Đến nội dung chính
ƯỚC MƠ LỚNHỌC HÔM NAY · VƯƠN NGÀY MAI
SINH HỌC 6–12 • HIỂU SỰ SỐNG BẰNG CẤU TRÚC, CƠ CHẾ VÀ BẰNG CHỨNGMạch Vật sống trong KHTN • Học qua bằng chứng

ƯỚC MƠ LỚNPHÒNG KHÁM PHÁ SỰ SỐNG

Trang chủ
CHỐT BÀI TRONG 1 PHÚT

Cần nhớ

  • Các gene nằm trên cùng nhiễm sắc thể tạo nhóm liên kết.
  • Trong sơ đồ liên kết đơn giản, AB/ab × ab/ab cho hai nhóm con gần 1:1.
  • Trong mô hình phân li độc lập, AaBb × aabb cho bốn nhóm gần 1:1:1:1.
KHTN 9 • VẬT SỐNG • BÀI 14 • ĐÃ KIỂM NỘI DUNG

Di truyền liên kết

Vì sao hai tính trạng có thể được di truyền cùng nhau khi gene quy định chúng nằm trên cùng một nhiễm sắc thể?

Ở mô hình đơn giản, các gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể có thể cùng đi vào giao tử. Hãy đối chiếu hai sơ đồ phép lai để thấy liên kết khác với phân li độc lập thế nào.

01 • ĐỊNH VỊ TRƯỚC KHI HỌC

Biết nền nào cần gọi lại, đích nào phải đạt

NỀN CẦN CÓ
  • Hiểu phép lai hai cặp tính trạng và phân li độc lập từ Bài 4.
  • Biết gene nằm trên nhiễm sắc thể từ Bài 10.
  • Biết các nhiễm sắc thể phân li khi tạo giao tử từ Bài 12.
SAU BÀI NÀY
  1. Dựa vào sơ đồ phép lai, trình bày được khái niệm di truyền liên kết.
  2. Phân biệt kết quả của mô hình liên kết với phân li độc lập.
  3. Nêu được một ứng dụng của di truyền liên kết trong chọn giống.
Chu trình 7 phút cho mỗi ý1 phút gọi nền2 phút đọc lõi1 phút vẽ dòng1 phút nêu điều kiện1 phút phản ví dụ1 phút tự kiểm
02 • CẤU TRÚC – QUÁ TRÌNH – BẰNG CHỨNG

Bốn lớp kiến thức cốt lõi

Chạm một thẻ, tự nói lại bằng lời của em rồi mới xem ví dụ và giới hạn.

KIẾN THỨC CHÍNH XÁC

Gene trên cùng nhiễm sắc thể

Các gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể tạo thành một nhóm gene liên kết. Trong mô hình đơn giản của bài, các gene này được xét cùng truyền vào giao tử.

Hiểu thật dễMột nhiễm sắc thể có thể mang nhiều gene và được phân chia như một cấu trúc trong giảm phân.

Ví dụ có tác dụngKí hiệu AB/ab: A và B trên một nhiễm sắc thể, a và b trên chiếc tương đồng.

Móc nhớ đúngCùng nhiễm sắc thể → liên kết trong mô hình.

Không được suy diễnNói hai allele của cùng một gene là hai gene liên kết hoặc mọi gene đều ở cùng một nhiễm sắc thể.

03 • TÌM HIỂU TỰ NHIÊN AN TOÀN

Đối chiếu hai sơ đồ phép lai phân tích

Học liệu / dụng cụ

Thẻ nhiễm sắc thể mang A/a, B/b; hai sơ đồ AaBb × aabb (độc lập) và AB/ab × ab/ab (liên kết trong mô hình); bảng bốn ô.

An toàn và đạo đức bắt buộc

Chỉ dùng thẻ và dữ liệu giả định; không thu thập thông tin di truyền của người.

  1. Ghi rõ mỗi sơ đồ đặt hai gene trên cùng hay khác cặp nhiễm sắc thể.
  2. Liệt kê giao tử và các nhóm con trong từng sơ đồ.
  3. So bốn nhóm gần 1:1:1:1 với hai nhóm 1:1.
  4. Nêu một giới hạn: dữ liệu ngoài thực tế cần kiểm tra trước khi kết luận gene liên kết.
Kết quả dự kiến

Học sinh trình bày khái niệm qua sơ đồ và phân biệt hai mô hình bằng số nhóm con; không cần kiến thức hoán vị gene.

