NỀN ĐỌC–VIẾT • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 8 • CHƯƠNG 3 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Hài kịch

Xung đột làm sân khấu chuyển động

Nhân vật va vào nhau vì điều gì, và tiếng cười làm lộ cách nghĩ nào?

Học sinh đọc hài kịch bằng hành động, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu và xung đột; hiểu tiếng cười nảy ra từ sự lệch nhau giữa điều nhân vật nói với việc họ làm, rồi thử viết và dựng một cảnh ngắn có trách nhiệm.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Nhận ra lời nhân vật và lời người kể trong truyện.
  • Theo dõi nguyên nhân – diễn biến – kết quả của một xung đột đơn giản.
  • Phân biệt tiếng cười chia sẻ với tiếng cười phê phán ở chương trước.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Nhận biết nhân vật, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu, lớp cảnh và hành động kịch.
  • Giải thích xung đột qua mục tiêu đối nghịch, lời nói và hành động cụ thể.
  • Chỉ ra tình huống gây cười và cách tiếng cười làm lộ một thói quen đáng sửa.
  • So sánh văn bản kịch với một phương án trình diễn mà không coi sân khấu chỉ là đọc thuộc lời.
  • Viết cảnh hài kịch ngắn; phân tích một xung đột bằng bằng chứng từ lời thoại và hành động.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 8 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • CẢNH HÀI KỊCH TỰ BIÊN SOẠN01

Kế hoạch hoàn hảo chưa bắt đầu

Cảnh kịch do website tự biên soạn. Tiếng cười hướng vào thói thích chỉ đạo, họp hành và né việc cụ thể. Sân khấu: một góc lớp sau giờ học, giữa phòng có chiếc hộp đựng cây nhỏ, cuộn dây và tấm biển ‘Góc xanh của lớp’.

NHÂN VẬT: MAI — nhóm trưởng, thích mọi việc thật đúng quy trình; TÚ — hay nghĩ khẩu hiệu; PHÚC — giữ thước và sổ; LINH — muốn bắt tay làm; BÁC BẢO VỆ — xuất hiện cuối cảnh.

(Mai đứng cạnh bảng, gõ bút.) MAI: Trước khi đặt cây lên kệ, chúng ta cần thống nhất quy trình đặt cây. TÚ: Tớ đề nghị khẩu hiệu: “Mỗi chậu cây — một tương lai!” PHÚC: Khoan, chậu này đường kính mười tám phẩy hai xen-ti-mét. Khẩu hiệu có cần ghi kích thước không? LINH: Hay là mình kê kệ trước? Trời sắp tối rồi.

MAI: Không thể kê khi chưa phân công người giám sát kê. TÚ: Tớ nhận giám sát phần truyền cảm hứng. (Tú giơ tấm biển lên, che mất mặt.) PHÚC: Tớ đo khoảng cách. Nhưng ai giữ đầu dây bên kia? LINH: Đưa đây, tớ giữ. MAI: Linh đang phụ trách đề xuất thao tác, không nên kiêm giữ dây. Phải đúng vai.

(Linh đặt cuộn dây xuống, bê thử chiếc kệ. Ba người cùng kêu.) MAI: Dừng! Chưa có biên bản cho phép bê. PHÚC: Với lại chân kệ lệch... hai mi-li-mét. TÚ: Một chiếc kệ lệch có thể làm tương lai lệch theo. LINH: Còn nếu không bê thì tương lai đứng ngoài hành lang.

(Bác bảo vệ bước vào, cầm chùm chìa khóa.) BÁC BẢO VỆ: Các cháu làm xong chưa? Mười phút nữa bác khóa phòng. MAI: Thưa bác, nhóm cháu đã hoàn thành ba phần: thống nhất cần có quy trình, đề xuất một khẩu hiệu và phát hiện chiếc kệ có khả năng lệch. BÁC BẢO VỆ: Thế cây đâu? (Cả nhóm nhìn chiếc hộp vẫn buộc dây.)

