Ba chương đầu; passive/modal passive, conditionals, compound sentences và cách tách claim–evidence–limit đã được mở. Mệnh đề quan hệ cơ bản đã học ở THCS.
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHPT • ĐÍCH BẬC 3 • 105 TIẾT/NĂM
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủENGLISH 10 • CHƯƠNG 4 • 3 BÀI
People and planet
Con người và hành tinh
How can we describe a greener choice without hiding who, which place, what evidence or what trade-off matters?
Bắt đầu Bài 10- Dùng defining relative clause để xác định đúng đối tượng
- Dùng non-defining relative clause để bổ sung thông tin
- So sánh hơn/nhất trên cùng tiêu chí và dữ liệu
- Đánh giá thông điệp môi trường mà không phóng đại
THREE SMALL STEPS • ONE REAL MISSION
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
10Bảo tồn
Name what matters
Gọi đúng điều cần bảo vệ
- Dùng defining relative clause để xác định người/vật/nơi
- Đọc quy tắc mà không đoán thêm
- Nghe lấy đối tượng–hành động–lý do
Read the green small print
Đọc phần chữ nhỏ màu xanh
- Dùng non-defining relative clause để thêm thông tin
- Phân biệt thông tin chính với phần bổ sung
- Kiểm định quảng cáo du lịch hư cấu
Compare like with like
So sánh trên cùng một thước đo
- Dùng comparative và superlative đúng cấu tạo
- So sánh các phương án trên cùng tiêu chí
- Đọc bảng dữ liệu hư cấu
MISSION
Kiểm định một quảng cáo du lịch sinh thái hư cấu: xác định đối tượng–địa điểm bằng mệnh đề quan hệ, so sánh ba phương án trên cùng tiêu chí và viết kết luận xanh có bằng chứng cùng giới hạn.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
RETRIEVAL PRACTICE
Cổng Chương 4 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “protect a nesting area” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “follow a marked route” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
A volunteer ___ knows the route will lead us.
Which word ends with /kt/?
Which route will students use?
Why are defining relative clauses useful in instructions?
Cụm “support a local guide” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “avoid a staged encounter” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Green Path, ___ is a made-up tour, lists three actions.
Which words carry the key contrast?
Why is the class verdict limited?
What does a fair audit do?
Cụm “rank by one criterion” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Route B has ___ single-use items of the three.
Why keep the final /t/ in shortest?
Which route is shortest by the stated estimate?
Why do shorter, cheaper and more attractive not create one ranking?
Choose the claim that matches limited evidence.
If visitors refill bottles, they ___ less single-use plastic.
The route should ___ before the group leaves.
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