ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHCS • NỀN ĐỌC–VIẾT • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 9 • CHƯƠNG 3 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Bi kịch

Bi kịch và lựa chọn không dễ

Xung đột nào khiến nhân vật không thể có một lối ra đơn giản?

Học sinh đọc bi kịch mà không vội chia người đúng – người sai: nhận ra hai giá trị cùng có sức nặng, theo dõi hành động và lời thoại dưới áp lực, phân tích cái giá của lựa chọn và hiểu vai trò của người đọc, người xem trong việc hoàn thành ý nghĩa.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Nhận biết nhân vật, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu và xung đột trong kịch.
  • Phân tích hành động bằng mục tiêu, trở ngại và kết quả.
  • Trình bày ý kiến có bằng chứng và phản hồi khác biệt một cách tôn trọng.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Nhận ra xung đột bi kịch khi hai bổn phận hoặc giá trị chính đáng không thể cùng được bảo toàn.
  • Phân tích nhân vật qua lựa chọn, lời thoại, khoảng lặng và hành động sân khấu.
  • Phân biệt giải thích lựa chọn với bênh vực hoặc kết tội nhân vật.
  • Nhận ra tác dụng của câu rút gọn, câu đặc biệt và trật tự câu trong lời kịch.
  • Viết bài phân tích xung đột; viết đoạn đánh giá một lựa chọn có điều kiện và bối cảnh.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 9 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • CẢNH BI KỊCH TỰ BIÊN SOẠN01

Ngọn đèn ở mũi Gió

Cảnh kịch do website tự biên soạn, đặt ở một hải đăng và vùng biển hoàn toàn hư cấu. Tình huống phục vụ đọc văn học, không phải hướng dẫn vận hành hải đăng, cứu hộ hoặc đi biển.

NHÂN VẬT: ÔNG LÂM — người giữ đèn; MINH — người phụ việc; LAN — nhân viên trạm liên lạc, tiếng nói qua máy. BỐI CẢNH: Đêm bão. Máy phát chính vừa hỏng. Đèn biển phải được giữ quay bằng bộ quay tay trong lúc chờ đội sửa. Ngoài khơi, thuyền Vạn Phúc của Hải — con trai ông Lâm — mất tín hiệu gần bãi đá.

(Căn phòng chao trong tiếng gió. Ông Lâm quay tay quay; mỗi vòng, luồng sáng quét qua cửa kính.) MINH: Cháu quay thay. Chú xuống xuồng với đội tìm kiếm đi. ÔNG LÂM: Gió này xuồng của trạm không rời vịnh được. MINH: Nhưng thuyền anh Hải đang ở ngoài đó. ÔNG LÂM: Tôi biết. (Ông vẫn quay.)

(Máy liên lạc rè.) LAN: Mũi Gió, nghe rõ trả lời. Hai tàu cứu hộ đang tới cửa đá. Giữ đèn đúng nhịp. Nhắc lại: giữ đèn đúng nhịp. MINH (giật lấy tay quay): Chú đi đi. Cháu giữ được. ÔNG LÂM: Một mình cậu vừa quay vừa chỉnh chốt không kịp. MINH: Vậy để đèn chậm một vòng. Chỉ một vòng thôi. ÔNG LÂM: Ngoài kia không chỉ có thuyền của Hải.

MINH: Nếu người mất tích là con cháu thì chú có nói thế không? (Im lặng. Tay ông Lâm chậm lại. Luồng sáng đứng trên vách lâu hơn một nhịp.) LAN: Mũi Gió, đèn vừa chậm. Tàu Đông An báo không nhận được mốc qua cửa đá. ÔNG LÂM (siết tay quay): Tôi nghe. Đèn trở lại nhịp ngay.

