Đọc đúng dữ liệu vỏ Trái Đất.
ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ HÓA HỌC
Trang chủChương 5. Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất
Từ khoáng vật đến vật liệu, năng lượng và cân bằng carbon
Ba bài nối thành phần vỏ Trái Đất, khai thác tài nguyên, đá vôi–silicate, nhiên liệu hóa thạch và chu trình carbon bằng tư duy hệ thống.
Mỗi bài là một mắt xích, không phải đảo kiến thức
Mọi liên kết dưới đây đều mở bài chi tiết hoàn chỉnh.
BÀI 33Sơ lược về hóa học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyênVỏ Trái Đất chứa nhiều oxygen và silicon, vậy vì sao ta không thấy chúng chủ yếu ở dạng đơn chất và tài nguyên không phải vô tận?
Học bài →02BÀI 34Khai thác đá vôi. Công nghiệp silicateMột núi đá vôi liên hệ thế nào với vôi sống, kính, gạch gốm và xi măng—và phát thải phát sinh ở đâu?
Học bài →03BÀI 35Khai thác nhiên liệu hóa thạch. Nguồn carbon. Chu trình carbon và sự ấm lên toàn cầuCarbon vẫn được bảo toàn, vậy vì sao chuyển nhanh carbon từ lòng đất lên khí quyển lại làm khí hậu ấm lên?
Học bài →Tuyến suy luận xuyên chương
Biết giải thích, viết, kiểm và ra quyết định
Phân loại tài nguyên và dạng chất.
Mô tả dây chuyền silicate.
Giải thích chu trình carbon.
Đề xuất khai thác, sử dụng và chuyển đổi bền vững.
Đánh giá vòng đời một công trình nhỏ: cát–đá–xi măng–thép–năng lượng, phát thải quá trình và nhiên liệu, tuổi thọ, sửa chữa, tái dùng, thu hồi và phục hồi mỏ.
Tiêu chí: đúng bản chất, đúng công thức/phương trình, nêu điều kiện, có phép kiểm, ghi giới hạn và rào chắn an toàn.
Kiểm mối nối giữa các bài, không học rời từng mảnh
Đạt từ 80%. Sau khi nộp, từng câu hiện đáp án và giải thích.
Mục tiêu: 15/18
1Bài 33Nhận định sau đúng hay sai? “Các nguyên tố nhiều nhất trong vỏ Trái Đất gồm O 46,10%, Si 28,20%, Al 8,23%, Fe 5,63%, Ca 4,15%, Na 2,36%, Mg 2,33%, K 2,09% theo khối lượng trong bảng dữ liệu của bài.”
2Bài 33Nhận định sau đúng hay sai? “Đất, đá chứa khoáng chất; thành phần chủ yếu là oxide và muối như SiO₂, Al₂O₃, silicate, carbonate.”
3Bài 33Nhận định sau đúng hay sai? “Vỏ Trái Đất cung cấp nhiên liệu, vật liệu, nguyên liệu: dầu–than–khí, quặng kim loại, quặng phi kim, cát, đá vôi.”
4Bài 33Nhận định sau đúng hay sai? “Tài nguyên hữu hạn và khai thác tạo phế thải, ô nhiễm, mất sinh cảnh; cần tiết kiệm, bảo vệ, phục hồi và dùng vật liệu tái chế.”
5Bài 33Nhận định sau đúng hay sai? “Vỏ Trái Đất có 46,10% khí O₂.”
6Bài 33Nhận định sau đúng hay sai? “Mọi loại đá chỉ là một chất tinh khiết.”
7Bài 34Nhận định sau đúng hay sai? “Đá vôi có thành phần chính CaCO₃, thường lẫn tạp chất; được khai thác bằng khoan/nổ, bốc xếp, vận chuyển, đập và phân loại trong quy trình được cấp phép.”
8Bài 34Nhận định sau đúng hay sai? “Nung: CaCO₃ → CaO + CO₂; tôi vôi: CaO + H₂O → Ca(OH)₂. CaO hút ẩm, phản ứng tỏa nhiệt mạnh với nước; Ca(OH)₂ ít tan, tạo nước vôi trong.”
9Bài 34Nhận định sau đúng hay sai? “Silicon chiếm khoảng 28,2% khối lượng vỏ Trái Đất, tự nhiên chủ yếu ở SiO₂ và silicate; silicon tinh khiết là chất bán dẫn. Công nghiệp silicate gồm gốm, thủy tinh, xi măng.”
10Bài 34Nhận định sau đúng hay sai? “Gốm: phối trộn–tạo hình–sấy–nung; thủy tinh thường: cát trắng + CaCO₃ + Na₂CO₃, nung khoảng 1400 °C rồi tạo hình/làm nguội; xi măng: đá vôi + đất sét/quặng sắt nung 1400–1600 °C thành clinker, nghiền với khoảng 5% thạch cao và phụ gia.”
11Bài 34Nhận định sau đúng hay sai? “Mọi đá màu trắng đều là CaCO₃ tinh khiết.”
12Bài 34Nhận định sau đúng hay sai? “Tôi vôi là hòa tan CaO trong nước, không có phản ứng.”
13Bài 35Nhận định sau đúng hay sai? “Than, dầu mỏ, khí thiên nhiên hình thành từ vật chất hữu cơ cổ qua điều kiện địa chất rất lâu, nên là nguồn hữu hạn ở quy mô con người.”
14Bài 35Nhận định sau đúng hay sai? “Khai thác có thể gây mất đất, nước/không khí ô nhiễm, tràn dầu, sụt lún; sử dụng thải CO₂, chất ô nhiễm và có thể rò CH₄.”
15Bài 35Nhận định sau đúng hay sai? “Carbon trao đổi giữa khí quyển, sinh vật, đất, đại dương và đá qua quang hợp, hô hấp, phân hủy, hòa tan, lắng đọng, phong hóa và cháy.”
16Bài 35Nhận định sau đúng hay sai? “Hiệu ứng nhà kính tự nhiên giữ Trái Đất đủ ấm; tăng CO₂, CH₄ và khí nhà kính do hoạt động người làm tăng giữ nhiệt, gây ấm lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.”
17Bài 35Nhận định sau đúng hay sai? “Dầu mỏ được tạo lại trong vài chục năm.”
18Bài 35Nhận định sau đúng hay sai? “Khí tự nhiên chỉ tạo CO₂ khi đốt nên không cần quan tâm rò rỉ.”
Hỏi điều kiện, không chỉ hỏi đáp án
Hỏi con “quy tắc này dùng trong môi trường nào?”, “ngoại lệ là gì?”, “rủi ro nào phải chặn?”. Không cho trẻ tự dùng acid, kim loại mạnh, khí đốt, bromine hoặc đốt nhựa.
Chấm cả phạm vi và trách nhiệm
Ưu tiên lời giải có mô hình, phương trình cân bằng, điều kiện, phép kiểm ngược, giới hạn kết luận và phân tích rủi ro.