Ba chương đầu; to-infinitive, participle clauses, it-clefts, claim–evidence–limit và cách bảo vệ dữ liệu cá nhân đã được mở. Không giả danh UNESCO hoặc gắn thông tin chưa kiểm chứng cho di sản thật.
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủHeritage that lives
Di sản sống cùng cộng đồng
How can a community protect heritage without freezing it, commercialising it or speaking over the people who keep it alive?
Bắt đầu Bài 10- Mở rộng to-infinitive clause sau danh từ và tính từ
- Dùng present/past participle clause với chủ thể logic rõ
- Dùng it-cleft để làm nổi tiếng nói, thời điểm hoặc địa điểm mà không bóp méo chứng cứ
- Viết đề xuất 150–180 từ có bên liên quan, đánh đổi và bước kiểm
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
Read the place, not just the plaque
Đọc cả không gian, đừng chỉ đọc tấm biển
- Dùng to-infinitive sau danh từ và tính từ
- Nhận diện người/vật được bổ nghĩa bởi to-infinitive
- Phân biệt thông tin quan sát với nhãn quảng bá
Protect the feature, keep the life
Giữ đặc điểm, đừng làm đông cứng sự sống
- Rút gọn mệnh đề bằng present/past participle
- Giữ chủ thể logic của participle clause
- Nêu đánh đổi bảo tồn–sử dụng
Make community voice visible
Đặt tiếng nói cộng đồng vào đúng trọng tâm
- Dùng it-cleft cho subject/object/time/place focus
- Phục hồi câu trung tính để kiểm nghĩa
- Tách tiếng nói được trích khỏi kết luận của nhóm
Viết đề xuất bảo tồn cho một địa điểm hoàn toàn hư cấu: giải thích giá trị, phân vai bên liên quan, cân bằng bảo vệ–sinh kế và chốt một thử nghiệm nhỏ có điều kiện cùng cách kiểm.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
Cổng Chương 4 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “verify a heritage claim” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “follow a visitor boundary” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
The team has a plan ___ the fictional visitor route.
What is the usual weak form of to in a neutral phrase?
Why does Minh open the dated community note?
Why are adjectives alone insufficient?
Cụm “support a living practice” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “set a reversible limit” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
___ by a temporary screen, the model remained visible.
How is -ed pronounced in marked?
What unintended effect appears in the first simulation?
Why are reversible trials useful?
Cụm “record a minority concern” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Choose the neutral base of ‘It was one interview that the note recorded.’
What does a short pause around not every resident help mark?
Why does the class remove ‘the community prefers’ from the draft?
What do cleft sentences add according to the text?
Which proposal respects a living community?
___ the records first, the team corrected its claim.
The plan is designed ___ visitor pressure at one fictional site.
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