MINH: Cháu xin lỗi. ÔNG LÂM: Cậu không sai vì muốn cứu nó. Tôi cũng không đúng chỉ vì đứng ở đây. (Ông nhìn ra cửa kính.) Hồi Hải mười tuổi, nó hỏi nếu đèn soi được mọi thuyền, sao không soi riêng một thuyền về nhà. Tôi bảo ánh sáng này không biết chọn. Đêm nay, người quay đèn phải biết mà vẫn không được chọn.

(Máy liên lạc bật lên.) LAN: Nhận được tín hiệu yếu của Vạn Phúc phía nam bãi đá. Đội cứu hộ đang đổi hướng. Cần luồng sáng giữ ổn định thêm mười hai phút. MINH: Có tín hiệu rồi! Chú nghe không? ÔNG LÂM: Nghe. (Ông đổi tay, tiếp tục quay.) MINH: Mười hai phút. Cháu đếm.

(Hai người làm việc. Minh đếm nhỏ, rồi tiếng đếm lẫn vào gió. Sau một khoảng dài, máy liên lạc vang lên.) LAN: Đội cứu hộ đã tới Vạn Phúc. Thuyền mắc ở bãi đá. Tìm thấy hai người ở khoang sau. Chưa thấy Hải. Xin nhắc lại… chưa thấy Hải. (Minh ngừng đếm.)

ÔNG LÂM: Còn bao lâu đèn chính sửa xong? LAN: Bảy phút. ÔNG LÂM: Tôi tiếp tục. Báo đội tìm kiếm: khi đèn chính chạy, tôi xuống bến. (Ông quay. Luồng sáng quét qua căn phòng, qua gương mặt Minh, rồi ra biển. Mỗi lần ánh sáng trở lại, chiếc ghế trống bên máy liên lạc lại hiện lên.)

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Xung đột bi kịch của ông Lâm nằm giữa hai bổn phận nào?+

Gợi đường: Đừng giản lược thành ‘đi hay ở’. Hãy gọi giá trị ông phải bảo vệ ở mỗi phía.

Đáp án tham khảo: Ông Lâm vừa có bổn phận của người cha muốn lập tức đi tìm con, vừa có trách nhiệm giữ ánh sáng cho các tàu cứu hộ và những người khác đi qua cửa đá. Trong tình thế ấy, ông không thể tự mình làm trọn cả hai cùng lúc.

2Vì sao câu ‘Tôi cũng không đúng chỉ vì đứng ở đây’ quan trọng?+

Gợi đường: Xem nhân vật có tự biến lựa chọn của mình thành chân lí đơn giản không.

Đáp án tham khảo: Ông Lâm không dùng trách nhiệm nghề nghiệp để xóa nỗi đau hay kết tội Minh. Câu nói thừa nhận lựa chọn ở lại có lí do nhưng vẫn mang mất mát; nó giữ xung đột ở trạng thái bi kịch thay vì biến cảnh thành bài ca về một đáp án duy nhất.

3Hình ảnh chiếc ghế trống ở cuối cảnh tạo hiệu quả gì?+

Gợi đường: Nối ghế với máy liên lạc, Hải và việc ông Lâm vẫn quay đèn.

Đáp án tham khảo: Chiếc ghế trống hiện lên theo mỗi vòng sáng làm sự vắng mặt của Hải có hình dạng trên sân khấu. Đèn vẫn làm nhiệm vụ cứu hộ, nhưng ánh sáng không xóa khoảng trống riêng của người cha; hai lớp nghĩa cùng tồn tại trong kết cảnh.

ĐỌC 2 • HAI CÁCH ĐỌC MỘT LỰA CHỌN02

Ở lại có phải là bỏ con?

Bài bình do website biên soạn. Hai cách đọc được trình bày để học sinh luyện cân bằng bằng chứng, không buộc phải chọn một phía duy nhất.

Cách đọc thứ nhất nhấn vào trách nhiệm chung. Nếu đèn chậm, tàu cứu hộ có thể mất mốc ở cửa đá; chính đội đang tìm Hải cũng cần luồng sáng. Ông Lâm ở lại không phải vì thương người lạ hơn con, mà vì vị trí của ông đang giữ điều kiện an toàn cho nhiều người, kể cả cuộc tìm kiếm con mình.

