ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHCS • ĐÍCH BẬC 2 • 105 TIẾT/NĂM

ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY

Trang chủ
CHƯƠNG 1 • BÀI 3 • 85% MỚI + 15% NỀN CŨ

Rules that help us learn

Nội quy giúp chúng ta học tốt

Lớp có một bạn mới và một chú mèo đi lạc. Em cần giải thích điều nên làm, không nên làm và hoạt động thường ngày.

NỀN ĐƯỢC PHÉP DÙNG

Động từ nguyên mẫu, hiện tại đơn cơ bản, be/have/has và vị trí trường học ở Bài 1–2.

VÍ DỤ VUI • ĐÚNG NGHĨA
Don't feed the class robot. It eats homework and asks for dessert!

Đừng cho rô-bốt của lớp ăn. Nó ăn bài tập rồi còn đòi món tráng miệng!

Mệnh lệnh phủ định: Don’t + động từ. Lời khuyên: should/shouldn’t + động từ.
VOC • CHUNKS BEFORE SINGLE WORDS

Học sáu cụm để dùng ngay

Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.

01

arrive on time

/əˈraɪv ɒn taɪm/đến đúng giờ

We should arrive on time.

02

keep the room tidy

/kiːp ðə ruːm ˈtaɪdi/giữ phòng gọn gàng

Please keep the room tidy.

03

listen to others

/ˈlɪsən tuː ˈʌðəz/lắng nghe người khác

Good teammates listen to others.

04

join a school club

/dʒɔɪn ə skuːl klʌb/tham gia câu lạc bộ trường

I join a school club on Friday.

05

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/tham gia vào

We take part in Sports Day.

06

at break time

/ət breɪk taɪm/vào giờ ra chơi

We talk at break time.

GRAM • MEANING → FORM → USE

Imperatives và should: chỉ dẫn khác lời khuyên

Mệnh lệnh dùng cho chỉ dẫn/quy tắc trực tiếp; should/shouldn’t dùng để khuyên điều tốt nên làm. Thêm please và giọng phù hợp để lịch sự.

Khung câu

  • Khẳng định: Verb + … (Please sit down.)
  • Phủ định: Don't + verb + …
  • Lời khuyên: Subject + should/shouldn't + verb.
  • Tần suất: Subject + always/often/sometimes/never + verb.

Câu dùng thật

Please listen to your partner.

Don't run in the hall.

We should keep the school clean.

I often read at break time.

Bẫy cần gỡ

Sau should/shouldn’t không thêm -s hoặc to: “She should listens” và “should to listen” đều sai.

SOUND • CLEAR ENGLISH

Phụ âm cuối /t/, /d/, /k/

Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.

KHẨU HÌNH

Không nuốt âm cuối. /t/ và /d/: đầu lưỡi chạm lợi; /k/: phần sau lưỡi nâng lên. /d/ rung cổ, /t/ và /k/ không rung.

MINIMAL PAIRS / MẪU ÂM
  • late /leɪt/ — laid /leɪd/
  • seat /siːt/ — seed /siːd/
  • back /bæk/ — bag /bæɡ/
SHADOW 3 LƯỢT
Don't put your bag on the wet seat.

1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.

LISTEN • 91 WORDS

A kind set of class rules

Trước khi nghe, chia bảng thành DO và DON'T. Khi nghe, ghi động từ chính; lượt sau mới ghi lý do.

NGHE 3 LƯỢT
  1. Chỉ bắt ý chính.
  2. Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
  3. Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe

Welcome to Class 6B. We have four simple rules. First, arrive on time, but if you are late, enter quietly. Second, listen when another person is speaking. You can disagree, but use kind words. Third, keep your desk tidy. A tidy desk cannot do your homework, but it can help you find it! Finally, ask questions when you do not understand. Do not laugh at a classmate's question. We all learn at different speeds. These rules are not here to frighten you. They help everyone feel safe and ready to learn.

