- Biết mô phân sinh, sinh trưởng sơ cấp–thứ cấp và chuyển pha từ Bài 11.
- Biết thụ thể và đáp ứng ở thực vật từ Bài 7.
- Biết truyền tin tế bào từ Sinh học 10.
ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ SỰ SỐNG
Trang chủHormone thực vật
Một lượng rất nhỏ tín hiệu hoá học có thể phối hợp nảy mầm, kéo dài, phân nhánh, đóng khí khổng và chín quả ra sao?
Thực vật không có một ‘tuyến nội tiết trung tâm’. Auxin, gibberellin, cytokinin, abscisic acid và ethylene được tạo ở nhiều mô, vận chuyển theo những cách khác nhau và chỉ có ý nghĩa khi mô đích có khả năng đáp ứng.
Biết nền nào cần gọi lại, đích nào phải đạt
- Nêu được khái niệm, đặc điểm và vai trò điều phối của hormone thực vật.
- Phân tích vai trò tiêu biểu của auxin, gibberellin, cytokinin, ABA và ethylene.
- Giải thích được tương quan hormone theo mô, liều, giai đoạn và môi trường.
- Đánh giá ứng dụng hormone có kiểm soát và thiết kế phân tích dữ liệu an toàn.
Bốn lớp kiến thức cốt lõi
Tự nói trước khi mở ví dụ và giới hạn.
Hormone là tín hiệu theo bối cảnh
Hormone thực vật là chất hữu cơ do cây tạo ra với lượng nhỏ, tác động điều hoà ở nơi tạo hoặc nơi khác thông qua thụ thể và mạng truyền tin. Hiệu quả phụ thuộc nồng độ, mô, giai đoạn, thụ thể, hormone khác và môi trường. Phân nhóm ‘kích thích’–‘ức chế’ chỉ là xu hướng, không phải nhãn tuyệt đối.
Hiểu thật dễHormone giống thông điệp hơn là thức ăn: cùng thông điệp nhưng mô khác, thời điểm khác có thể đáp ứng khác.
Ví dụ có tác dụngAuxin ở nồng độ thúc đẩy kéo dài chồi có thể không có cùng tác dụng lên rễ; rễ thường nhạy hơn với auxin.
Móc nhớ đúngTín hiệu + thụ thể + bối cảnh → đáp ứng; không có ‘thuốc tăng trưởng vạn năng’.
Không được suy diễnCoi hormone cung cấp năng lượng/dinh dưỡng, hoặc một hormone luôn kích thích hay luôn ức chế mọi mô.
Phân tích bộ dữ liệu hormone–đáp ứng, không phun chất
Bảng chiều dài rễ/chồi ở 5 nồng độ giả lập, giấy đồ thị hoặc bảng tính; thẻ mô tả đối chứng dung môi.
Chỉ dùng dữ liệu đã cung cấp; không mua, pha, phun hay nếm chất điều hoà. Dữ liệu không phải hướng dẫn sử dụng nông nghiệp.
- Xác định biến độc lập, phụ thuộc, đối chứng và số lặp.
- Vẽ đáp ứng theo nồng độ riêng cho rễ và chồi; giữ nguyên đơn vị.
- Tìm khoảng kích thích, ít tác động và ức chế; không nối thành quan hệ tuyến tính nếu dữ liệu không cho phép.
- Viết kết luận về tính phụ thuộc mô–liều và nêu điều chưa biết về cơ chế.
Đường đáp ứng rễ và chồi khác nhau; nồng độ cao hơn không nhất thiết tạo tăng trưởng lớn hơn.
Dữ liệu mô phỏng một hormone không mô tả đầy đủ cây ngoài đồng, nơi nhiều hormone và môi trường tương tác.
Ba tình huống để dùng kiến thức
Giâm cành
Auxin có thể hỗ trợ hình thành rễ bất định ở một số cây, nhưng thành công còn phụ thuộc cành, ẩm, nhiệt, giá thể và vệ sinh.
Bảo quản quả
Kiểm soát nhiệt độ, thông khí và ethylene có thể điều chỉnh chín ở một số quả; không dùng hoá chất không rõ nguồn gốc.
Tưới khi hạn
Đóng khí khổng qua ABA giảm mất nước nhưng cũng giảm CO₂ và quang hợp; đây là đánh đổi sinh lí, không phải lợi ích tuyệt đối.
Sửa đúng và vừa bằng chứng
✕ SaiHormone thực vật là vitamin hoặc chất dinh dưỡng của cây.
