Đến nội dung chính
ƯỚC MƠ LỚNHỌC HÔM NAY · VƯƠN NGÀY MAI
VẬT LÝ 6–12 • HỌC TỪ HIỆN TƯỢNG ĐẾN BẢN CHẤTChuẩn GDPT hiện hành • Định hướng Hà Nội

ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ VẬT LÝ

Trang chủ
CHỐT BÀI TRONG 1 PHÚT

Cần nhớ

  • Xét vectơ vận tốc, không chỉ số trên đồng hồ.
  • Gia tốc là thay đổi vận tốc chia thời gian.
  • Xét tích a·v: dương nhanh dần, âm chậm dần.
VẬT LÍ 10 • CHƯƠNG 2 • BÀI 8

Chuyển động biến đổi. Gia tốc

Gia tốc âm có phải lúc nào cũng làm vật chậm lại không?

Xe chạy về phía Tây có vận tốc âm theo trục Đông dương. Khi đạp ga về Tây, vận tốc càng âm và xe nhanh hơn dù gia tốc âm. Muốn biết nhanh hay chậm phải so dấu gia tốc với dấu vận tốc.

01 • HỌC XONG LÀM ĐƯỢC GÌ?

Mục tiêu quan sát được, không dùng từ mơ hồ

01

Hiểu, trình bày và vận dụng được chuyển động biến đổi.

02

Hiểu, trình bày và vận dụng được gia tốc.

03

Hiểu, trình bày và vận dụng được dấu của gia tốc.

04

Hiểu, trình bày và vận dụng được đồ thị vận tốc–thời gian.

05

Giải quyết tình huống thực tế bằng mô hình, số liệu, đơn vị, điều kiện và quy tắc an toàn.

Kiến thức cần gọi lại
  • Vận tốc có dấu và hướng
  • Độ biến thiên Δv
  • Đồ thị và hệ số góc
CHIẾN LƯỢC HỌC THÔNG MINH

Chu trình 5Đ: tự tìm ra bản chất trước khi xem lời giải

  1. 1Dự đoán: trả lời “Gia tốc âm có phải lúc nào cũng làm vật chậm lại không?” bằng một câu trước khi xem công thức.
  2. 2Định hệ: chọn vật mốc, hệ quy chiếu, trục tọa độ, chiều dương và mốc thời gian.
  3. 3Diễn vectơ: tách rõ quãng đường–độ dịch chuyển, tốc độ–vận tốc và dấu của gia tốc.
  4. 4Đối chiếu: kiểm bằng đơn vị, đồ thị, dấu, trường hợp biên và một cách giải khác.
  5. 5Đúc kết: sau 24 giờ, tự giải thích hiện tượng mới rồi làm một câu ôn nối không mở bài.
02 • TỪ BẢN CHẤT ĐẾN QUY TẮC

Bốn lớp kiến thức cốt lõi

Chọn từng thẻ để học theo thứ tự: khái niệm → cách hiểu → ví dụ → phép kiểm.

KHÁI NIỆM

Chuyển động biến đổi

Chuyển động biến đổi là chuyển động có vận tốc thay đổi về độ lớn hoặc hướng theo thời gian.

Hiểu thật dễNgay cả tốc độ không đổi nhưng hướng đổi thì vận tốc vẫn đổi.

Ví dụXe qua khúc cua có vận tốc đổi hướng.

Mẹo nhớ đúng bản chấtXét vectơ vận tốc, không chỉ số trên đồng hồ.

Lỗi phải tránhTốc độ đổi mới có gia tốc, đổi hướng thì không.

03 • VẬT LÝ Ở NGAY QUANH EM

Bốn tình huống đời thường

1

Gia đình

Điện thoại dùng cảm biến gia tốc để nhận biết chuyển động và hướng.

2

Trường học

Xe phanh có gia tốc ngược hướng vận tốc.

3

Giao thông – thể thao

Thang máy lúc khởi động và dừng có vận tốc thay đổi.

4

Khoa học – nghề nghiệp

Kĩ sư dùng dữ liệu gia tốc để đánh giá rung và an toàn.

04 • THÍ NGHIỆM CÓ KIỂM SOÁT

Phòng lab tương tác: Chuyển động biến đổi. Gia tốc

Dụng cụ

Dữ liệu vận tốc theo thời gian, thẻ chiều dương và công cụ nhập v₁, v₂, Δt.

An toàn bắt buộc

Không thử tăng tốc/phanh bằng xe thật; dùng dữ liệu, video hoặc xe đồ chơi tốc độ thấp.