Giới hạn phải nêu

Hai sơ đồ chỉ minh hoạ các điều kiện đã cho; không đủ để xác định vị trí gene trong một thí nghiệm thực tế.

04 • NỐI ĐỜI SỐNG, KHÔNG KỂ CHUYỆN TRANG TRÍ

Ba tình huống để dùng kiến thức

1

Chọn giống

Nhóm tính trạng tốt thường cùng di truyền có thể giúp chọn cây, nhưng phải quan sát và kiểm nghiệm qua thế hệ.

2

Đọc sơ đồ

Kết quả của một phép lai phụ thuộc vị trí gene và các điều kiện mô hình đã nêu.

3

Tư duy khoa học

Một mẫu con nhỏ không cho phép khẳng định chắc chắn tỉ lệ lí thuyết.

05 • TỔNG BIÊN TẬP BẮT LỖI

Không chỉ biết sai — phải sửa đúng và vừa bằng chứng

✕ SaiMọi gene luôn phân li độc lập.

✓ SửaHai gene trên cùng nhiễm sắc thể có thể tạo nhóm liên kết.

✕ SaiLiên kết nghĩa là hai allele của cùng gene.

✓ SửaBài xét hai gene khác nhau cùng nằm trên một nhiễm sắc thể.

✕ SaiThấy hai nhóm con là đủ chứng minh chắc chắn liên kết.

✓ SửaCần nêu điều kiện phép lai và có đủ dữ liệu trước khi kết luận.

✕ SaiLiên kết gene làm mọi cây con giống hệt bố mẹ.

✓ SửaBài chỉ xét xu hướng cùng truyền của một số gene trong mô hình cụ thể.

06 • GỌI LẠI CHỦ ĐỘNG

Đóng tài liệu rồi tự trả lời

1/4
07 • LUYỆN 5 MỨC • KHÓA 85%–15%

20 câu: 17 câu bài hiện tại, 3 câu gọi lại nền cũ

85% dùng đúng kiến thức vừa học; 15% chỉ gọi lại nội dung đã học và ghi rõ nguồn. Không câu nào cần kiến thức của bài hoặc chương phía sau.

17 câu • 85%Kiến thức bài hiện tại3 câu • 15%Nền cũ có ghi nguồn
Câu 1Giải thích “Gene trên cùng nhiễm sắc thể” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+

Gợi ýCùng nhiễm sắc thể → liên kết trong mô hình.

Đáp án mẫuCác gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể tạo thành một nhóm gene liên kết. Trong mô hình đơn giản của bài, các gene này được xét cùng truyền vào giao tử.

Vì saoMột nhiễm sắc thể có thể mang nhiều gene và được phân chia như một cấu trúc trong giảm phân.

Câu 5Giải thích “So với phân li độc lập” bằng lời của em.BÀI HIỆN TẠI • 85%+

Gợi ýĐộc lập: bốn nhóm; liên kết trong mô hình: hai nhóm.

Đáp án mẫuNếu xét hai gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau và các giao tử xuất hiện ngang nhau, AaBb × aabb cho bốn nhóm con gần tỉ lệ 1:1:1:1.

Vì saoSơ đồ bốn nhóm giúp đối chiếu với sơ đồ hai nhóm của mô hình liên kết.

08 • TỰ CHẤM VÀ SỬA LỖ HỔNG

Sáu câu kiểm tra hiểu bản chất

—/6

Mục tiêu: ít nhất 5/6

1Gene liên kết là các gene

2Trong mô hình AB/ab không xét trao đổi đoạn, giao tử được mô tả là

3Phép lai phân tích hai cặp gene phân li độc lập, với bốn loại giao tử ngang nhau, cho

4Ứng dụng có thể có của di truyền liên kết trong chọn giống là

5Muốn so hai sơ đồ phép lai, trước tiên cần xác định

6Kết luận nào phù hợp với bài này?

10 • CHỐT BÀI

Năm câu phải tự nói lại được

  1. Các gene nằm trên cùng nhiễm sắc thể tạo nhóm liên kết.
  2. Trong sơ đồ liên kết đơn giản, AB/ab × ab/ab cho hai nhóm con gần 1:1.
  3. Trong mô hình phân li độc lập, AaBb × aabb cho bốn nhóm gần 1:1:1:1.
  4. Kết luận từ phép lai phải nêu điều kiện và xét đủ dữ liệu.
  5. Liên kết có thể giúp giữ nhóm tính trạng có lợi trong chọn giống.