Từ chỉ địa điểm, chỉ đường, so sánh và một số động từ quá khứ quen thuộc từ tiểu học; bài này hệ thống hoá quá khứ đơn.
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủA day in a world city
Một ngày ở thành phố thế giới
Em vừa trở về từ một chuyến đi và cần kể ba việc đã làm theo đúng thứ tự, không để hôm qua chạy lạc sang hôm nay.
“I visited the city museum, but my sandwich visited my shirt.”Tớ đi thăm bảo tàng thành phố, còn chiếc bánh mì thì… ghé thăm áo tớ.
Việc đã kết thúc trong quá khứ: dùng động từ quá khứ và mốc như yesterday/last…Học sáu cụm để dùng ngay
Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.
take the underground
/teɪk ði ˈʌndəɡraʊnd/đi tàu điện ngầmWe took the underground to the city centre.
visit a city museum
/ˈvɪzɪt ə ˈsɪti mjuˈziːəm/tham quan một bảo tàng thành phốI visited a city museum yesterday.
walk across a bridge
/wɔːk əˈkrɒs ə brɪdʒ/đi bộ qua một cây cầuWe walked across a bridge in the afternoon.
try a local snack
/traɪ ə ˈləʊkl snæk/thử một món ăn nhẹ địa phươngLan tried a local snack at the market.
a busy city centre
/ə ˈbɪzi ˈsɪti ˈsentə/một trung tâm thành phố nhộn nhịpThe busy city centre had many buses.
get back safely
/ɡet bæk ˈseɪfli/trở về an toànWe got back safely before dark.
Past simple: kể việc đã kết thúc
Dùng quá khứ đơn cho hành động đã xong tại một thời điểm đã qua. Động từ có quy tắc thêm -ed; một số động từ bất quy tắc cần học theo cụm dùng thật.
Khung câu
- Affirmative: subject + past verb.
- Negative: subject + didn't + base verb.
- Question: Did + subject + base verb?
- Time markers: yesterday, last Sunday, two days ago.
Câu dùng thật
We visited the museum yesterday.
I took the underground.
We didn't stay late.
Did you try the snack? — Yes, I did.
Bẫy cần gỡ
Sau did/didn’t, động từ trở về nguyên mẫu: “Did you visit…?”, không viết “Did you visited…?”
Đuôi -ed: /t/, /d/, /ɪd/
Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.
-ed đọc /ɪd/ sau /t/ hoặc /d/; đọc /t/ sau âm vô thanh (trừ /t/); các trường hợp còn lại thường đọc /d/. Không tự thêm một âm tiết vào walked hay played.
- walked /wɔːkt/ — played /pleɪd/
- washed /wɒʃt/ — cleaned /kliːnd/
- wanted /ˈwɒntɪd/ — needed /ˈniːdɪd/
We walked, played and waited beside the bridge.1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.
Mai's city postcard
Vẽ dòng thời gian MORNING – AFTERNOON – EVENING; đặt mỗi hành động vào đúng chặng rồi kiểm phương tiện.
- Chỉ bắt ý chính.
- Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
- Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe
Hi Minh, we spent yesterday in Singapore. In the morning, we took the underground to the city centre and visited a small science museum. I liked the robot room best. At noon, we tried rice and fruit juice at a busy food centre. It rained after lunch, so we waited inside for twenty minutes. Later, we walked beside the river and took photos from a bridge. We did not stay out late. We got back to our hotel safely at seven. My shoes were wet, but my postcard stayed dry! See you soon, Mai.
- 1What did Mai like best at the museum?
- 2Why did they wait inside?
Hội thoại có mục đích
Mục tiêu: Hỏi và kể ba việc đã làm trong một ngày ở thành phố.
Vai: A: người hỏi • B: người vừa đi về
AWhat did you do in the city yesterday?
BI visited a museum and walked across a bridge.
AHow did you travel around?
BI took the underground. It was quick.
ADid you try any local food?
BYes, I did. I tried a small rice snack.
A careful day in London
Gạch chân động từ quá khứ và nối với mốc thời gian. Không suy đoán điều văn bản không nói.
Last Saturday, An and his aunt explored central London. They took the underground because the streets were busy. First, they visited a transport museum and looked at old buses. An asked many questions, but he did not touch the displays. At lunchtime, they ate sandwiches in a public garden and put all their rubbish in a bin. In the afternoon, they walked across a bridge and watched boats on the river. They checked the route before each journey and stayed together. At six, they returned to their hotel. An was tired, but he wrote three lines in his travel diary before bed.
1Why did An and his aunt take the underground?
2Which action shows responsible travel?
Viết bưu thiếp 40–60 từ kể một ngày ở thành phố.
Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.
Plan
- Mốc thời gian và nơi
- Hai hoặc ba việc đã làm
- Phương tiện
- Một cảm nhận
- Lời kết
Model • 55 words
Hi Linh, I visited the city centre yesterday. We took a bus, visited a small museum and walked beside the river. At lunch, I tried a local noodle dish. It was delicious! We did not stay late, and we got back safely at six. My feet were tired, but I was happy. See you soon!
Self-edit
- 40–60 từ
- Có ít nhất ba động từ quá khứ
- Sau didn’t dùng nguyên mẫu
- Sự kiện theo thứ tự rõ
Luyện tập 85%–15%
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “take the underground” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “visit a city museum” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “walk across a bridge” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “try a local snack” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “a busy city centre” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “get back safely” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Yesterday, we ___ across the bridge.
Choose the correct negative sentence.
___ you visit the museum?
What is the past form of take?
Which word ends with /ɪd/?
Which word ends with /t/?
How many syllables are in 'played'?
What did Mai like best at the museum?
Why did they wait inside?
Why did An and his aunt take the underground?
Which action shows responsible travel?
The museum is ___ the station and the river.
This bridge is ___ than that one.
Go straight, then ___ right.
Gợi mở, không nói hộ
Hỏi con ba câu về một chuyến đi thật hoặc tưởng tượng. Chỉ yêu cầu con giữ đúng mốc thời gian; không ép kể dài.
Dạy để giao tiếp có căn cứ
Cho học sinh sắp thẻ hành động thành dòng thời gian trước khi nói. Không yêu cầu học thuộc danh sách động từ bất quy tắc ngoài những động từ đã dùng trong bài.
CHƯƠNG 4Our world