LINH: Cây vẫn đang chờ được đưa vào tương lai. (Im lặng một nhịp. Tú hạ tấm biển.) MAI: Được rồi. Linh với tớ kê kệ; Phúc tháo dây; Tú mang từng chậu vào. Có gì chưa thẳng, mai sửa tiếp. TÚ: Còn khẩu hiệu? LINH: Đặt cây lên trước. Tương lai đọc sau. (Cả nhóm bật làm. Đèn tắt dần khi chậu cây đầu tiên được đặt lên kệ.)

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Xung đột chính của cảnh kịch là gì?+

Gợi đường: Đừng gọi chung là ‘các bạn cãi nhau’. Hãy chỉ hai mục tiêu hoặc cách làm va vào nhau.

Đáp án tham khảo: Xung đột nằm giữa một bên muốn hoàn thiện quy trình, khẩu hiệu và vai trò trước khi hành động với một bên muốn bắt tay vào công việc thiết thực trong thời gian có hạn. Linh đại diện rõ nhất cho nhu cầu làm ngay; Mai, Tú, Phúc mỗi người góp một kiểu trì hoãn.

2Ba hành động sân khấu nào làm tiếng cười rõ hơn lời thoại đơn thuần?+

Gợi đường: Tìm đồ vật, động tác hoặc khoảng im lặng mà khán giả có thể nhìn thấy.

Đáp án tham khảo: Tú giơ biển che mất mặt, Linh đặt dây xuống rồi bê kệ khiến ba người cùng kêu, và cả nhóm nhìn chiếc hộp cây vẫn buộc dây sau câu hỏi của bác bảo vệ. Những hành động này biến sự vô lí thành hình ảnh: nhóm nói rất nhiều nhưng vật cần làm vẫn nguyên chỗ.

3Vì sao kết cảnh không biến Mai thành một nhân vật chỉ đáng chê?+

Gợi đường: Theo dõi quyết định của Mai sau khoảnh khắc chiếc hộp bị lộ ra.

Đáp án tham khảo: Mai nhận ra vấn đề và phân công lại công việc cụ thể, chấp nhận ‘mai sửa tiếp’ thay vì đòi hoàn hảo trước khi bắt đầu. Nhân vật có khả năng thay đổi, nên tiếng cười hướng vào thói quen máy móc hơn là đóng đinh một con người.

ĐỌC 2 • SỔ TAY DÀN DỰNG02

Một câu thoại, hai cách đặt trên sân khấu

Văn bản hướng dẫn do website biên soạn. Hai phương án dưới đây không có một đáp án diễn xuất duy nhất; nhiệm vụ là giải thích hiệu quả bằng căn cứ từ cảnh kịch.

Câu “Cây vẫn đang chờ được đưa vào tương lai” có thể được diễn theo ít nhất hai cách. Ở phương án A, Linh nói nhanh, chỉ tay vào chiếc hộp; khán giả bật cười ngay vì khẩu hiệu ‘tương lai’ bị kéo xuống một việc rất cụ thể. Ở phương án B, Linh nhìn chiếc hộp, im một nhịp rồi nói chậm; khoảng dừng cho khán giả tự thấy sự trái ngược trước khi câu thoại khóa lại ý.

Đạo cụ cũng tham gia kể chuyện. Nếu chiếc hộp được đặt ở góc khuất, câu hỏi ‘Thế cây đâu?’ chỉ có tác dụng bằng lời. Nếu hộp nằm giữa sân khấu từ đầu nhưng luôn bị nhân vật đi vòng quanh, khán giả đã thấy cái cần làm ngay trước mắt; càng họp lâu, tình huống càng buồn cười.

