Bốn chương trước; future simple, điều kiện loại 1, mạo từ, so sánh, câu ghép/phức và ngôn ngữ fact–prediction.
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHCS • ĐÍCH BẬC 2 • 105 TIẾT/NĂM
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủENGLISH 8 • CHƯƠNG 5 • 3 BÀI
Beyond Earth
Ngoài Trái Đất
How can I discuss space by separating evidence, possibility and imagination?
Bắt đầu Bài 13- Dùng will/may cho dự đoán có nhãn
- Dùng if loại 1 cho điều kiện có thể xảy ra
- Đọc thông tin hành tinh không biến suy đoán thành sự thật
- Tổng hợp lớp 8 mà không mở ngữ pháp lớp 9
THREE SMALL STEPS • ONE REAL MISSION
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
13Hành tinh
What we know about a planet
Điều ta biết về một hành tinh
- Phân biệt fact, inference, prediction
- Dùng will/may có nhãn
- Đọc hồ sơ hành tinh hư cấu
Could life exist?
Sự sống có thể tồn tại không?
- Dùng first conditional cho kế hoạch kiểm tra
- Dùng may để giữ khả năng mở
- Đọc tiêu chí mà không tuyên bố phát hiện
A research-station pitch
Đề xuất trạm nghiên cứu
- Tổng hợp ngữ pháp lớp 8
- Thuyết trình fact–plan–prediction–limit
- Đọc đề xuất theo tiêu chí
MISSION
Tạo hồ sơ một trạm nghiên cứu giả định: đọc dữ kiện, dự đoán có điều kiện và trình bày điều đã biết, chưa biết, cần kiểm tiếp.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
RETRIEVAL PRACTICE
Cổng Chương 5 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “orbit a star” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “measure a pattern” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
A future instrument ___ collect clearer data.
Which word has /ɜː/?
What is a fact in the fictional file?
What is an inference?
Cụm “contain liquid water” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “rule out contamination” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
If a sample ___, repeat the test.
Which word needs contrast stress? 'It CAN'T prove life.'
Why doesn't the team call the signal evidence of life?
Why use comparison samples?
Cụm “compare possible explanations” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
The signal ___ have several explanations.
Choose the useful contrast stress.
Why does Team One check the camera?
What should begin a station pitch?
Scientists ___ probably collect more data in the future.
If the signal arrives, the team ___ it carefully.
Which sentence labels uncertainty?
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