Cách đọc thứ hai nhìn vào cái giá riêng. Minh có thể thấy ông Lâm quá bình tĩnh khi con mất tích. Câu hỏi ‘Nếu người mất tích là con cháu…’ đánh vào chỗ người giữ đèn cố nén. Ông Lâm không được chọn lựa trong trạng thái tự do: thời gian, bão và máy hỏng ép ông vào quyết định mà dù làm gì, ông cũng có thể ân hận.

Hai cách đọc không triệt tiêu nhau. Lời ‘Tôi cũng không đúng chỉ vì đứng ở đây’ cho phép ta vừa hiểu lí do ở lại, vừa không biến đau đớn thành phần thưởng đạo đức. Một bài phân tích tốt cần nói điều lựa chọn bảo vệ, điều nó không cứu được và điều văn bản cố ý chưa trả lời.

Cảnh không xác nhận số phận cuối cùng của Hải. Khoảng trống ấy khiến người đọc tiếp tục tham gia: hi vọng, lo sợ, thậm chí không đồng ý với ông Lâm. Nhưng mọi đánh giá vẫn phải trở lại hành động, lời thoại và điều kiện của đêm bão, không thể chỉ dựa vào cảm giác ‘nếu là tôi’.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Cách đọc thứ nhất dùng những bằng chứng nào để giải thích việc ông Lâm ở lại?+

Gợi đường: Tìm mối liên hệ giữa đèn, cửa đá và tàu cứu hộ.

Đáp án tham khảo: Đèn là mốc cho tàu qua cửa đá; khi chậm, tàu Đông An báo mất mốc; đội tìm Vạn Phúc cũng cần luồng sáng ổn định. Ở lại vì thế góp phần giữ điều kiện cho chính hoạt động cứu hộ.

2Cách đọc thứ hai bổ sung điều gì mà cách thứ nhất dễ bỏ qua?+

Gợi đường: Chú ý sự cưỡng bức của hoàn cảnh và khả năng ân hận.

Đáp án tham khảo: Nó làm rõ cái giá tinh thần và sự thiếu tự do của lựa chọn: ông Lâm không có phương án vừa đi tìm con vừa giữ đèn an toàn. Dù ở hay đi, ông đều có thể tự trách về điều không cứu được.

3Vì sao câu ‘nếu là tôi’ chưa đủ để đánh giá nhân vật?+

Gợi đường: Phân biệt phản ứng cá nhân với phân tích văn bản.

Đáp án tham khảo: Câu ấy bộc lộ cảm xúc nhưng chưa xét điều kiện cụ thể, trách nhiệm, thông tin và áp lực mà nhân vật đối diện. Đánh giá cần dùng lời thoại, hành động và bối cảnh; trải nghiệm cá nhân chỉ là điểm khởi đầu để đối thoại.

ĐỌC 3 • SỔ TAY DÀN DỰNG VÀ TIẾP NHẬN03

Đừng diễn nỗi đau bằng tiếng hét liên tục

Văn bản hướng dẫn do website biên soạn. Các phương án dàn dựng đều phải bảo đảm an toàn, tôn trọng người diễn và không dùng âm thanh quá mức.

Nếu ông Lâm hét từ đầu đến cuối, khán giả có thể thấy đau đớn nhưng khó nhận ra lúc xung đột đổi nấc. Một bàn tay chậm lại trên tay quay, câu trả lời ngắn ‘Tôi biết’, hoặc việc đổi tay vì mỏi có thể cho thấy nỗi đau bị giữ trong công việc. Tiết chế không làm cảm xúc yếu; nó dành chỗ để khán giả tự nhận ra.

