ƯỚC MƠ LỚNHỌC ĐÚNG NƠI • ĐẾN ĐÚNG BÀI
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHCS • ĐÍCH BẬC 2 • 105 TIẾT/NĂM

ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY

Trang chủ
CHƯƠNG 5 • BÀI 13 • 85% MỚI + 15% NỀN CŨ

Where will we live?

Chúng ta sẽ sống ở đâu?

Em thiết kế một ngôi nhà cho năm 2045. Điều cần làm là dự đoán rõ ràng, không tuyên bố chắc chắn rằng phòng ngủ sẽ tự làm bài tập hộ em.

NỀN ĐƯỢC PHÉP DÙNG

Can, there is/are, từ chỉ phòng và vị trí, hiện tại đơn; chưa dùng might hoặc câu điều kiện trước bài này.

VÍ DỤ VUI • ĐÚNG NGHĨA
My future house will clean the floor, but it won't do my homework.

Ngôi nhà tương lai sẽ lau sàn, nhưng nó sẽ không làm bài tập hộ tớ.

Will/won’t + động từ nguyên mẫu để dự đoán; đây là dự đoán, không phải sự thật hiện tại.
VOC • CHUNKS BEFORE SINGLE WORDS

Học sáu cụm để dùng ngay

Đọc nghĩa, nghe câu mẫu, che thẻ rồi gọi lại. Không chép một từ rời 10 lần.

01

a floating house

/ə ˈfləʊtɪŋ haʊs/một ngôi nhà nổi

A floating house will sit safely on water.

02

a roof garden

/ə ruːf ˈɡɑːdn/một khu vườn trên mái

Our roof garden will grow vegetables.

03

solar panels

/ˈsəʊlə ˈpænlz/các tấm pin mặt trời

Solar panels will produce electricity in sunlight.

04

collect rainwater

/kəˈlekt ˈreɪnwɔːtə/thu gom nước mưa

The house will collect rainwater for the garden.

05

save energy

/seɪv ˈenədʒi/tiết kiệm năng lượng

Thick curtains can help save energy.

06

in twenty years

/ɪn ˈtwenti jɪəz/trong hai mươi năm nữa

Homes will look different in twenty years.

GRAM • MEANING → FORM → USE

Will / won’t: dự đoán tương lai

Dùng will/won’t + động từ nguyên mẫu cho dự đoán hoặc quyết định tại lúc nói. Không thêm -s sau will và không dùng will cho sự thật hiện tại.

Khung câu

  • Affirmative: subject + will + base verb.
  • Negative: subject + won't + base verb.
  • Question: Will + subject + base verb?
  • Short answer: Yes, … will. / No, … won't.

Câu dùng thật

Homes will use less energy.

The house won't waste rainwater.

Will people live on water? — Some people will.

Bẫy cần gỡ

Không viết “will uses” hoặc “will to use”. Sau will/won’t luôn là động từ nguyên mẫu: will use.

SOUND • CLEAR ENGLISH

/w/ và /v/

Ưu tiên người nghe hiểu rõ. Có hai mẫu Anh–Mỹ/Anh–Anh; giọng cụ thể phụ thuộc thiết bị, còn IPA và hướng dẫn khẩu hình là chuẩn đối chiếu.

KHẨU HÌNH

/w/: môi tròn rồi mở nhanh, không chạm răng. /v/: răng trên chạm nhẹ môi dưới và dây thanh rung.

MINIMAL PAIRS / MẪU ÂM
  • west /west/ — vest /vest/
  • wine /waɪn/ — vine /vaɪn/
  • wow /waʊ/ — vow /vaʊ/
SHADOW 3 LƯỢT
We will save water with a very clever valve.

1. Nghe không nói. 2. Nói đè theo cụm. 3. Tự ghi âm và so độ rõ.

LISTEN • 94 WORDS

A small home for 2045

Chia giấy thành LOCATION – FEATURES – LIMITS. Nghe xem đâu là dự đoán và đâu là điều người nói thừa nhận chưa chắc.

NGHE 3 LƯỢT
  1. Chỉ bắt ý chính.
  2. Nghe thông tin cần cho nhiệm vụ.
  3. Mở transcript để kiểm, rồi shadow một câu.
Chỉ mở transcript sau ít nhất hai lượt nghe

My home in 2045 will be small, bright and close to my school. It will have a roof garden with vegetables and two solar panels. A tank will collect rainwater for the plants, but we will not drink that water without safe treatment. Large windows will bring in daylight, so we will use fewer lights in the morning. The house will not have ten rooms or a swimming pool. I want a useful home, not a giant one. A robot vacuum will clean the floor, but my family will still share the other jobs.