Tuy vậy, diễn hài không đồng nghĩa với làm mọi thứ thật to. Nhân vật nói, ngã, nhăn mặt quá mức có thể che mất xung đột. Một cái nhìn đúng lúc, động tác dừng giữa chừng hay khoảng im lặng thường đủ. Người diễn cần hỏi: động tác này làm rõ mục tiêu nhân vật hay chỉ xin khán giả cười?

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Hai phương án nói câu của Linh khác nhau ở hiệu quả nào?+

Gợi đường: So tốc độ, động tác và thời điểm khán giả nhận ra sự trái ngược.

Đáp án tham khảo: Phương án A tạo cú bật nhanh: chỉ tay và nói nhanh khiến lời đáp trực tiếp chọc thủng khẩu hiệu. Phương án B tạo độ chờ: khoảng im lặng cho khán giả tự quan sát chiếc hộp rồi câu nói mới khép ý. Cả hai có thể hợp lí nếu giữ được mạch cảnh.

2Vị trí chiếc hộp có thể biến nó thành một phần của xung đột ra sao?+

Gợi đường: Đừng chỉ nói ‘đạo cụ làm cảnh đẹp’. Hãy nối vị trí hộp với việc nhân vật né công việc.

Đáp án tham khảo: Khi hộp nằm giữa sân khấu mà các nhân vật cứ đi vòng quanh để bàn quy trình, nó trở thành bằng chứng nhìn thấy được của sự trì hoãn. Khán giả luôn biết việc chính ở đâu trong khi nhân vật cố không chạm tới nó.

3Câu hỏi cuối văn bản giúp người diễn tự kiểm điều gì?+

Gợi đường: Phân biệt động tác phục vụ nhân vật với động tác chỉ cố gây chú ý.

Đáp án tham khảo: Người diễn phải kiểm xem động tác có làm rõ mục tiêu, tính cách và xung đột hay không. Nếu động tác chỉ phóng đại để ép khán giả cười mà không giúp hiểu cảnh, nó nên được tiết chế hoặc bỏ.

ĐỌC 3 • BÌNH MỘT XUNG ĐỘT03

Cười xong, ta sửa việc nào?

Bài bình do website biên soạn. Mục tiêu là chuyển từ kể lại tình huống sang phân tích cách hài kịch làm lộ một thói quen.

Cảnh “Kế hoạch hoàn hảo chưa bắt đầu” không dựng một người tốt đối đầu một người xấu. Bốn học sinh đều muốn góc xanh của lớp được làm tốt. Điều gây xung đột là họ hiểu ‘làm tốt’ khác nhau: Linh coi kết quả cụ thể và thời gian là quan trọng; Mai sợ sai quy trình; Phúc bám vào độ chính xác vụn; Tú say mê khẩu hiệu.

Tiếng cười xuất hiện vì lời nói ngày càng lớn trong khi hành động đứng yên. Câu ‘Một chiếc kệ lệch có thể làm tương lai lệch theo’ ghép một sai số hai mi-li-mét với ‘tương lai’, phóng đại đến mức vô lí. Nhưng câu hài nhất vẫn cần chiếc hộp cây còn buộc dây. Đạo cụ ấy chứng minh mọi kế hoạch chưa chạm được vào công việc.

Cảnh không khuyên làm ẩu. Quy trình, đo đạc và khẩu hiệu đều có lúc hữu ích. Điều bị phê phán là dùng chúng để trì hoãn hoặc tránh chịu trách nhiệm bắt đầu. Khi Mai chấp nhận kê kệ trước và sửa tiếp vào hôm sau, xung đột được tháo bằng một thay đổi trong cách làm. Vì vậy, tiếng cười có đích đến: sau khi nhận ra mình trong nhân vật, người xem có thể sửa một thói quen nhỏ.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Vì sao nói cảnh kịch không chia nhân vật thành phe tốt và phe xấu?+

Gợi đường: Tìm điểm chung trong mục tiêu và điểm khác trong cách thực hiện.

