ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
NGỮ VĂN 6–12 • ĐỌC CÓ BẰNG CHỨNG • VIẾT CÓ TIẾNG NÓI RIÊNGTHCS • NỀN ĐỌC–VIẾT • TỰ BIÊN SOẠN

ƯỚC MƠ LỚNXƯỞNG ĐỌC & VIẾT

Trang chủ
NGỮ VĂN 9 • CHƯƠNG 5 • ĐÃ THẨM ĐỊNH NỘI DUNG

Danh thắng • Phỏng vấn • Quảng cáo

Đọc thông tin như một công dân

Thông tin nào đáng tin và cách trình bày nào đang muốn tác động tới ta?

Học sinh đọc văn bản thông tin bằng hai con mắt: một mắt tìm nhan đề, ý chính, dữ kiện, hình ảnh và nguồn; mắt kia nhận ra cách lựa chọn từ ngữ, con số, bố cục đang hướng mình tin, thích hoặc hành động. Các em biết thuyết minh có trách nhiệm, phỏng vấn để làm rõ và tạo quảng cáo không thổi phồng.

Bắt đầu đọcĐến xưởng viết
NỀN CẦN CÓ
  • Xác định thông tin chính và chi tiết hỗ trợ trong văn bản thuyết minh.
  • Phân biệt dữ kiện có thể kiểm chứng với nhận xét, suy luận hoặc lời quảng bá.
  • Biết trích dẫn, diễn giải và ghi nguồn ở mức đã học trong Chương 4.
Nếu còn hổng, ôn nhanh phần này trước; không học vượt bằng cách đoán thuật ngữ.
SAU CHƯƠNG, EM LÀM ĐƯỢC
  • Tóm tắt thông tin chính; nhận ra cách nhan đề, đề mục và trật tự trình bày tổ chức văn bản.
  • Giải thích quan hệ giữa ngôn ngữ với ảnh, chú thích, bản đồ hoặc sơ đồ.
  • Đánh giá câu hỏi và câu trả lời trong phỏng vấn; biết hỏi tiếp để kiểm tra phần chưa rõ.
  • Nhận ra thông tin kiểm chứng được, lời đánh giá và thủ pháp tác động trong quảng cáo.
  • Hiểu sơ giản về từ ngữ mới, chữ Nôm – chữ Quốc ngữ và tên viết tắt.
  • Viết bài thuyết minh danh thắng hoặc di tích có nguồn; tạo tờ rơi, quảng cáo trung thực và hữu ích.
PHÒNG ĐỌC • 3 NGỮ LIỆU CÓ RANH GIỚI NGUỒN

Đọc một lượt, rồi mới mở câu hỏi

Không sao chép sách giáo khoa. Mỗi ngữ liệu chỉ mở đúng thao tác của lớp 9 và ghi rõ ranh giới thể loại, nguồn dân gian hoặc phần tự biên soạn.

ĐỌC 1 • THÔNG TIN VỀ DI TÍCH01

Văn Miếu – Quốc Tử Giám: đi dọc một trục, đọc nhiều lớp thời gian

Bài do website biên soạn lại từ nguồn chính thức của Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, chủ yếu ở các trang ‘Nội tự’, ‘Vườn bia Tiến sĩ’ và ‘Thông tin cho du khách’. Dữ kiện được đối chiếu ngày 10/8/2026; giờ mở cửa, giá vé và dịch vụ có thể thay đổi nên không đưa vào phần kiến thức ổn định này.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám nằm ở phía nam Kinh thành Thăng Long xưa, thuộc Hà Nội ngày nay. Toàn bộ quần thể gồm Hồ Văn, Vườn Giám và khu Nội tự. Riêng Nội tự được tổ chức thành năm khu vực nối theo một trục: Nhập đạo, Thành Đạt, Vườn bia Tiến sĩ, Đại Thành và Thái Học. Sơ đồ khuôn viên vì thế không chỉ giúp tìm đường; nó cho người đọc thấy các lớp không gian được sắp theo một trình tự.