  • 1What should a late student do?
  • 2Why should students not laugh at a question?
TALK • ROLE + GOAL + REPAIR

Hội thoại có mục đích

Mục tiêu: Giải thích ba quy tắc cho bạn mới mà không ra lệnh thiếu lịch sự.
Vai: A: lớp trưởng • B: bạn mới

AWelcome to 6B! Please put your bag under the desk.

BThanks. Can I use my phone in class?

AYou shouldn't use it during lessons. It can distract you.

BWhat should I do if I don't understand?

AAsk a question. Don't worry — we listen to each other.

BGreat. I think I will like this class.

READ • 100 WORDS

The club fair

Đọc tên các câu lạc bộ trước, rồi tìm lịch và việc cần làm. Từ nào không ảnh hưởng nhiệm vụ có thể tạm bỏ qua.

Our school club fair takes place in the school yard this Friday. It starts at three thirty and finishes at five. Students can visit the chess, music, art, science and sports clubs. Bring a pencil because each club has a small challenge. Do not bring food into the science area. You should wear comfortable shoes if you want to try the sports games. At four thirty, every club gives a two-minute show on the main stage. New students should ask a club leader for help. Join one club that interests you, not five clubs that make you tired after class!

1Why should students bring a pencil?

2What advice does the text give at the end?

WRITE • 40–60 WORDS

Viết 40–60 từ cho một thẻ “Three kind rules for our class”.

Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.

Plan

  1. Tên/thông điệp mở đầu
  2. Một mệnh lệnh khẳng định
  3. Một mệnh lệnh phủ định
  4. Một lời khuyên với should
  5. Một lý do với because

Model • 46 words

Our class has three kind rules. Please listen when another student speaks. Don't laugh at mistakes because mistakes help us learn. We should keep our desks tidy and share materials when someone forgets theirs. These simple rules make our classroom safe, friendly and ready for learning.

Self-edit

  • 40–60 từ
  • Có Please… và Don’t…
  • Có should/shouldn’t + động từ
  • Ít nhất một because nêu lý do
RETRIEVAL PRACTICE

Luyện tập 85%–15%

17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.

Câu 1Từ vựng

Cụm “arrive on time” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 2Từ vựng

Cụm “keep the room tidy” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 3Từ vựng

Cụm “listen to others” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 4Từ vựng

Cụm “join a school club” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 5Từ vựng

Cụm “take part in” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 6Từ vựng

Cụm “at break time” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 7Ngữ pháp

Complete: You should ___ to your partner.

Câu 8Ngữ pháp

Choose the negative imperative.

Câu 9Ngữ pháp

Complete: I ___ join the chess club on Friday.

Câu 10Ngữ pháp

Which sentence gives advice, not a direct command?

Câu 11Phát âm

Which word ends with /t/?

Câu 12Phát âm

Which word ends with /d/?

Câu 13Phát âm

Why should you pronounce the final sound in 'don't'?

Câu 14Nghe

What should a late student do?

Câu 15Nghe

Why should students not laugh at a question?

Câu 16Đọc

Why should students bring a pencil?

Câu 17Đọc

What advice does the text give at the end?

Câu 1815% NỀN CŨ

My friend Mai ___ creative and helpful.

Câu 1915% NỀN CŨ

He ___ curly hair.

Câu 2015% NỀN CŨ

There ___ two club rooms near the library.

PHỤ HUYNH

Gợi mở, không nói hộ

Cả nhà cùng viết ba quy tắc tích cực cho một hoạt động chung. Hỏi con vì sao chọn should hay mệnh lệnh, không chỉ hỏi công thức.

GIÁO VIÊN

Dạy để giao tiếp có căn cứ

Cho học sinh sửa các quy tắc quá cứng thành thông điệp rõ và tử tế. Đánh giá cả mục đích giao tiếp, không chỉ đúng cấu trúc.

← Bài 2: This is my friend

CHƯƠNG 1My school, my people

Cổng cuối chương →