Đáp án tham khảo: Cả bốn đều muốn làm góc xanh cho lớp. Họ va nhau vì ưu tiên khác nhau và vì ba người để công cụ như quy trình, độ chính xác, khẩu hiệu lấn át việc cần làm. Xung đột thuộc cách nghĩ, không phải cuộc đấu giữa đạo đức tốt và xấu.

2Câu ‘Một chiếc kệ lệch có thể làm tương lai lệch theo’ gây cười bằng cách nào?+

Gợi đường: So quy mô của nguyên nhân với kết quả được nói tới.

Đáp án tham khảo: Câu nói phóng đại một sai số rất nhỏ của chiếc kệ thành nguy cơ làm lệch cả ‘tương lai’. Khoảng cách quá lớn giữa sự việc và lời cảnh báo làm lộ thói nghiêm trọng hóa để trì hoãn.

3Thông điệp của cảnh khác lời khuyên ‘cứ làm, không cần chuẩn bị’ ở đâu?+

Gợi đường: Đọc câu cuối của bài bình và quyết định của Mai.

Đáp án tham khảo: Cảnh vẫn thừa nhận quy trình, đo đạc có ích. Nó chỉ phê phán việc chuẩn bị kéo dài đến mức không hành động. Mai phân công cụ thể, bắt đầu trong thời gian còn lại và để phần chỉnh sửa hợp lí sang hôm sau — đó là chuẩn bị đủ để làm, không phải làm ẩu.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Kiểu câu và lực của lời thoại

Câu kể, hỏi, cầu khiến, cảm thán được nhận ra bằng mục đích nói trong ngữ cảnh, không chỉ bằng dấu câu. Trong kịch, một câu hỏi có thể là yêu cầu, một câu kể có thể là lời mỉa hoặc cảnh báo.

  • ‘Thế cây đâu?’ có hình thức hỏi và buộc nhóm đối diện kết quả thực tế.
  • ‘Đặt cây lên trước.’ là câu cầu khiến ngắn, đẩy hành động kịch đi tiếp.
  • ‘Trời sắp tối rồi.’ là câu kể nhưng trong cảnh còn có lực nhắc phải hành động.
  • ‘Một chiếc kệ lệch có thể làm tương lai lệch theo.’ là câu kể mang giọng phóng đại gây cười.
LAB

Thành phần biệt lập

Thành phần biệt lập không trực tiếp tham gia cấu trúc ngữ pháp nòng cốt nhưng biểu thị thái độ, cảm xúc, gọi–đáp hoặc bổ sung chú thích. Ở mức lớp 8, cần nhận ra tình thái, cảm thán, gọi–đáp và phụ chú trong câu cụ thể.

  • ‘Có lẽ, mai chúng ta phải sửa lại’ — ‘có lẽ’ là thành phần tình thái.
  • ‘Ôi, cuối cùng cây cũng lên kệ!’ — ‘ôi’ là thành phần cảm thán.
  • ‘Linh ơi, giữ giúp đầu dây’ — ‘Linh ơi’ là thành phần gọi–đáp.
  • ‘Phúc — người giữ thước của nhóm — vẫn đang đo’ — phần giữa hai gạch ngang là phụ chú.
LAB

Khẩu ngữ có chọn lọc

Khẩu ngữ là lời nói đời thường, thường có từ xưng hô, câu rút gọn, từ đệm và nhịp ngắt tự nhiên. Đưa khẩu ngữ vào kịch để nhân vật sống động nhưng phải phù hợp quan hệ, hoàn cảnh và không làm lời thoại tối nghĩa.

