độc thoại/hội thoại rõ, chủ đề quen thuộc
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủTừ câu riêng lẻ đến lời giải thích, thông báo và hội thoại có liên kết
Học về tuổi thiếu niên, nông thôn, phong tục–dân tộc Việt Nam, thiên tai, môi trường, khoa học–công nghệ và không gian.
văn bản theo phạm vi yêu cầu năm học
đoạn/văn bản theo thể loại và mục đích
đích cuối cấp, phát triển dần từng năm
Bản đồ nội dung lớp 8
Mỗi cổng gom các đề tài gần nhau thành một nhiệm vụ giao tiếp. Thứ tự có thể điều chỉnh theo kế hoạch giáo dục hợp lệ của nhà trường.
01ENGLISH 8 • Tuổi thiếu niên • Thời gian rảnh • Cân bằng trực tuyếnTeen life3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Ta kể sở thích và đặt ranh giới thời gian thế nào?
Thiết kế ‘weekend rescue plan’ cho một nhân vật.
Lịch trình và lời giải thích có lý do.
- A weekend that fitsCuối tuần vừa với mìnhBài 1 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Online, not always onTrực tuyến, không phải luôn bậtBài 2 • Mở bài hoàn chỉnh →
- When plans crossedKhi các kế hoạch giao nhauBài 3 • Mở bài hoàn chỉnh →
02ENGLISH 8 • Nông thôn • Phong tục • Các dân tộc Việt NamVietnam in many voices3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Giới thiệu sự đa dạng Việt Nam mà không rập khuôn thế nào?
Làm gallery caption dựa trên nguồn đã kiểm.
Miêu tả cụ thể, tôn trọng và có xuất xứ thông tin.
- A countryside dayMột ngày ở vùng nông thônBài 4 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Ask about a customHỏi về một phong tụcBài 5 • Mở bài hoàn chỉnh →
- One photo, many storiesMột bức ảnh, nhiều câu chuyệnBài 6 • Mở bài hoàn chỉnh →
03ENGLISH 8 • Thiên tai • Bảo vệ môi trường • Hướng dẫn an toànWhen nature changes3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Thông báo nào giúp người nghe hành động đúng khi có rủi ro?
Biên tập thông báo an toàn giả lập.
Thứ tự hành động, động từ mệnh lệnh và điều kiện rõ.
- What was happening?Điều gì đang diễn ra?Bài 7 • Mở bài hoàn chỉnh →
- If the warning comesNếu có cảnh báoBài 8 • Mở bài hoàn chỉnh →
- A clear safety messageMột thông điệp an toàn rõ ràngBài 9 • Mở bài hoàn chỉnh →
04ENGLISH 8 • Khoa học • Công nghệ • Phát minhScience in daily life3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Một công nghệ giải quyết gì và tạo ra vấn đề mới nào?
Giải thích một thiết bị cho ông/bà bằng lời dễ hiểu.
Nguyên nhân–kết quả và ví dụ không dùng biệt ngữ quá mức.
- The timetable says…Lịch trình cho biết…Bài 10 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Explain a device simplyGiải thích thiết bị thật đơn giảnBài 11 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Test, record, improveThử, ghi, cải tiếnBài 12 • Mở bài hoàn chỉnh →
05ENGLISH 8 • Hành tinh • Cuộc sống ngoài Trái Đất • Dự đoánBeyond Earth3 bài hoàn chỉnh • 1 cổng chương
+
Ta phân biệt điều biết, giả thuyết và tưởng tượng ra sao?
Pitch một trạm nghiên cứu ngoài hành tinh.
Dùng might/if và ghi rõ mức chắc chắn.
- What we know about a planetĐiều ta biết về một hành tinhBài 13 • Mở bài hoàn chỉnh →
- Could life exist?Sự sống có thể tồn tại không?Bài 14 • Mở bài hoàn chỉnh →
- A research-station pitchĐề xuất trạm nghiên cứuBài 15 • Mở bài hoàn chỉnh →
Biết mình đang luyện gì và dùng vào đâu
Không chấm mọi lỗi cùng lúc. Phản hồi ưu tiên nghĩa, độ dễ hiểu và mục tiêu của nhiệm vụ.
Từ vựng
Học họ từ và collocation; phân biệt từ mô tả sự kiện với từ thể hiện suy đoán.
Ngữ pháp
Nối thời gian, nguyên nhân và điều kiện để tạo đoạn nghĩa; không chọn cấu trúc chỉ vì thấy từ khóa.
Nghe
Nghe 140–160 từ và thông báo rõ; nhận diện trình tự, thái độ cơ bản và thông tin hành động.
Phát âm
Chia câu ghép thành cụm nghĩa, giữ nhịp và lên/xuống giọng theo ý.
Hội thoại
Duy trì hội thoại ngắn, làm rõ, phản hồi ý và trình bày dự án không lệ thuộc toàn bộ vào giấy.
Đọc
Đọc 150–180 từ, biển báo/chỉ dẫn; đoán nghĩa từ ngữ cảnh và kiểm lại bằng bằng chứng quanh từ.
Viết
Viết 80–100 từ dạng hướng dẫn, thông báo hoặc đoạn giải thích; rà mạch câu và người đọc.
Ngữ pháp trọng tâm
- Quá khứ tiếp diễn
- Hiện tại đơn mang nghĩa tương lai
- Verb + V-ing/to-infinitive
- Câu đơn, ghép, phức
- Điều kiện loại 1
- Câu tường thuật
- Trạng từ so sánh
Phát âm trọng tâm
Âm, trọng âm, nhịp và ngữ điệu trong câu ghép cơ bản; nghe–nói theo cụm nghĩa.
Thói quen nhỏ cho lớp 8
Một vòng có nghe/đọc, bắt chước, đầu ra, phản hồi và gọi lại. Không học mới khi nền cần dùng chưa chắc.
Input vừa sức
Nghe hoặc đọc một tình huống ngắn, không tra mọi từ.
Bắt chước có ý thức
Shadow một câu, để ý trọng âm và chọn hai cụm hữu ích.
Tạo đầu ra
Đổi người, nơi hoặc vấn đề rồi nói/viết câu của chính mình.
Phản hồi đúng lỗi
Chỉ sửa lỗi làm sai nghĩa hoặc cản trở giao tiếp trước.
Gọi lại
Đóng mẫu, nói lại sau một khoảng ngắn và hẹn ôn cách quãng.
Đồng hành mà không nói hộ
Khuyến khích con giải thích một công nghệ gia đình bằng tiếng Anh; hỏi lại khi chưa rõ thay vì dịch hộ ngay.
Dạy để học sinh tạo nghĩa
Luôn tách fact–inference–imagination trong chủ đề khoa học; dùng nhiệm vụ thông báo, hướng dẫn và gallery để tích hợp kỹ năng.
Bám chương trình, độc lập với một bộ sách cụ thể
Chủ đề và thứ tự chi tiết giữa các sách có thể khác; yêu cầu cần đạt của chương trình là điểm đối chiếu chung.
Tiếng Anh lớp 8 đã hoàn thành trọn bộ 15 bài của năm chương
Mỗi bài đủ từ vựng theo cụm, ngữ pháp tạo nghĩa, IPA–khẩu hình, nghe 140–160 từ, hội thoại, đọc 150–180 từ, viết 80–100 từ và đúng 20 câu luyện gồm 17 câu hiện tại + 3 câu nền cũ. Năm cổng chương kiểm cả nhiệm vụ giao tiếp; kiến thức mới được mở đúng thứ tự.