Văn Miếu được khởi dựng năm 1070 dưới triều vua Lý Thánh Tông, là nơi thờ Khổng Tử cùng các bậc Tiên hiền, Tiên nho. Năm 1076, dưới triều vua Lý Nhân Tông, Quốc Tử Giám được xây dựng và trở thành trung tâm đào tạo cao cấp nhất của Việt Nam thời quân chủ. Hai mốc 1070 và 1076 cần được phân biệt: chúng gắn với hai công trình, chức năng và thời điểm không hoàn toàn giống nhau.

Tại Vườn bia Tiến sĩ, 82 tấm bia còn lại ghi tên, quê quán của 1.304 vị đỗ Tiến sĩ qua 82 khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779. Những con số ấy không nên chỉ được đọc như một kỉ lục. Bia đá là nguồn tư liệu giúp người sau tìm hiểu việc tuyển chọn nhân tài, truyền thống học tập và dấu vết của nhiều vùng quê trong lịch sử. Khi một văn bản gọi đây là di sản tư liệu, người đọc cần nối cách gọi ấy với loại thông tin đang được lưu giữ trên bia.

Trên hành trình tham quan, ngôn ngữ và không gian hỗ trợ nhau. Tên các khu cho biết chức năng hoặc ý nghĩa; bản đồ chỉ vị trí và quan hệ trước – sau; chú thích dưới ảnh xác nhận ta đang nhìn công trình nào. Một bức ảnh Khuê Văn Các đẹp có thể tạo ấn tượng, nhưng không tự cung cấp niên đại, chức năng hay lịch sử tu bổ. Những thông tin ấy vẫn cần lời thuyết minh và nguồn có thể kiểm tra.

Di tích tồn tại không chỉ để làm phông chụp ảnh. Nội quy chính thức yêu cầu khách không sờ, viết hoặc vẽ lên hiện vật, bia đá và công trình kiến trúc; giữ vệ sinh, trật tự và trang phục phù hợp ở nơi thờ tự. Cách ứng xử ấy là một phần của việc đọc di sản như công dân: hiểu giá trị, kiểm tra thông tin và không biến sự tò mò của mình thành tổn hại cho thứ nhiều người cùng gìn giữ.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Thông tin chính của bài đọc là gì?+

Gợi đường: Gộp vị trí, lịch sử, cấu trúc không gian và cách ứng xử; đừng biến câu trả lời thành danh sách mọi con số.

Đáp án tham khảo: Bài giới thiệu Văn Miếu – Quốc Tử Giám qua vị trí, hai mốc hình thành, bố cục khuôn viên, giá trị tư liệu của bia Tiến sĩ và cách tham quan có trách nhiệm.

2Sơ đồ khuôn viên và lời thuyết minh hỗ trợ nhau như thế nào?+

Gợi đường: Phân biệt thông tin về vị trí với thông tin về lịch sử, chức năng và ý nghĩa.

Đáp án tham khảo: Sơ đồ cho thấy vị trí, trật tự và quan hệ giữa các khu; lời thuyết minh giải thích niên đại, chức năng, giá trị. Một bên giúp hình dung không gian, bên kia giúp hiểu điều không thể nhìn ra chỉ từ hình vẽ.

3Vì sao bài không đưa giờ mở cửa và giá vé vào phần kiến thức ổn định?+

Gợi đường: Xem thông tin nào bền hơn và thông tin nào có thể thay đổi theo thời gian.

Đáp án tham khảo: Mốc hình thành và cấu trúc lịch sử tương đối ổn định, còn giờ mở cửa, giá vé, dịch vụ có thể được đơn vị quản lí điều chỉnh. Khi cần đi tham quan, người đọc phải kiểm tra lại kênh chính thức ở thời điểm sử dụng.

ĐỌC 2 • PHỎNG VẤN MÔ PHỎNG02

Một câu hỏi tốt không giấu sẵn câu trả lời

Cuộc phỏng vấn và nhân vật Thu An đều là tình huống mô phỏng do website biên soạn; nhân vật không đại diện cho Văn Miếu – Quốc Tử Giám hay một cơ quan có thật. Các dữ kiện lịch sử được nhắc lại từ bài đọc 1.

Người phỏng vấn: Khi chuẩn bị giới thiệu một di tích, học sinh nên bắt đầu từ đâu? — Thu An: Bắt đầu bằng câu hỏi mình cần làm rõ, rồi tìm nguồn phù hợp. Nếu muốn biết lịch sử hình thành, hãy xem trang của đơn vị quản lí, sách chuyên khảo hoặc tư liệu bảo tàng; nếu muốn biết khách tham quan cảm nhận thế nào, có thể phỏng vấn nhưng phải nói rõ đó là ý kiến cá nhân.