Ánh sáng cũng kể chuyện. Mỗi vòng đèn quét qua căn phòng xác nhận ông Lâm vẫn làm nhiệm vụ. Ở cuối cảnh, cùng luồng sáng ấy làm chiếc ghế trống hiện lên. Một hình ảnh vì thế có hai mặt: bảo vệ những con tàu và phơi rõ điều người cha chưa thể chạm tới.

Người xem có thể bất đồng với nhân vật. Một buổi thảo luận tốt không hỏi ai ‘đủ hi sinh’ hơn ai, mà hỏi: văn bản đặt nhân vật trong điều kiện nào, phương án khác có thật sự khả thi không, và mỗi lựa chọn chuyển nguy cơ sang ai? Những câu hỏi ấy giữ phẩm giá của cả nhân vật lẫn người đối thoại.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Vì sao tiết chế có thể làm nỗi đau rõ hơn?+

Gợi đường: So tiếng hét liên tục với tay quay chậm, câu ngắn và hành động lặp.

Đáp án tham khảo: Tiết chế tạo chỗ chênh giữa điều nhân vật đang làm và điều họ phải nén. Một nhịp tay chậm hoặc câu ‘Tôi biết’ đúng lúc giúp khán giả thấy biến động bên trong mà không bị âm lượng che mất.

2Luồng sáng đổi nghĩa ở cuối cảnh như thế nào?+

Gợi đường: Nêu nghĩa gắn với nhiệm vụ và nghĩa gắn với chiếc ghế trống.

Đáp án tham khảo: Ban đầu luồng sáng là mốc bảo đảm đường đi cho tàu. Cuối cảnh, nó vẫn làm nhiệm vụ ấy nhưng đồng thời chiếu lặp vào ghế trống, làm hiện sự vắng mặt của Hải và nỗi đau riêng của ông Lâm.

3Câu hỏi ‘mỗi lựa chọn chuyển nguy cơ sang ai’ giúp thảo luận điều gì?+

Gợi đường: Xem một phương án tưởng tốt cho người này có thể đặt người khác vào nguy cơ nào.

Đáp án tham khảo: Nó buộc người thảo luận xét hậu quả phân bổ: rời đèn có thể tăng cơ hội tự đi tìm Hải nhưng làm tàu cứu hộ và nhiều tàu khác mất mốc; ở lại bảo vệ đường chung nhưng trì hoãn việc người cha trực tiếp đi tìm con.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Câu rút gọn

Câu rút gọn lược một thành phần có thể khôi phục từ ngữ cảnh nhằm tránh lặp, tạo nhịp nhanh hoặc phù hợp đối thoại. Chỉ rút khi người nghe vẫn xác định được ý; không dùng khiến trách nhiệm hay chủ thể hành động mơ hồ.

  • ‘Nghe.’ rút chủ ngữ ‘tôi’, phù hợp khi ông Lâm đáp ngay trên máy.
  • ‘Mười hai phút.’ rút phần thông báo còn lại, làm thời gian hiện như sức ép.
  • Trong biên bản, không viết ‘đã làm hỏng’ nếu cần nêu rõ ai, vật gì và việc gì xảy ra.
LAB

Câu đặc biệt

Câu đặc biệt không cấu tạo theo mô hình chủ ngữ – vị ngữ, thường dùng để gọi đáp, xác định thời gian/nơi chốn, liệt kê sự tồn tại hoặc bộc lộ cảm xúc. Nó tạo điểm nhấn nhưng lạm dụng làm văn đứt vụn.

  • ‘Đêm bão.’ có thể đặt thời gian và không khí như một câu đặc biệt.
  • ‘Bảy phút.’ làm thời gian chờ trở thành một sức nặng riêng.
  • Trong văn xuôi phân tích, chuỗi câu đặc biệt liên tiếp dễ biến thành lối viết giật cục.
LAB

Biến đổi trật tự câu

Đưa một thành phần lên trước vị trí thông thường có thể nhấn mạnh thời gian, không gian, đối tượng hoặc cảm xúc. Sự đảo đổi phải giữ nghĩa cơ bản và làm điểm nhấn có lí do.

