Ba chương đầu lớp 12: hệ thời, các loại câu, mạo từ, reported speech, whole-clause which, verb–preposition, phrasal/prepositional verbs và double comparatives. Không thu thập danh tính, niềm tin, địa chỉ hay dữ liệu môi trường thật của cá nhân/cộng đồng.
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHPT • ĐÍCH BẬC 3 • 105 TIẾT/NĂM
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủENGLISH 12 • CHƯƠNG 4 • 3 BÀI
Culture and green futures
Văn hoá và tương lai xanh
How can a green proposal respect cultural voices and serve different users fairly?
Bắt đầu Bài 10- So sánh tiếng nói văn hoá theo cùng tiêu chí
- Dùng causative active/passive và nêu trách nhiệm
- Dùng mệnh đề trạng ngữ điều kiện đúng nghĩa
- Tổng hợp vài nguồn giả lập thành policy brief có giới hạn
THREE SMALL STEPS • ONE REAL MISSION
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
10Đa dạng văn hoá
Compare without ranking
So sánh mà không xếp hạng
- Dùng mệnh đề so sánh theo tiêu chí
- Tách tự mô tả khỏi diễn giải bên ngoài
- Nghe nhận thái độ và giới hạn nguồn
Name the doer, name the check
Nêu người làm, nêu bước kiểm
- Dùng causative active/passive
- Phân biệt giao việc với thuê/nhờ kiểm
- Theo dõi baseline và result
Fair only if people can use it
Chỉ công bằng khi người dùng tiếp cận được
- Dùng if/unless/as long as/provided that
- Đặt điều kiện có thể kiểm
- Nghe nhiều vai và phát hiện rào cản
MISSION
Viết policy brief 180–200 từ từ ba hồ sơ hoàn toàn giả lập: so sánh quan điểm mà không xếp hạng văn hoá, mô tả rõ ai thực hiện việc kiểm tra xanh và đặt điều kiện công bằng trước khi kiến nghị.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
RETRIEVAL PRACTICE
Cổng Chương 4 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “represent a tradition” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “avoid a cultural stereotype” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
The audio guide is ___ the printed guide is.
Which pair is commonly homophonous?
Why is publication of the second panel delayed?
What should determine the wording of a cultural profile?
Cụm “have a meter checked” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “track a baseline” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
The coordinator got the team ___ the reading.
Which phrase commonly has a light /w/ link?
What does the team recommend?
Why is ‘The timer was changed’ sometimes incomplete?
Cụm “monitor an unequal effect” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
The gate can remain open ___ safety staff approve it.
Which stress repairs the meaning?
Why is entry alone an insufficient criterion?
Why do eight easy completions not cancel one serious barrier?
Which sentence compares change without claiming cause?
The first label omitted the source, ___ made the claim difficult to check.
The adviser told the team ___ consent before publishing the fictional profile.
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