am/is/are, have, tính từ cơ bản, đại từ nhân xưng và there is/are ở Bài 1.
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủThis is my friend
Đây là bạn của tớ
Câu lạc bộ trường cần ghép cặp cho một dự án. Em giới thiệu bạn bằng đặc điểm và cách bạn ấy hợp tác, không phán xét ngoại hình.
“Nam is very helpful. He helps me find my pen — usually in his pencil case!”Nam rất hay giúp đỡ. Bạn ấy giúp tớ tìm bút — thường là trong hộp bút của chính bạn ấy!
Be + tính từ; have/has + danh từ chỉ đặc điểm hoặc đồ vật.Học sáu cụm để dùng ngay
Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.
be friendly
/biː ˈfrendli/thân thiệnLan is friendly to new students.
be helpful
/biː ˈhelpfəl/hay giúp đỡMinh is helpful in group work.
be creative
/biː kriˈeɪtɪv/sáng tạoHoa is creative and draws great posters.
have curly hair
/hæv ˈkɜːli heə/có mái tóc xoănMy friend has curly hair.
wear glasses
/weə ˈɡlɑːsɪz/đeo kínhTuan wears glasses in class.
work well together
/wɜːk wel təˈɡeðə/làm việc ăn ý cùng nhauWe work well together on projects.
Be hay have/has? Miêu tả đúng loại đặc điểm
Dùng be + tính từ để nói tính cách/trạng thái; dùng have/has + danh từ để nói một người có đặc điểm gì. Với he/she/it, have đổi thành has.
Khung câu
- I am / You–We–They are / He–She is + adjective.
- I–You–We–They have + noun.
- He–She has + noun.
- Hỏi: Is she…? / Does he have…?
Câu dùng thật
Mai is patient.
She has long black hair.
Does she have glasses? — No, she doesn't.
Bẫy cần gỡ
Không nói “She is long hair” hoặc “She have long hair”. Chọn be trước tính từ, has trước cụm danh từ.
/p/ và /b/
Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.
Hai môi khép rồi bật ra. /p/ có luồng hơi mạnh, không rung cổ; /b/ có rung dây thanh và ít hơi hơn. Đặt tay trước miệng để cảm nhận.
- pat /pæt/ — bat /bæt/
- cap /kæp/ — cab /kæb/
- pride /praɪd/ — bride /braɪd/
Ben brings a big blue poster, and Pam brings a purple pen.1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.
The right project partner
Lượt 1 xác định người nói chọn ai. Lượt 2 nghe lý do về tính cách và kỹ năng; không cố chép mọi từ.
- Chỉ bắt ý chính.
- Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
- Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe
Our class is making posters about school life. I want to work with Linh. She is friendly and creative. She has long black hair and wears round glasses, so she is easy to find in our busy classroom. Linh draws very well, and I enjoy writing short messages. We sometimes disagree about colours, but we listen to each other. She does not finish my work for me. She asks useful questions and helps me improve it. I think we are a good team because our skills are different.
- 1Why does the speaker want to work with Linh?
- 2What does Linh do when the speaker needs help?
Hội thoại có mục đích
Mục tiêu: Giới thiệu bạn cho một nhóm dự án và hỏi thêm thông tin.
Vai: A: người giới thiệu • B: thành viên nhóm
AThis is my friend, Mai. She is friendly and creative.
BNice to meet you, Mai. What do you like doing?
AShe likes drawing, and she makes clear posters.
BGreat! Does she enjoy group work?
AYes. She listens to everyone, and we work well together.
BWelcome to our team, Mai!
A friend who asks good questions
Tìm bằng chứng cho từng nhận xét. Nếu bài nói một người 'helpful', hãy gạch chân hành động chứng minh điều đó.
My friend Huy sits next to me in class. He is quiet, but he is not shy. He likes listening before he speaks. Huy has short hair and wears glasses when he reads. He is helpful in a special way: he never gives me an answer immediately. First, he asks, “What do you know?” or “Can you try another way?” His questions help me think. I help him with English pronunciation, and he helps me with maths puzzles. At break time, we often play chess. We do not agree about every move, but we always shake hands after the game.
1How does Huy help the writer?
2What shows that the friendship is two-way?
Viết 40–60 từ giới thiệu một người bạn bằng chi tiết tôn trọng và có ích.
Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.
Plan
- Tên và quan hệ
- Hai nét tính cách
- Một đặc điểm nhận diện nếu phù hợp
- Việc hai bạn làm cùng nhau
- Vì sao quý bạn
Model • 44 words
My friend is An. He is friendly and patient. He has short black hair and wears glasses. We sit together in science class. An asks good questions, and he helps our group stay calm. I like working with him because he listens to everyone.
Self-edit
- 40–60 từ
- Be + tính từ đúng
- Have/has + danh từ đúng
- Không phán xét hoặc chế giễu ngoại hình
Luyện tập 85%–15%
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “be friendly” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “be helpful” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “be creative” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “have curly hair” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “wear glasses” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “work well together” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Complete: My best friend ___ very creative.
Complete: He ___ short black hair.
Choose the correct sentence.
Choose the correct question.
Which word begins with /b/?
Which word ends with /p/?
Which pair differs only in /p/ and /b/?
Why does the speaker want to work with Linh?
What does Linh do when the speaker needs help?
How does Huy help the writer?
What shows that the friendship is two-way?
Complete: There ___ a new student in our class.
The music room is ___ the library.
Choose the polite request for repetition.
Gợi mở, không nói hộ
Mỗi người trong nhà nói một phẩm chất tốt của người khác và kèm một hành động làm bằng chứng; tránh hỏi dồn từ vựng.
Dạy để giao tiếp có căn cứ
Dùng hồ sơ nhân vật hư cấu để luyện miêu tả trước. Thiết lập quy tắc: không bình phẩm cân nặng, màu da hoặc đặc điểm gây tổn thương.
CHƯƠNG 1My school, my people