  1. Nêu dự đoán, xác định biến đo và điều kiện cần giữ cố định.
  2. Kiểm tra dụng cụ, thang đo, đơn vị và quy tắc an toàn.
  3. Đo/quan sát nhiều lần; ghi dữ liệu gốc, không sửa cho đẹp.
  4. Xử lí số liệu, đánh giá sai số và chỉ kết luận trong phạm vi bằng chứng.
Kết quả dự kiến

Công cụ tính a = (v₂−v₁)/Δt và dùng dấu a·v₂ để gợi ý nhanh/chậm trong chuyển động thẳng.

Giải thích

Chuyển động biến đổi là chuyển động có vận tốc thay đổi về độ lớn hoặc hướng theo thời gian.

Ô 2 là v₂; ô 3 là Δt
KẾT QUẢ CÓ KIỂM ĐIỀU KIỆNa = (v₂ − v₁)/Δt = 2 m/s²

Ở thời điểm cuối, a và v₂ cùng dấu: tốc độ đang có xu hướng tăng.

05 • GIẢI TỪNG BƯỚC

Năm ví dụ tăng dần độ khó

Vận tốc đại số thay đổi từ 4 m/s lên 10 m/s trong 3 s. Tính gia tốc trung bình.

Phân tíchKhóa mô hình chuyển động biến đổi, liệt kê dữ kiện và điều kiện áp dụng.

  1. Vẽ trục/hệ tọa độ, ghi mốc thời gian và chiều dương.
  2. Đổi dữ kiện về hệ đơn vị tương thích và giữ dấu đại số.
  3. Áp dụng: Xét vectơ vận tốc, không chỉ số trên đồng hồ.
  4. Kiểm tra đơn vị, dấu, trường hợp biên và mức hợp lý của kết quả.

Kết luậna = (10−4)/3 = 2 m/s².

Cách nhìn khácKiểm ngược bằng đồ thị, tỉ lệ, phép thế lại hoặc một mô phỏng an toàn.

06 • AI GIA SƯ GỢI MỞ

Hỏi để hiểu, không xin đáp án tắt

AI

Trợ lý Chuyển động biến đổi. Gia tốcTình huống 1/30

Ngay cả tốc độ không đổi nhưng hướng đổi thì vận tốc vẫn đổi.
07 • TỔNG BIÊN TẬP BẮT LỖI

Sai ở đâu và sửa thế nào?

✕ SaiTốc độ đổi mới có gia tốc, đổi hướng thì không.

✓ SửaĐổi hướng cũng làm vectơ vận tốc đổi nên có gia tốc.

✕ SaiĐơn vị gia tốc là m/s.

✓ SửaĐơn vị là m/s².

✕ Saia < 0 luôn là chậm dần.

✓ SửaPhải so dấu a và v.

✕ Saia = 0 nghĩa là vật đứng yên.

✓ Sửaa = 0 nghĩa vận tốc không đổi; vận tốc có thể khác 0.

08 • NHỚ NHANH, KHÔNG HỌC VẸT

Flashcard lõi kiến thức

1/6
09 • 20 BÀI TẬP • ĐÚNG 15% ÔN NỐI

Luyện năm mức, mỗi câu có năm lớp hướng dẫn

10 • TỰ CHẤM NGAY

Trắc nghiệm hiểu bản chất

—/10

Mục tiêu: ít nhất 8/10

1Trong bài “Chuyển động biến đổi. Gia tốc”, về “Chuyển động biến đổi”, phát biểu nào đúng?

5Vận tốc đại số thay đổi từ 4 m/s lên 10 m/s trong 3 s. Tính gia tốc trung bình.

2Trong bài “Chuyển động biến đổi. Gia tốc”, về “Gia tốc”, phát biểu nào đúng?

6v = −3 m/s, a = −1 m/s². Nhanh hay chậm?

3Trong bài “Chuyển động biến đổi. Gia tốc”, về “Dấu của gia tốc”, phát biểu nào đúng?

7Xe chuyển động thẳng đều với vận tốc 15 m/s. Tính gia tốc.

4Trong bài “Chuyển động biến đổi. Gia tốc”, về “Đồ thị vận tốc–thời gian”, phát biểu nào đúng?

8Vật chuyển động tròn đều có tốc độ không đổi. Gia tốc có bằng 0 không?

9Trong hoạt động “Phòng lab tương tác: Chuyển động biến đổi. Gia tốc”, kết quả nào phù hợp với mô hình và điều kiện đã nêu?

10Khi thực hiện “Phòng lab tương tác: Chuyển động biến đổi. Gia tốc”, yêu cầu an toàn nào phù hợp?

12 • CHỐT BÀI

Năm điều phải tự nói lại được

  1. Xét vectơ vận tốc, không chỉ số trên đồng hồ.
  2. Gia tốc là thay đổi vận tốc chia thời gian.
  3. Xét tích a·v: dương nhanh dần, âm chậm dần.
  4. Dốc là a; diện tích có dấu là d.
  5. Không công thức nào được dùng ngoài điều kiện của mô hình.