Chương 1; present perfect, past simple–continuous, các loại câu và kĩ năng tách sự kiện khỏi diễn giải. Không dùng danh tính, sang chấn hoặc dữ liệu riêng tư của người thật.
ENGLISH 6–12 • LEARN IT, USE IT, MAKE IT YOURSTHPT • ĐÍCH BẬC 3 • 105 TIẾT/NĂM
ƯỚC MƠ LỚNENGLISH EVERY DAY
Trang chủENGLISH 12 • CHƯƠNG 2 • 3 BÀI
Lives worth telling
Những cuộc đời đáng kể
How can we tell a life story truthfully, respectfully and with a clear lesson rather than a perfect hero?
Bắt đầu Bài 4- Dùng mạo từ theo nghĩa chung–cụ thể
- Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, lời mời, lời khuyên và hướng dẫn
- Giữ đúng người nói, người nhận, đại từ và thời điểm
- Kể chuyện có trình tự, điểm ngoặt và suy ngẫm
THREE SMALL STEPS • ONE REAL MISSION
Ba bài học hoàn chỉnh
Mỗi bài đủ bảy hệ kỹ năng và 20 câu luyện; chỉ chuyển bài khi đã hiểu chỗ sai, không chạy theo dấu hoàn thành.
04Câu chuyện cuộc sống
A life, not the legend
Một cuộc đời, không phải huyền thoại
- Củng cố a/an, the và zero article
- Phân biệt lần đầu–đã xác định–nói chung
- Kể chi tiết đời thường mà không thần tượng hóa
Report the dream, not the pressure
Tường thuật ước mơ, đừng tường thuật áp lực
- Tường thuật command, request và invitation
- Chọn reporting verb theo lực lời nói
- Đổi đại từ và mốc tham chiếu đúng
Pass on the lesson—with its limit
Truyền bài học cùng giới hạn
- Tường thuật advice và instruction
- Phân biệt advise, remind, warn và instruct
- Giữ điều kiện áp dụng của bài học
MISSION
Dựng một câu chuyện đời hư cấu từ ba khoảnh khắc: chọn chi tiết có sự đồng ý, tường thuật lời mời–đề nghị–lời khuyên đúng nghĩa, chỉ ra bước ngoặt và kết bằng bài học có giới hạn.
- Plan
Chọn người nghe và thông tin họ thật sự cần.
- Language
Dùng tối thiểu sáu cụm và hai cấu trúc trong chương.
- Rehearse
Nghe mẫu, đánh trọng âm, tập nói theo cụm rồi tự ghi âm.
- Deliver
Nói/viết cho bạn khác; xử lý ít nhất một câu hỏi làm rõ.
- Reflect
Chỉ ra một điểm rõ và một điểm cần luyện lại.
RETRIEVAL PRACTICE
Cổng Chương 2 • 20 câu
17 câu bài hiện tại + 3 câu nền đã học. Không có câu dùng kiến thức của bài sau.
Cụm “select a meaningful moment” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “avoid a perfect-hero frame” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Mai met ___ teacher at a fictional workshop. The teacher carried a red notebook.
Which boundary may use a /j/-like glide?
Why does the editor include the burned toast?
What does grammar do in a profile?
Cụm “issue a clear instruction” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
Cụm “extend an invitation” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
‘Join our observation day,’ he said to Lan.
Which phrase may contain a /tʃ/-like boundary?
Why does the teacher tell the group not to upload the draft?
What should remain visible when reporting a learner's dream?
Cụm “follow a simple procedure” có nghĩa phù hợp nhất là gì?
‘Do not publish the estimate as a fact,’ the editor said.
What determines intonation most reliably?
What sequence does the mentor instruct the team to follow?
Why are reporting verbs not interchangeable?
Which sentence separates event from interpretation?
While the audience ___, the speaker checked the final note.
Choose a clear complex sentence.
HOÀN THÀNH KHIĐạt 85% và làm được nhiệm vụ