Người phỏng vấn: Có phải cứ dùng trang chính thức thì mọi câu trong bài đều khách quan? — Thu An: Không. Trang chính thức là nguồn quan trọng cho mốc thời gian, nội quy, bản đồ, nhưng người viết vẫn lựa chọn chi tiết và cách diễn đạt. Câu ‘Quốc Tử Giám được xây dựng năm 1076’ là dữ kiện có thể đối chiếu; câu ‘đây là nơi đẹp nhất Hà Nội’ là đánh giá và cần biết ai nói, dựa vào tiêu chí nào.

Người phỏng vấn: Nhiều bạn chỉ hỏi ‘cô có yêu di tích không?’. Câu ấy có ích không? — Thu An: Nó có thể mở đầu, nhưng rất dễ nhận câu trả lời ‘có’. Hãy hỏi tiếp: ‘Chi tiết nào khiến cô nhớ nhất?’, ‘cô biết thông tin ấy từ nguồn nào?’, ‘đã bao giờ nguồn khác ghi khác chưa?’. Câu hỏi tiếp nối giúp câu trả lời đi từ cảm xúc tới căn cứ.

Người phỏng vấn: Nếu người được hỏi không nhớ chính xác một con số thì sao? — Thu An: Đừng ép họ đoán. Có thể ghi nhận rằng con số cần kiểm tra lại, rồi đối chiếu sau phỏng vấn. Bản ghi cuối phải phân biệt lời nói nguyên văn, phần người viết tóm lược và thông tin đã xác minh từ nguồn khác. Thành thật về điều chưa biết đáng tin hơn một con số nói rất trôi chảy nhưng không có căn cứ.

Người phỏng vấn: Vậy một cuộc phỏng vấn tốt có cần người được hỏi nói thật nhiều? — Thu An: Không nhất thiết. Điều quan trọng là câu trả lời đi đúng câu hỏi, có ví dụ hoặc căn cứ, và người phỏng vấn biết hỏi tiếp chỗ mơ hồ. Năm câu sáng rõ có thể hữu ích hơn mười lăm câu chỉ để đủ thời lượng.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Câu hỏi nào trong bài giúp phân biệt dữ kiện với đánh giá?+

Gợi đường: Tìm chỗ người hỏi chất vấn khả năng khách quan tuyệt đối của nguồn chính thức.

Đáp án tham khảo: Câu ‘Có phải cứ dùng trang chính thức thì mọi câu trong bài đều khách quan?’ mở ra sự phân biệt: mốc xây dựng là dữ kiện có thể đối chiếu, còn ‘đẹp nhất’ là đánh giá cần chủ thể và tiêu chí.

2Vì sao câu ‘Chi tiết nào khiến cô nhớ nhất?’ tốt hơn nếu dùng để hỏi tiếp?+

Gợi đường: So với câu chỉ có thể đáp ‘có/không’, xem nó yêu cầu người trả lời cung cấp điều gì.

Đáp án tham khảo: Nó yêu cầu một chi tiết cụ thể và mở đường hỏi về lí do, nguồn hoặc trải nghiệm. Câu trả lời vì thế có chất liệu để kiểm tra và trích dẫn, thay vì dừng ở sự đồng ý chung chung.

3Khi người được hỏi không nhớ số liệu, người phỏng vấn cần làm gì?+

Gợi đường: Nêu cả cách ứng xử tại chỗ và bước biên tập sau đó.

Đáp án tham khảo: Không ép đoán; ghi rõ phần cần kiểm tra, sau đó đối chiếu với nguồn phù hợp. Khi biên tập, phải phân biệt lời nguyên văn, phần tóm lược và thông tin được xác minh bổ sung.

ĐỌC 3 • PHÒNG THỬ QUẢNG CÁO03

Hai tờ rơi, một nơi đến — tờ nào đáng tin hơn?

Hai tờ rơi dưới đây là sản phẩm mô phỏng, không phải chương trình đang được tổ chức tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Mọi lớp học muốn tham quan phải liên hệ, kiểm tra thông tin và tuân thủ hướng dẫn chính thức của đơn vị quản lí.

