độc thoại/hội thoại rõ, chủ đề quen thuộc
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủDuy trì hội thoại, đọc vấn đề quen thuộc và viết quan điểm liền mạch
Mở giai đoạn THPT với gia đình, cộng đồng, phát minh, bình đẳng, môi trường, du lịch sinh thái, phương thức học và Việt Nam trong thế giới.
văn bản theo phạm vi yêu cầu năm học
đoạn/văn bản theo thể loại và mục đích
đích cuối cấp, phát triển dần từng năm
Bản đồ nội dung lớp 10
Mỗi cổng gom các đề tài gần nhau thành một nhiệm vụ giao tiếp. Thứ tự có thể điều chỉnh theo kế hoạch giáo dục hợp lệ của nhà trường.
01ENGLISH 10 • Cuộc sống gia đình • Giải trí • Chia sẻ trách nhiệmLife and relationships3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Giao tiếp nào giúp giải quyết khác biệt thay vì thắng tranh luận?
Role-play cuộc họp gia đình với ba ưu tiên xung đột.
Mở–duy trì–kết thúc trao đổi lịch sự.
- Routines and right nowNếp nhà và việc đang diễn raBài 1 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Plans, predictions and popcornKế hoạch, dự đoán và bỏng ngôBài 2 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Share the load, not the blameChia việc, không chia lỗiBài 3 • Mở bài hoàn chỉnh →
02ENGLISH 10 • Phục vụ cộng đồng • Bình đẳng giới • Cơ hộiFairer communities3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Một giải pháp ‘công bằng’ được đo bằng kết quả nào?
Thiết kế campaign một trang có nhóm hưởng lợi rõ.
Khẳng định, bằng chứng và hành động không mang định kiến.
- Service starts with listeningPhục vụ bắt đầu bằng lắng ngheBài 4 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Opportunity without labelsCơ hội không dán nhãnBài 5 • Mở bài hoàn chỉnh →
- A campaign we can defendMột chiến dịch có thể bảo vệ bằng lý lẽBài 6 • Mở bài hoàn chỉnh →
03ENGLISH 10 • Phát minh • Công nghệ • Phương thức học mớiIdeas that change us3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Phát minh thay đổi hành vi và tạo đánh đổi gì?
Thuyết trình ‘before–after–but’ về một phát minh.
Bị động, quan hệ nguyên nhân và phản biện cân bằng.
- Before, after and the trade-offTrước, sau và phần đánh đổiBài 7 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Useful under conditionsHữu ích khi có điều kiệnBài 8 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Learn, test, reviseHọc, kiểm, điều chỉnhBài 9 • Mở bài hoàn chỉnh →
04ENGLISH 10 • Bảo tồn • Du lịch sinh thái • Con người–môi trườngPeople and planet3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Một hoạt động được gọi là xanh dựa trên bằng chứng nào?
Audit một quảng cáo du lịch giả lập.
Đọc thông tin quan trọng và phát hiện ngôn ngữ phóng đại.
- Name what mattersGọi đúng điều cần bảo vệBài 10 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Read the green small printĐọc phần chữ nhỏ màu xanhBài 11 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Compare like with likeSo sánh trên cùng một thước đoBài 12 • Mở bài hoàn chỉnh →
05ENGLISH 10 • Tổ chức quốc tế • Bản sắc • Hợp tácVietnam in the world3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Ta giới thiệu giá trị Việt Nam và hợp tác quốc tế bằng ngôn ngữ nào?
Làm briefing 2 phút cho một đoàn học sinh quốc tế.
Thông tin chọn lọc, giải thích thuật ngữ và câu hỏi tiếp nối.
- A role, not a logoHiểu vai trò, không chỉ nhìn biểu trưngBài 13 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Introduce with careGiới thiệu bản sắc bằng điều người nghe hiểu đượcBài 14 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Report, confirm, cooperateTường thuật đúng để hợp tác thậtBài 15 • Mở bài hoàn chỉnh →
Biết mình đang luyện gì và dùng vào đâu
Không chấm mọi lỗi cùng lúc. Phản hồi ưu tiên nghĩa, độ dễ hiểu và mục tiêu của nhiệm vụ.
Từ vựng
Collocation theo chủ đề, word family và ngôn ngữ đánh giá lợi ích–hạn chế.
Ngữ pháp
Chọn cấu trúc để định vị thời gian, tác nhân và giả định; sửa bằng cách hỏi ‘nghĩa có đổi không?’.
Nghe
Nghe hội thoại/độc thoại 180–200 từ, chỉ dẫn và thông tin quen thuộc; ghi ý theo cấu trúc.
Phát âm
Tạo nhịp câu, xử lý cụm phụ âm và dùng ngữ điệu để giữ lượt lời lịch sự.
Hội thoại
Bắt đầu–duy trì–kết thúc hội thoại; đồng ý/phản đối lịch sự và đưa lời khuyên có lý do.
Đọc
Đọc 220–250 từ, tờ thông tin, quảng cáo và thông điệp truyền thông; tách claim–support.
Viết
Viết 120–150 từ bày tỏ quan điểm/tường thuật; dùng đoạn, câu chủ đề và biên tập tính liên kết.
Ngữ pháp trọng tâm
- Hiện tại hoàn thành
- Hệ thống thì trong kể và kế hoạch
- To-infinitive và bare infinitive
- Gerund/infinitive theo nghĩa
- Bị động và modal passive
- Điều kiện loại 1–2
- Mệnh đề quan hệ và tường thuật
Phát âm trọng tâm
Tổ hợp phụ âm, trọng âm từ–câu, nhịp và ngữ điệu để duy trì hội thoại rõ ràng.
Thói quen nhỏ cho lớp 10
Một vòng có nghe/đọc, bắt chước, đầu ra, phản hồi và gọi lại. Không học mới khi nền cần dùng chưa chắc.
Input vừa sức
Nghe hoặc đọc một tình huống ngắn, không tra mọi từ.
Bắt chước có ý thức
Shadow một câu, để ý trọng âm và chọn hai cụm hữu ích.
Tạo đầu ra
Đổi người, nơi hoặc vấn đề rồi nói/viết câu của chính mình.
Phản hồi đúng lỗi
Chỉ sửa lỗi làm sai nghĩa hoặc cản trở giao tiếp trước.
Gọi lại
Đóng mẫu, nói lại sau một khoảng ngắn và hẹn ôn cách quãng.
Đồng hành mà không nói hộ
Hỏi con giải thích một phát minh hoặc vấn đề bằng tiếng Anh trong 90 giây; đánh giá mình hiểu được gì thay vì đếm lỗi.
Dạy để học sinh tạo nghĩa
Chuyển dần từ language display sang interaction: học sinh phải hỏi tiếp, làm rõ, phản hồi và dùng bằng chứng trong đầu ra.
Bám chương trình, độc lập với một bộ sách cụ thể
Chủ đề và thứ tự chi tiết giữa các sách có thể khác; yêu cầu cần đạt của chương trình là điểm đối chiếu chung.
Tiếng Anh lớp 10 đã hoàn thành trọn bộ 15 bài của năm chương
Mỗi bài đủ từ vựng theo cụm, ngữ pháp tạo nghĩa, IPA–khẩu hình, nghe 180–200 từ, hội thoại, đọc 220–250 từ, viết 120–150 từ và đúng 20 câu luyện gồm 17 câu hiện tại + 3 câu nền cũ. Năm cổng chương kiểm cả nhiệm vụ giao tiếp; kiến thức mới được mở đúng thứ tự.