ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
HÓA HỌC 6–12 • TỪ CHẤT ĐẾN HẠT, TỪ PHẢN ỨNG ĐẾN CUỘC SỐNGChương trình GDPT quốc gia • Tự biên soạn

ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ HÓA HỌC

Trang chủ
KHTN 9CHƯƠNG 3 • BÀI 26

Ethylic alcohol

Nhóm –OH giúp ethylic alcohol có tính chất gì và vì sao “độ cồn” không phải phần trăm khối lượng?

Cùng ghi C₂H₆O nhưng chỉ công thức cấu tạo CH₃–CH₂–OH mới cho thấy nhóm –OH. Từ đó ta nối được tính tan, phản ứng với sodium, sự cháy và cách đọc đúng nhãn cồn—không đánh đồng cồn y tế với đồ uống.

100–120 phútThời gian họcCấu tạo → phản ứngĐộ khó15%Ôn nối
01 • ĐÍCH ĐẾN QUAN SÁT ĐƯỢC

Học xong phải giải thích và quyết định được

01

Nêu công thức và đặc điểm cấu tạo.

02

Mô tả tính chất vật lí và độ cồn.

03

Viết phản ứng với sodium và oxygen.

04

Trình bày cách điều chế, ứng dụng.

05

Ra quyết định an toàn, có trách nhiệm.

Kiến thức cần gọi lại
  • Hợp chất hữu cơ và công thức cấu tạo.
  • Alkane, alkene và phản ứng cháy.
  • Nồng độ phần trăm theo thể tích.
CÁCH HỌC HÓA THÔNG MINH

Chu trình Chất–Hạt–Kiểm–Chốt

  1. 1Nhìn cấu tạo trước, gọi nhóm –OH.
  2. 2Độ cồn: mL ethanol/100 mL hỗn hợp ở 20 °C.
  3. 3Phản ứng với Na: H của –OH bị thế.
  4. 4Cháy: cân bằng C → H → O.
  5. 5Ứng dụng luôn kèm cháy, độc tính và sức khỏe.
02 • TỪ HIỆN TƯỢNG ĐẾN BẢN CHẤT

Bốn lớp kiến thức cốt lõi

Chạm từng thẻ để học: khái niệm → cách hiểu → ví dụ → phép tự kiểm.

KHÁI NIỆM

Cấu tạo và tính chất vật lí

Ethylic alcohol (ethanol) có công thức C₂H₅OH, cấu tạo CH₃–CH₂–OH; là chất lỏng không màu, mùi đặc trưng, tan vô hạn trong nước và dễ cháy.

Hiểu thật dễNhóm –OH gắn với mạch ethyl là neo nối cấu tạo với tính chất.

Ví dụPhân biệt C₂H₅OH với công thức cấu tạo không thể hiện nhóm –OH.

Mẹo nhớ đúngGọi đúng CH₃–CH₂–OH.

Lỗi phải tránhC₂H₅OH và CH₃–O–CH₃ có tính chất hoàn toàn giống nhau vì cùng công thức phân tử.

03 • HÓA HỌC Ở NGAY QUANH EM

Ứng dụng gần gũi, không kể chuyện trang trí

1

Nhãn cồn 70°

Đọc đúng phần trăm thể tích ở 20 °C; không suy thành phần khối lượng hay độ an toàn để uống.

2

Dung môi

Ethanol hòa tan được nhiều chất hữu cơ và trộn với nước nên có trong nước hoa, dược phẩm theo công thức kiểm soát.

3

Nhiên liệu sinh học

Pha ethanol có thể giảm phụ thuộc dầu mỏ nhưng phải đánh giá cả nguyên liệu, đất, nước và năng lượng vòng đời.

4

Sức khỏe cộng đồng

Không có mức uống rượu bia nào được xem là hoàn toàn không rủi ro; học sinh tuyệt đối không sử dụng.

04 • THỰC HÀNH CÓ KIỂM SOÁT

Máy đọc nhãn độ cồn

Dụng cụ

Dữ liệu mô phỏng thể tích hỗn hợp và số độ cồn.

An toàn bắt buộc

Không nếm, đốt hoặc trộn cồn; tránh lửa, tia lửa và vùng nóng.

  1. Đọc nhiệt độ quy ước.
  2. Đổi độ cồn thành tỉ lệ thể tích.
  3. Tính lượng ethanol.
  4. Nêu giới hạn của phép tính.
Kết quả dự kiến

Phân biệt đúng % thể tích với % khối lượng.

Giải thích

Độ cồn là quy ước thể tích, nên không được thay bằng tỉ lệ khối lượng.

An toàn: Không nếm, đốt hoặc trộn cồn; để xa lửa, tia lửa và bề mặt nóng.
KẾT QUẢ LẬP LUẬN70 mL ethanol trong 100 mL hỗn hợp ở 20 °C

Đây là phần trăm thể tích, không phải phần trăm khối lượng.

05 • GIẢI TỪNG BƯỚC

Năm ví dụ từ khái niệm đến quyết định

Phân biệt C₂H₅OH với công thức cấu tạo không thể hiện nhóm –OH.

Phân tíchGọi đúng mô hình “Cấu tạo và tính chất vật lí”, rồi kiểm chất, điều kiện và bằng chứng.

  1. Ghi chất ban đầu, dữ kiện và điều kiện; không suy diễn từ một dấu hiệu riêng lẻ.
  2. Dùng bản chất: Ethylic alcohol (ethanol) có công thức C₂H₅OH, cấu tạo CH₃–CH₂–OH; là chất lỏng không màu, mùi đặc trưng, tan vô hạn trong nước và dễ cháy.
  3. Kiểm ngược bằng neo: Gọi đúng CH₃–CH₂–OH.