Tờ rơi A — ‘90 phút đọc một di tích’. Dòng chính: ‘Theo dấu trục không gian từ Nhập đạo đến Thái Học; đọc bản đồ, chú thích và một số thông tin trên bia Tiến sĩ’. Thông tin kèm theo: đối tượng là một lớp 9; giáo viên đăng kí trước với đơn vị quản lí; học sinh mang sổ, không chạm vào bia và hiện vật. Hình minh họa là sơ đồ khuôn viên có chú thích ‘dùng để định hướng, không thay bản đồ chính thức’. Cuối tờ ghi nguồn kiểm tra lịch sử và đường dẫn tới trang thông tin du khách.

Tờ rơi B — ‘Chạm vận may, đỗ chắc 100%!’. Chữ ‘100%’ in đỏ chiếm gần nửa trang; phía sau là ảnh phóng lớn đầu rùa đội bia, không có chú thích. Nội dung viết: ‘Bí quyết nghìn năm chỉ người tham gia mới biết. Số chỗ cuối cùng! Đăng kí ngay để đổi vận học tập’. Tờ rơi không nêu ai tổ chức, hoạt động gồm những gì, nguồn của lời hứa hoặc quy định bảo vệ hiện vật.

Tờ A ít gây choáng hơn nhưng cho người đọc biết mình sẽ học gì, ai phù hợp, cần làm gì và kiểm tra ở đâu. Tờ B dùng con số tuyệt đối, nỗi lo thi cử, cảm giác khan hiếm và một bức ảnh thiếu ngữ cảnh để thúc đẩy hành động. Lời quảng cáo có thể hấp dẫn; vấn đề là sức hấp dẫn có đang thay thế thông tin và dẫn người xem tới hành vi không phù hợp hay không.

Một quảng cáo có trách nhiệm vẫn được phép chọn nhan đề hay, màu sắc rõ và lời mời hành động. Tuy nhiên, nó không được bịa hiệu quả, che người tổ chức, tạo khan hiếm giả hoặc khuyến khích hành vi trái nội quy. Trước khi bấm đăng kí, công dân biết đọc sẽ hỏi: lời hứa nào kiểm chứng được, thông tin quan trọng nào đang bị giấu và hình ảnh đang chứng minh điều gì — hay chỉ làm mình xúc động.

Ba câu hỏi đáng hỏi

1Những thông tin nào làm tờ A có thể kiểm tra được?+

Gợi đường: Tìm mục tiêu, đối tượng, cách đăng kí, quy tắc tham gia và nguồn.

Đáp án tham khảo: Tờ A nêu hoạt động cụ thể, đối tượng, việc giáo viên đăng kí với đơn vị quản lí, yêu cầu không chạm hiện vật, chú thích sơ đồ và nơi kiểm tra thông tin. Người đọc có điểm để hỏi lại trước khi tham gia.

2Tờ B tác động tới người xem bằng những cách nào?+

Gợi đường: Xem con số, màu, ảnh, nỗi lo học tập và cảm giác thời gian gấp.

Đáp án tham khảo: Tờ B dùng con số tuyệt đối ‘100%’, chữ đỏ rất lớn, ảnh đầu rùa thiếu chú thích, lời hứa đổi vận và cụm ‘số chỗ cuối cùng’ để khơi lo lắng, hi vọng và sợ bỏ lỡ. Các thủ pháp ấy không cung cấp bằng chứng cho hiệu quả được hứa.

3Hình ảnh có thể thay thế nguồn và chú thích không?+

Gợi đường: Phân biệt việc ảnh cho thấy một vật tồn tại với việc ảnh chứng minh lời hứa về kết quả.

Đáp án tham khảo: Không. Ảnh có thể cho thấy một phần hiện vật hoặc tạo ấn tượng, nhưng không chứng minh hành động ‘chạm’ sẽ giúp thi đỗ. Cần chú thích đúng bối cảnh, nguồn và thông tin bằng lời để tránh dẫn dắt sai.

TIẾNG VIỆT TRONG NGỮ CẢNH

Học ngay nơi chữ tạo nghĩa

Nhận diện chỉ là bước đầu. Mỗi mục đều buộc thử thay, so nghĩa hoặc sửa cách dùng.