  • ‘Hay là mình kê kệ trước?’ tự nhiên trong nhóm bạn và vẫn rõ đề nghị.
  • ‘Đưa đây, tớ giữ’ là câu rút gọn phù hợp hành động đang diễn ra.
  • Một nhân vật có thể nói ‘ừ’, ‘này’, ‘thôi’ để tạo nhịp, nhưng lặp dày sẽ làm lời thoại nhão.
  • Khi nói với bác bảo vệ, Mai đổi sang ‘thưa bác’, cho thấy quan hệ giao tiếp.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Viết một cảnh hài kịch ngắn

Viết khoảng 500–600 chữ cho một cảnh có 3–4 nhân vật, một mục tiêu chung nhưng cách làm xung đột. Cảnh cần chỉ dẫn sân khấu vừa đủ, lời thoại có hành động và tiếng cười hướng vào một thói quen có thể sửa.

  1. 1Chốt mục tiêu chung
  2. 2Chia mục tiêu riêng
  3. 3Đặt vật cản
  4. 4Tăng ba nấc
  5. 5Bật chi tiết cười
  6. 6Cho nhân vật đổi việc
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Đầu cảnh: giới thiệu không gian, đồ vật trung tâm và việc phải hoàn thành.

02Nấc 1: mỗi nhân vật bộc lộ cách làm qua một lời và một hành động.

03Nấc 2: vật cản hoặc thời hạn làm sự khác biệt căng hơn.

04Nấc 3: một đồ vật/câu hỏi làm lộ điều vô lí; tiếng cười bật ra từ xung đột.

05Kết cảnh: nhân vật hành động hoặc giữ nguyên sai lầm với hậu quả rõ; không cần giảng đạo lí.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Buổi tập im lặng

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

NHÂN VẬT: HẠ — phụ trách tiết mục; QUÂN — muốn phần mở đầu thật ấn tượng; MY — giữ loa; SƠN — diễn viên. SÂN KHẤU: Phòng đa năng. Một chiếc loa đặt giữa phòng, cạnh đó là tờ giấy ghi: “Tiết mục không lời — ba phút”.

(Hạ bấm đồng hồ.) HẠ: Chúng ta tập từ đầu. Nhớ nhé, tiết mục nói về việc mọi người mải nhìn điện thoại nên không nghe nhau. Không có lời thoại. QUÂN: Rõ. Nhưng trước khi im lặng, tớ xin nói mười giây để giải thích vì sao chúng ta im lặng. MY: Nói mười giây thì còn hai phút năm mươi. SƠN: Tớ nghĩ khán giả tự hiểu được. QUÂN: Nếu họ không hiểu thì sao? Một sự im lặng không được giải thích có thể bị hiểu rất... im lặng.

HẠ: Cứ diễn thử. (Hạ ra hiệu. Sơn bước vào, mắt dán vào điện thoại tưởng tượng. My muốn hỏi đường nhưng Sơn đi qua.) QUÂN: Dừng! My phải thể hiện rằng bạn ấy đang không được lắng nghe. MY: Tớ đang giơ tay đây. QUÂN: Giơ cao hơn, kiểu ‘tôi đang không được lắng nghe!’ SƠN: Nhưng nếu bạn ấy thể hiện hết bằng tay thì đâu cần tớ không nghe nữa? (Hạ xoa trán, bấm lại đồng hồ.)

HẠ: Lần hai. Không ai dừng ai. (Cả nhóm diễn. Đúng lúc Sơn đi qua, chiếc loa phát giọng thu sẵn rất to: “XIN QUÝ VỊ GIỮ IM LẶNG!” Tất cả đứng sững.) MY: Ai để tệp này trong loa vậy? QUÂN: Tớ. Phòng trường hợp khán giả nói chuyện trong tiết mục im lặng. SƠN: Vậy loa sẽ hét để bảo mọi người im? QUÂN: Đấy là một sự im lặng có tổ chức.

HẠ: Tắt loa đi, tập lại đoạn cuối. (My cúi xuống tìm nút tắt. Quân đứng trước loa, dùng hai tay diễn giải rất nhiệt tình dù chưa ai hỏi.) SƠN: Quân, cậu đang diễn gì thế? QUÂN: Tớ minh họa cho khán giả hiểu rằng chúng ta không nên mải nói. MY: Bằng một bài thuyết trình không lời à? QUÂN: Chính xác. (Hạ nhìn đồng hồ.) HẠ: Chúng ta đã dùng mười lăm phút để tập ba phút im lặng, trong đó im được... MY: Bảy giây. Tớ bấm rồi. SƠN: Một kỉ lục có thể nghe thấy được.