  • ‘Ngoài kia, không chỉ có thuyền của Hải’ đưa không gian lên đầu, mở trách nhiệm từ gia đình ra cộng đồng.
  • ‘Chiếc ghế trống, mỗi vòng sáng lại làm nó hiện lên’ nhấn đối tượng quan sát.
  • Có thể đổi ‘Ông vẫn quay trong im lặng’ thành ‘Trong im lặng, ông vẫn quay’ để nhấn hoàn cảnh.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Phân tích xung đột bi kịch

Viết khoảng 600–700 chữ phân tích xung đột và lựa chọn của ông Lâm trong cảnh ‘Ngọn đèn ở mũi Gió’. Bài phải nhìn được hai phía, dùng lời thoại/hành động và không kết luận thay phần văn bản cố ý để mở.

  1. 1Gọi hai giá trị
  2. 2Đặt điều kiện
  3. 3Theo ba nấc
  4. 4Dẫn lời – hành động
  5. 5Giải thích cái giá
  6. 6Xét cách đọc khác
  7. 7Khóa phần còn mở
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Mở: nêu xung đột, tránh tóm tắt toàn cảnh.

02Đoạn 1: hoàn cảnh khóa các lựa chọn và trách nhiệm của ngọn đèn.

03Đoạn 2: tình cha qua câu ngắn, nhịp tay chậm, kí ức về Hải.

04Đoạn 3: quyết định ở lại bảo vệ gì và gây cái giá nào.

05Đoạn 4: phân tích tin báo, chiếc ghế trống và kết thúc chưa khép.

06Kết: nêu giá trị nhận thức của bi kịch, không phong thánh hoặc kết tội nhân vật.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Ánh sáng không biết chọn

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

Xung đột trong “Ngọn đèn ở mũi Gió” không đặt ông Lâm giữa một điều đúng và một điều sai. Nó đặt người cha muốn đi tìm con bên cạnh người giữ đèn phải bảo vệ đường đi của nhiều con tàu. Bão, máy phát hỏng và thời gian cứu hộ khiến hai bổn phận cùng chính đáng ấy không thể được ông thực hiện trọn vẹn trong một lúc.

Ở phía trách nhiệm chung, cảnh kịch đưa ra những dấu hiệu rất cụ thể. Khi tay ông Lâm chậm lại, trạm liên lạc lập tức báo tàu Đông An không nhận được mốc qua cửa đá. Hai tàu cứu hộ đang tới cũng cần đèn giữ đúng nhịp. Như vậy, việc ở lại không phải lựa chọn trừu tượng vì ‘công việc’; nó giữ điều kiện cho nhiều người qua vùng nguy hiểm và cho chính đội đang tìm Vạn Phúc. Câu “Ngoài kia không chỉ có thuyền của Hải” làm phạm vi trách nhiệm mở ra, nhưng không xóa tên Hải khỏi câu nói.

Ở phía người cha, nỗi đau không hiện bằng tiếng hét. Câu “Tôi biết” đáp lời Minh rất ngắn, trong khi tay ông vẫn quay. Đáng chú ý nhất là khoảnh khắc tay quay chậm một nhịp sau câu hỏi về người thân. Hành động ấy cho thấy lời của Minh đã chạm đúng phần ông cố nén. Kí ức Hải từng hỏi vì sao đèn không soi riêng một thuyền về nhà càng làm lựa chọn nghiệt ngã: ông hiểu rất rõ mình muốn luồng sáng chọn con, nhưng bản chất của ngọn đèn và bổn phận của người giữ nó không cho phép chọn riêng.

Ông Lâm quyết định ở lại, song văn bản không trao cho ông tư thế của người luôn đúng. Chính nhân vật nói: “Tôi cũng không đúng chỉ vì đứng ở đây.” Câu ấy giữ lại cái giá đạo đức và tình cảm của hành động. Ông có lí do để tiếp tục quay đèn, nhưng nếu Hải không trở về, lí do ấy không làm nỗi ân hận biến mất. Trái lại, Minh muốn ông đi tìm con cũng không phải người vô trách nhiệm; cậu đang nhìn thấy một mạng sống cụ thể và nỗi đau ngay trước mặt.