Kết luậnNhóm –OH gắn với mạch ethyl là neo nối cấu tạo với tính chất.

Cách nhìn khácBác nhận định sai “C₂H₅OH và CH₃–O–CH₃ có tính chất hoàn toàn giống nhau vì cùng công thức phân tử.”, sau đó nêu cách sửa.

06 • AI GIA SƯ GỢI MỞ • 30 TÌNH HUỐNG

Gợi bằng chứng, không đưa đáp án tắt

AI

Trợ lý Ethylic alcoholTình huống 1/30

Ethylic alcohol (ethanol) có công thức C₂H₅OH, cấu tạo CH₃–CH₂–OH; là chất lỏng không màu, mùi đặc trưng, tan vô hạn trong nước và dễ cháy.
07 • TỔNG BIÊN TẬP BẮT LỖI

Sai ở đâu và sửa bằng bằng chứng nào?

✕ SaiC₂H₅OH và CH₃–O–CH₃ có tính chất hoàn toàn giống nhau vì cùng công thức phân tử.

✓ SửaCùng công thức phân tử chưa đủ; cấu tạo khác có thể làm tính chất khác.

✕ SaiCồn 70° chứa 70 g ethanol trong 100 g dung dịch.

✓ SửaĐó là nhầm % thể tích với % khối lượng; phải đọc đúng định nghĩa.

✕ SaiEthanol phản ứng với Na tạo NaOH và ethane.

✓ SửaSản phẩm hữu cơ là sodium ethoxide C₂H₅ONa và có H₂ thoát ra.

✕ SaiCồn càng đậm đặc càng sát khuẩn tốt và có thể uống nếu sạch.

✓ SửaHiệu quả phụ thuộc nồng độ và mục đích; cồn công nghiệp/y tế không phải đồ uống, ethanol gây hại sức khỏe và cháy.

✕ SaiEthanol tan trong nước nên không thể cháy.

✓ SửaTính tan và khả năng cháy là hai tính chất khác nhau; ethanol vẫn là chất dễ cháy.

✕ SaiCồn y tế và rượu uống chỉ khác nhãn.

✓ SửaChế phẩm y tế/công nghiệp có mục đích, nồng độ và phụ gia khác; tuyệt đối không uống.

08 • NHỚ NHANH, KHÔNG HỌC VẸT

Flashcard gọi lại chủ động

1/8
09 • 20 BÀI TẬP • ĐÚNG 15% ÔN NỐI

Năm mức, mỗi câu đủ năm lớp hướng dẫn

10 • TỰ CHẤM NGAY

Mười câu trắc nghiệm hiểu bản chất

—/10

Mục tiêu: ít nhất 8/10

1Nhận định sau đúng hay sai? “Ethylic alcohol (ethanol) có công thức C₂H₅OH, cấu tạo CH₃–CH₂–OH; là chất lỏng không màu, mùi đặc trưng, tan vô hạn trong nước và dễ cháy.”

2Nhận định sau đúng hay sai? “Số độ cồn là số mL ethylic alcohol nguyên chất có trong 100 mL hỗn hợp alcohol–nước ở 20 °C.”

3Nhận định sau đúng hay sai? “Ethanol phản ứng với sodium tạo sodium ethoxide và hydrogen: 2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂; cháy hoàn toàn: C₂H₅OH + 3O₂ → 2CO₂ + 3H₂O.”

4Nhận định sau đúng hay sai? “Ethanol có thể được tạo bằng lên men glucose hoặc cộng nước vào ethylene; dùng làm dung môi, nguyên liệu, nhiên liệu và trong một số chế phẩm sát khuẩn.”

5Nhận định sau đúng hay sai? “C₂H₅OH và CH₃–O–CH₃ có tính chất hoàn toàn giống nhau vì cùng công thức phân tử.”

6Nhận định sau đúng hay sai? “Cồn 70° chứa 70 g ethanol trong 100 g dung dịch.”

7Nhận định sau đúng hay sai? “Ethanol phản ứng với Na tạo NaOH và ethane.”

8Nhận định sau đúng hay sai? “Cồn càng đậm đặc càng sát khuẩn tốt và có thể uống nếu sạch.”

9Nhận định sau đúng hay sai? “Ethanol tan trong nước nên không thể cháy.”

10Nhận định sau đúng hay sai? “Cồn y tế và rượu uống chỉ khác nhãn.”

11 • ĐỒNG HÀNH ĐÚNG VAI

Góc phụ huynh và giáo viên

PH

Phụ huynh

  • Cất cồn xa trẻ và nguồn nhiệt.
  • Không sang chai đồ uống.
  • Dùng nhãn sản phẩm để hỏi con về độ cồn và cảnh báo.
GV

Giáo viên

  • Phân biệt rõ %v/v và %m/m.
  • Không làm Na–ethanol nếu thiếu điều kiện an toàn chuyên môn.
  • Không mô tả đồ uống có cồn theo hướng khuyến khích.
12 • CHỐT BÀI

Năm điều phải tự nói lại được

  1. Ethanol là CH₃–CH₂–OH.
  2. Độ cồn là phần trăm thể tích ở 20 °C.
  3. Ethanol phản ứng với Na tạo H₂.
  4. Ethanol cháy tạo CO₂ và H₂O.
  5. Ứng dụng phải đi cùng an toàn cháy và sức khỏe.