LAB

Từ ngữ mới: hiểu bằng ngữ cảnh rồi mới dùng

Từ ngữ mới xuất hiện khi đời sống, khoa học, công nghệ hoặc cách tổ chức xã hội có điều cần gọi tên. Muốn hiểu, hãy xem các thành tố, câu xung quanh, lĩnh vực sử dụng và nguồn giải thích; không đoán chỉ vì từ nghe quen.

  • ‘Số hóa tư liệu’ là chuyển thông tin từ hiện vật, bản chụp hoặc văn bản sang dạng dữ liệu số để lưu giữ, tra cứu; không có nghĩa hiện vật gốc trở nên không cần thiết.
  • ‘Di sản tư liệu’ nhấn vào tài liệu chứa thông tin có giá trị cần được bảo tồn và tiếp cận.
  • ‘Mã QR thông tin’ là mã dẫn tới nội dung số khi được thiết bị phù hợp quét; bản thân hình mã không bảo đảm trang mở ra là đáng tin.
LAB

Chữ Nôm và chữ Quốc ngữ ở mức sơ giản

Chữ Nôm là hệ chữ từng được người Việt dùng để ghi tiếng Việt, dựa trên và vận dụng các yếu tố, nguyên tắc của chữ Hán. Chữ Quốc ngữ hiện nay dùng chữ cái Latinh cùng dấu phụ và dấu thanh để ghi tiếng Việt; dạng chữ này hình thành, điều chỉnh qua một quá trình với nhiều người tham gia. Hai hệ chữ không phải hai kiểu phông của cùng một văn bản.

  • ‘Truyện Kiều’ nguyên tác được viết bằng chữ Nôm; bản học sinh đọc ngày nay thường là văn bản đã phiên sang chữ Quốc ngữ và được chú giải.
  • Tên ‘Văn Miếu – Quốc Tử Giám’ trong bài học đang được viết bằng chữ Quốc ngữ.
  • Phiên âm, phiên Nôm và chú giải văn bản cổ là công việc cần tri thức chuyên môn; không thể chỉ nhìn hình chữ rồi đổi từng kí tự máy móc.
LAB

Tên viết tắt: ngắn nhưng không được làm người đọc đoán

Tên viết tắt thay cho tên gọi dài bằng chữ cái hoặc dạng rút gọn đã được thừa nhận. Ở lần xuất hiện đầu, nên viết tên đầy đủ kèm dạng viết tắt nếu người đọc có thể chưa biết. Giữ một cách viết nhất quán và không tự rút gọn tùy tiện.

  • Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO); sau đó có thể dùng UNESCO.
  • trung học cơ sở (THCS); mã QR
  • Trong tờ rơi cho học sinh, đừng dùng một chuỗi năm chữ viết tắt mà không giải thích để tiết kiệm vài dòng.
XƯỞNG VIẾT • KHÔNG HỌC THUỘC VĂN MẪU

Thuyết minh một danh thắng hoặc di tích

Viết khoảng 600–700 chữ giới thiệu Văn Miếu – Quốc Tử Giám cho học sinh lớp 9 chuẩn bị tham quan. Bài cần chọn dữ kiện ổn định, phối hợp lịch sử với không gian, nêu cách ứng xử và ghi nguồn; không sao chép lời quảng bá hoặc đưa giá vé, giờ mở cửa chưa kiểm tra.

  1. 1Xác định người đọc
  2. 2Chọn nguồn
  3. 3Dựng đường đi
  4. 4Cài mốc sử
  5. 5Giải thích giá trị
  6. 6Phối chữ – hình
  7. 7Nhắc ứng xử
  8. 8Ghi ngày kiểm tra
DÀN Ý CÓ NHIỆM VỤ

Mỗi phần phải làm một việc

01Mở: giới thiệu di tích bằng một điểm nhìn cụ thể, tránh lời ca ngợi quá mức.

02Đoạn 1: phân biệt mốc Văn Miếu năm 1070 và Quốc Tử Giám năm 1076.

03Đoạn 2: dẫn người đọc qua bố cục quần thể và năm khu Nội tự.

04Đoạn 3: giới thiệu bia Tiến sĩ bằng số liệu có nguồn và giải thích giá trị tư liệu.