✓ SửaHormone là tín hiệu điều hoà; vật chất và năng lượng cho sinh trưởng đến từ quang hợp, hô hấp và dinh dưỡng.
✕ SaiAuxin càng nhiều thì cây càng lớn.
✓ SửaĐáp ứng phụ thuộc liều và mô; quá mức có thể ức chế hoặc gây rối phát triển.
✕ SaiABA chủ yếu làm rụng lá vì tên abscisic acid.
✓ SửaVai trò nổi bật gồm ngủ hạt và đáp ứng thiếu nước; rụng là mạng nhiều tín hiệu.
✕ SaiMột hormone quyết định độc lập một hiện tượng.
✓ SửaHầu hết đáp ứng do tương quan nhiều hormone, độ nhạy mô và môi trường.
Đóng tài liệu rồi tự trả lời
20 câu: 17 câu bài hiện tại, 3 câu nền đã học
Không câu nào cần kiến thức của bài hoặc chương phía sau.
Câu 1Giải thích “Hormone là tín hiệu theo bối cảnh” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+
Gợi ýTín hiệu + thụ thể + bối cảnh → đáp ứng; không có ‘thuốc tăng trưởng vạn năng’.
Đáp án mẫuHormone thực vật là chất hữu cơ do cây tạo ra với lượng nhỏ, tác động điều hoà ở nơi tạo hoặc nơi khác thông qua thụ thể và mạng truyền tin. Hiệu quả phụ thuộc nồng độ, mô, giai đoạn, thụ thể, hormone khác và môi trường. Phân nhóm ‘kích thích’–‘ức chế’ chỉ là xu hướng, không phải nhãn tuyệt đối.
Vì saoHormone giống thông điệp hơn là thức ăn: cùng thông điệp nhưng mô khác, thời điểm khác có thể đáp ứng khác.
Câu 5Giải thích “ABA và ethylene” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+
Gợi ýABA: ngủ–hạn–đóng; ethylene: khí–chín–già–rụng.
Đáp án mẫuAbscisic acid (ABA) góp phần duy trì ngủ của hạt, đáp ứng thiếu nước và đóng khí khổng; tên gọi không có nghĩa chức năng chính là làm rụng. Ethylene là hormone dạng khí, tham gia chín quả hô hấp đột biến, già hoá, rụng và đáp ứng stress; hiệu ứng lan giữa quả phụ thuộc loài, độ chín và thông khí.
Vì saoABA thường giúp cây ‘hãm và chịu hạn’; ethylene giúp điều phối chín–già–rụng. Cả hai cũng có nhiều vai trò khác.
Sáu câu kiểm tra hiểu bản chất
Mục tiêu: ít nhất 5/6
1Hormone thực vật là
2Vai trò phù hợp của gibberellin là
3Cytokinin thường gắn với
4Thiếu nước có thể làm ABA
5Ethylene khác nhiều hormone khác vì
6Kết luận đúng là
Phụ huynh không dạy thay; giáo viên không chấm nhớ máy móc
Phụ huynh
- Không cho con thử chất kích thích cây trồng mua ngoài thị trường; dùng bộ dữ liệu trong bài.
- Hỏi con giải thích vì sao ‘cùng hormone, khác mô’ thay vì học bảng tác dụng tuyệt đối.
- Khi bàn chuyện quả chín hay giâm cành, yêu cầu nêu cả điều kiện và giới hạn.
Giáo viên
- Dùng đường đáp ứng theo liều để phá ngộ nhận ‘càng nhiều càng tốt’.
- Phân nhóm kích thích–ức chế phải kèm ngoại lệ và tương quan hormone.
- Không tổ chức phun hormone nếu thiếu phòng thí nghiệm, quy trình hoá chất, phê duyệt và xử lí chất thải.
Năm câu phải tự nói lại được
- Hormone thực vật là tín hiệu lượng nhỏ, tác động qua thụ thể và theo bối cảnh.
- Auxin, gibberellin và cytokinin có vai trò tiêu biểu nhưng không độc lập hay tuyệt đối.
- ABA nổi bật ở ngủ hạt–đáp ứng hạn; ethylene ở chín–già–rụng và stress.
- Tỉ lệ hormone, độ nhạy mô, giai đoạn và môi trường cùng quyết định đáp ứng.
- Ứng dụng hormone phải đúng loại–liều–thời điểm và tuân thủ an toàn, không tự thử.