ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHCS • ĐÍCH BẬC 2 • 105 TIẾT/NĂM

ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY

Trang chủ
CHƯƠNG 5 • BÀI 14 • 85% MỚI + 15% NỀN CŨ

Helpful home devices

Thiết bị hữu ích trong nhà

Một quảng cáo nói chiếc máy có thể làm mọi việc. Em sẽ dùng might để nói khả năng, hỏi giới hạn và không mua lời hứa bằng tai.

NỀN ĐƯỢC PHÉP DÙNG

Đã học will/won’t ở Bài 13, can cho khả năng hiện tại, should cho lời khuyên và cách tách fact–opinion ở Chương 4.

VÍ DỤ VUI • ĐÚNG NGHĨA
The smart fridge might order milk, but it might also order twelve cabbages by mistake.

Tủ lạnh thông minh có thể đặt sữa, nhưng cũng có thể đặt nhầm mười hai bắp cải.

Might = có khả năng nhưng chưa chắc; không dùng nó như lời bảo đảm.
VOC • CHUNKS BEFORE SINGLE WORDS

Học sáu cụm để dùng ngay

Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.

01

a robot vacuum

/ə ˈrəʊbɒt ˈvækjuːm/một máy hút bụi rô-bốt

A robot vacuum can clean an open floor.

02

a smart sensor

/ə smɑːt ˈsensə/một cảm biến thông minh

A smart sensor might detect an open window.

03

control the lights

/kənˈtrəʊl ðə laɪts/điều khiển đèn

This button can control the lights.

04

send an alert

/send ən əˈlɜːt/gửi một cảnh báo

The sensor might send an alert to a parent.

05

need human help

/niːd ˈhjuːmən help/cần con người trợ giúp

The device might still need human help.

06

check the instructions

/tʃek ði ɪnˈstrʌkʃnz/kiểm tra hướng dẫn

Check the instructions before you use it.

GRAM • MEANING → FORM → USE

Might / might not: khả năng chưa chắc

Might/might not + động từ nguyên mẫu cho khả năng có thể xảy ra nhưng người nói không chắc. Will thường thể hiện dự đoán chắc hơn trong ngữ cảnh; cả hai vẫn không phải bằng chứng.

Khung câu

  • Subject + might + base verb.
  • Subject + might not + base verb.
  • No -s after might.
  • To check: What can it do now? What might it do later?

Câu dùng thật

The sensor might save energy.

The robot might not work on stairs.

It might send an alert.

Bẫy cần gỡ

Không viết “might will” hoặc “might works”. Chọn một động từ tình thái và dùng động từ nguyên mẫu: might work.

SOUND • CLEAR ENGLISH

Trọng âm từ: deVICE, maCHINE, SENsor, RObot

Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.

KHẨU HÌNH

Âm tiết mang trọng âm thường rõ, dài và nổi bật hơn; các âm tiết không trọng âm nhẹ hơn. Không nhấn đều từng âm tiết như đọc mã số.

MINIMAL PAIRS / MẪU ÂM
  • device /dɪˈvaɪs/ — stress 2
  • machine /məˈʃiːn/ — stress 2
  • sensor /ˈsensə/ — stress 1
  • robot /ˈrəʊbɒt/ — stress 1
SHADOW 3 LƯỢT
The smart deVICE might send an aLERT to a HUman.

1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.

LISTEN • 96 WORDS

What can the device really do?

Chia thông tin thành CAN NOW – MIGHT – CANNOT/LIMIT. Không biến lời “might” trong quảng cáo thành “will”.

NGHE 3 LƯỢT
  1. Chỉ bắt ý chính.
  2. Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
  3. Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe

This small sensor is designed for a bedroom window. When the window is open, a blue light turns on. It can also make a soft sound. In the future, a new version might send an alert to a family phone, but this model cannot do that now. The sensor might help people remember to close a window before leaving. It will not lock the window or replace an adult safety check. Users should test the battery each month and read the instructions. A useful device has a clear job, and its limits should be clear too.

