Hiểu, trình bày và vận dụng được cặp lực tương tác.
ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ VẬT LÝ
Trang chủCần nhớ
- Ghi đủ vật gây lực và vật nhận lực.
- Khác vật là dấu hiệu khóa.
- Không ghép cặp chỉ vì hai mũi tên ngược nhau.
Định luật 3 Newton
Vì sao mọi tương tác luôn xuất hiện thành một cặp lực trên hai vật?
Bàn chân đẩy đất về sau, đất đẩy người về trước. Hai lực này bằng nhau nhưng người vẫn tăng tốc vì chúng không cùng tác dụng lên một vật.
Mục tiêu quan sát được, không dùng từ mơ hồ
Hiểu, trình bày và vận dụng được bốn đặc điểm.
Hiểu, trình bày và vận dụng được phân biệt lực cân bằng.
Hiểu, trình bày và vận dụng được chuyển động của hai vật.
Giải quyết tình huống thực tế bằng mô hình, số liệu, đơn vị, điều kiện và quy tắc an toàn.
- Lực là tương tác
- Định luật II Newton
- Cách cô lập vật
Chu trình 5Đ: tự tìm ra bản chất trước khi xem lời giải
- 1Dự đoán: trả lời “Vì sao mọi tương tác luôn xuất hiện thành một cặp lực trên hai vật?” bằng một câu trước khi xem công thức.
- 2Cô lập: chọn đúng vật/hệ cần xét, chỉ vẽ các lực tác dụng lên hệ ấy.
- 3Chiếu lực: viết phương trình vectơ trước, chiếu theo trục sau, không tự thêm lực.
- 4Đối chiếu: kiểm bằng đơn vị, đồ thị, dấu, trường hợp biên và một cách giải khác.
- 5Đúc kết: sau 24 giờ, tự giải thích hiện tượng mới rồi làm một câu ôn nối không mở bài.
Bốn lớp kiến thức cốt lõi
Chọn từng thẻ để học theo thứ tự: khái niệm → cách hiểu → ví dụ → phép kiểm.
Cặp lực tương tác
Nếu A tác dụng lên B lực F⃗_AB thì B đồng thời tác dụng lên A lực F⃗_BA=−F⃗_AB.
Hiểu thật dễHai lực xuất hiện và mất đi đồng thời.
Ví dụTay đẩy tường; tường đẩy tay ngược lại.
Mẹo nhớ đúng bản chấtGhi đủ vật gây lực và vật nhận lực.
Lỗi phải tránhLực và phản lực triệt tiêu nhau.
Bốn tình huống đời thường
Gia đình
Đi bộ nhờ tương tác chân–mặt đất.
Trường học
Bơi nhờ đẩy nước về sau.
Giao thông – thể thao
Bóng đập tường và tường tác dụng lại lên bóng.
Khoa học – nghề nghiệp
Tên lửa phụt khí nhưng nội dung động lượng học ở chương sau.
Phòng lab tương tác: Định luật 3 Newton
Mô phỏng chọn cặp tương tác; hai lực kế móc nối và kéo nhẹ trong giới hạn.
Không kéo quá giới hạn lực kế, không kéo người, không dùng dây đàn hồi có thể bật vào mắt.
- Nêu dự đoán, xác định biến đo và điều kiện cần giữ cố định.
- Kiểm tra dụng cụ, thang đo, đơn vị và quy tắc an toàn.
- Đo/quan sát nhiều lần; ghi dữ liệu gốc, không sửa cho đẹp.
- Xử lí số liệu, đánh giá sai số và chỉ kết luận trong phạm vi bằng chứng.
Mỗi tình huống chỉ rõ hai vật, hai lực cùng loại và giải thích vì sao chúng không cân bằng trên một vật.
Nếu A tác dụng lên B lực F⃗_AB thì B đồng thời tác dụng lên A lực F⃗_BA=−F⃗_AB.
Hai lực bằng nhau, ngược chiều nhưng đặt lên hai vật khác nhau.
Năm ví dụ tăng dần độ khó
A đẩy B 40 N sang phải. B tác dụng lên A?
Phân tíchKhóa mô hình cặp lực tương tác, liệt kê dữ kiện và điều kiện áp dụng.
- Cô lập vật/hệ, vẽ đủ lực ngoài rồi chọn trục chiếu thuận lợi.
- Đổi dữ kiện về hệ đơn vị tương thích và giữ dấu đại số.
- Áp dụng: Ghi đủ vật gây lực và vật nhận lực.
- Kiểm tra đơn vị, dấu, trường hợp biên và mức hợp lý của kết quả.
Kết luận40 N sang trái, cùng giá và đồng thời.
Cách nhìn khácKiểm ngược bằng đồ thị, tỉ lệ, phép thế lại hoặc một mô phỏng an toàn.
Hỏi để hiểu, không xin đáp án tắt
Trợ lý Định luật 3 NewtonTình huống 1/30
Sai ở đâu và sửa thế nào?
✕ SaiLực và phản lực triệt tiêu nhau.
✓ SửaChúng đặt lên hai vật khác nhau nên không cộng trong cùng một phương trình vật.
✕ SaiVật nặng tác dụng lực lớn hơn vật nhẹ trong cùng tương tác.
✓ SửaHai lực tương tác luôn bằng độ lớn.
✕ SaiTrọng lực và phản lực bàn là cặp định luật III.
✓ SửaChúng cùng tác dụng lên sách nên là hai lực cân bằng, không phải một cặp tương tác.
✕ SaiPhản lực xuất hiện chậm hơn lực.
✓ SửaHai lực xuất hiện đồng thời.
Flashcard lõi kiến thức
Luyện năm mức, mỗi câu có năm lớp hướng dẫn
Trắc nghiệm hiểu bản chất
Mục tiêu: ít nhất 8/10
1Trong bài “Định luật 3 Newton”, về “Cặp lực tương tác”, phát biểu nào đúng?
5A đẩy B 40 N sang phải. B tác dụng lên A?
2Trong bài “Định luật 3 Newton”, về “Bốn đặc điểm”, phát biểu nào đúng?
6Hai xe trên mặt ngang chỉ chịu lực ngang tương tác 6 N; m₁=2 kg, m₂=3 kg. Tính độ lớn gia tốc mỗi xe.
3Trong bài “Định luật 3 Newton”, về “Phân biệt lực cân bằng”, phát biểu nào đúng?
7Sách nằm trên bàn: cặp với lực bàn đẩy sách là gì?
4Trong bài “Định luật 3 Newton”, về “Chuyển động của hai vật”, phát biểu nào đúng?
8Người đi bộ tiến lên nhờ lực nào?
9Trong hoạt động “Phòng lab tương tác: Định luật 3 Newton”, kết quả nào phù hợp với mô hình và điều kiện đã nêu?
10Khi thực hiện “Phòng lab tương tác: Định luật 3 Newton”, yêu cầu an toàn nào phù hợp?
Năm điều phải tự nói lại được
- Ghi đủ vật gây lực và vật nhận lực.
- Khác vật là dấu hiệu khóa.
- Không ghép cặp chỉ vì hai mũi tên ngược nhau.
- Lực bằng nhau không kéo theo hậu quả chuyển động bằng nhau.
- Không công thức nào được dùng ngoài điều kiện của mô hình.