Bốn chương trước; toàn bộ cấu trúc ngữ pháp lớp 11 đã được mở. Chương này tích hợp lại perfect forms, linking devices và compound nouns; không mở reported commands, double comparatives hoặc adverbial clauses như mục tiêu lớp 12.
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHPT • ĐÍCH BẬC 3 • 105 TIẾT/NĂM
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủENGLISH 11 • CHƯƠNG 5 • 3 BÀI
Future systems
Những hệ thống của tương lai
When does technology improve education, healthy living and city services—and who may still be excluded?
Bắt đầu Bài 13- Dùng perfect gerund/participle để làm rõ hành động xảy ra trước
- Dùng linking devices để nối lợi ích–giới hạn–kết quả
- Nhận diện, tạo và đặt trọng âm compound nouns
- Thảo luận tương lai bằng điều kiện, bằng chứng và phương án không dùng công nghệ
THREE SMALL STEPS • ONE REAL MISSION
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
13Giáo dục
Choose a route, keep the evidence
Chọn lộ trình nhưng giữ bằng chứng ở lại
- Phân biệt perfect gerund với perfect participle
- Nêu hành động xảy ra trước mà không làm rối chủ thể
- So sánh lộ trình học bằng tiêu chí
Build a plan, not a miracle
Xây kế hoạch, đừng bán phép màu
- Chọn linking device theo quan hệ nghĩa
- Dùng dấu câu đúng với sentence connector
- Nêu lợi ích kèm giới hạn và phương án an toàn
Name the system before the dream
Gọi đúng hệ thống trước khi bán giấc mơ
- Nhận diện head trong compound noun
- Phân biệt compound noun với adjective phrase
- Đặt trọng âm để làm rõ nghĩa
MISSION
Tổ chức phiên điều trần thành phố tương lai bằng dữ liệu hư cấu: ba vai nêu nhu cầu, nhóm thiết kế giải thích hệ thống, mọi bên kiểm quyền tiếp cận, đánh đổi, phương án dự phòng và chỉ số thử nghiệm.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
RETRIEVAL PRACTICE
Cổng Chương 5 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “compare an education pathway” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “estimate a workload” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Mai regretted ___ the workload note.
Where is linking natural in having asked?
What happens after Mai removes the course names?
What should missing course information become?
Cụm “use a non-medical measure” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “protect informed choice” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
The reminder remained optional; ___, users kept control of the choice.
What is natural before an unfinished contrast is completed?
What limited result does the briefing state?
What can therefore not do?
Cụm “measure service reliability” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Which compound clearly names a backup for loss of electricity?
Why should learners still check a reliable dictionary or model?
Why does the chair ask for the complete service system?
Why should a long noun string sometimes be unpacked?
Choose the inclusive system test.
It was the access measure ___ changed the final recommendation.
The pilot saved time; ___, it excluded users without a smartphone.
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