  • 1What can this model do now?
  • 2What might a future version do?
TALK • ROLE + GOAL + REPAIR

Hội thoại có mục đích

Mục tiêu: Hỏi chức năng thật, khả năng tương lai và giới hạn của thiết bị.
Vai: A: người mua cẩn thận • B: người giới thiệu thiết bị

AWhat can this robot vacuum do now?

BIt can clean an open floor and return to its charger.

AMight it clean the stairs one day?

BA future model might, but this one cannot.

ADoes it still need human help?

BYes. A person must clear small objects and check the instructions.

READ • 116 WORDS

A smart choice, not just a smart label

Tìm ba câu hỏi: Nó làm được gì? Nó không làm được gì? Ai phải chịu trách nhiệm? Dùng chúng để đọc quảng cáo.

A product can have the word smart in its name and still be the wrong choice for a family. Before choosing a home device, identify one real problem. A robot vacuum might help with dust on a clear floor, but it cannot move toys or clean stairs. A smart light might save energy if people set it carefully, but it might waste energy if it stays on unnecessarily. Families should also consider instructions, regular care, personal information and cost. Children can compare features, but an adult should make decisions about buying, installing or connecting devices. The best device is not the one with the longest advertisement. It is the one that solves a suitable problem safely.

1What should a family identify first?

2Why is the smart label not enough?

WRITE • 40–60 WORDS

Viết 40–60 từ đánh giá một thiết bị cho ngôi nhà tương lai.

Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.

Plan

  1. Vấn đề cần giải quyết
  2. Thiết bị làm được gì
  3. Điều có thể làm trong tương lai
  4. Một giới hạn
  5. Kết luận

Model • 55 words

A window sensor might be useful in my future home. It can show when a window is open, and a newer model might send an alert. However, it won't lock the window or replace a safety check. My family should read the instructions and test the battery. This device has one small but clear job.

Self-edit

  • 40–60 từ
  • Có can, might và một giới hạn
  • Không viết might will
  • Kết luận dựa trên nhu cầu
RETRIEVAL PRACTICE

Luyện tập 85%–15%

17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.

Câu 1Từ vựng

Cụm “a robot vacuum” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 2Từ vựng

Cụm “a smart sensor” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 3Từ vựng

Cụm “control the lights” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 4Từ vựng

Cụm “send an alert” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 5Từ vựng

Cụm “need human help” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 6Từ vựng

Cụm “check the instructions” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 7Ngữ pháp

The sensor ___ detect an open door.

Câu 8Ngữ pháp

Choose the correct negative sentence.

Câu 9Ngữ pháp

Which sentence shows uncertainty?

Câu 10Ngữ pháp

Choose the correct form after might.

Câu 11Phát âm

Which syllable is stressed in 'device'?

Câu 12Phát âm

Which word has first-syllable stress?

Câu 13Phát âm

How should unstressed syllables sound?

Câu 14Nghe

What can this model do now?

Câu 15Nghe

What might a future version do?

Câu 16Đọc

What should a family identify first?

Câu 17Đọc

Why is the smart label not enough?

Câu 1815% NỀN CŨ

Our future home ___ have a roof garden.

Câu 1915% NỀN CŨ

Will it collect rainwater? — No, it ___.

Câu 2015% NỀN CŨ

Solar panels can help ___ energy.

PHỤ HUYNH

Gợi mở, không nói hộ

Dùng một thiết bị quen thuộc trong nhà và hỏi con ba câu: làm được gì, không làm được gì, ai kiểm tra? Không cần mua thiết bị mới để học bài.

GIÁO VIÊN

Dạy để giao tiếp có căn cứ

Không dạy công nghệ như quảng cáo. Tách khả năng hiện có, dự đoán và giới hạn; tránh dữ liệu an toàn/kỹ thuật chưa được kiểm chứng.

← Bài 13: Where will we live?

CHƯƠNG 5Future homes

Bài 15: If my home is smart