Địa điểm, across from/at the corner of, mệnh lệnh khẳng định–phủ định ở Bài 3–4.
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủExcuse me, how do I get there?
Xin lỗi, tôi đi đến đó thế nào?
Một du khách đang đứng ở quảng trường và cần tìm thư viện. Em phải hỏi điểm xuất phát rồi chỉ đường bằng các mốc rõ ràng.
“Turn left at the bakery. If you smell pizza, you turned right — but it is a delicious mistake.”Rẽ trái ở tiệm bánh. Nếu ngửi thấy pizza, bạn đã rẽ phải — nhưng đó là một lỗi ngon lành.
Chỉ đường dùng động từ nguyên mẫu: go, turn, cross; mốc giúp người nghe kiểm tra vị trí.Học sáu cụm để dùng ngay
Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.
go straight ahead
/ɡəʊ streɪt əˈhed/đi thẳng về phía trướcGo straight ahead for two blocks.
turn left at
/tɜːn left æt/rẽ trái tạiTurn left at the bank.
turn right into
/tɜːn raɪt ˈɪntuː/rẽ phải vàoTurn right into Lake Road.
cross the street
/krɒs ðə striːt/băng qua đườngCross the street at the lights.
on your left
/ɒn jɔː left/ở bên trái của bạnThe library is on your left.
How do I get to…?
/haʊ duː aɪ ɡet tuː/Tôi đi đến… bằng đường nào?How do I get to the museum?
Mệnh lệnh theo trình tự: go, turn, cross
Chỉ đường bằng mệnh lệnh ngắn, xếp theo thứ tự và gắn với mốc. Chủ ngữ you được hiểu ngầm nên không cần nói lại ở mỗi bước.
Khung câu
- First, + verb…
- Then, + verb…
- After that, + verb…
- Finally, it is + position.
- Don't + verb… khi cảnh báo.
Câu dùng thật
First, go straight ahead.
Then, turn left at the bank.
Don't cross here. Cross at the lights.
Bẫy cần gỡ
Không thêm -s sau go/turn trong mệnh lệnh. “Then turns left” sai vì chủ ngữ you được hiểu ngầm.
/t/ và /θ/
Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.
/t/: đầu lưỡi chạm lợi rồi bật ra. /θ/: đầu lưỡi chạm nhẹ giữa hai răng, hơi đi qua; không đọc thành /t/ hoặc /s/.
- tin /tɪn/ — thin /θɪn/
- tank /tæŋk/ — thank /θæŋk/
- tree /triː/ — three /θriː/
Turn at the third street, then thank the person who helped you.1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.
From the square to the library
Dùng ngón tay đi trên bản đồ theo từng động từ. Nếu bỏ lỡ một từ, chờ mốc bank, bridge, park để bắt lại tuyến.
- Chỉ bắt ý chính.
- Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
- Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe
Excuse me, are you looking for the public library? Start at the town square and walk past the clock. Go straight ahead until you reach the bank. Do not turn at the first street. Turn left at the second street, beside the bakery. Walk across the small bridge and continue past the park. At the traffic lights, cross River Road carefully. The library is the red building on your right, opposite the museum. It takes about seven minutes on foot. If you see the bus station, you have gone too far.
- 1Where should the listener turn left?
- 2What shows that the listener has gone too far?
Hội thoại có mục đích
Mục tiêu: Hỏi và chỉ đường, sau đó xác nhận bước khó nghe.
Vai: A: du khách • B: người địa phương
AExcuse me. How do I get to the public library?
BGo straight ahead and turn left at the bank.
ASorry, did you say left at the bank?
BYes. Then cross the street at the lights.
AAnd where is the library?
BIt is on your right, opposite the museum.
AThank you very much!
BYou're welcome.
A safe walking route
Tách chỉ dẫn thành các động từ và mốc. Khoanh cảnh báo an toàn vì nó có thể đổi hành động của người đọc.
To walk from Pine School to the sports centre, leave by the front gate and turn right. Go straight along Pine Street for about two hundred metres. You will pass a bookshop on your left. At the next corner, do not cross beside the parked cars because drivers may not see you. Continue to the traffic lights and cross there. Then turn left into Garden Road. Walk past the playground and the small clinic. The sports centre is the large blue building on your right, across from the community garden. The walk takes ten minutes. On rainy days, the pavement can be slippery, so walk carefully.
1Why should walkers not cross beside the parked cars?
2What is across from the sports centre?
Viết 40–60 từ chỉ đường từ cổng trường đến một địa điểm gần đó trên bản đồ giả lập.
Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.
Plan
- Điểm xuất phát
- Bước 1 với First
- Bước 2 với Then
- Một cảnh báo nếu cần
- Vị trí cuối cùng
Model • 45 words
Start at the school gate. First, turn left and go straight along Green Street. Then, turn right at the bakery. Do not cross near the corner; use the traffic lights. Walk past the park. The public library is on your left, opposite the bus stop.
Self-edit
- 40–60 từ
- Động từ mệnh lệnh nguyên mẫu
- Có ít nhất ba mốc/trình tự
- Chỉ dẫn an toàn và không dùng địa chỉ riêng tư
Luyện tập 85%–15%
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “go straight ahead” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “turn left at” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “turn right into” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “cross the street” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “on your left” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “How do I get to…?” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Complete: First, ___ straight ahead.
Choose the correct next step.
Choose the safe warning.
Which sentence tells the final location?
Which word begins with /θ/?
Which word begins with /t/?
Where is the tongue for /θ/?
Where should the listener turn left?
What shows that the listener has gone too far?
Why should walkers not cross beside the parked cars?
What is across from the sports centre?
There aren't ___ cinemas near my house.
The bus stop is ___ from the pharmacy.
Are there ___ parks nearby?
Gợi mở, không nói hộ
Dùng bàn cờ hoặc đồ vật làm bản đồ nhỏ để con chỉ đường. Không yêu cầu con đi khảo sát nơi nguy hiểm hoặc tiết lộ địa chỉ nhà.
Dạy để giao tiếp có căn cứ
Tạo khoảng trống thông tin: mỗi cặp giữ một bản đồ thiếu khác nhau. Chấm sự rõ ràng, xác nhận và an toàn, không chỉ số giới từ.
CHƯƠNG 2My neighbourhood