Tin báo cuối cảnh đẩy xung đột tới nấc đau nhất. Hai người được tìm thấy, còn Hải thì chưa. Ông Lâm vẫn hỏi thời gian sửa đèn và tiếp tục quay thêm bảy phút. Hành động có thể được hiểu là sự kiên định, nhưng chiếc ghế trống hiện lên sau mỗi vòng sáng khiến khán giả không thể chỉ ca ngợi. Cùng một ánh sáng đang giúp tàu ngoài biển lại phơi rõ khoảng trống trong căn phòng. Hình ảnh sân khấu vì thế giữ hai sự thật cạnh nhau: trách nhiệm được thực hiện và người con vẫn vắng mặt.

Cảnh kịch không xác nhận số phận Hải, cũng không chứng minh phương án khác chắc chắn cứu được anh. Khoảng để mở buộc người đọc tự hỏi mình đánh giá nhân vật dựa vào kết quả hay dựa vào điều kiện lúc lựa chọn. Nếu Hải trở về, quyết định của ông không vì thế trở thành dễ dàng; nếu Hải mất, nó cũng không tự động thành tội lỗi. Bi kịch nằm ở chỗ không có phương án nào giữ nguyên mọi giá trị.

Qua ông Lâm, tác phẩm không dạy người đọc phải luôn hi sinh tình riêng hoặc phải đặt gia đình trên tất cả. Nó giúp ta nhìn thấy một lựa chọn trong toàn bộ sức nặng của nó: lí do, giới hạn, nguy cơ chuyển sang người khác và phần mất mát không lời giải nào xóa được. Chính vì không phán hộ, cảnh kịch để ánh đèn tiếp tục quay trong tâm trí người đọc sau khi sân khấu đã tối.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Đánh giá một lựa chọn

Viết khoảng 300–350 chữ trả lời: Em có đồng tình với việc ông Lâm ở lại giữ đèn không?

  1. 01Nêu mức đồng tình.
  2. 02Đặt điều kiện của đêm bão.
  3. 03Dùng hai bằng chứng.
  4. 04Thừa nhận cái giá/phản biện.
  5. 05Không khẳng định điều văn bản chưa cho biết.
Bản tham khảo đưa mức đồng tình có điều kiện. Học sinh có thể không đồng tình nếu dựng được phương án khả thi từ dữ kiện của cảnh, không bịa thêm người hoặc thiết bị.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Đọc phân vai cảnh kịch và thảo luận: phương án nào khả thi trong đúng điều kiện văn bản?

  1. 01

    Phân vai, đánh dấu khoảng lặng và chỗ tay quay đổi nhịp.

  2. 02

    Đọc thử mà không hét mọi câu.

  3. 03

    Mỗi nhóm nêu một lựa chọn và điều kiện để lựa chọn ấy thực hiện được.

  4. 04

    Nhóm khác hỏi phương án chuyển nguy cơ sang ai.

  5. 05

    Kết bằng phần còn bất đồng, không ép biểu quyết đúng–sai.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Nền cũXung đột kịch khác một cuộc cãi nhau thông thường ở đâu?

+
Đáp án và cách kiểm:

Xung đột kịch là sự va chạm mục tiêu, giá trị hoặc hành động làm cốt truyện vận động; nó có thể diễn ra trong im lặng, không cần nhân vật cãi lớn.

02

Kiến thức chươngHai bổn phận tạo xung đột cho ông Lâm là gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Bổn phận người cha muốn đi tìm Hải và trách nhiệm người giữ đèn bảo đảm mốc cho tàu cứu hộ, các tàu khác.

03

Kiến thức chươngChi tiết nào chứng minh một nhịp đèn chậm có hậu quả thực tế?