05Đoạn 4: hướng dẫn đọc sơ đồ, ảnh, chú thích; nêu cách tham quan bảo vệ di tích.

06Kết: chốt điều chuyến đi giúp học sinh hiểu; ghi nguồn và ngày kiểm tra thông tin có thể thay đổi.

BẢN THAM KHẢO CÓ CHÚ GIẢI

Bản tham khảo: Một con đường đi qua lịch sử học hành

Đọc để nhìn quyết định viết. Không chép câu và không coi đây là đáp án duy nhất.

Đi qua cổng Văn Miếu – Quốc Tử Giám, học sinh không bước vào một ‘ngôi trường xưa’ còn nguyên như ngày đầu. Trước mắt các em là một quần thể đã trải qua nhiều thế kỉ. Chuyến tham quan có ích khi ta vừa quan sát, vừa hỏi mỗi dấu vết thuộc lớp thời gian nào và nguồn nào giúp mình hiểu nó.

Hai mốc đầu tiên cần phân biệt là 1070 và 1076. Theo trang thông tin chính thức của Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Văn Miếu được khởi dựng năm 1070 dưới triều vua Lý Thánh Tông, dùng để thờ Khổng Tử cùng các bậc Tiên hiền, Tiên nho; Hoàng Thái tử Càn Đức từng học tại đây. Sáu năm sau, dưới triều vua Lý Nhân Tông, Quốc Tử Giám được xây dựng và trở thành trung tâm đào tạo cao cấp nhất của Việt Nam thời quân chủ. Nói hai mốc riêng giúp người đọc không gộp nơi thờ tự và nơi đào tạo thành một sự kiện duy nhất.

Quần thể hiện nay gồm Hồ Văn, Vườn Giám và khu Nội tự. Theo trục chính của Nội tự, khách lần lượt đi qua khu Nhập đạo, khu Thành Đạt, Vườn bia Tiến sĩ, khu Đại Thành và khu Thái Học. Bản đồ giúp hình dung vị trí, trật tự; lời thuyết minh bổ sung chức năng, niên đại cùng ý nghĩa mà hình vẽ không thể tự nói hết.

Vườn bia Tiến sĩ là nơi học sinh nên dừng lâu hơn một tấm ảnh. Theo nguồn chính thức của di tích, 82 tấm bia còn lại ghi tên và quê quán của 1.304 vị đỗ Tiến sĩ qua 82 khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779. Con số lớn gợi quy mô, nhưng giá trị của bia không chỉ nằm ở số lượng. Mỗi tấm bia lưu thông tin về người đỗ và khoa thi, giúp người sau nghiên cứu lịch sử giáo dục, việc tuyển chọn nhân tài cùng dấu vết của nhiều địa phương. Bởi thế, gọi bia Tiến sĩ là di sản tư liệu cần được hiểu từ chính loại thông tin mà bia đang lưu giữ.

Ảnh và chú thích cũng cần được đọc cùng nhau. Ảnh Khuê Văn Các giúp nhận ra hình dáng, màu sắc; chú thích xác nhận tên; còn niên đại, chức năng hoặc lần tu bổ phải tìm trong nguồn phù hợp. Nếu ảnh bị cắt quá sát hoặc không ghi chú, người xem dễ tưởng một bộ phận là toàn bộ di tích. Ảnh trong bài thuyết minh phải giúp hiểu, không chỉ để trang trí.

Tham quan có trách nhiệm là một phần của việc học. Nội quy của di tích yêu cầu không sờ, viết hoặc vẽ lên hiện vật, bia đá và công trình kiến trúc; giữ vệ sinh, trật tự và ăn mặc phù hợp ở nơi thờ tự. Một hành động để cầu may không trở nên đúng chỉ vì nhiều người cùng làm. Bảo vệ khoảng cách với hiện vật không làm chuyến đi kém gần gũi; nó giữ cơ hội quan sát cho những người đến sau.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám giúp học sinh nhìn lịch sử giáo dục bằng không gian và tư liệu cụ thể: hai mốc hình thành, một trục kiến trúc, những tấm bia ghi tên người học qua nhiều thế kỉ. Trước chuyến đi, lớp nên xem bản đồ, chuẩn bị câu hỏi và kiểm tra thông tin du khách trên kênh chính thức, vì giờ mở cửa, giá vé hoặc dịch vụ có thể thay đổi. Nguồn tham khảo của bài: các trang ‘Nội tự’, ‘Vườn bia Tiến sĩ’ và ‘Thông tin cho du khách’ của Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám; đối chiếu ngày 10/8/2026.

