ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHCS • ĐÍCH BẬC 2 • 105 TIẾT/NĂM

ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY

Trang chủ
CHƯƠNG 1 • BÀI 1 • 85% MỚI + 15% NỀN CŨ

Welcome to my school

Chào mừng đến trường của tớ

Một bạn mới chưa biết thư viện, sân trường và phòng y tế ở đâu. Em sẽ dẫn bạn đi tham quan.

NỀN ĐƯỢC PHÉP DÙNG

be (am/is/are), số ít–số nhiều, đồ dùng học tập và câu chào hỏi ở tiểu học.

VÍ DỤ VUI • ĐÚNG NGHĨA
There is a ghost in the library. Relax — it is just Minh behind a big book!

Có một con ma trong thư viện. Bình tĩnh — chỉ là Minh đứng sau một cuốn sách to thôi!

There is + một người/vật; there are + từ hai người/vật trở lên.
VOC • CHUNKS BEFORE SINGLE WORDS

Học sáu cụm để dùng ngay

Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.

01

a school library

/ə skuːl ˈlaɪbrəri/một thư viện trường

There is a school library on the first floor.

02

a science lab

/ə ˈsaɪəns læb/một phòng thí nghiệm khoa học

Our science lab is next to the library.

03

the school yard

/ðə skuːl jɑːd/sân trường

Students play in the school yard.

04

the nurse's room

/ðə nɜːsɪz ruːm/phòng y tế

The nurse's room is near the office.

05

on the first floor

/ɒn ðə fɜːst flɔː/ở tầng một

My classroom is on the first floor.

06

next to

/nekst tuː/bên cạnh

The music room is next to Class 6A.

GRAM • MEANING → FORM → USE

There is / There are: nói một nơi có gì

Dùng there is với một người/vật; there are với từ hai người/vật trở lên. Đây không phải là 'there = ở đó' trong mọi câu.

Khung câu

  • There is + a/an + danh từ số ít.
  • There are + số lượng/some + danh từ số nhiều.
  • Is there…? / Are there…?
  • Phủ định: There isn’t… / There aren’t…

Câu dùng thật

There is a library near the gate.

There are two computer rooms.

Is there a lift? — No, there isn't.

Bẫy cần gỡ

Không viết “There are a library” hoặc “There is two rooms”. Nhìn danh từ ngay sau cấu trúc để chọn is/are.

SOUND • CLEAR ENGLISH

/s/ và /ʃ/

Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.

KHẨU HÌNH

/s/: đầu lưỡi gần lợi, luồng hơi hẹp, không rung dây thanh. /ʃ/: môi hơi tròn, lưỡi lùi hơn; âm giống lời nhắc 'shhh'.

MINIMAL PAIRS / MẪU ÂM
  • see /siː/ — she /ʃiː/
  • sip /sɪp/ — ship /ʃɪp/
  • science /ˈsaɪəns/ — she /ʃiː/
SHADOW 3 LƯỢT
She sees six students in the science lab.

1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.

LISTEN • 85 WORDS

A quick school tour

Lượt 1 chọn ba địa điểm nghe thấy. Lượt 2 ghi mốc vị trí: next to, opposite, on the… floor.

NGHE 3 LƯỢT
  1. Chỉ bắt ý chính.
  2. Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
  3. Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe

Hi, I'm Mai. Welcome to Green Hill School. Let me show you around. There is a bright library on the first floor. It is next to the science lab. Our classroom, 6A, is opposite the music room. There are two computer rooms on the second floor, but there isn't a lift. The school yard is behind the main building. We meet there at break time. If you feel unwell, the nurse's room is near the school office. Do you want to see the library first?

  • 1Where is the library?
  • 2What is behind the main building?
TALK • ROLE + GOAL + REPAIR

Hội thoại có mục đích

Mục tiêu: Dẫn bạn mới đến thư viện và xử lý khi bạn chưa nghe rõ.
Vai: A: học sinh trường • B: bạn mới

AHi! Welcome to our school. What do you want to see first?

BThe library, please. Where is it?

AIt is on the first floor, next to the science lab.

BSorry, could you say that again?

AOf course. The library is next to the science lab. Follow me.

BThanks! This school is bigger than my old school.

READ • 100 WORDS

A school made for learning

Đọc câu đầu để lấy ý chính; sau đó quét tên địa điểm và con số. Không dịch từng từ.

Riverbank School is small, but it has everything students need. There are twelve classrooms in the main building. The library is on the first floor, opposite the school office. It has books, comics and four computers. The science lab is upstairs, next to the art room. Students do simple experiments there with their teacher. Behind the building, there is a green school yard with many trees. Students talk, read or play games there at break time. There is also a nurse's room near the front gate. New students receive a map, so they can find each place easily every day.

1Why do new students receive a map?

2Which statement is true?

WRITE • 40–60 WORDS

Viết 40–60 từ giới thiệu trường em cho một bạn mới.

Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.

Plan

  1. Tên trường và cảm nhận chung
  2. Hai hoặc ba địa điểm
  3. Vị trí của chúng
  4. Nơi em thích nhất và lý do

Model • 48 words

My school is not very big, but it is friendly. There are twenty classrooms and a large school yard. The library is on the second floor, next to the computer room. My favourite place is the library because I can read funny comics there. Welcome to my school!

Self-edit

  • 40–60 từ
  • Có there is/are
  • Có ít nhất hai giới từ vị trí
  • Viết hoa tên riêng và có dấu câu
RETRIEVAL PRACTICE

Luyện tập 85%–15%

17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.

Câu 1Từ vựng

Cụm “a school library” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 2Từ vựng

Cụm “a science lab” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 3Từ vựng

Cụm “the school yard” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 4Từ vựng

Cụm “the nurse's room” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 5Từ vựng

Cụm “on the first floor” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 6Từ vựng

Cụm “next to” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 7Ngữ pháp

Complete: There ___ a music room near the hall.

Câu 8Ngữ pháp

Complete: There ___ three trees in the school yard.

Câu 9Ngữ pháp

Choose the correct question.

Câu 10Ngữ pháp

The lab is ___ the library and the music room.

Câu 11Phát âm

Which word begins with /ʃ/?

Câu 12Phát âm

Which word begins with /s/?

Câu 13Phát âm

Choose the correct IPA for 'ship'.

Câu 14Nghe

Where is the library?

Câu 15Nghe

What is behind the main building?

Câu 16Đọc

Why do new students receive a map?

Câu 17Đọc

Which statement is true?

Câu 1815% NỀN CŨ

Complete: These ___ my notebooks.

Câu 1915% NỀN CŨ

Which is the plural of 'book'?

Câu 2015% NỀN CŨ

Choose the classroom instruction.

PHỤ HUYNH

Gợi mở, không nói hộ

Nhờ con dẫn một vòng quanh nhà bằng there is/are; chỉ sửa một lỗi is/are sau khi con nói xong.

GIÁO VIÊN

Dạy để giao tiếp có căn cứ

Dùng sơ đồ trường thật hoặc giả lập. Không bắt học sinh học thuộc sơ đồ của một bộ sách; đánh giá khả năng chỉ vị trí và hỏi lại.

← Bản đồ chương

CHƯƠNG 1My school, my people

Bài 2: This is my friend