Đến nội dung chính
ƯỚC MƠ LỚNHỌC HÔM NAY · VƯƠN NGÀY MAI
SINH HỌC 6–12 • HIỂU SỰ SỐNG BẰNG CẤU TRÚC, CƠ CHẾ VÀ BẰNG CHỨNGMôn lựa chọn THPT • Học qua bằng chứng

ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ SỰ SỐNG

Trang chủ
CHỐT BÀI TRONG 1 PHÚT

Cần nhớ

  • Đổi mẹ → đổi tế bào chất → đổi màu con; bằng chứng cho lạp thể mang gene.
  • Bào quan có DNA; thường truyền theo tế bào chất mẹ; luôn xét tương tác nhân–bào quan.
  • Nhiều bản sao + phân bố bào quan + ngưỡng mô → biểu hiện biến thiên.
MÔN SINH HỌC THPT • BÀI 11 • ĐÃ KIỂM NỘI DUNG

Di truyền gene ngoài nhân

Vì sao phép lai thuận nghịch có thể đi theo tế bào chất của mẹ và chứng minh gene còn nằm ở ti thể, lạp thể?

Không phải mọi gene ở trong nhân. Thí nghiệm Correns trên cây hoa phấn cho thấy màu lá đời con phụ thuộc cành mẹ, mở đường cho di truyền tế bào chất.

01 • ĐỊNH VỊ TRƯỚC KHI HỌC

Biết nền nào cần gọi lại, đích nào phải đạt

NỀN CẦN CÓ
  • Biết ti thể, lục lạp có DNA từ Sinh học 10 và Bài 3.
  • Biết phép lai thuận nghịch, giảm phân–thụ tinh từ Bài 6–9.
  • Biết gene nhân phân li theo nhiễm sắc thể từ Bài 7–9.
SAU BÀI NÀY
  1. Trình bày bối cảnh và thí nghiệm Correns.
  2. Giải thích gene ngoài nhân ở ti thể–lạp thể và di truyền tế bào chất.
  3. Phân tích phép lai thuận nghịch, dị thể bào quan và phân li tế bào chất.
  4. Nêu ứng dụng và giới hạn, phân biệt với gene liên kết giới tính.
Chu trình 7 phút cho mỗi ý1 phút gọi nền2 phút đọc lõi1 phút vẽ cấu trúc1 phút nêu cơ chế1 phút phản ví dụ1 phút tự kiểm
02 • CẤU TRÚC – CHỨC NĂNG – BẰNG CHỨNG

Bốn lớp kiến thức cốt lõi

Tự nói trước khi mở ví dụ và giới hạn.

KIẾN THỨC CHÍNH XÁC

Thí nghiệm Correns

Correns dùng cây hoa phấn có cành lá xanh, trắng hoặc đốm làm cây mẹ và thụ phấn bằng nguồn khác. Màu lá đời con chủ yếu theo kiểu cành mẹ: mẹ xanh cho con xanh, mẹ trắng cho con trắng (thường khó sống), mẹ đốm cho đời con biến đổi. Kết quả phép lai thuận nghịch không đối xứng gợi yếu tố di truyền trong tế bào chất, cụ thể lạp thể.

Hiểu thật dễTrứng đóng góp phần lớn tế bào chất và lạp thể; hạt phấn đóng góp ít/không lạp thể trong loài này.

Ví dụ có tác dụngCùng phấn nhưng chọn cành mẹ xanh hoặc đốm cho phân bố màu con khác nhau.

Móc nhớ đúngĐổi mẹ → đổi tế bào chất → đổi màu con; bằng chứng cho lạp thể mang gene.

Không được suy diễnNói Correns chứng minh mọi tính trạng theo mẹ hoặc màu lá do gene trên X.

03 • TÌM HIỂU AN TOÀN

Phân biệt ba mô hình bằng dữ liệu phép lai thuận nghịch

Học liệu / dụng cụ

Bộ dữ liệu giả lập Mendel, liên kết X và lạp thể; thẻ trứng–tinh trùng–tế bào chất.

An toàn và đạo đức bắt buộc

Không dùng phả hệ hay bệnh thật; không thu nguồn gốc dòng mẹ của học sinh. Dữ liệu hoàn toàn giả lập.

  1. Với mỗi bộ, so phép lai thuận và nghịch theo giới/nguồn mẹ.
  2. Dự đoán theo ba mô hình: autosome, liên kết X, gene bào quan.
  3. Chọn mô hình khớp nhất và chỉ ra ít nhất một dự đoán kiểm thêm.
  4. Nêu một hiệu ứng mẹ không di truyền có thể gây nhầm và dữ liệu phân tử cần có.
Kết quả dự kiến

Mô hình bào quan cho phụ thuộc tế bào chất mẹ, khác liên kết X ở đường truyền từ bố cho con gái.

Giới hạn phải nêu

Số liệu nhỏ và sức sống có thể làm mẫu không rõ; mẫu truyền không thay xét nghiệm phân tử/chuyên môn.