+
Đáp án và cách kiểm:

Trạm báo tàu Đông An không nhận được mốc qua cửa đá khi tay ông Lâm chậm lại.

04

Kiến thức chươngVì sao Minh không phải nhân vật ích kỉ?

+
Đáp án và cách kiểm:

Minh muốn cứu một người đang mất tích, sẵn sàng quay đèn thay và sau đó tiếp tục hỗ trợ; cậu chỉ đánh giá khác về việc cần ưu tiên.

05

Kiến thức chươngCâu ‘Tôi cũng không đúng chỉ vì đứng ở đây’ giữ tính bi kịch thế nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó thừa nhận lựa chọn có lí do nhưng không xóa cái giá và nỗi đau, tránh biến cảnh thành bài ca về một đáp án tuyệt đối.

06

Kiến thức chươngChiếc ghế trống làm gì trong kết cảnh?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó làm sự vắng mặt của Hải hiện lên lặp lại dưới luồng sáng, đặt mất mát riêng cạnh trách nhiệm chung vẫn đang tiếp diễn.

07

Kiến thức chươngPhân biệt giải thích và bênh vực lựa chọn.

+
Đáp án và cách kiểm:

Giải thích làm rõ điều kiện, lí do, hậu quả; bênh vực thường chỉ chọn bằng chứng có lợi và gạt bỏ cái giá hoặc phía khác.

08

Kiến thức chương‘Nghe.’ trong lời ông Lâm là câu gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Là câu rút gọn chủ ngữ ‘tôi’; ngữ cảnh đối thoại cho phép khôi phục và nhịp ngắn cho thấy ông tiếp nhận tin trong lúc làm việc.

09

Kiến thức chương‘Bảy phút.’ có thể được xem là câu đặc biệt với tác dụng gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nó tách thời gian còn lại thành một sức ép riêng, làm người xem cảm rõ quãng chờ.

10

Kiến thức chươngTác dụng của việc đưa ‘Ngoài kia’ lên đầu câu là gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nhấn không gian rộng ngoài biển và mở trách nhiệm từ một con thuyền cụ thể sang nhiều người.

11

Kiến thức chươngVì sao không thể kết luận ông Lâm làm Hải mất cơ hội sống?

+
Đáp án và cách kiểm:

Văn bản chưa cho biết số phận Hải, khả năng xuồng rời vịnh hay việc ông trực tiếp đi có thay đổi kết quả; kết luận ấy vượt dữ kiện.

12

Kiến thức chươngMột phương án khác chỉ đáng cân nhắc khi nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Khi nó khả thi trong đúng nhân lực, thời gian, thiết bị, thời tiết của cảnh và nói rõ nguy cơ được chuyển đi đâu.

13

Nền cũSau khi dẫn lời nhân vật trong bài phân tích, cần làm gì?

+
Đáp án và cách kiểm:

Giải thích từ ngữ, nhịp, hoàn cảnh và hành động quanh lời ấy cho thấy mục tiêu, xung đột hoặc thay đổi nào; không để trích dẫn thay phần phân tích.

CHO HỌC SINH

Nếu em thấy nhân vật ‘sai quá’ hoặc ‘đúng quá’, hãy dừng và lập hai cột: điều lựa chọn bảo vệ, điều nó làm tổn thương. Bi kịch thường nằm ở khoảng giữa hai cột.

CHO PHỤ HUYNH

Đừng hỏi con ‘nếu là con, con có hi sinh không?’ như một phép thử đạo đức. Hãy hỏi con nhân vật có những thông tin nào, phương án nào thật sự làm được và mỗi phương án khiến ai chịu nguy cơ.

CHO GIÁO VIÊN

Tạo không gian để học sinh bất đồng mà không bị quy phẩm chất. Chấm khả năng đọc điều kiện, cân bằng bằng chứng và nhận ra phần để mở; không lấy sự đồng tình với một nhân vật làm đáp án duy nhất.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