  • 1What will the rainwater be used for?
  • 2Why will the home use fewer lights in the morning?
TALK • ROLE + GOAL + REPAIR

Hội thoại có mục đích

Mục tiêu: Hỏi và mô tả vị trí, đặc điểm của một ngôi nhà tương lai.
Vai: A: người phỏng vấn • B: nhà thiết kế học sinh

AWhere will your future home be?

BIt will be near a park, not far from school.

AWill it have a roof garden?

BYes, it will. We will grow herbs there.

AHow will the house save energy?

BIt will use daylight and solar panels.

READ • 103 WORDS

Future does not mean magic

Đánh dấu mỗi câu là PREDICTION, DESIGN CHOICE hoặc LIMIT. Tìm bằng chứng thay vì chấm ý tưởng chỉ vì nghe hiện đại.

Minh's future-home design begins with a problem: his neighbourhood has hot summers and limited space. His house will be narrow, but it will have windows on two sides for moving air. A shaded roof garden will make the top floor more comfortable. Solar panels will produce some electricity on sunny days. The home will also collect rainwater for plants and cleaning outdoor areas. Minh does not claim that the house will create free energy or clean all water automatically. His design includes simple limits and safe use. He believes future homes should combine new devices with sensible habits, maintenance and help from people.

1What problem does Minh's design address?

2What makes the design responsible?

WRITE • 40–60 WORDS

Viết 40–60 từ mô tả ngôi nhà tương lai của em.

Viết cho người đọc thật: dựng ý, viết nháp, kiểm nghĩa rồi mới sửa hình thức.

Plan

  1. Vị trí
  2. Kích thước/phòng
  3. Hai đặc điểm hữu ích
  4. Một điều sẽ không có
  5. Lý do

Model • 56 words

My future home will be a small house near a park. It will have large windows, a roof garden and solar panels. The garden will give us herbs, and the windows will bring in daylight. The house won't have many unused rooms because I want to save space and energy. It will be simple but comfortable.

Self-edit

  • 40–60 từ
  • Ít nhất hai câu will và một câu won’t
  • Sau will là nguyên mẫu
  • Ý tưởng có công dụng rõ
RETRIEVAL PRACTICE

Luyện tập 85%–15%

17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.

Câu 1Từ vựng

Cụm “a floating house” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 2Từ vựng

Cụm “a roof garden” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 3Từ vựng

Cụm “solar panels” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 4Từ vựng

Cụm “collect rainwater” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 5Từ vựng

Cụm “save energy” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 6Từ vựng

Cụm “in twenty years” có nghĩa phù hợp nhất là gì?

Câu 7Ngữ pháp

Future homes ___ use more clean energy.

Câu 8Ngữ pháp

Choose the correct negative sentence.

Câu 9Ngữ pháp

___ the roof garden grow vegetables?

Câu 10Ngữ pháp

Will your home have solar panels? — Yes, it ___.

Câu 11Phát âm

Which word begins with /w/?

Câu 12Phát âm

What touches for /v/?

Câu 13Phát âm

Which pair contrasts /w/ and /v/?

Câu 14Nghe

What will the rainwater be used for?

Câu 15Nghe

Why will the home use fewer lights in the morning?

Câu 16Đọc

What problem does Minh's design address?

Câu 17Đọc

What makes the design responsible?

Câu 1815% NỀN CŨ

There ___ two windows in the room.

Câu 1915% NỀN CŨ

We should ___ energy.

Câu 2015% NỀN CŨ

I often ___ off the tap.

PHỤ HUYNH

Gợi mở, không nói hộ

Đề nghị con giải thích mỗi thiết bị dùng để làm gì. Nếu con nói “nhà sẽ tự làm tất cả”, hỏi nhẹ: ai bảo trì và khi mất điện thì sao?

GIÁO VIÊN

Dạy để giao tiếp có căn cứ

Chấm ngôn ngữ và quan hệ vấn đề–giải pháp, không chấm độ viễn tưởng. Nêu rõ dự đoán của học sinh không phải thông tin khoa học đã được xác nhận.

← Bài 12: My green week

CHƯƠNG 5Future homes

Bài 14: Helpful home devices