ĐẦU RA THỨ HAI • THỰC HÀNH CHUYỂN GIAO

Tạo tờ rơi giới thiệu có trách nhiệm

Thiết kế nội dung một tờ rơi khổ A4 cho chuyến tìm hiểu một di tích hoặc danh thắng ở địa phương. Tờ rơi phải ghi rõ ai tổ chức, người tham gia, hoạt động, cách đăng kí, nguồn kiểm tra, quy tắc an toàn và một lưu ý về thông tin có thể thay đổi.

  1. 01Chọn một lời mời đúng với hoạt động, không hứa hiệu quả tuyệt đối.
  2. 02Đặt thông tin thiết yếu ở phần dễ nhìn: ai – dành cho ai – làm gì – khi nào – ở đâu.
  3. 03Chỉ dùng ảnh có quyền sử dụng; ghi chú ảnh và nguồn.
  4. 04Nêu một quy tắc bảo vệ người tham gia hoặc di tích.
  5. 05Thêm đường dẫn hoặc mã QR tới kênh chính thức và ngày kiểm tra.
  6. 06Nhờ một bạn đọc thử để tìm phần còn phải đoán.
Một tờ rơi tốt giúp người đọc quyết định bằng thông tin đủ và đúng. Màu sắc, ảnh đẹp, lời mời chỉ hỗ trợ; chúng không được che nguồn, điều kiện hoặc trách nhiệm.
TỰ BIÊN TẬP • Ý → MẠCH → CÂU → CHỮ
Ô đánh dấu chỉ giúp tự kiểm trên thiết bị này; website không lưu hay tuyên bố bài đã đạt thay giáo viên.
NÓI VÀ NGHE

Thực hiện một cuộc phỏng vấn ba đến năm phút về một địa điểm văn hóa ở địa phương, sau đó thuyết minh lại phần đã được xác minh.

  1. 01

    Xác định người được hỏi có trải nghiệm hoặc trách nhiệm gì liên quan tới địa điểm.

  2. 02

    Chuẩn bị ba câu hỏi mở và ít nhất một câu hỏi tiếp nối về căn cứ, ví dụ hoặc nguồn.

  3. 03

    Xin phép trước khi ghi âm; nếu không ghi âm, ghi chép và đọc lại ý chính để người trả lời xác nhận.

  4. 04

    Sau phỏng vấn, đánh dấu lời nguyên văn, phần tóm lược và dữ kiện cần đối chiếu.

  5. 05

    Khi trình bày, nói rõ điều nào là ý kiến cá nhân, điều nào đã kiểm tra từ nguồn khác.

CỔNG LUYỆN • 13 CÂU

85% trong chương, 15% nền cũ

11 câu giữ đúng kiến thức vừa học; 2 câu gọi lại nền cũ cần dùng. Không có kiến thức của chương sau.

01

Kiến thức chươngPhân biệt hai mốc 1070 và 1076 trong bài đọc.

+
Đáp án và cách kiểm:

Năm 1070 Văn Miếu được khởi dựng dưới triều Lý Thánh Tông; năm 1076 Quốc Tử Giám được xây dựng dưới triều Lý Nhân Tông.

02

Kiến thức chương82 tấm bia còn lại ghi những thông tin chính nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Ghi tên, quê quán của 1.304 vị đỗ Tiến sĩ qua 82 khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779, theo nguồn chính thức của di tích.

03

Kiến thức chươngBản đồ khuôn viên không thể tự cho biết những thông tin nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không tự cho biết đầy đủ niên đại, chức năng lịch sử, quá trình tu bổ và giá trị của công trình; cần lời thuyết minh và nguồn khác.

04

Kiến thức chươngVì sao giờ mở cửa phải được kiểm tra lại trước chuyến đi?

+
Đáp án và cách kiểm:

Đó là thông tin vận hành có thể thay đổi theo thời điểm, chương trình hoặc quyết định của đơn vị quản lí.

