Toàn bộ lớp 10: hệ thống thì cơ bản, modal verbs, infinitive/gerund nền, ngôn ngữ thương lượng lịch sự và cách giới hạn claim theo bằng chứng.
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHPT • ĐÍCH BẬC 3 • 105 TIẾT/NĂM
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủENGLISH 11 • CHƯƠNG 1 • 3 BÀI
Growing independent
Lớn lên tự lập
How can a teenager become more independent without hiding needs, risks or shared responsibilities?
Bắt đầu Bài 1- Phân biệt past simple với present perfect theo mốc nghĩa
- Phân biệt must, have to, mustn’t và don’t have to
- Dùng linking verbs và động từ có nghĩa stative/dynamic đúng ngữ cảnh
- Nghe 200–230 từ, đọc 250–280 từ và viết 150–180 từ
THREE SMALL STEPS • ONE REAL MISSION
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
01Lối sống lành mạnh
Track change, not perfection
Theo dõi thay đổi, không săn sự hoàn hảo
- Chọn past simple hoặc present perfect theo nghĩa
- Dùng time marker làm bằng chứng
- Mô tả thay đổi nhỏ mà không phóng đại
Rules with reasons
Quy tắc đi cùng lý do
- Phân biệt must với have to theo nguồn nghĩa vụ
- Phân biệt mustn’t với don’t have to
- Thương lượng quy tắc có lý do
Independent, not invisible
Tự lập, không tự biến mất
- Nhận diện linking verbs
- Phân biệt nghĩa stative và dynamic của một số động từ
- Mô tả trạng thái tạm thời rõ
MISSION
Soạn một ‘independence agreement’ cho gia đình hư cấu: dùng dữ liệu nhỏ để mô tả thay đổi, phân biệt nghĩa vụ cá nhân với quy định bên ngoài và thống nhất một kế hoạch có giới hạn cùng bước xin hỗ trợ.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
RETRIEVAL PRACTICE
Cổng Chương 1 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “establish a realistic baseline” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “maintain a regular routine” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
We ___ the baseline last Monday.
Which form is natural in a neutral statement?
What happened on Tuesday?
Why does the text call tense a choice of meaning?
Cụm “follow an external requirement” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “negotiate a fair exception” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
I ___ stop interrupting and listen first.
Which boundary can link naturally?
What do the teenagers not have to do?
What should a fair agreement include?
Cụm “ask for specific support” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
I ___ about a safer route right now.
What creates natural English rhythm here?
Why is Linh using I’m thinking?
Why is the continuous form not automatically more advanced?
Choose the evidence-sized claim.
If the plan becomes unsafe, we ___ an adult.
The checklist, ___ is fictional, contains no personal data.
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