04 • NỐI ĐỜI SỐNG

Ba tình huống để dùng kiến thức

1

Bất dục đực tế bào chất

Được dùng tạo hạt lai vì liên quan gene ti thể–gene nhân; cần dòng phục hồi và quản lí giống.

2

Bảo tồn

Marker lục lạp/ti thể giúp theo dòng, nhưng chỉ phản ánh một phần lịch sử và không đại diện toàn hệ gene.

3

Y học ti thể

Dị thể và ngưỡng làm biểu hiện đa dạng; thông tin y tế cần tư vấn, không suy từ bài tập.

05 • TỔNG BIÊN TẬP BẮT LỖI

Sửa đúng và vừa bằng chứng

✕ SaiGene ngoài nhân nghĩa mọi tính trạng truyền từ mẹ.

✓ SửaChỉ tính trạng do DNA bào quan theo hệ truyền cụ thể; nhiều hiệu ứng mẹ không phải gene ngoài nhân.

✕ SaiTi thể chỉ có gene ti thể điều khiển.

✓ SửaPhần lớn protein ti thể do gene nhân mã hoá; hai hệ gene phối hợp.

✕ SaiDi truyền mẹ giống liên kết X.

✓ SửaBố liên kết X truyền allele cho con gái; gene bào quan mẹ điển hình không theo đường đó.

✕ SaiMẹ dị thể truyền cùng tỉ lệ mtDNA cho mọi con.

✓ SửaPhân li tế bào chất và nút cổ chai có thể tạo tỉ lệ khác nhau giữa trứng/con.

06 • GỌI LẠI CHỦ ĐỘNG

Đóng tài liệu rồi tự trả lời

1/4
07 • LUYỆN 5 MỨC • KHÓA 85%–15%

20 câu: 17 câu bài hiện tại, 3 câu nền đã học

Không câu nào cần kiến thức của bài hoặc chương phía sau.

17 câu • 85%Kiến thức bài hiện tại3 câu • 15%Nền cũ có ghi nguồn
Câu 1Giải thích “Thí nghiệm Correns” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+

Gợi ýĐổi mẹ → đổi tế bào chất → đổi màu con; bằng chứng cho lạp thể mang gene.

Đáp án mẫuCorrens dùng cây hoa phấn có cành lá xanh, trắng hoặc đốm làm cây mẹ và thụ phấn bằng nguồn khác. Màu lá đời con chủ yếu theo kiểu cành mẹ: mẹ xanh cho con xanh, mẹ trắng cho con trắng (thường khó sống), mẹ đốm cho đời con biến đổi. Kết quả phép lai thuận nghịch không đối xứng gợi yếu tố di truyền trong tế bào chất, cụ thể lạp thể.

Vì saoTrứng đóng góp phần lớn tế bào chất và lạp thể; hạt phấn đóng góp ít/không lạp thể trong loài này.

Câu 5Giải thích “Dị thể bào quan và phân li tế bào chất” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+

Gợi ýNhiều bản sao + phân bố bào quan + ngưỡng mô → biểu hiện biến thiên.

Đáp án mẫuMột tế bào có nhiều bản sao DNA bào quan; có thể đồng thể hoặc dị thể (cùng tồn tại bản bình thường và biến thể). Khi tế bào phân chia, bào quan phân bố ngẫu nhiên tương đối, làm tỉ lệ bản biến thể khác giữa tế bào–mô; hiệu ứng ngưỡng có thể làm biểu hiện khác nhau. Ở cây đốm, lạp thể xanh/trắng phân li tế bào chất tạo đời con đa dạng.

Vì saoKhông có một cặp allele 1:1 như locus nhân; có quần thể bào quan trong tế bào và phân bố qua phân bào.

08 • TỰ CHẤM

Sáu câu kiểm tra hiểu bản chất

—/6

Mục tiêu: ít nhất 5/6

1Thí nghiệm Correns chứng minh gene ở

2Gene ngoài nhân điển hình nằm ở

3Di truyền tế bào chất thường theo mẹ vì

4Dị thể mtDNA là

5Phân biệt với liên kết X: bố mang allele X

6Mẫu truyền theo mẹ

10 • CHỐT BÀI

Năm câu phải tự nói lại được

  1. Đổi mẹ → đổi tế bào chất → đổi màu con; bằng chứng cho lạp thể mang gene.
  2. Bào quan có DNA; thường truyền theo tế bào chất mẹ; luôn xét tương tác nhân–bào quan.
  3. Nhiều bản sao + phân bố bào quan + ngưỡng mô → biểu hiện biến thiên.
  4. So thuận nghịch + đường bố/mẹ + dữ liệu phân tử; không chẩn đoán từ phả hệ đơn lẻ.
  5. Gene ngoài nhân mở rộng khái niệm vật chất di truyền: phải theo nguồn tế bào chất, số bản sao bào quan, phép lai thuận nghịch và tương tác gene nhân–bào quan.