(Cô lao công mở cửa, nhìn bốn người.) CÔ LAO CÔNG: Các cháu đang tập tiết mục không lời phải không? HẠ: Vâng ạ. CÔ LAO CÔNG: Cô nghe từ cuối hành lang nên đoán thế. (Cô khép cửa.) (Cả nhóm nhìn nhau. My rút dây loa.) MY: Ta thử ba phút không giải thích, không dừng, không loa nhé? QUÂN: Nếu khán giả không hiểu... HẠ: Thì sau buổi tập, mình hỏi người xem. Bây giờ, để cảnh tự nói.

(Hạ bấm đồng hồ. Sơn bước vào. My giơ tay vừa đủ rồi hạ xuống khi bị đi qua. Quân định lên tiếng, nhưng tự lấy hai tay bịt miệng. Hạ chỉ vào tờ “không lời”. Cả bốn tiếp tục diễn. Chiếc loa nằm im giữa sân khấu.)

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Phân tích một xung đột hài kịch

Viết đoạn khoảng 250–300 chữ phân tích xung đột trong ‘Kế hoạch hoàn hảo chưa bắt đầu’.

  1. 01Nêu mục tiêu chung.
  2. 02Chỉ cách làm đối nghịch.
  3. 03Dẫn một lời thoại và một hành động.
  4. 04Giải thích tiếng cười.
  5. 05Nêu cách tháo xung đột và điều bị phê phán.
Đoạn không gọi Mai ‘máy móc’ rồi dừng lại; nó chứng minh xung đột qua mục tiêu, lời thoại, đạo cụ và hành động kết cảnh.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Đọc phân vai một cảnh kịch 4–5 phút và bảo vệ một lựa chọn dàn dựng.

  1. 01

    Phân vai và cùng chốt mục tiêu của từng nhân vật.

  2. 02

    Đánh dấu chỗ cần nhìn nhau, di chuyển hoặc im lặng; không diễn mọi câu ở âm lượng cao.

  3. 03

    Dùng đạo cụ an toàn, đơn giản và thật sự tham gia vào xung đột.

  4. 04

    Sau lượt diễn, giải thích một lựa chọn về nhịp, vị trí hoặc động tác.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũTrong truyện, lời người kể thường làm việc gì mà chỉ dẫn sân khấu trong kịch làm theo cách khác?

+
Đáp án và cách kiểm:

Lời người kể có thể thuật và miêu tả trực tiếp; chỉ dẫn sân khấu chủ yếu hướng không gian, động tác, giọng, ánh sáng để sự việc được biểu diễn trước khán giả.

02

Kiến thức chươngNêu xung đột chính của ‘Kế hoạch hoàn hảo chưa bắt đầu’ trong một câu.

+
Đáp án và cách kiểm:

Nhóm va nhau giữa yêu cầu chuẩn bị hoàn hảo, đúng quy trình với nhu cầu bắt đầu công việc cụ thể trước khi hết thời gian.

03

Kiến thức chươngChiếc hộp cây giữ vai trò gì trên sân khấu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó là đồ vật trung tâm và bằng chứng nhìn thấy được rằng nhóm nói, đo, họp rất nhiều nhưng vẫn chưa chạm vào việc chính.

04

Kiến thức chươngVì sao câu ‘Cây vẫn đang chờ được đưa vào tương lai’ gây cười?

+
Đáp án và cách kiểm:

Câu kéo khẩu hiệu lớn lao ‘tương lai’ xuống chiếc hộp cây còn nguyên dây, làm lộ khoảng cách giữa lời nói và kết quả thực tế.