05

Kiến thức chươngSửa câu hỏi dẫn dắt ‘Cô cũng thấy đây là nơi đẹp nhất, đúng không?’ thành câu hỏi mở.

+
Đáp án và cách kiểm:

Ví dụ: ‘Chi tiết nào ở địa điểm này khiến cô nhớ nhất, và vì sao?’

06

Kiến thức chươngKhi người được hỏi không nhớ số liệu, có nên yêu cầu họ đoán không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Cần ghi phần chưa chắc, đối chiếu sau với nguồn phù hợp và không trình bày con số đoán như dữ kiện.

07

Kiến thức chươngNêu hai thủ pháp tác động trong tờ rơi B.

+
Đáp án và cách kiểm:

Ví dụ: lời hứa tuyệt đối ‘100%’, chữ đỏ rất lớn, nỗi sợ bỏ lỡ qua ‘số chỗ cuối cùng’, lời hứa đổi vận và ảnh thiếu chú thích.

08

Kiến thức chươngẢnh đầu rùa có chứng minh lời hứa ‘đỗ chắc 100%’ không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Ảnh chỉ cho thấy một hình ảnh được chọn; nó không cung cấp bằng chứng về quan hệ giữa hành động chạm và kết quả thi cử.

09

Kiến thức chươngChữ Nôm và chữ Quốc ngữ có phải hai phông chữ không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Đó là hai hệ chữ khác nhau từng hoặc đang dùng để ghi tiếng Việt; việc phiên văn bản Nôm sang Quốc ngữ cần tri thức, không phải đổi phông.

10

Kiến thức chươngLần đầu dùng UNESCO trong bài cho người đọc phổ thông, nên viết thế nào?

+
Đáp án và cách kiểm:

Nên viết tên đầy đủ bằng tiếng Việt kèm ‘(UNESCO)’ nếu phù hợp; những lần sau mới dùng dạng viết tắt.

11

Kiến thức chươngMã QR có tự bảo đảm trang được dẫn tới là đáng tin không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Không. Mã chỉ giúp mở một địa chỉ; người đọc vẫn phải kiểm tra tên miền, đơn vị chịu trách nhiệm, ngày cập nhật và nội dung.

12

Nền cũKhi diễn giải thông tin từ trang chính thức bằng lời của mình, có phải ghi nguồn không?

+
Đáp án và cách kiểm:

Có. Đổi cách diễn đạt không làm nguồn của thông tin biến mất; cần ghi tên nguồn và đường dẫn hoặc thông tin nhận diện phù hợp.

13

Nền cũCâu ‘Ảnh đẹp nhưng nó không tự cho biết niên đại’ biểu thị quan hệ gì giữa hai vế?

+
Đáp án và cách kiểm:

Quan hệ tương phản: ảnh có giá trị quan sát, nhưng khả năng cung cấp thông tin lịch sử của ảnh có giới hạn.

CHO HỌC SINH

Dùng ba màu khi đọc thông tin: màu một cho dữ kiện có thể kiểm tra, màu hai cho đánh giá hoặc lời quảng bá, màu ba cho nguồn và ngày. Phần nào không tô được thường là phần cần hỏi thêm.

CHO PHỤ HUYNH

Khi cùng con xem một quảng cáo, đừng chỉ hỏi ‘có tin không’. Hãy hỏi cụ thể: câu nào là lời hứa, bằng chứng ở đâu, ai chịu trách nhiệm và thông tin quan trọng nào chưa thấy.

CHO GIÁO VIÊN

Cho học sinh làm việc với nguồn sống nhưng yêu cầu chụp hoặc ghi ngày truy cập vì giờ, phí, dịch vụ có thể đổi. Với phỏng vấn, chấm chất lượng câu hỏi tiếp nối và sự trung thực khi biên tập; với tờ rơi, chấm độ đủ thông tin trước độ bắt mắt.

NGUỒN & RANH GIỚI

Đúng chương trình, không khóa cứng theo một bộ sách

Trục năng lực được đối chiếu Chương trình GDPT môn Ngữ văn 2018. Ngữ liệu trên trang do website tự biên soạn hoặc ghi rõ là ngữ liệu dân gian để luyện thao tác, không sao chép sách giáo khoa và không thay thế kế hoạch giáo dục của nhà trường.

Mở Chương trình GDPT môn Ngữ văn ↗