05

Kiến thức chươngHai phương án dừng trước câu của Linh có thể tạo hiệu quả khác nhau ra sao?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nói nhanh và chỉ tay tạo cú bật cười trực tiếp; im một nhịp rồi nói chậm cho khán giả tự nhìn thấy nghịch lí trước khi câu thoại khóa ý.

06

Kiến thức chươngCâu ‘Trời sắp tối rồi’ là câu kể nhưng có lực giao tiếp gì trong cảnh?

+
Đáp án và cách kiểm:

Ngoài thông báo thời gian, câu còn nhắc và thúc nhóm phải hành động sớm.

07

Kiến thức chươngTìm thành phần gọi–đáp trong câu ‘Linh ơi, giữ giúp đầu dây’.

+
Đáp án và cách kiểm:

‘Linh ơi’ là thành phần gọi–đáp.

08

Kiến thức chươngPhân biệt ‘Có lẽ, kệ sẽ lệch’ với ‘Sau giờ học, kệ được chuyển vào lớp’.

+
Đáp án và cách kiểm:

‘Có lẽ’ là thành phần tình thái, thể hiện mức độ tin chắc. ‘Sau giờ học’ là trạng ngữ thời gian, tham gia nêu hoàn cảnh của sự việc.

09

Kiến thức chươngKhẩu ngữ trong lời thoại có phải cứ viết sai chính tả là tự nhiên không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Khẩu ngữ cần phù hợp nhân vật và hoàn cảnh; vẫn phải rõ nghĩa, có chọn lọc. Viết sai chính tả không tự tạo ra giọng nói tự nhiên.

10

Kiến thức chươngMột chỉ dẫn sân khấu tốt cần có đặc điểm gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Ngắn, diễn được, giúp làm rõ không gian, hành động, nhịp hoặc mục tiêu nhân vật; không kể thay toàn bộ suy nghĩ và không nhồi động tác thừa.

11

Kiến thức chươngVì sao không nên diễn hài bằng cách hét mọi câu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Âm lượng cao liên tục làm mất chỗ nhấn, che mục tiêu và xung đột. Tiếng cười nhiều khi cần cái nhìn, khoảng dừng hoặc động tác nhỏ đúng lúc.

12

Kiến thức chươngSửa nhận xét ‘Mai là người xấu nên gây xung đột’.

+
Đáp án và cách kiểm:

Có thể sửa: Mai muốn công việc đúng quy trình nhưng đặt yêu cầu ấy lên trên thời gian và kết quả, nên va chạm với cách làm ngay của Linh; cuối cảnh Mai đã biết điều chỉnh.

13

Nền cũTiếng cười trong cảnh trên phê phán thói quen nào, và không nên chuyển thành chế giễu điều gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó phê phán việc thích chỉ đạo, khẩu hiệu, quy trình đến mức né hành động; không nên biến thành chế giễu ngoại hình, giọng nói tự nhiên hay hoàn cảnh của người diễn.

CHO HỌC SINH

Khi đọc kịch, thử đứng dậy và đặt đồ vật vào không gian. Nếu chỉ đọc lời, em dễ bỏ mất nửa câu chuyện nằm trong khoảng cách, động tác và im lặng.

CHO PHỤ HUYNH

Có thể cùng con diễn một cảnh bằng đồ dùng sẵn có, rồi đổi vị trí một đạo cụ để xem ý nghĩa thay đổi ra sao. Đừng yêu cầu diễn ‘thật buồn cười’; hãy hỏi xung đột có rõ hơn không.

CHO GIÁO VIÊN

Chấm kịch bản theo khả năng biểu diễn, độ rõ của xung đột và tính có trách nhiệm của tiếng cười. Cho phép nhiều phương án dàn dựng nếu học sinh giải thích bằng văn bản; tuyệt đối không dùng ngoại hình, khuyết điểm cơ thể, giọng vùng miền làm mẹo gây cười.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